Sunday, March 1, 2026

 


Retroject trong trường hợp TT Trump vs Maduro

Tâm thức chánh trị - Phần III

 

Trump says U.S. is "in charge" of Venezuela, Maduro jailed in New York after U.S. military operationChính trị hiện đại thường được phân tích bằng quyền lợi, địa chiến lược và luật pháp.

Tuy nhiên, một yếu tố ít được thừa nhận nhưng chi phối mạnh mẽ là tâm thức của người quan sát. Vụ Trump - Maduro cho thấy chính trị không chỉ vận hành bằng hành động, mà bằng cách hành động ấy được diễn giải.

Trong suy nghĩ của quán chiếu ngược - Retroject thường được hiểu gần với “projection ngược” hay hồi chiếu hay quán chiếu trong ý nghĩa của Phật giáo. Bài viết nấy gồm việc phối hợp và giải thích kết hợp hai chiều qua diễn biến thực tế chính trị trong sự kiện Trump/Maduro qua báo chí, và so sánh tư tưởng Phật giáo (“quán chiếu/hồi chiếu/retroject”) để suy nghiệm sâu hơn.

Khi một tổng thống đương nhiệm của một quốc gia bị bắt giữ bởi một quốc gia khác, dù dưới danh nghĩa pháp lý, quân sự hay “trật tự quốc tế”, phản ứng đầu tiên của thế giới không chỉ là câu hỏi đúng hay sai, mà sâu xa hơn là chúng ta đang nhìn sự kiện này bằng con mắt nào?

Sự việc Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump ra lệnh bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro dù được gọi bằng những thuật ngữ khác nhau như “chiến dịch an ninh”, “thực thi công lý xuyên biên giới”, hay “bắt cóc chính trị”, đã ngay lập tức chia thế giới thành nhiều luồng nhận thức đối nghịch.

Nhưng nếu dừng lại ở tranh cãi chính trị thuần túy, ta dễ bỏ lỡ một khía cạnh khác sâu hơn, đó là cách con người hồi chiếu/quán chiếu ngược (retroject) chính nội tâm và lịch sử của mình lên sự kiện.

1-    Tin chính về vụ Trump bắt Tổng thống Maduro

Tóm tắt bối cảnh sự kiện thực tế: Vào ngày 3/1/2026, chính quyền Mỹ dưới thời TT Donald Trump đã tấn công quân sự quy mô lớn tại Venezuela và bắt giữ TT Nicolás Maduro cùng vợ, sau đó đưa sang Mỹ truy tố tội buôn bán ma túy và khủng bố ma túy - narco-terrorism.

TT Trump tuyên bố vụ này là một chiến dịch quân sự và hợp tác với cơ quan thực thi pháp luật, còn Venezuela miêu tả hành động này là bắt cóc, xâm lược và vi phạm chủ quyền quốc gia.

Pháp lý quốc tế bị đặt dấu hỏi: “Bộ Tư pháp Mỹ xác định không cần đánh giá đầy đủ về luật quốc tế trước khi thực hiện chiến dịch quân sự nầy”.

Xung quanh sự kiện trên là một hiện tượng tranh cãi lớn trên thế giới về tính hợp pháp, cùng âm mưu của Hoa Kỳ về địa chiến lược và việc ảnh hưởng tới quan hệ quốc tế.

2-    “Retroject/Quán chiếu ngược/Hồi chiếu” trong Phật giáo là gì?

Retroject – Hồi chiếu là khi ta nhìn người khác bằng cái bóng của chính mình. Trong tâm lý học, projection hay retrojection là hiện tượng con người gán cho người khác những động cơ, cảm xúc, hoặc thâm ý vốn xuất phát từ chính nội tâm mình.

Khi áp dụng vào chính trị, hiện tượng này trở nên đặc biệt nguy hiểm, bởi nó khoác lên hình thức của “lý luận”, “đạo đức”, hay “chính nghĩa”.

Trong Phật giáo, quán chiếu (vipassanā) là một phương pháp nội tâm thúc đẩy nhận thức tự thân tức là nhìn trực diện vào các hiện tượng tâm lý và thực tại mà không bám chấp, không định kiến, để thấy được bản chất vô thường, khổ, không và vô ngã.

Retroject trong tiếng Anh (retro-projection) đôi lúc được dùng trong tâm lý học để chỉ việc phản chiếu nội tâm mình lên người khác qua việc tự gán ghép cảm xúc, động cơ, khuynh hướng của mình vào người khác.

Áp dụng Phật học vào chính trị có thể hiểu là khi ta “quán chiếu” một sự kiện, ta không chỉ hỏi “đó là gì?” mà còn hỏi “tâm ta đang phản ứng ra sao?”, “ta đang thêm vào những lập luận, định kiến, cảm xúc gì để định hướng đánh giá?”

Khi ta quán chiếu ngược ý tưởng của mình lên người khác, đôi khi ta gán cho họ những động cơ, mục đích, hoặc tính cách không phải là bản chất thật của họ, mà chỉ phản ảnh tâm lý hoặc từ “khuôn mẫu” (modules) khuynh hướng của chính mình.

3-    Ứng dụng tư tưởng nầy vào vụ Trump - Maduro

3.1-  Khi ta nhìn sự kiện từ góc độ chính trị

Nếu ta nhìn sự kiện này bằng cách nhìn quốc tế bình thường, thì đây là một hành động quân sự và pháp lý rất bất thường của một nước đưa lực lượng vào một quốc gia khác, bắt giữ nguyên thủ quốc gia, rồi đưa về nước mình để xét xử. Đây là chuyện hiếm thấy (thường chỉ xảy ra trong chiến tranh toàn diện).

Nếu ta nhìn sự kiện trên dưới nhãn quan của những người ủng hộ hành động của Hoa Kỳ, họ sẽ lập luận như sau:“Maduro là một nhà độc tài, liên quan đến ma túy và băng đảng. Bắt ông ta là hành động vì công lý toàn cầu.”

Ở đây, retroject có thể xuất hiện khi:

-       Maduro bị giản lược thành biểu tượng tuyệt đối của “cái ác”.

-       Hoa Kỳ được xem như hiện thân tự nhiên của “công lý”, vượt lên trên luật pháp quốc tế thông thường.

Điều này phản ảnh niềm tin sâu xa rằng quyền lực của kẻ mạnh đồng nghĩa với chính nghĩa, một tư duy từng tồn tại trong nhiều đế chế lịch sử từ La Mã đến chủ nghĩa thực dân thế kỷ XIX.

Ngược lại, nhiều người phản đối lập luận trên, họ sẽ cho rằng:“Đây là hành vi xâm lược, Mỹ luôn là kẻ bắt nạt, mọi hành động đều vì dầu mỏ, quyền lực, và địa chính trị.”

Ở đây, hồi chiếu xảy ra khi:

  • Hoa Kỳ bị xem như bản chất cố hữu của cái ác, không còn phân biệt giữa chính sách cụ thể và thực tại phức tạp.
  • Mọi hành động đều bị quy về một động cơ duy nhất, thường mang màu sắc lịch sử đau thương của các nước từng bị can thiệp.

Đây là hồi chiếu của ký ức tập thể, nơi quá khứ chưa được hóa giải tiếp tục chi phối nhận thức hiện tại. Và đây cũng là sự khác biệt giữa cách đánh giá “hành động pháp lý” và “hành động chính trị/địa chiến lược”.

3.2- Quán chiếu là sự tách rời sự kiện khỏi phản ứng của tâm

Phật giáo không dạy con người đứng ngoài cuộc đời, mà dạy đứng trong đời với một tâm thức tỉnh táo. Quán chiếu không phải là trung lập vô cảm, mà là nhận diện một sự kiện như nó đang là, đồng thời nhận diện phản ứng tâm lý của chính mình đối với sự kiện ấy.

Trong trường hợp Trump - Maduro, quán chiếu đặt ra những câu hỏi khó nhưng cần thiết:

  • Ta đang phản đối hay ủng hộ vì nguyên tắc phổ quát, hay vì thiện cảm/ác cảm có sẵn?
  • Nếu một quốc gia nhỏ làm điều tương tự với một cường quốc, ta có đánh giá giống nhau không?
  • Ta đang bảo vệ luật pháp quốc tế, hay bảo vệ cảm xúc chính trị của phe mình?

Chỉ khi những câu hỏi này được đặt ra, nhận thức mới thoát khỏi quán chiếu ngược. Lịch sử cho thấy, một khi quyền lực không được quán chiếu sẽ luôn tự xem mình là chính nghĩa, và nạn nhân không được quán chiếu sẽ luôn tự xem mình là hoàn toàn vô tội.

