Monday, January 26, 2026

 


Thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam bị trả về

 

Những trái cây Việt đã được xuất khẩu vào Mỹ, 9 loại quả tươi từ Việt Nam,  gồm: xoài, nhãn, vải, chôm chôm, vú sữa, thanh long và chanh leo, Xuất khẩuTrong giai đoạn toàn cầu hóa hiện tại, Hoa Kỳ là một thị trường trọng yếu đối với các mặt hàng thực phẩm nhập khẩu, đồng thời cũng là một trong những quốc gia có hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm chặt chẽ. FDA công bố các dữ liệu về các lô hàng bị từ chối nhập cảng (Import Refusal) và các cảnh báo nhập cảng (Import Alerts) nhằm tăng tính minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng. Các dữ liệu này cũng cung cấp tài liệu để nghiên cứu rủi ro an toàn thực phẩm của các nước xuất cảng, trong đó có Việt Nam.

 

Việt Nam là quốc gia xuất cảng nhiều mặt hàng thực phẩm như thủy sản, nông sản và thực phẩm chế biến.

 

Thực phẩm Việt Nam bị trả về hoặc thu hồi khi nhập cảng thường do không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm, thiếu giấy tờ hợp pháp, hoặc bị phát hiện có thành phần cấm/không được phép tại nước nhập cảng, như vụ cá viên ba sa/tra không đủ điều kiện xuất cảng vào Mỹ, hoặc bị bắt giữ vì nhập lậu, không rõ nguồn gốc như thuốc lá sấy khô, thực phẩm bẩn. Các lý do phổ biến là vi phạm quy định về hóa chất, dư lượng kháng sinh, hoặc không có chứng nhận cần thiết. Tuy nhiên, các lô hàng bị FDA từ chối cho thấy tồn tại các vấn đề hệ thống trong quản lý phẩm chất, việc kiểm soát dư lượng, và việc chấp hành ác quy định về nhãn hiệu.

 

1-    Các lý do chính khiến thực phẩm Việt Nam bị trả về hay bị thu hồi ở nước ngoài

Không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh qua việc phát hiện vi sinh vật/hóa chất độc hại như vi khuẩn hoặc dư lượng hóa chất vượt ngưỡng cho phép (như trong thủy sản).

Sử dụng phụ gia cấm: Một số nước cấm hoặc hạn chế các chất phụ gia được dùng ở Việt Nam.

Vi phạm quy định về nhãn mác và chứng nhận: Thiếu nhãn mác: Không có tin tức đầy đủ, chính xác hoặc không chấp hành yêu cầu của nước nhập cảng (ngôn ngữ, thành phần).

Thiếu giấy chứng nhận: Không có giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật (C/Q), giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (HACCP, ISO, etc.).

Chứng từ giả mạo: Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp.

Vấn đề nguồn gốc và truy xuất: Không rõ nguồn gốc. đặc biệt với các mặt hàng như thực phẩm đông lạnh, lá thuốc lá, bị bắt giữ vì không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Không tuân thủ quy định về truy xuất nguồn gốc (traceability): Khó xác định được lô hàng đến từ đâu và quy trình sản xuất như thế nào.

Sản phẩm không được phép: Một số sản phẩm bị trả về vì bị cấm nhập cảng vào thị trường đó (ví dụ: cá viên ba sa/tra bị thu hồi tại Mỹ vì không đủ điều kiện xuất khẩu). 

Các vụ này là hồi chuông cảnh báo về việc kiểm soát chất lượng, nguồn gốc và tuân thủ quy định pháp luật khi xuất khẩu thực phẩm và nông sản. 

 

Một thí dụ điển hình: Cá viên đông lạnh làm từ cá ba sa, cá tra của một công ty Việt Nam bị thu hồi vì không được phép xuất cảng sang Mỹ. Theo tin của tổ chức Thông Tin An Toàn Thực Phẩm (Food Safety News), Cơ Quan Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm (FSIS) thuộc Bộ Nông Nghiệp Mỹ (USDA) ra lệnh cho nhà nhập cảng Starway International Group LLC ở thành phố Maspeth, tiểu bang New York, về việc thu hồi cá viên đông lạnh nhập cảng từ Việt Nam năm 2018.

