Thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam bị trả về
Trong
giai đoạn toàn cầu hóa hiện tại, Hoa Kỳ là một thị trường trọng yếu đối với các
mặt hàng thực phẩm nhập khẩu, đồng thời cũng là một trong những quốc gia có hệ
thống kiểm soát an toàn thực phẩm chặt chẽ. FDA công bố các dữ liệu về các lô hàng bị từ chối nhập cảng
(Import Refusal) và các cảnh báo nhập cảng (Import Alerts) nhằm tăng tính minh
bạch và bảo vệ người tiêu dùng. Các dữ liệu này cũng cung cấp tài liệu
để nghiên cứu rủi ro an toàn thực phẩm của các nước xuất cảng, trong đó có Việt
Nam.
Việt Nam là quốc gia xuất
cảng nhiều mặt hàng thực phẩm như thủy sản, nông sản và thực phẩm chế biến.
Thực phẩm Việt Nam bị trả
về hoặc thu hồi khi nhập cảng thường do không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ
sinh thực phẩm, thiếu giấy tờ hợp pháp, hoặc bị phát hiện có thành phần cấm/không
được phép tại nước nhập cảng, như vụ cá viên ba sa/tra không đủ điều kiện
xuất cảng vào Mỹ, hoặc bị bắt giữ vì nhập lậu, không rõ nguồn gốc như
thuốc lá sấy khô, thực phẩm bẩn. Các lý do phổ biến là vi phạm quy định về
hóa chất, dư lượng kháng sinh, hoặc không có chứng nhận cần thiết. Tuy
nhiên, các lô hàng bị FDA từ chối cho thấy tồn tại các vấn đề hệ thống trong quản
lý phẩm chất, việc kiểm soát dư lượng, và việc chấp hành ác quy định về nhãn hiệu.
1-
Các
lý do chính khiến thực phẩm Việt Nam bị trả về hay bị thu hồi ở nước ngoài
Không đáp ứng tiêu
chuẩn an toàn vệ sinh qua
việc phát hiện vi sinh vật/hóa chất độc hại như vi khuẩn hoặc dư lượng hóa chất
vượt ngưỡng cho phép (như trong thủy sản).
Sử dụng phụ gia cấm: Một số nước cấm hoặc hạn chế các chất
phụ gia được dùng ở Việt Nam.
Vi phạm quy định về
nhãn mác và chứng nhận:
Thiếu nhãn mác: Không có tin tức đầy đủ, chính xác hoặc không chấp hành
yêu cầu của nước nhập cảng (ngôn ngữ, thành phần).
Thiếu giấy chứng nhận: Không có giấy chứng nhận kiểm dịch
động thực vật (C/Q), giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (HACCP, ISO,
etc.).
Chứng từ giả mạo: Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp
pháp.
Vấn đề nguồn gốc và
truy xuất: Không rõ
nguồn gốc. đặc biệt với các mặt hàng như thực phẩm đông lạnh, lá thuốc lá, bị bắt
giữ vì không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Không tuân thủ quy định về
truy xuất nguồn gốc (traceability): Khó xác định được lô hàng đến
từ đâu và quy trình sản xuất như thế nào.
Sản phẩm không được
phép: Một số sản phẩm
bị trả về vì bị cấm nhập cảng vào thị trường đó (ví dụ: cá viên ba sa/tra bị
thu hồi tại Mỹ vì không đủ điều kiện xuất khẩu).
Các vụ này là hồi chuông
cảnh báo về việc kiểm soát chất lượng, nguồn gốc và tuân thủ quy định pháp luật
khi xuất khẩu thực phẩm và nông sản.
Một thí dụ điển
hình: Cá viên đông
lạnh làm từ cá ba sa, cá tra của một công ty Việt Nam bị thu hồi vì không được
phép xuất cảng sang Mỹ. Theo tin của tổ chức Thông Tin An Toàn Thực Phẩm (Food
Safety News), Cơ Quan Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm (FSIS) thuộc Bộ Nông Nghiệp Mỹ
(USDA) ra lệnh cho nhà nhập cảng Starway International Group LLC ở thành phố
Maspeth, tiểu bang New York, về việc thu hồi cá viên đông lạnh nhập cảng từ Việt
Nam năm 2018.