Cả hai đều có thể đúng một phần, và đều có thể sai nguy hiểm nếu tuyệt đối hóa. Vụ Trump - Maduro không chỉ là một sự kiện địa chính trị, mà là tấm gương soi cách nhân loại xử lý quyền lực, luật pháp và đạo đức trong thế kỷ XXI.

3.3- Khi ta áp dụng “quán chiếu vào cái nhìn cá nhân”

Hãy tưởng tượng hai cách tiếp cận đối với sự kiện này, một người ủng hộ TT Trump xem đây là:“Mỹ buộc Maduro chịu trách nhiệm về tội buôn lậu ma túy và băng đảng ma túy. Thế giới cần một trật tự pháp luật.”

Retroject trong trường hợp nầy có thể xảy ra nếu họ gán cho Maduro hoặc các nước khác những động cơ như: “Maduro là ác nhân, nên bị bắt là chính đáng”, và “Mọi phản đối đều là đang che chở cho tội phạm.”

Điều này không nhất thiết phản ánh hoàn toàn thực tế, mà là phản ánh khuynh hướng nội tâm của mỗi người đánh giá sự kiện trên.

Nếu là một người chỉ trích Trump coi đây là:“Đó là hành động xâm chiếm chủ quyền quốc gia khác.” Và còn nữa, nếu diễn giải theo retroject khi họ gán cho Mỹ là:“Mỹ làm mọi việc chỉ vì dầu khí” và “Hoa Kỳ luôn là kẻ xấu và muốn thống trị toàn cầu.”

Điều đó có thể phản ảnh nỗi sợ, sự chán ghét hoặc nỗi đau lịch sử bị can thiệp, hơn là chính xác 100% về động cơ của hành động quân sự trên.

3.4- Quán chiếu - Nhìn sự kiện mà không gán ghép

Trong Phật pháp, quán chiếu không phải là phủ nhận thực tế, mà là nhận diện rõ ràng nội tâm đang thấy gì từ sự kiện trên rút ra những ràng buộc, định kiến, phản ứng, cảm xúc, và từ đó:

  • Nhận ra ta đang thêm thắt gì vào câu chuyện?
  • Ta đang sợ gì, hy vọng gì, ghét chỗ nào, chấp nhận phần nào hợp lý?
  • Ta có thể giữ một cái nhìn khách quan hơn, tách biệt giữa sự kiện khách quan và cảm xúc chủ quan?

Dưới cái nhìn từ nhiều góc độ trên, câu hỏi được đặt ra là:

·         Sự kiện Trump - Maduro là một sự kiện chính trị cụ thể được ghi nhận rộng rãi.

·         Các phản ứng về ý nghĩa và đạo đức của nó là những “phản chiếu” của từng bộ lọc ý thức và cảm xúc của mỗi người.

Tóm lại, theo lăng kính của quán chiếu ngược/retroject là nhìn thẳng vào sự kiện như nó đang diễn ra và nhận biết cảm xúc cùng định kiến của chính ta. Hơn nữa, cần tránh gán ghép động cơ chưa có bằng chứng vào hành động của người khác. Khi vận dụng trong bàn luận hay tranh cãi, cần tách rời sự kiện khách quan ra khỏi phán đoán chủ quan. Đó mới là tinh thần quán chiếu.

4-    Quán chiếu ngược qua chiều dài lịch sử Việt Nam và ký ức quyền lực

4.1- Ký ức quyền lực như một di sản vô hình: Lịch sử Việt Nam không chỉ để lại biên niên sự kiện, mà còn để lại một di sản vô hình. Đó là ký ức về quyền lực. Đó là ký ức của một dân tộc liên tục sống dưới các cấu trúc quyền lực ngoại sinh và nội sinh, từ chế độ phong kiến tập quyền, thời kỳ thuộc địa, chiến tranh ý thức hệ, cho đến nhà nước xã hội chủ nghĩa, và “một nhà nước” phát triển xã hội chủ nghĩa theo định hướng tư bản chủ nghĩa!.

Ký ức ấy không chỉ nằm trong sách sử. Nó nằm trong phản xạ chính trị hằng ngày qua cung cách người dân nhìn nhà nước, cách nhà nước nhìn xã hội, và cách cả hai nhìn thế giới bên ngoài.

4.2- Trải nghiệm thời gian bị trị và tâm thức nạn nhân: Nhiều thế hệ người Việt trưởng thành trong hoàn cảnh bị trị, hoặc bởi ngoại bang, hoặc bởi những cấu trúc quyền lực không do họ lựa chọn từ phong kiến cho đến “cái gọi là” xã hội chủ nghĩa qua ba dòng thác cách mạng lúc ban đầu. Trải nghiệm này hình thành một tâm thức nạn nhân tập thể, cả xã hội tính luôn cả người dân và cán bộ, đảng viên cộng sản đều luôn cảnh giác, luôn sợ bị xâm phạm, và thường đồng nhất quyền lực mạnh của lãnh đạo và mối đe dọa thường trực trong đời sống hàng ngày.

Tâm thức nạn nhân, nếu không được quán chiếu, dễ dẫn đến hai hệ quả trái ngược nhưng cùng nguy hiểm:

  • Một là tâm lý cam chịu tức là chấp nhận quyền lực mạnh của cường quyền như là điều tất nhiên.
  • Hai là tâm lý đối kháng cực đoan luôn xem mọi quyền lực đều là kẻ thù.

Cả hai đều là hình thức retroject, hồi chiếu nỗi sợ quá khứ lên hiện tại.

4.3- Khi ký ức tập thể trở thành lăng kính duy nhất: Trong nhiều tranh luận chính trị tại Việt Nam, lịch sử thường được sử dụng không phải để hiểu, mà để đóng khung nhận thức, để định hình sự kiện. Ký ức chiến tranh, ký ức thuộc địa, ký ức can thiệp ngoại bang trở thành lăng kính duy nhứt để diễn giải mọi biến động mới.

Khi đó, thế giới bị chia thành hai mảng đơn giản là ta và địch, chính nghĩa và phản dân tộc. Mọi phân tích phức tạp đều bị nghi ngờ là ngụy biện. Đây không phải là lịch sử sống động, mà là lịch sử bị đóng băng trong tâm thức.

4.4- Quán chiếu ký ức từ phản xạ sang nhận thức: Quán chiếu không yêu cầu người Việt quên lịch sử. Ngược lại, quán chiếu yêu cầu chúng ta nhìn lịch sử cho trọn vẹn để thấy cả nỗi đau, lẫn những giới hạn của chính mình trong lịch sử ấy. Khi ký ức được quán chiếu thì nỗi sợ không còn là phản xạ vô thức, mà trở thành dữ kiện để suy xét, và lịch sử không còn là vũ khí chính trị, mà trở thành nguồn cội cho học hỏi.

Đây là bước chuyển từ tâm thức bị trị sang tâm thức công dân.

4.5- Ký ức quyền lực và con đường phía trước: Một xã hội không quán chiếu ký ức quyền lực sẽ mãi dao động giữa sợ hãi và phẫn nộ như tình trạng của Việt Nam trong suốt 50 năm qua. Ngược lại, một xã hội dám quán chiếu ký ức của mình có cơ hội xây dựng quan hệ mới giữa nhà nước và xã hội, nhưng không dựa trên nỗi sợ, mà dựa trên trách nhiệm và đối thoại.

Liệu Việt Nam có thể bước vào tương lai chính trị mà không mang theo toàn bộ cái bóng của quá khứ?

5-    Quán chiếu con đường thoát cho tương lai chính trị Việt Nam

Lịch sử cho thấy mọi mô hình, dù được vay mượn từ những quốc gia thành công nhất, đều có thể thất bại nếu được vận hành bởi một tâm thức chưa được quán chiếu. Vì thế, điểm xuất phát cho tương lai không nên là câu hỏi "chúng ta chọn mô hình nào?" mà là "chúng ta đang nhìn quyền lực bằng tâm thức nào?"

Quán chiếu, trong nghĩa sâu nhất của Phật học, không phải là chiêm nghiệm cá nhân thuần túy, mà là một năng lực tập thể có khả năng nhìn thẳng vào lịch sử, quyền lực và chính mình mà không bị dẫn dắt bởi sợ hãi, hận thù hay tự huyễn hoặc đạo đức. Đó là khả năng phân biệt giữa ký ức và hiện thực, giữa phản xạ tâm lý và phán đoán có trách nhiệm.