Cá viên đựng trong bao nhựa bị Cơ Quan Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm (FSIS) thuộc Bộ Nông Nghiệp Mỹ (USDA) ra lệnh thu hồi vì nhà sản xuất ở Việt Nam không được phép xuất cảng sang thị trường Mỹ. Theo đó, Starway nhận lệnh thu hồi 9,513 pound cá viên đựng trong bao nhựa của một công ty của Việt Nam “không được phép xuất cảng cá ba sa, cá tra sang Hoa Kỳ.” Lệnh thu hồi được đưa ra khi sản phẩm nói trên đã được bán ra trên thị trường nên FSIS sợ rằng nhiều người tiêu thụ đã mua chúng từ các siêu thị.

 

2-   FDA có kiểm soát 100% lô hàng thực phẩm từ Việt Nam hay không?

Trên thực tế, FDA không kiểm soát 100% tất cả các lô hàng thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam hay bất kỳ nước nào. Tuy nhiên, cơ chế kiểm soát rất nghiêm ngặt nhờ dữ liệu, luật pháp và quản lý rủi ro.

Lý do không kiểm tra 100% lô hàng vì số lượng những lô hàng quá nhiều. Mỗi năm, ở hải cảng Long Beach, Los Angeles, CA tiếp nhận hàng trăm nghìn container thực phẩm. Việc mở tất cả để kiểm tra là không khả thi về mặt nhân lực và thời gian.

Thứ đến, chi phí và tác động thị trường một khi kiểm tra 100% sẽ làm tắc nghẽn chuỗi cung ứng, tăng chi phí cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Hơn nữa, nhiều lô hàng từ nhà sản xuất uy tín, có thành tích chấp hành các quy trình sản xuất và xuất cảng, rất ít bị rủi ro gây ra vi phạm.

Về cơ chế lựa chọn và kiểm tra theo rủi ro: FDA áp dụng kiểm tra theo rủi ro – risk based inspection như sau:

·         Thông báo trước - Prior Notice: nhà nhập khẩu phải khai báo thông tin chi tiết trước khi hàng lên tàu.

  • Hệ thống đánh giá rủi ro: Sản phẩm: cá basa, tôm, mắm, nước mắm… được phân loại theo nhóm rủi ro cao hay thấp.
  • Quốc gia xuất xứ: các cơ sở từng vi phạm sẽ tăng điểm rủi ro. Nếu nhà nhập cảng có lịch sử thi hành thủ tục tốt, lô hàng ít bị giữ.
  • Lấy mẫu ngẫu nhiên hoặc theo cảnh báo: lô hàng nào bị xếp vào “rủi ro cao” sẽ bị bắt buộc lấy mẫu và xét nghiệm, còn lô hàng khác có thể được thông quan ngay.

Từ đó, hệ quả trước mắt cho thực phẩm Việt Nam vi phạm những điều trên sẽ là, hoặc một số lô hàng được thông quan nhanh mà không bị mở vì hợp lệ, một số bị giữ lại, lấy mẫu, phân tích vi sinh/hóa chất. Những nhà máy hoặc lô hàng vi phạm có thể bị đưa vào Import Alert, khiến các lô tiếp theo bị giữ tự động.

Tóm lại, FDA không kiểm tra 100% lô hàng, nhưng hệ thống quản lý theo rủi ro, dữ liệu và luật pháp đảm bảo rằng nguy cơ vi phạm VSATTP được phát hiện và giải quyết có hiệu quả.

Dù được FDA giải thích như trên, chúng ta vẫn nhận biết rằng nguy cơ thực sự vẫn còn đó.

Vì sao?