Cá viên đựng trong bao nhựa
bị Cơ Quan Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm (FSIS) thuộc Bộ Nông Nghiệp Mỹ (USDA) ra
lệnh thu hồi vì nhà sản xuất ở Việt Nam không được phép xuất cảng sang thị trường
Mỹ. Theo đó, Starway nhận lệnh thu hồi 9,513 pound cá viên đựng trong bao nhựa
của một công ty của Việt Nam “không được phép xuất cảng cá ba sa, cá tra sang
Hoa Kỳ.” Lệnh thu hồi được đưa ra khi sản phẩm nói trên đã được bán ra trên thị
trường nên FSIS sợ rằng nhiều người tiêu thụ đã mua chúng từ các siêu thị.
2- FDA có kiểm soát 100% lô hàng thực phẩm
từ Việt Nam hay không?
Trên
thực tế, FDA không kiểm soát 100% tất cả các lô hàng thực phẩm nhập cảng từ Việt
Nam hay bất kỳ nước nào. Tuy nhiên, cơ chế kiểm soát rất nghiêm ngặt nhờ dữ liệu,
luật pháp và quản lý rủi ro.
Lý
do không kiểm tra 100% lô hàng vì số lượng những lô hàng quá nhiều. Mỗi năm, ở
hải cảng Long Beach, Los Angeles, CA tiếp nhận hàng trăm nghìn container thực
phẩm. Việc mở tất cả để kiểm tra là không khả thi về mặt nhân lực và thời gian.
Thứ đến, chi phí và tác động thị trường
một khi kiểm tra 100% sẽ làm tắc nghẽn chuỗi cung ứng, tăng chi phí cho doanh
nghiệp và người tiêu dùng. Hơn nữa, nhiều lô hàng từ nhà sản xuất uy tín, có
thành tích chấp hành các quy trình sản xuất và xuất cảng, rất ít bị rủi ro gây
ra vi phạm.
Về
cơ chế lựa chọn và kiểm tra theo rủi ro: FDA áp dụng kiểm tra theo rủi ro –
risk based inspection như sau:
·
Thông
báo trước - Prior Notice:
nhà nhập khẩu phải khai báo thông tin chi tiết trước khi hàng lên tàu.
- Hệ thống đánh giá rủi ro: Sản phẩm: cá basa, tôm, mắm, nước
mắm… được phân loại theo nhóm rủi ro cao hay thấp.
- Quốc gia xuất xứ: các cơ sở từng vi phạm sẽ tăng điểm
rủi ro. Nếu nhà nhập cảng có lịch sử thi hành thủ tục tốt, lô hàng ít bị
giữ.
- Lấy mẫu ngẫu nhiên hoặc theo cảnh
báo: lô hàng nào
bị xếp vào “rủi ro cao” sẽ bị bắt buộc lấy mẫu và xét nghiệm, còn lô hàng
khác có thể được thông quan ngay.
Từ
đó, hệ quả trước mắt cho thực phẩm Việt Nam vi phạm những điều trên sẽ là, hoặc
một số lô hàng được thông quan nhanh mà không bị mở vì hợp lệ, một số bị giữ lại,
lấy mẫu, phân tích vi sinh/hóa chất. Những nhà máy hoặc lô hàng vi phạm có thể
bị đưa vào Import Alert, khiến các lô tiếp theo bị giữ tự động.
Tóm
lại, FDA không kiểm tra 100% lô hàng, nhưng hệ thống quản lý theo rủi ro, dữ liệu
và luật pháp đảm bảo rằng nguy cơ vi phạm VSATTP được phát hiện và giải quyết
có hiệu quả.
Dù được FDA giải thích như trên, chúng ta vẫn nhận biết rằng
nguy cơ thực sự vẫn còn đó.
Vì
sao?