Đối với Việt Nam, quán chiếu là con đường thoát bởi vì những bế tắc lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở thể chế, mà nằm ở tâm thế chính trị, là tâm thế của nhà nước trước xã hội, của xã hội trước quyền lực, và của trí thức trước trách nhiệm lịch sử. Khi ký ức bị trị chưa được quán chiếu, quyền lực dễ vận hành bằng nỗi sợ; khi nỗi sợ chưa được quán chiếu, phản biện dễ chuyển sang đối kháng; và khi đối kháng thiếu quán chiếu, xã hội bị phân chia từng mảnh thay vì được khai phóng và phát triển.

Quán chiếu không hứa hẹn một sự thay đổi nhanh chóng. Nó không tạo ra cách mạng tức thời, cũng không cung cấp khẩu hiệu hấp dẫn. Nhưng chính vì vậy, nó bền vững. Một xã hội biết quán chiếu sẽ dần hình thành những giới hạn đạo đức nội tại cho quyền lực, ngay cả khi các giới hạn trong thể chế còn yếu. Ngược lại, một xã hội thiếu quán chiếu sẽ luôn tìm kiếm “người hùng” hay “kẻ thù”, và do đó tái sản xuất chính vòng lặp lại quyền lực mà mình muốn thoát ra.

Con đường quán chiếu cho Việt Nam tương lai không nằm ở sự phủ định toàn bộ quá khứ, cũng không nằm ở việc thần thánh hóa lịch sử và lãnh tụ. Quán chiếu, nằm ở sự trưởng thành chính trị dám nhìn lại ký ức mà không bị ký ức điều khiển; dám phê phán quyền lực mà không đánh mất tính nhân bản; và dám hình dung một trật tự chính trị nơi công lý không đồng nhất với sức mạnh.

Nếu có một hy vọng thực tế cho tương lai Việt Nam, thì đó không phải là hy vọng vào một nhà lãnh đạo xuất chúng hay một mô hình hoàn hảo, mà là hy vọng vào sự lan tỏa chậm rãi nhưng bền bỉ của quán chiếu trong giáo dục, trong đối thoại công dân, trong cách nhà nước tự nhìn mình, và trong cách người Việt nhìn lẫn nhau.

Thoát khỏi vòng trùng lặp lịch sử không phải bằng cách chạy nhanh hơn, mà bằng cách dừng lại để thấy rõ mình đang đi đâu. Quán chiếu chính là khoảnh khắc dừng lại ấy. Và từ đó, Việt Nam mới có thể bước tới, không phải với tư cách một nạn nhân của lịch sử, mà như một chủ thể có trách nhiệm đối với tương lai của chính mình.

6-    Kết luận - Thoát khỏi hồi chiếu ngược để bước vào trách nhiệm

Quán chiếu không yêu cầu chúng ta bênh vực hay kết án ai một cách vội vã. Nó yêu cầu ta chịu trách nhiệm cho cái nhìn của chính mình. Nếu chúng ta không thoát khỏi quán chiếu ngược, công lý sẽ chỉ là cái tên khác của quyền lực, đạo đức sẽ chỉ là công cụ biện minh, và chính trị sẽ tiếp tục tái diễn vòng lặp lại của bạo lực được khoác áo chính nghĩa vào mục tiêu.

Ngược lại, khi quán chiếu được thực hành, dù trong học thuật, chính sách hay đối thoại công chứng, con người có cơ hội bước ra khỏi phản xạ bản năng để bước vào trách nhiệm đạo đức.

Đó không chỉ là bài học từ một sự kiện Trump – Maduro, mà là bài học muôn đời của quyền lực và tâm thức con người.

Nếu quan chiếu ngược - retroject tiếp tục chi phối, luật quốc tế sẽ bị thay thế bởi “luật của kẻ mạnh”, trật tự toàn cầu trở thành chuỗi tiền lệ nguy hiểm.

Ngược lại, nếu quán chiếu ngược được đưa vào đối thoại chính trị một cách tích cực, thì quyền lực bị ràng buộc bởi trách nhiệm đạo đức, và từ đó, chính trị có cơ hội phục hồi tính nhân bản, tức là chính trị không chỉ cần cải cách thể chế, mà cần cải hóa tâm thức.

Thoát khỏi retroject ngược, không biến ta trở thành trung lập, mà làm ta có trách nhiệm hơn với chính phán đoán của mình.

Và đó là điều kiện tối thiểu để quyền lực, và sức mạnh không còn tự xưng là chân lý.

Những lời sau cùng của người viết: Hơn bốn mươi năm gắn bó với các vấn đề môi trường, giáo dục, y tế và chính sách phát triển quốc gia, tôi nhận ra một điều tưởng chừng đơn giản nhưng rất khó chấp nhận, đó là những thất bại lớn nhất của chúng ta không chỉ đến từ quyết định sai, mà từ tâm thức chưa đủ chín chắn để nhìn ra cái sai ấy. Khi quyền lực không tự soi, nó sẽ tự xem mình là chính nghĩa. Khi người phản biện không tự soi, họ cũng dễ biến mình thành hình ảnh phản chiếu của chính quyền lực mà họ phản đối.

VietNam Consulate – VietNam ConsulateViệt Nam đã trả giá quá đắt cho những chuỗi phản xạ chính trị dựa trên sợ hãi, cực đoan và tuyệt đối hóa. Điều chúng ta thiếu không chỉ là một mô hình phát triển tốt hơn, mà là một năng lực tinh thần để không lặp lại cùng một sai lầm trong quá khứ dưới những hình thức mới.

Quán chiếu, với tôi, không phải là khái niệm tôn giáo trừu tượng. Nó là một kỷ luật nội tâm rất cụ thể nhằm nhắc nhở mỗi chúng ta dừng lại trước khi kết án, tự hỏi trước khi phẫn nộ, và nhận trách nhiệm cho cái nhìn của chính mình. Nếu năng lực ấy không được gieo trồng trong giáo dục, trong đời sống công dân và trong chính bộ máy quyền lực, thì mọi cải cách, dù được kết nối tinh vi đến đâu cũng sẽ sớm bị bẻ cong.

Tôi không ảo tưởng rằng quán chiếu có thể thay thế cho cải cách thể chế. Nhưng tôi tin chắc rằng nếu không có quán chiếu, mọi cải cách thể chế đều mong manh. Một xã hội có thể thay đổi luật pháp rất nhanh, nhưng chỉ có thể thay đổi tâm thức rất chậm. Và chính sự thay đổi chậm đó mới quyết định chiều sâu và độ bền vững của tương lai dân tộc.

Tôi có một mong ước khiêm tốn, đó là góp phần mở ra một không gian đối thoại khác, nơi người Việt có thể bất đồng mà không thù ghét, phản biện mà không triệt tiêu nhau, và suy nghĩ về chính trị như một trách nhiệm đạo đức, chứ không chỉ là cuộc tranh giành quyền lực.

Tương lai Việt Nam, sau cùng, không nằm trọn trong tay bất kỳ cá nhân hay phe nhóm nào, hoặc đảng phái nào. Mà tương lai Việt Nam nằm trong khả năng của mỗi chúng ta dám quán chiếu trước khi nhân danh công lý, và dám tự hỏi mình đã đủ công bằng với lịch sử và với nhau hay chưa.

Nếu quán chiếu trở thành một thói quen xã hội, dù âm thầm và chậm rãi, thì đó có thể là con đường thoát bền vững nhất mà Việt Nam đã từng có ở những thời đại hoàng kim Đinh, Lê, Lý, Trần…của tiền nhân.

Mai Thanh Truyết

Tâm thức Việt Nam

Tết Bính Ngọ 2026

 








Friday, February 27, 2026

 


Retroject trong lịch sử Việt Nam và Hoa Kỳ - Phần II

 

TÓM TẮT DIỄN BIẾN CẢI CÁCH RUỘNG ĐẤT TẠI MIỀN BẮC VIỆT NAM ...Trong nghiên cứu lịch sử và phân tích chính sách công, việc áp dụng các chuẩn mực hiện đại để đánh giá các quyết định quá khứ luôn đặt ra thách thức phương pháp luận đáng kể. Một trong những thách thức đó là hiện tượng phép chiếu ngược (retroject), tức xu hướng diễn giải hoặc phán xét các lựa chọn lịch sử dựa trên hệ giá trị, tri thức và chuẩn mực được hình thành trong những giai đoạn phát triển trong thời đương đại.