Việc không kiểm tra 100% lô hàng đồng nghĩa với việc luồng hàng có rủi ro thấp vẫn có thể chứa vi phạm. Những lô hàng bị vi phạm nhưng không bị phát hiện có thể vượt qua cảng, đi thẳng vào thị trường chợ Việt, chợ Tàu hoặc bán lẻ, đặc biệt trong các cộng đồng nhỏ hoặc qua các đường giậy nhập cảng “không chính thức”.

3- Cơ quan và trang web niêm yết công khai

3.1- Hoa Kỳ — FDA Import Refusals Report

  • Cơ quan quản lý: U.S. Food and Drug Administration (FDA)
    • Trang web công khai về các lô hàng bị từ chối: FDA có một báo cáo công khai về các lô hàng nhập cảng bị từ chối (Import Refusal Report), cập nhật hàng tháng và có thể tra cứu trực tiếp. Đây là một nguồn chính thức để thấy lô hàng nào bị từ chối theo: Quốc gia xuất xứ - Mã sản phẩm/mô tả hàng hóa - Lý do bị từ chối - Thời gian nhập cảnh.

Đây là dữ liệu chính thức và miễn phí trên website chính thức của FDA. Các đường dây  tìm kiếm dữ liệu tham khảo (phi chính thức, tổng hợp dữ liệu FDA) là trang mang  ImportRefusal.com tổng hợp dữ liệu và cho phép tra cứu theo quốc gia, công ty hoặc sản phẩm, dựa trên dữ liệu FDA Dashboard từ 2001 đến nay. 

Như vậy, lô hàng bị từ chối nhập khẩu vào Hoa Kỳ là có niêm yết công khai trên web và có thể tra cứu.

Về dữ liệu được cập nhật hàng tháng và có thể tra cứu theo:

  • Country/Area (Quốc gia xuất xứ),
  • Product Code/Product,
  • Description (Mã sản phẩm/Mô tả),
  • Lý do vi phạm (ví dụ: dư lượng vi sinh vật, chất cấm, nhãn sai). 

Một ví dụ cụ thể: FDA có thể ghi rõ lô hải sản, tôm, cá nhập từ Vietnam bị từ chối vì “adulterated” (có tạp chất hoặc chất bị cấm). 

3.2- Liên minh Châu Âu - Hệ thống cảnh báo nhanh

Ngoài Hoa Kỳ, EU có hệ thống RASFF (Rapid Alert System for Food and Feed). Đây là một hệ thống được chia sẻ giữa các nước thành viên EU để cảnh báo về thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, do:

  • Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt mức
  • Vi sinh vật gây bệnh
  • Kim loại nặng
  • Các sai phạm khác

Thông tin cảnh báo liên quan đến hàng Việt Nam cũng được công bố qua RASFF Web Portal, cho phép tra cứu theo: Quốc gia xuất xứ - Loại sản phẩm - Lý do cảnh báo - Tình trạng cảnh báo

Ví dụ: EU có nhiều cảnh báo RASFF đối với thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam do dư lượng thuốc trừ sâu vượt chuẩn và vi sinh vượt giới hạn

Hệ thống RASFF là nguồn thứ hai để kiểm tra mặt hàng Việt Nam bị trả lại hoặc cảnh báo ở thị trường rộng lớn nhất thế giới.

3.3- Ví dụ xuất hiện trong dữ liệu Import Alert liên quan đến Việt Nam

Trong danh sách Import Alert 99-47 mới được cập nhật (được FDA công bố và lưu trữ công khai):

  • Có các công ty Việt Nam và sản phẩm hải sản từ Việt Nam được liệt kê,
  • Với mô tả sản phẩm và lý do từ chối, ví dụ như: “Shrimp & Prawns” (tôm) bị từ chối nhập khẩu vì sản phẩm bị coi là bị “adulterated” trong nội dung luật pháp Hoa Kỳ. 