Việc không kiểm tra 100% lô hàng đồng
nghĩa với việc luồng hàng có rủi ro thấp vẫn có thể chứa vi phạm. Những lô hàng
bị vi phạm nhưng không bị phát hiện có thể vượt qua cảng, đi thẳng vào thị trường
chợ Việt, chợ Tàu hoặc bán lẻ, đặc biệt trong các cộng đồng nhỏ hoặc qua các đường
giậy nhập cảng “không chính thức”.
3- Cơ quan và trang web niêm yết công
khai
3.1- Hoa Kỳ — FDA Import Refusals Report
- Cơ
quan quản lý: U.S.
Food and Drug Administration (FDA)
- Trang
web công khai về các lô hàng bị từ chối: FDA có một báo cáo công khai
về các lô hàng nhập cảng bị từ chối (Import Refusal Report), cập nhật hàng
tháng và có thể tra cứu trực tiếp. Đây là một nguồn chính thức để thấy lô
hàng nào bị từ chối theo: Quốc gia xuất xứ - Mã sản phẩm/mô tả
hàng hóa - Lý do bị từ chối - Thời gian nhập cảnh.
Đây
là dữ liệu chính thức và miễn phí trên website chính thức của FDA. Các
đường dây tìm kiếm dữ liệu tham
khảo (phi chính thức, tổng hợp dữ liệu FDA) là trang mang ImportRefusal.com tổng hợp dữ liệu và cho phép tra cứu theo
quốc gia, công ty hoặc sản phẩm, dựa trên dữ liệu FDA Dashboard từ 2001 đến
nay.
Như
vậy, lô hàng bị từ chối nhập khẩu vào Hoa Kỳ là có niêm yết công khai trên
web và có thể tra cứu.
Về
dữ liệu được cập nhật hàng tháng và có thể tra cứu theo:
- Country/Area (Quốc gia xuất xứ),
- Product Code/Product,
- Description (Mã sản phẩm/Mô tả),
- Lý do vi phạm (ví dụ: dư lượng
vi sinh vật, chất cấm, nhãn sai).
Một ví dụ cụ thể: FDA có thể ghi rõ lô hải
sản, tôm, cá nhập từ Vietnam bị từ chối vì “adulterated” (có tạp
chất hoặc chất bị cấm).
3.2- Liên minh Châu Âu - Hệ thống cảnh
báo nhanh
Ngoài
Hoa Kỳ, EU có hệ thống RASFF (Rapid Alert System for Food and
Feed). Đây là một hệ thống được chia sẻ giữa các nước thành viên EU để
cảnh báo về thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, do:
- Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt
mức
- Vi sinh vật gây bệnh
- Kim loại nặng
- Các sai phạm khác
Thông
tin cảnh báo liên quan đến hàng Việt Nam cũng được công bố qua RASFF
Web Portal, cho phép tra cứu theo: Quốc gia xuất xứ - Loại sản phẩm - Lý do
cảnh báo - Tình trạng cảnh báo
Ví
dụ: EU có nhiều cảnh báo RASFF đối với thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam do dư
lượng thuốc trừ sâu vượt chuẩn và vi sinh vượt giới hạn.
Hệ
thống RASFF là nguồn thứ hai để kiểm tra mặt hàng Việt Nam bị trả lại hoặc cảnh
báo ở thị trường rộng lớn nhất thế giới.
3.3- Ví dụ xuất hiện trong dữ liệu
Import Alert liên quan đến Việt Nam
Trong
danh sách Import Alert 99-47 mới được cập nhật (được FDA công
bố và lưu trữ công khai):
- Có
các công ty Việt Nam và sản phẩm hải sản từ Việt
Nam được liệt kê,
- Với mô tả
sản phẩm và lý do từ chối, ví dụ như: “Shrimp & Prawns”
(tôm) bị từ chối nhập khẩu vì sản phẩm bị coi là bị “adulterated” trong nội
dung luật pháp Hoa Kỳ.
Cụ
thể nằm trong mục Import Alert #99-47 ghi nhận:
- Công
ty An Chau Company Limited (HCM, Vietnam) với sản phẩm
Scad bị coi là adulterated.