1-    Cải cách Ruộng đất (1953–1956) như một trường hợp Retroject

Trường hợp Cải cách Ruộng đất ở miền Bắc Việt Nam giai đoạn 1953–1956 thường được tiếp cận từ các lập luận/phân tích hiện tại như nhân quyền, pháp quyền và quản trị quốc gia. Các lập luận nầy có vai trò quan trọng trong việc nhận diện những hệ lụy xã hội và con người phát sinh trong suốt quá trình thực hiện chính sách. Tuy nhiên, nếu không đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể, cách tiếp cận đó có nguy cơ rơi vào diễn giải hoài cố mang tính áp đặt.

Mục tiêu chính sách Cải Cách Ruộng Đất ở Miền Bắc Việt Nam: “Karl Marx, người đề xướng chủ nghĩa Cộng Sản đã viết trong bản Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (Communist Manifesto) rằng: "Cách mạng ruộng đất là điều kiện để giải phóng dân tộc." Khi phát động chiến dịch tại kì họp thứ ba của Quốc hội Việt Nam Cộng Sản, Hồ Chí Minh đã nói những lời nhân nghĩa: "Luật cải cách ruộng đất của ta chí nhân, chí nghĩa, hợp lý hợp tình, chẳng những là làm cho cố nông, bần nông, trung nông ở dưới có ruộng cày, nhưng đồng thời chiếu cố đồng bào phú nông, đồng thời chiếu cố đồng bào địa chủ."

Chương trình cải cách ruộng đất ở miền Bắc – cũng được gọi là cải tạo nông nghiệp - được mở đầu bằng chiến dịch giảm tô (1953-1954) gồm tám đợt; theo sau đó là các chiến dịch cải cách từ năm 1954 cho đến 1956 gồm năm đợt. Mục tiêu của chương trình này là nhằm xóa bỏ giai cấp địa chủ để chuẩn bị thiết lập nền móng vô sản chuyên chế ở nông thôn. Đảng Cộng Sản chủ trương cách mạng triệt để xóa bỏ lối sống và mối quan hệ cổ truyền để thay vào đó những giá trị mới và ý thức hệ của chủ nghĩa Cộng Sản. Cho nên phải xem đó là biện pháp để củng cố sự kiểm soát của đảng Cộng Sản chứ không phải là thưc hiện công lý xã hội qua sự tái phân ruộng đất như ông Hồ tuyên bố.

Đối với đảng Cộng Sản, bốn kẻ thù chính cần phải tiêu diệt theo như khẩu hiệu đề ra là: “Trí, Phú, Địa, Hào; Đào tận gốc, trốc tận ngọn.” Không chỉ có thế, họ còn nhắm vào các tầng lớp trung lưu, trí thức, tu sĩ các tôn giáo, và những người có quan hệ hay hấp thụ văn hoá Tây Phương. Trong cuốn sách nổi tiếng nhan đề Từ Thực Dân đến Cộng Sản, ông Hoàng Văn Chí, một đảng viên Đảng Quốc Tế Công Nhân Pháp, ghi rằng có đến nửa triệu người đã bị giết chết trong cuộc cải cách ruộng đất và các chiến dịch cải tạo của Cộng Sản.” (trích từ tác giả Đỗ Văn Phúc).

Cải cách ruộng đất ở miền Bắc Việt Nam ...Ngày nay, khi nhìn lại Cải cách Ruộng đất ở miền Bắc Việt Nam, nhiều phê phán được đặt ra dựa trên các chuẩn mực hiện đại như nhân quyền phổ quát, pháp quyền, thủ tục tư pháp độc lập và suy đoán vô tội. Những chuẩn mực này là chính đáng theo nhận thức thế kỷ XXI. Tuy nhiên, nếu dùng chúng để kết án toàn bộ những quyết định trong thập niên 1950 mà không xét đến bối cảnh lịch sử, chúng ta sẽ rơi vào hiện tượng Retroject – phép chiếu ngược.

Về mặt bối cảnh thời cải cách ruộng đất, đây là giai đoạn hậu thuộc địa, khi cấu trúc xã hội nông thôn còn chịu ảnh hưởng sâu sắc của mối liên quan sở hữu truyền thống phong kiến, chiến tranh vẫn là yếu tố chi phối, nguồn lực thể chế và pháp lý còn hạn chế trong giai đọan nầy, và các mô hình cải cách mang tính “cách mạng”(?) được tiếp nhận như những giải pháp phát triển phù hợp với hoàn cảnh lịch sử cụ thể.

Do đó, phân tích khoa học cần chuyển trọng tâm từ việc so sánh đơn thuần với các chuẩn mực hình thành sau này sang việc làm rõ việc hình thành chính sách, các giới hạn về khả năng lãnh đạo về quản lý quốc gia, cũng như các cơ chế dẫn đến sai lệch trong quá trình thực hiện do sự hạn chế về trình độ và tầm nhìn của cán bộ. Cách tiếp cận này không nhằm phủ nhận hậu quả tiêu cực đã xảy ra, mà hướng tới việc rút ra các bài học có giá trị cho hiện tại, đặc biệt liên quan đến vai trò của của nhà cầm quyền, việc kiểm soát quyền lực và tầm quan trọng của phản biện xã hội trong việc hoạch định chính sách công.

Nhận thức và tránh hiện tượng phép chiếu ngược vì thế không làm suy yếu phê phán khoa học, mà ngược lại, góp phần nâng cao tính nghiêm chỉnh trong phương pháp luận và khả năng ứng dụng của nghiên cứu lịch sử đối với cải cách thể chế đương đại, khác với thời “cải cách ruộng đất”. Như, Việt Nam vừa ra khỏi chiến tranh thuộc địa kéo dài 1945 - 1954, xã hội nông thôn bị chi phối bởi cấu trúc địa chủ – tá điền, mô hình cách mạng vô sản và cải cách ruộng đất từ Trung Cộng và Liên Sô được xem là “chuẩn mực tiến bộ” của thời đó, và sau cùng, áp lực chiến tranh, sự tồn tại của chế độ rất cần thiết cho chế độ mới…

Nếu Retroject xảy ra khiến việc yêu cầu những người hoạch định chính sách thập niên 1950 phải hành xử theo chuẩn mực pháp lý, dân chủ, nhân quyền hình thành chánh yếu sau thập niên 1970, sẽ cho chúng ta nhận ra một tầm nhìn phiến diện, không thể hiện sự trung thực của lịch sử!

Phê phán đúng đắn không phải là phủ nhận sai lầm hay hậu quả bi thảm, mà là rút ra bài học để tránh lặp lại việc cần phải có một nền tư pháp độc lập, việc giới hạn quyền lực của cấp lãnh tụ, cùng việc kiểm soát tư tưởng cực đoan, hay đi quá đà của.. lãnh tụ.

2-    Chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ thế kỷ XVIII dưới góc nhìn phương pháp luận của phép chiếu ngược

Chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ – Wikipedia tiếng ViệtTrong hiện tại, nhiều nhân vật lập quốc Hoa Kỳ như George Washington, Thomas Jefferson bị lên án vì việc sở hữu nô lệ, không xóa bỏ chế độ nô lệ ngay từ khi lập quốc.

Phê phán này có cơ sở đạo đức hiện đại, nhưng sẽ trở thành Retroject nếu xem họ là “đạo đức giả” theo chuẩn thế kỷ XXI mà không xét đến chế độ nô lệ là nền tảng kinh tế, xã hội hợp pháp của thế kỷ XVIII, đến khái niệm quyền con người phổ quát chưa hình thành đầy đủ, và nếu xóa bỏ nô lệ lúc đó, Liên bang non trẻ có thể tan rã.

Trong nghiên cứu lịch sử chính trị và tư tưởng, việc đánh giá các hiện tượng xã hội của thế kỷ XVIII bằng các chuẩn mực đạo đức và pháp lý hình thành sau này đặt ra nguy cơ rơi vào phép chiếu ngược. Hiện tượng này đặc biệt rõ trong các phân tích về chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ thời lập quốc.

Từ góc nhìn hiện tại, chế độ nô lệ bị xem là vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc nhân quyền phổ quát và bình đẳng con người. Cách tiếp cận này có giá trị trong việc khẳng quyết những chuẩn mực đạo đức hiện đại. Tuy nhiên, nếu sử dụng trực tiếp các chuẩn mực đó để phán xét toàn bộ các quyết định chính trị và xã hội của thế kỷ XVIII mà không đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể, việc phân tích có thể trở nên áp đặt và quyết đoán.

Về mặt bối cảnh, vào thời điểm hình thành Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ, chế độ nô lệ là một cơ cấu kinh tế - xã hội hợp pháp và phổ biến trong thế giới Đại Tây Dương. Cấu trúc kinh tế nông nghiệp, đặc biệt tại các bang miền Nam, phụ thuộc sâu sắc vào lao động nô lệ.