Cụ thể nằm trong mục Import Alert #99-47 ghi nhận:

  • Công ty An Chau Company Limited (HCM, Vietnam) với sản phẩm Scad bị coi là adulterated. 
  • Ca Mau Seafood Processing & Service JSC — tôm & prawns bị từ chối nhập khẩu với lý do tương tự. 
  • Fimex VN và các công ty khác cũng được ghi trong một số bản import alert với sản phẩm tôm bị từ chối. 

Đây là bằng chứng cụ thể từ cơ quan Mỹ, có thể tra cứu trong hệ thống Import Alerts mà không cần nguồn trung gian. 

  • FDA công bố công khai danh sách các lô hàng bị từ chối nhập khẩu do vi phạm an toàn thực phẩm trên Trade/Import Refusal Report
  • FDA cũng có hệ thống Import Alerts để cảnh báo về các công ty/sản phẩm có tiền sử vi phạm, cũng công khai trên trang của FDA để tra cứu. 

Điều này đảm bảo tính minh bạch và cho phép:

  • doanh nghiệp kiểm tra rủi ro,
  • nhà báo/báo cáo phân tích dữ liệu,
  • người tiêu dùng và cộng đồng hiểu rõ hơn về tình hình an toàn thực phẩm nhập khẩu.

4-    Nạn nhân chính là người tiêu dùng

Mặt dù thực phẩm Việt Nam xuất cảng sang Hoa Kỳ đã được kiểm soát chặt chẽ như trên, nhưng vì số lượng hàng nhập cảng quá lớn cho nên việc kiểm soát VSATTP phông thể nào thực hiện 100% số lô hàng nhập cảng. FDA chỉ có khả năng phân tích độ 1% số lượng lô hàng trên, đo dó, 99% lô hàng sẽ đi thẳng vào người tiêu thụ.

Sa người tiêu thụ các lô hàng tên chính là những người Á Đông, nhứt là Việt Nam và Tàu…Từ đó, người tiêu dùng cuối cùng có thể tiếp xúc với dư lượng hóa chất, vi sinh vật, kim loại nặng, dẫn đến nguy cơ nhiễm độc cấp tính hoặc mãn tính. Với thực phẩm như cá basa, tôm, mắm, nước mắm, nguy cơ này không chỉ nằm ở vi sinh mà còn ở chất bảo quản, kháng sinh, histamin, arsenic, cadmium….

Các dữ liệu từ FDA cho thấy việc từ chối nhập khẩu thường phản ảnh các lỗ hổng trong việc kiểm soát an toàn thực phẩm ở giai đoạn sản xuất, chế biến và đóng gói. Một số vấn đề mang tính hệ thống bao gồm:

  1. Kiểm soát vi sinh không đạt chuẩn: Các lô hàng bị từ chối thường liên quan đến vi khuẩn gây bệnh (Salmonella, Listeria, E. coli) hoặc các chỉ tiêu vi sinh vượt giới hạn. Điều này cho thấy hệ thống kiểm soát vệ sinh trong sản xuất và bảo quản chưa được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.
  2. Quản lý dư lượng hóa chất và kháng sinh: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất bảo quản, kháng sinh vượt mức cho phép là lý do phổ biến trong các lô hàng thủy sản và nông sản. Đây là dấu hiệu cho thấy việc quản lý sử dụng thuốc và kiểm tra chất lượng đầu vào còn lỏng lẻo.
  3. Nhãn mác và thông tin sản phẩm: Nhiều lô hàng bị từ chối vì nhãn mác không đúng quy định (thiếu thành phần, sai nguồn gốc, không có hướng dẫn sử dụng/ cảnh báo). Điều này phản ánh thiếu chuẩn hóa trong quy trình đóng gói và kiểm soát chất lượng.
  4. Hệ thống kiểm tra và kiểm soát nội bộ yếu: Việc tái diễn vi phạm cho thấy các doanh nghiệp chưa thực sự áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ISO 22000). Đồng thời, cơ chế kiểm tra trước khi xuất khẩu tại Việt Nam cần nâng cấp để phòng ngừa rủi ro.