- Ca
Mau Seafood Processing & Service JSC — tôm & prawns bị từ chối nhập khẩu với lý
do tương tự.
- Fimex
VN và các
công ty khác cũng được ghi trong một số bản import alert với sản phẩm tôm
bị từ chối.
Đây
là bằng chứng cụ thể từ cơ quan Mỹ, có thể tra cứu trong hệ thống
Import Alerts mà không cần nguồn trung gian.
- FDA công
bố công khai danh sách các lô hàng bị từ chối nhập khẩu do vi phạm
an toàn thực phẩm trên Trade/Import Refusal Report.
- FDA cũng
có hệ thống Import Alerts để cảnh báo về các công ty/sản
phẩm có tiền sử vi phạm, cũng công khai trên trang của FDA để
tra cứu.
Điều
này đảm bảo tính minh bạch và cho phép:
- doanh nghiệp kiểm tra rủi ro,
- nhà báo/báo cáo phân tích dữ liệu,
- người tiêu dùng và cộng đồng hiểu
rõ hơn về tình hình an toàn thực phẩm nhập khẩu.
4-
Nạn
nhân chính là người tiêu dùng
Mặt
dù thực phẩm Việt Nam xuất cảng sang Hoa Kỳ đã được kiểm soát chặt chẽ như
trên, nhưng vì số lượng hàng nhập cảng quá lớn cho nên việc kiểm soát VSATTP
phông thể nào thực hiện 100% số lô hàng nhập cảng. FDA chỉ có khả năng phân
tích độ 1% số lượng lô hàng trên, đo dó, 99% lô hàng sẽ đi thẳng vào người tiêu
thụ.
Sa
người tiêu thụ các lô hàng tên chính là những người Á Đông, nhứt là Việt Nam và
Tàu…Từ đó, người tiêu dùng cuối cùng có thể tiếp xúc với dư lượng hóa chất, vi
sinh vật, kim loại nặng, dẫn đến nguy cơ nhiễm độc cấp tính hoặc mãn tính. Với
thực phẩm như cá basa, tôm, mắm, nước mắm, nguy cơ này không chỉ nằm ở vi sinh
mà còn ở chất bảo quản, kháng sinh, histamin, arsenic, cadmium….
Các
dữ liệu từ FDA cho thấy việc từ chối nhập khẩu thường phản ảnh các lỗ hổng
trong việc kiểm soát an toàn thực phẩm ở giai đoạn sản xuất, chế biến và đóng
gói. Một số vấn đề mang tính hệ thống bao gồm:
- Kiểm
soát vi sinh không đạt chuẩn: Các
lô hàng bị từ chối thường liên quan đến vi khuẩn gây bệnh (Salmonella,
Listeria, E. coli) hoặc các chỉ tiêu vi sinh vượt giới hạn. Điều này cho
thấy hệ thống kiểm soát vệ sinh trong sản xuất và bảo quản chưa được chuẩn
hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Quản
lý dư lượng hóa chất và kháng sinh: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất bảo quản, kháng
sinh vượt mức cho phép là lý do phổ biến trong các lô hàng thủy sản và
nông sản. Đây là dấu hiệu cho thấy việc quản lý sử dụng thuốc và kiểm tra
chất lượng đầu vào còn lỏng lẻo.
- Nhãn
mác và thông tin sản phẩm: Nhiều
lô hàng bị từ chối vì nhãn mác không đúng quy định (thiếu thành phần, sai
nguồn gốc, không có hướng dẫn sử dụng/ cảnh báo). Điều này phản ánh thiếu
chuẩn hóa trong quy trình đóng gói và kiểm soát chất lượng.
- Hệ thống
kiểm tra và kiểm soát nội bộ yếu: Việc tái diễn vi phạm cho thấy các doanh nghiệp chưa
thực sự áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế
(HACCP, ISO 22000). Đồng thời, cơ chế kiểm tra trước khi xuất khẩu tại Việt
Nam cần nâng cấp để phòng ngừa rủi ro.