Đồng thời, khái niệm quyền con người phổ quát vẫn đang trong quá trình hình thành, và các mâu thuẫn giữa lý tưởng tự do và thực tiễn xã hội chưa được giải quyết một cách “sách vỡ”, có hệ thống. Trong điều kiện đó, ưu tiên hàng đầu của giới lãnh đạo lập quốc là duy trì sự tồn tại và thống nhất của một liên bang còn non trẻ.

Từ góc độ phương pháp luận, phân tích khoa học cần tránh việc đồng nhất mâu thuẫn đạo đức lịch sử với sự thất bại hoàn toàn của tư tưởng lập quốc. Thay vào đó, cần làm rõ cách các mâu thuẫn nội tại này đã được thể chế hóa, thông qua các cơ chế cho phép tự điều chỉnh và cải cách trong dài hạn, như tu chính hiến pháp, phong trào bãi nô, và các tiến trình mở rộng quyền công dân sau này để rồi, có ngày Martin Luther King Jr ngày 19 tháng 1 hàng năm.

Cách tiếp cận này không nhằm giảm nhẹ tính phi nhân của chế độ nô lệ, mà nhằm hiểu rõ giới hạn lịch sử của các lựa chọn chính trị, từ đó đánh giá đúng vai trò của tiến trình cải cách thể chế mang tính tiệm tiến trong lịch sử Hoa Kỳ.

3- Các câu kết luận

Qua hai trường hợp điển hình, Cải cách Ruộng đất ở Việt Nam giữa thế kỷ XX và chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ thế kỷ XVIII, có thể thấy rằng hiện tượng phép chiếu ngược là một thách thức phương pháp luận phổ biến trong phân tích lịch sử và chính sách công. Việc áp dụng trực tiếp các chuẩn mực đạo đức, pháp lý và tri thức của hiện tại để đánh giá các quyết định được hình thành trong những bối cảnh lịch sử rất khác dễ dẫn đến các diễn giải mang tính áp đặt.

Khi nhìn lại lịch sử, chúng ta thường có xu hướng mang theo tri thức và chuẩn mực của hôm nay để phán xét những lựa chọn của ngày hôm qua. Xu hướng đó, nếu không được ý thức một cách thận trọng, dễ dẫn đến hiện tượng mà chúng ta gọi là phép chiếu ngược, một khi lịch sử bị biến thành một bản án đạo đức, thay vì một kho kinh nghiệm sống động cho hiện tại.

Phép chiếu ngược khiến lịch sử trở thành đối tượng phán xét đạo đức một chiều, trong khi giá trị lớn nhất của lịch sử nằm ở khả năng cho thấy cách các xã hội tự điều chỉnh trước những mâu thuẫn nội tại của chính mình ở cả Á châu phong kiến và Âu châu, Mỹ châu cổ điển. Tránh retroject không phải để biện minh cho quá khứ, mà để hiểu đúng những giới hạn lịch sử đã định hình con đường cải cách của hiện tại.

Cả hai trường hợp đều cho thấy rằng các chính sách và thể chế gây tranh cãi không thể tách rời khỏi những điều kiện kinh tế – xã hội, cấu trúc quyền lực và giới hạn thể chế của thời kỳ chúng xuất hiện. Khi bỏ qua những yếu tố này, phê phán lịch sử có nguy cơ chuyển từ phân tích khoa học sang phán xét đạo đức một chiều, làm suy giảm khả năng rút ra các bài học có giá trị cho hiện tại.

Những trường hợp như cải cách ruộng đất ở Việt Nam hay chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ cho thấy rằng các xã hội không phát triển trong điều kiện lý tưởng, mà trong những giới hạn rất cụ thể về tri thức, nguồn lực và cấu trúc quyền lực. Phê phán là cần thiết, nhưng phê phán chỉ có giá trị khi đi kèm với sự hiểu biết về bối cảnh đã tạo ra những quyết định đó.

Tiếp cận tránh “phép chiếu ngược” không đồng nghĩa với việc phủ nhận hay giảm nhẹ những hệ quả tiêu cực của quá khứ. Ngược lại, nó cho phép chuyển trọng tâm nghiên cứu sang việc làm rõ cơ chế hình thành sai lệch, giới hạn của quyền lực và năng lực tự điều chỉnh của hệ thống điều hành thể chế. Chính từ sự hiểu biết này, các xã hội mới có thể xây dựng các cải cách mang tính bền vững, thay vì lặp lại vòng xoáy phê phán mà không cải thiện được hiện tại.

Do đó, ý thức phương pháp luận về phép chiếu ngược là điều kiện cần để lịch sử không trở thành một bản cáo trạng đạo đức, mà trở thành nguồn tri thức thực tiễn cho cải cách chính sách và phát triển thể chế trong tương lai.

Tránh phép chiếu ngược không có nghĩa là biện minh cho quá khứ, càng không phải là quên đi những hệ quả đau đớn đã xảy ra. Điều đó chỉ có nghĩa là chúng ta chọn cách học từ lịch sử, thay vì kết án lịch sử, để từ đó xây dựng những cải cách thận trọng, nhân bản và khả thi hơn cho tương lai.

Nếu lịch sử còn có ý nghĩa, thì đó không phải vì nó cho ta cảm giác đạo đức ưu việt, mà vì nó nhắc nhở chúng ta rằng: mọi xã hội đều phải học cách tự điều chỉnh trong những giới hạn của chính mình.

Hai trường hợp điển hình, cải cách ruộng đất ở Việt Nam và chế độ nô lệ ở Hoa Kỳ cho thấy nguy cơ của phép chiếu ngược là dùng chuẩn mực của hiện tại để phán xét quá khứ mà không xét bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ. Khi đó, lịch sử dễ bị biến thành bản án đạo đức thay vì nguồn học hỏi.

Tránh retroject không có nghĩa là biện minh cho sai lầm, mà là cách tiếp cận nghiêm chỉnh hơn, hiểu đúng cơ chế, giới hạn của thể chế và điều kiện xã hội đã tạo ra quyết định ấy. Chỉ từ đó, chúng ta mới rút ra được bài học thực tiễn để cải cách và phát triển một cách bền vững.

Nếu chúng ta chỉ dùng lịch sử để phán xét, thì lịch sử sẽ chỉ trả lời bằng sự kết án. Nhưng nếu chúng ta dùng lịch sử để hiểu giới hạn của quá khứ và tự rút ra bài học cho hiện tại, thì lịch sử sẽ trở thành nguồn năng lượng cho sự cải cách. Và đó chính là cách duy nhất để một dân tộc không chỉ sống sót, mà còn tiến lên.

Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không mắc sai lầm, mà là xã hội biết nhìn sai lầm bằng sự khiêm tốn, để từ đó tự điều chỉnh. Nếu ta tránh phép chiếu ngược, ta không chỉ hiểu quá khứ đúng hơn, mà còn xây dựng tương lai bền vững hơn.

Đó là cách duy nhứt để lịch sử thực sự trở thành một bài học quý và là… sức mạnh của dân tộc.

Đón đọc Phần III

Retroject trong trường hợp TT Trump vs Maduro

Tâm thức chánh trị

 Mai Thanh Truyết

Ngày Martin Luther King Jr – 19-1-2026

 

 









Wednesday, February 25, 2026

 

Thân chuyển lại bài viết về BS Dương Quỳnh Hoa do một người bạn thân ở San Jose yêu cầu. Lý do là từ năm 2006 trở đi, có rất nhiều lần bài viết đã được chuyển lên mạng đã được “nhuận sắc” (?) theo ý của người chuyển, thậm chí đề tựa bài viết cũng bị …biến dạng đi. Đây là bài gốc của tác giả.

 

Tiếc Cho Một Người Lầm Lỡ Vừa Nằm Xuống

https://vietcongonline.files.wordpress.com/2010/03/1240.jpg?w=190&h=299LTS. Bài này viết năm 2006, “về trường hợp của BS Dương Quỳnh Hoa, một thành viên của Mặt trận Giải phóng Miền Nam… để chúng ta cùng suy nghiệm, đặc biệt cho một số trí thức hải ngoại và quốc nội.” Bài này đăng lại nơi đây để cảnh báo về chiến dịch mới thực hiện nghị quyết 36 của CSBV. 

Thân tặng tất cả những người Việt còn có tấm lòng yêu quê hương. 

Bà Bác sĩ Dương Quỳnh Hoa (DQH) vừa nằm xuống ngày thứ bảy 25 - 2 - 2006 tại Sài Gòn, và cũng vừa được hỏa táng vào ngày thứ ba 28/2. Báo chí trong nước cho đến hôm nay, không hề loan tải tin tức trên. Đài BBC có phỏng vấn Ông Võ Nhơn Trí ở Pháp về tin nầy và phát đi ngày 28/2.