5-    Thay lời kết

Việc phân tích các lô hàng thực phẩm xuất cảng từ Việt Nam bị FDA từ chối, dựa trên dữ liệu công khai Import Refusal và Import Alerts. Phân tích cho thấy các vi phạm thường lặp lại theo nhóm sản phẩm và phản ảnh những thiếu sót trong quản trị phẩm chất và thi hành các quy định của FDA. Để giảm rủi ro bị từ chối nhập cảng, Việt Nam cần cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, minh bạch dữ liệu, và nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng.

Vietnam Urges U.S. To Reconsider Ban On Seafood Exports - StratNews GlobalVề thể chế và quản lý: Đây là vấn đề không chỉ về kỹ thuật kiểm tra, mà là vấn đề thể chế. Nếu hệ thống quản lý của cả nước xuất cảng và nước nhập cảng minh bạch, trách nhiệm rõ ràng, nguy cơ này sẽ giảm đáng kể.

Ở Việt Nam, việc một số lô hàng “lọt” qua các hành lang nhỏ phản ảnh khoảng trống trong quản lý thị trường nội địa và xuất cảng như kiểm soát nhà sản xuất, truy xuất nguồn gốc, và trách nhiệm của nhà nhập cảng/kinh doanh.

Ngay cả FDA, dù có hệ thống đánh giá rủi ro tinh vi, không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, nên cần cảnh báo và giáo dục người tiêu dùng.

Về hậu quả xã hội: Nếu các lô hàng có vi phạm thực sự lọt vào thị trường nội địa, người dân dễ bị ngộ độc thực phẩm hoặc nhiễm độc mãn tính, đặc biệt là trẻ em, phụ nữ mang thai, người già. Điều này tạo ra mất niềm tin vào sản phẩm Việt Nam trong cộng đồng hải ngoại và ngay cả thị trường trong nước. Cuối cùng, trong dài hạn, việc nầy sẽ ảnh hưởng đến thương hiệu quốc gia, uy tín trong xuất cảng và kinh tế.

Ý kiến đề nghị về vấn nạn trên:

Tăng cường truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng của tất cả lô hàng, từ ao nuôi cá, tôm, cho đến nhà máy chế biến tới nơi xuất cảng phải có hồ sơ kỹ thuật, xét nghiệm định kỳ.

Hợp tác quốc tế: FDA và cơ quan Việt Nam có thể chia sẻ dữ liệu vi phạm, cảnh báo lô nguy cơ cao, áp dụng các tiêu chuẩn phòng ngừa. Giám sát thị trường nội địa và cộng đồng nhập cảng nhỏ, không để các lô hàng vi phạm lọt ra chợ nhỏ.

Giáo dục người tiêu dùng về cách nhận biết sản phẩm đạt chuẩn, đọc nhãn mác, hạn chế rủi ro từ lô hàng chưa kiểm soát.

Các dữ liệu từ FDA không chỉ là con số, mà là tiếng chuông cảnh báo về phẩm chất và quản lý. Khi một lô hàng bị từ chối, đó không chỉ là thiệt hại của doanh nghiệp, mà còn là tổn thất về uy tín quốc gia và niềm tin của thị trường.

Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc xuất cảng thực phẩm, nhưng để vươn tới các thị trường cao cấp như Hoa Kỳ, chúng ta cần nhìn nhận một cách nghiêm khắc là chất lượng không chỉ là sản phẩm, mà là hệ thống quản trị nội địa.

Nếu chúng ta cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, nâng cao năng lực quản lý, minh bạch dữ liệu và thực thi tiêu chuẩn quốc tế, thì không chỉ giảm thiểu rủi ro bị từ chối, mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.

Mai Thanh Truyết

Hội Bảo vệ Môi trường Việt Nam

Houston – Xuân Giáp Ngọ










No comments:

Post a Comment