5-
Thay
lời kết
Việc
phân tích các lô hàng thực phẩm xuất cảng từ Việt Nam bị FDA từ chối, dựa trên
dữ liệu công khai Import Refusal và Import Alerts. Phân tích cho thấy các vi phạm
thường lặp lại theo nhóm sản phẩm và phản ảnh những thiếu sót trong quản trị phẩm
chất và thi hành các quy định của FDA. Để giảm rủi ro bị từ chối nhập cảng, Việt
Nam cần cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, minh bạch dữ liệu, và nâng cao
năng lực quản lý chuỗi cung ứng.
Về
thể chế và quản lý:
Đây là vấn đề không chỉ về kỹ thuật kiểm tra, mà là vấn đề thể chế. Nếu hệ thống
quản lý của cả nước xuất cảng và nước nhập cảng minh bạch, trách nhiệm rõ ràng,
nguy cơ này sẽ giảm đáng kể.
Ở
Việt Nam, việc một số lô hàng “lọt” qua các hành lang nhỏ phản ảnh khoảng trống
trong quản lý thị trường nội địa và xuất cảng như kiểm soát nhà sản xuất, truy
xuất nguồn gốc, và trách nhiệm của nhà nhập cảng/kinh doanh.
Ngay
cả FDA, dù có hệ thống đánh giá rủi ro tinh vi, không thể loại bỏ hoàn toàn
nguy cơ, nên cần cảnh báo và giáo dục người tiêu dùng.
Về hậu quả xã hội: Nếu các lô hàng có vi phạm thực sự lọt vào thị trường nội địa,
người dân dễ bị ngộ độc thực phẩm hoặc nhiễm độc mãn tính, đặc biệt là trẻ em,
phụ nữ mang thai, người già. Điều này tạo ra mất niềm tin vào sản phẩm Việt Nam
trong cộng đồng hải ngoại và ngay cả thị trường trong nước. Cuối cùng, trong dài
hạn, việc nầy sẽ ảnh hưởng đến thương hiệu quốc gia, uy tín trong xuất cảng và
kinh tế.
Ý kiến đề nghị về vấn nạn trên:
Tăng cường truy xuất nguồn gốc và minh
bạch chuỗi cung ứng của
tất cả lô hàng, từ ao nuôi cá, tôm, cho đến nhà máy chế biến tới nơi xuất cảng
phải có hồ sơ kỹ thuật, xét nghiệm định kỳ.
Hợp tác quốc tế: FDA và cơ quan Việt Nam có thể chia sẻ
dữ liệu vi phạm, cảnh báo lô nguy cơ cao, áp dụng các tiêu chuẩn phòng ngừa. Giám
sát thị trường nội địa và cộng đồng nhập cảng nhỏ, không để các lô hàng vi phạm
lọt ra chợ nhỏ.
Giáo
dục người tiêu dùng về
cách nhận biết sản phẩm đạt chuẩn, đọc nhãn mác, hạn chế rủi ro từ lô hàng chưa
kiểm soát.
Các dữ liệu từ FDA không chỉ là con số,
mà là tiếng chuông cảnh báo về phẩm chất và quản lý. Khi một lô hàng bị từ chối,
đó không chỉ là thiệt hại của doanh nghiệp, mà còn là tổn thất về uy tín quốc
gia và niềm tin của thị trường.
Việt
Nam có tiềm năng lớn trong việc xuất cảng thực phẩm, nhưng để vươn tới các thị
trường cao cấp như Hoa Kỳ, chúng ta cần nhìn nhận một cách nghiêm khắc là chất
lượng không chỉ là sản phẩm, mà là hệ thống quản trị nội địa.
Nếu
chúng ta cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, nâng cao năng lực quản lý, minh bạch
dữ liệu và thực thi tiêu chuẩn quốc tế, thì không chỉ giảm thiểu rủi ro bị từ
chối, mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.
Mai Thanh Truyết
Hội Bảo vệ Môi trường
Việt Nam
Houston – Xuân Giáp
Ngọ
No comments:
Post a Comment