Sự im lặng của Việt Nam khiến cho người viết thấy có nhu cầu trang trãi và chia xẻ một số suy nghĩ về cái chết của BS DQH để từ đó rút ra thêm một kinh nghiệm sống về tính chất “chuyên chính vô sản” của những người cầm quyền tại Việt Nam hiện tại. 

1-    Ô. Bà DQH và Mặt Trận Dân Tộc Giải Phóng Miền Nam 

BS DQH là một người sống trong một gia đình theo Tây học, có uy tín và thế lực trong giới giàu có ở Sài Gòn từ thập niên 40. Cha là GS Dương Minh Thới và anh là LS Dương Trung Tín; gia đình sống trong một biệt thự tại đường Bà Huyện Thanh Quan xéo góc Bộ Y tế (VNCH) nằm trên đường Hồng Thập Tự. LS Tín đã bị ám sát tại Đà Lạt trong đó cái chết của ông cũng không được soi sáng, nhưng đa phần có nhiều nghi vấn là do lý do chính trị vì ông có khuynh hướng thân Pháp thời bấy giờ.

 Về phần Bà Hoa, được đi du học tại Pháp vào cuối thập niên 40, đã đỗ bằng Bác sĩ Y khoa tại Paris và về lại Việt Nam vào khoảng 1957 (?). Bà có quan niệm cấp tiến và xã hội, do đó Bà đã gia nhập vào Đảng CS Pháp năm 1956 trước khi về nước.

 Từ những suy nghĩ trên, Bà hoạt động trong lãnh vực y tế và lần lần được móc nối và gia nhập vào Đảng CSVN. Tháng 12/1960, Bà trở thành một thành viên sáng lập của Mặt Trận Dân Tộc Giải Phóng Miền Nam VN dưới bí danh Thùy Dương, nhưng còn giữ bí mật cho đến khi Bà chạy vô “bưng” qua ngõ Ba Thu –Mõ Vẹt xuyên qua Đồng Chó Ngáp. Ngay sau biến cố Tết Mậu Thân, tin tức trên mới được loan tải qua đài phát thanh của Mặt Trận. 

Khi vào trong bưng, Bà gặp GS Huỳnh Văn Nghị (HVN) và kết hôn với GS. Trở qua GS Huỳnh Văn Nghị, Ông cũng là một sinh viên du học tại Pháp, đỗ bằng Cao học (DES) Toán. Về VN năm 1957, ông dạy học tại trường Petrus Ký trong hai năm, sau đó qua làm ở Nha Ngân sách và Tài chánh. Ông cũng có tinh thần thân Cộng, chạy vô “bưng” năm 1968 và được kết nạp vào đảng sau đó. 

Do “uy tín” chính trị quốc tế của Bà Hoa thời bấy giờ rất cao, Mặt Trận, một lá bài của CS Bắc Việt, muốn tận dụng uy tín nầy để tạo sự đồng thuận với chính phủ Pháp hầu gây rối về mặt ngoại giao cho VNCH và đồng minh Hoa Kỳ. Từ những lý do trên, Bà Hoa là một người rất được lòng Bắc Việt, cũng như Ông Chồng là GS HVN cũng được nâng đ theo.

https://anle20.files.wordpress.com/2010/03/dqh.jpg?w=636Vào đầu thập niên 70, Ông được chuyển ra Bắc và được huấn luyện trong trường đảng. Tại đây, với một tinh thần thông thoáng dân tộc, cộng thêm nhiều lý luận toán học, Ông đã phân tích và chứng minh những lý thuyết giảng dạy ở trường đảng đều không có căn bản lý luận vững chắc và Ông tự quyết định rời b không tiếp tục theo học trường nầy nữa. 

Nhưng chính nhờ uy tín của Bà DQH trong thời gian nầy cho nên ông không bị trở ngại về an ninh. Cũng cần nên nói thêm là ông đã từng được đề cử vào chức vụ Bộ trưởng Kinh tế nhưng ông từ chối. 

2-    Ô.B DQH và Đảng Cộng sản Bắc Việt 

Chỉ một thời gian ngắn sau khi CS Bắc Việt giải tán Chính phủ Cách mạng Lâm thời miền Nam, Ô Bà lúc đó mới v lẽ ra. Về phần Ô HVN, ông hoàn toàn không hợp tác với chế độ. Năm 1976, trong một buổi ăn tối với 5 người bạn thân thiết, có tinh thần “tiến bộ”, Ông đã công khai tuyên bố với các bạn như sau:”Các “toi” muốn trốn thì trốn đi trong lúc nầy. Đừng chần chờ mà đi không kịp. Nếu ở lại, đừng nghĩ rằng mình đã có công với “cách mạng” mà “góp ý” với đảng”. Ngay sau đó, một trong người bạn thân là Nguyễn Bá Nhẫn vượt biên và hiện cư ngụ tại Pháp. Còn 4 người còn lại là Lý Chánh Trung (giáo sư văn khoa Sài Gòn), Trần Quang Diệu (TTKý Viện Đại học Đà Lạt), Nguyễn Đình Long (Nha Hàng không Dân sự), và một người nữa người viết không nhớ tên không đi. Ông Trung và Long hiện còn ở Việt Nam, còn ông Diệu đang cư ngụ ở Canada. 

Trở lại BS DQH, sau khi CS chiếm đóng miền Nam tháng 4/1975, Bà Hoa được “đặt để” vào chức vụ Tổng trưởng Y tế, Xã hội, và Thương binh trong nội các chính phủ. Vào tháng 7/75, Hà Nội chính thức giải thể chính phủ Lâm thời và nắm quyền điều hành toàn quốc, chuyển Bà xuống hàng Thứ trưởng và làm bù nhìn như Nguyễn Hữu Thọ, Nguyễn Thị Bình, Nguyễn Thị Định… Chính trong thời gian nầy Bà lần lần thấy được bộ mặt thật của đảng CS và mục tiêu của họ không phải là phục vụ đất nước Việt Nam mà chính là làm nhiệm vụ của CS quốc tế là âm mưu nhuộm đỏ vùng Đông Nam Á. 

Vào khoảng cuối thập niên 70, Bà đã trao đổi cùng Ô Nguyễn Hữu Thọ:”Anh và tôi chỉ đóng vai trò bù nhìn và chỉ là món đồ trang sức rẻ tiền cho chế độ. Chúng ta không thể phục vụ cho một chế độ thiếu dân chủ và không luật lệ. Vì vậy tôi thông báo cho anh biết là tôi sẽ trả lại thẻ Đảng và không nhận bất cứ nhiệm vụ nào trong chính phủ cả”. Đến năm 1979, Bà chính thức từ bỏ tư cách đảng viên và chức vụ Thứ trưởng. Dĩ nhiên là Đảng không hài lòng với quyết định nầy; nhưng vì để tránh những chuyện từ nhiệm tập thể của các đảng viên gốc miền Nam, họ đề nghị Bà sang Pháp. Nhưng sau cùng, họ đã lấy lại quyết định trên và yêu cầu Bà im lặng trong vòng 10 năm. 

Mười năm sau đó, sau khi được “phép” nói, Bà nhận định rằng Đảng CS Việt Nam tiếp tục xuất cảng gạo trong khi dân chúng cả nước đang đi dần đến nạn đói. Và nghịch lý thay, họ lại yêu cầu thế giới giúp đỡ để giải quyết nạn nghèo đói trong nước. Trong thời gian nầy Bà tuyên bố :” Trong hiện trạng của Đất Nước hiện tại (thời bấy giờ), xuất cảng gạo tức là xuất cảng sức khỏe của người dân” Và Bà cũng là một trong những người đầu tiên lên tiếng báo động vào năm 1989 cho thế giới biết tệ trạng bán trẻ em Việt Nam ngay từ 9,10 tuổi cho các dịch vụ tình dục trong khách sạn và các khu giải trí dành cho người ngoại quốc do các cơ quan chính phủ và quân đội điều hành. 

Sau khi rời nhiệm vụ trong chính phủ, Bà trở về vị trí của một BS nhi khoa. Qua sự quen biết với giới trí thức và y khoa Pháp, Bà đã vận động được sự giúp đ của hai giới trên để thành lập Trung Tâm Nhi Khoa chuyên khám và chữa trị trẻ em không lấy tiền và Bà cũng được viện trợ thuốc men cho trẻ em Việt Nam suy dinh dưỡng nhất là acid folic và các lọai vitamin. Nhưng tiếc thay, số thuốc trên khi về Việt Nam đã không đến tay Bà mà tất cả được chuyển về Bắc. Bà xin chấm dứt viện trợ, nhưng lại được “yêu cầu” phải xin lại viện trợ vì…nhân dân (của Đảng!). 

Về tình trạng trẻ con suy dinh dưỡng, với tính cách thông tin, chúng tôi xin đưa ra đây báo cáo của Bà Anneke Maarse, chuyên gia tư vấn của UNICEF trong hội nghị ngày 1/12/03 tại Hà Nội :” Hiện Việt Nam có 5,1 triệu người khuyết tật chiếm 6,3% trên tổng số 81 triệu dân. Qua khảo sát tại 648 gia đình tại ba vùng Phú Thọ, Quảng Nam và Sài Gòn cho thấy có tới 24% trẻ em tàn tật dạng vận động, 92,3% khuyết tật trí tuệ, và 19% khuyết tật thị giác lẫn ngôn ngữ. Trong số đó tỷ lệ trẻ em khuyết tật bẩm sinh chiếm tới 72%. 

Vào năm 1989, Bà đã được ký giả Morley Safer, phóng viên của đài truyền hình CBS phỏng vấn. Những lời phỏng vấn đã được ghi lại trong cuốn sách của ông dưới tựa đề Flashbacks on Returning to Việt Nam do Random House, Inc. NY, 1990 xuất bản. Qua đó, một sự thật càng sáng tỏ là con của Bà, Huỳnh Trung Sơn bị bịnh viêm màng não mà Bà không có thuốc để chữa trị khi còn ở trong bưng và đây cũng là một sự kiện đau buồn nhất trong đời Bà. 

Cũng trong cuốn sách vưà kể trên, Bà cũng đã tự thú là đã sai lầm ở một khoảng thời gian nào đó. Nhưng Bà không luyến tiếc vì Bà đã đạt được mục đích là làm cho những người ngoại quốc ra khỏi đất nước Việt Nam. 

Sau cùng, chúng tôi xin liệt kê ra đây hai trong những nhận định bất hủ của BS DQH là :”Trong chiến tranh, chúng tôi sống gần nhân dân, sống trong lòng nhân dân. Ngày nay, khi quyền lực nằm an toàn trong tay rồi, đảng đã xem nhân dân như là một k thù tiềm ẩn”. Và khi nhận định về bức tường Bá Linh, Bà nói:” Đây là ngày tàn của một ảo tưởng vĩ đại”. 

3-    BS DQH và Vụ kiện Da Cam 

Theo nhiều nguồn dư luận hải ngoại, trước khi ký kết Thương ước Mỹ-Việt dưới nhiệm kỳ của Tổng thống Clinton, hai chính phủ đã đồng ý trong một cam kết riêng không phổ biến là Việt Nam sẽ không đưa vụ Chất độc màu Da cam để kiện Hoa Kỳ, và đối lại, Mỹ sẽ ký thương ước với Việt Nam và sẽ không phủ quyết để Việt Nam có thể gia nhập vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong tương lai. 

Có lẽ vì “mật ước” Mỹ-Việt vừa nêu trên, nên Việt Nam cho thành lập Hội Nạn nhân chất Độc Da cam/Dioxin Việt Nam ngày 10/1/2004 ngay sau khi có quyết định chấp thuận của Bộ Nội vụ ngày 17/12/2003. Đây là một Hội dưới danh nghĩa thiện nguyện nhưng do Nhà Nước trợ cấp tài chính và kiểm soát. Ban chấp hành tạm thời của Hội lúc ban đầu gồm: 

– Bà Nguyễn Thị Bình, nguyên Phó chủ tịch nước làm Chủ tịch danh dự;

– Thượng tướng Đặng Vũ Hiệp, nguyên Phó chủ nhiệm Tổng cục chính trị QĐND làm Chủ tịch;

– GS,BS Nguyễn Trọng Nhân, nguyên Bộ trưởng Y tế, Chủ tịch Hội Chữ thập đỏ Việt Nam làm Phó Chủ tịch;

– Ô Trần Văn Thụ làm Thư ký. 

Trong buổi lễ ra mắt, Bà Bình đã khẳng định rõ ràng rằng:”Chính phủ Mỹ và các công ty sản xuất chất độc hoá học da cam phải thừa nhận trách nhiệm tinh thần, đạo đức và pháp lý. Những người phục vụ chính thể Việt Nam Cộng Hòa cũ ở miền Nam không được đưa vào danh sách trợ cấp”. Theo một bản tin của Thông tấn xã Việt Nam thì đây là một tổ chức của những nạn nhân chất Da cam, cũng như các cá nhân, tập thể tự nguyện đóng góp để giúp các nạn nhân khắc phục hậu quả chất độc hoá học và là đại diện pháp lý của các nạn nhân Việt Nam trong các quan hệ với các tổ chức và cơ quan trong cũng như ngoài nước. Thế nhưng, trong danh sách nạn nhân chất da cam trong cả nước được Việt Nam ước tính trên 3 triệu mà chính phủ đã thiết lập năm 2003 để cung cấp tiền trợ cấp hàng tháng, những nạn nhân đã từng phục vụ cho VNCH trước đây thì không được đưa vào danh sách nầy (Được biết năm 2001, trong Hội nghị Quốc tế tại Hà Nội, số nạn nhân được Việt Nam nêu ra là 2 triệu!). Do đó có thể nói rằng, việc thành lập Hội chỉ có mục đích duy nhất là hỗ trợ cho việc kiện tụng mà thôi.

 Vào ngày 30/1/2004, Hội đã nộp đơn kiện 37 công ty hóa chất ở Hoa Kỳ tại tòa án liên bang Brooklyn, New York do luật sư đại diện cho phía Việt Nam là Constantine P. Kokkoris. (Được biết LS Kokkoris là một người Mỹ gốc Nga, đã từng phục vụ cho tòa Đại sứ Việt ở Nga Sô và có vợ là người Việt Nam họ Bùi). Hồ sơ thụ lý gồm 49 trang trong đó có 240 điều khoảng. Danh sách nguyên đơn liệt kê như sau:

 – Hội Nạn nhân Chất Da cam/Dioxin Việt Nam;

– Bà Phan Thị Phi Phi, giáo sư Đại học Hà Nội;

– Ông Nguyễn Văn Quý, cựu chiến binh tham chiến ở miền Nam trước 1975, cùng với hai người con là Nguyễn Quang Trung (1988) và Nguyễn Thị Thu Nga (1989);

– Bà Dương Quỳnh Hoa, Bác sĩ, nguyên Bộ trưởng Y tế Chính phủ Cách mạng Lâm thời miền Nam, và con là Huỳnh Trung Sơn; và

– Những người cùng cảnh ngộ. 

Đây là một vụ kiện tập thể (class action) và yêu cầu được xét xử có bồi thẩm đoàn. Các đương đơn tố các công ty Hoa Kỳ đã vi phạm luật pháp quốc tế và tội ác chiến tranh, vi phạm luật an toàn sản phẩm, cẩu thả và cố ý đả thương, âm mưu phạm pháp, quấy nhiễu nơi công cộng và làm giàu bất chánh để (1) đòi bồi thường bằng tiền do thương tật cá nhân, tử vong, và dị thai và (2) yêu cầu tòa bắt buộc làm giảm ô nhiễm môi trường, và (3) để hoàn trả lại lợi nhuận mà các công ty đã kiếm được qua việc sản xuất thuốc khai quang. 

Không có một bằng chứng nào được đính kèm theo để biện hộ cho các cáo buộc, mà chỉ dựa vào tin tức và niềm tin (nguyên văn là upon information and belief). Tuy nhiên, đơn kiện có nêu đích danh một số nghiên cứu mới nhất về dioxin của Viện Y khoa thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Hoa Kỳ, công ty cố vấn Hatfield Consultants của Canada, Bác sĩ Arnold Schecter của trường Y tế Công cộng Houston thuộc trường Đại học Texas, và Tiến sĩ Jeanne Mager Stellman của trường Đại học Columbia, New York. 

Chúng tôi đặc biệt quan tâm đến trường hợp của BS Dương Quỳnh Hoa cũng như quá trình hoạt động của Bà từ những năm 50 cho đến hiện tại. Tên Bà nằm trong danh sách nguyên đơn cũng là một nghi vấn cần phải nghiên cứu cặn kẽ.

 

Theo nội dung của hồ sơ kiện tụng, từ năm 1964 trở đi, Bà thường xuyên đi đến thành phố Biên Hòa và Sông Bé (?) là những nơi đã bị phun xịt thuốc khai quang nặng nề. Từ năm 1968 đến 1976, nguyên đơn BS Hoa là Tổng trưởng Y tế của Chính phủ Lâm thời Cộng hòa miền Nam và ngụ tại Tây Ninh. Trong thời gian nầy Bà phải che phủ trên đầu bằng bao nylon và đã đi ngang qua một thùng chứa thuốc khai quang mà máy bay Mỹ đã đánh rơi. (Cũng xin nói ở đây là chất da cam được chứa trong những thùng phuy 200L và có sơn màu da cam. Chất nầy được pha trộn với nước hay dầu theo tỷ lệ 1/20 hay hơn nữa và được bơm vào bồn chứa cố định trên máy bay trước khi được phun xịt. Như vậy làm gì có cảnh thùng phuy rơi rớt!?).

 

Năm 1970, Bà hạ sinh đứa con trai tên Huỳnh Trung Sơn (cũng có tên trong đơn kiện như một nguyên đơn, tuy đã mất) bị phát triển không bình thường và hay bị chứng co giật cơ thể. Sơn chết vào lúc 8 tháng tuổi.

 Trong thời gian chấm dứt chiến tranh, BS Hoa bắt đầu bị chứng ngứa ngáy ngoài da. Năm 1971, Bà có mang và bị sẩy thai sau 8 tuần lễ. Năm 1972, Bà lại bị sẩy thai một lần nữa, lúc 6 tuần mang thai. Năm 1985, BS Hoa đã được chẩn bịnh tiểu đường. Và sau cùng năm 1998 Bà bị ung thư vú và đã được giải phu. Năm 1999, Bà được thử nghiệm máu và BS Schecter (Hoa Kỳ) cho biết là lượng Dioxin trong máu của Bà có nồng độ là 20 ppt (phần ức). 

Và sau cùng, kết luận trong hồ sơ kiện tụng là: Bà BS Hoa và con là nạn nhân của chất độc Da cam. 

Qua những sự kiện trên chúng ta thấy có nhiều điều nghịch lý và mâu thuẫn về sự hiện diện của tên Bà trong vụ kiện ở Brooklyn? 

Để tìm giải đáp cho những điều nghịch lý trên, chúng tôi xin trích dẫn những phát biểu của Bà trong một cuộc tiếp xúc thân hữu tại Paris trung tuần tháng 5/2004. Theo lời Bà (từ miệng Bà nói, lời của một người bạn tên VNT có mặt trong buổi tiếp xúc trên) thì “người ta đã đặt tôi vào một sự đã rồi (fait accompli). 

Tên tôi đã được ghi vào hồ sơ kiện không có sự đồng ý của tôi cũng như hoàn toàn không thông báo cho tôi biết. Người ta chỉ đến mời tôi hợp tác khi có một ký giả người Úc thấy tên tôi trong vụ kiện yêu cầu được phỏng vấn tôi. Tôi chấp nhận cuộc gặp gỡ với một điều kiện duy nhất là tôi có quyền nói sự thật, nghĩa là tôi không là người khởi xướng vụ kiện cũng như không có ý muốn kiện Hoa Kỳ trong vấn đề chất độc da cam.” 

Dĩ nhiên cuộc gặp gỡ giữa Bà Hoa và phóng viên người Úc không bao giờ xảy ra.

Bà còn thêm rằng:”Trong thời gian mà tất cả mọi người nhất là đảng CS bị ám ảnh về việc nhiễm độc dioxin, tôi cũng đã nhờ một BS Hoa Kỳ khám nghiệm (khoảng 1971) tại Pháp và kết quả cho thấy là lượng dioxin trong máu của tôi dưới mức trung bình (2ppt).”

 Đến đây, chúng ta có thể hình dung được kết quả của vụ kiện.Và ngày 10 tháng 3 năm 2005, Ông chánh án Jack Weinstein đã tuyên bố hủy b hoàn toàn vụ kiện tại tòa án Brooklyn, New York. 

4-    Bài học được rút ra từ cái chết của BS DQH

 Từ những tin tức về đời sống qua nhiều giai đoạn của Bác sĩ Dương Quỳnh Hoa, hôm nay Bà đã đi trọn quãng đường của cuộc đời Bà. Những bước đầu đời của Bà bắt đầu với bầu nhiệt huyết của tuổi thanh niên, lý tưởng phục vụ cho tổ quốc trong sáng. Nhưng chính vì sự trong sáng đó, Bà đã không phân biệt và bị mê hoặc bởi những lý thuyết không tưởng của hệ thống cộng sản thế giới. Do đó Bà đã bị lôi cuốn vào cơn gió lốc của cuộc chiến VN. Và Bà đã đứng về phía người Cộng sản. 

Khi đã nhận diện được chân tướng của họ, Bà bị vỡ mộng và có phản ứng ngược lại. Nhưng vì thế cô, Bà không thể nào đi ngược lại hay “cải sửa” chế độ. Rất may cho Bà là Bà chưa bị chế độ nghiền nát. Không phải vì họ sợ hay thương tình một người đã từng đóng góp cho chế độ (trong xã hội CS, loại tình cảm tiểu tư sản như thế không thể nào hiện hữu được), nhưng chính vì họ nghĩ còn có thể lợi dụng được Bà trong những mặc cả kinh tế – chính trị giữa các đối cực như Pháp và Hoa Kỳ, trong đó họ chiếm vị thế ngư ông đắc lợi. Vì vậy, họ không triệt tiêu Bà. 

Hôm nay, chúng ta có thể tiếc cho Bà, một người Việt Nam có tấm lòng yêu nước nhưng không đặt đúng chỗ và đúng thời điểm; do đó, khi đã phản tỉnh lại bị chế độ đối xử tệ bạc. Tuy nhiên, với một cái chết trong im lặng, không kèn không trống, không một thông tin trên truyền thông về một người đã từng có công đóng góp một phần cho sự thành tựu của chế độ như Bà đã khiến cho chúng ta phải suy nghĩ, suy nghĩ về tính vô cảm của người cộng sản, cũng như suy nghĩ về tính chuyên chính vô sản của hệ thống xã hội chủ nghĩa. 

Đối với chế độ hiện hành, sẽ không bao giờ có được sự đối thoại bình đẳng, trong đó tinh thần tôn trọng dân chủ dứt khoát không hề hiện hữu như các sinh hoạt chính trị của những quốc gia tôn trọng nhân quyền trên thế giới. Vì vậy, với cơ chế trên, hệ thống XHCN sẽ không bao giờ biết lắng nghe những tiếng nói “đóng góp” đích thực cho công cuộc xây dựng Đất và Nước cả. 

Bài học DQH là một bài học lớn cho những ai còn hy vọng rằng cơ hội ngày hôm nay đã đến cho những người còn tâm huyết ở hải ngoại ngõ hầu mang hết khả năng và kỹ năng về xây dựng quê hương. Hãy hình dung một đóng góp nhỏ nhặt như việc cung cấp những thông tin về nguồn nước ở các sông ngòi ở Việt Nam đã bị kết án là vi phạm “bí mật quốc gia” theo Quyết định của Thủ tướng Việt Nam số 212/203/QĐ-TTg ký ngày 21/10/2003. Như vậy, dù là “cùng là máu đỏ Việt Nam” nhưng phải là máu đã “cưu mang” một chủ thuyết ngoại lai mới có thể được xem là chính danh để xây dựng quê hương Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

 Chúng ta, những người Việt trong và ngòai nước, còn nặng lòng với đất nước, tưởng cũng cần suy gẫm trường hợp Bác sĩ Dương Quỳnh Hoa ngõ hầu phục vụ tổ quốc và d dân tộc trong sự thức tỉnh, đừng để bị mê hoặc bởi chủ thuyết cường quyền. 

Tổ quốc là đất nước chung.

Dân tộc là tất cả thành tố cần phải được bảo vệ và

thừa hưởng phúc họa bình đẳng với nhau.

 Rất tiếc điều này không xảy ra cho Việt Nam hiện tại. 

Ghi chú: Ngày 3/3/2006, trên báo SGGP, GS Trần Cửu Kiếm, nguyên ủy viên Ban Quân y miền Nam, một người bạn chiến đầu của Bà trong MTDTGPMN, có viết một bài ngắn để kỷ niệm về BS DQH. Chỉ một bài duy nhứt từ đó đến nay.

Mong tất cả trí thức Việt Nam đặc biệt là trí thức miền Nam học và thấm thía bài học nầy qua trường hợp của BS Dương Quỳnh Hoa.

 

Mai Thanh Truyết