Friday, June 19, 2026

 

Juneteenth - BLM - Vấn đề Da đen  

Nói về phong trào Black Lives Matter


Các tổ chức thuộc phong trào Black Lives Matter (BLM) và các nhà vận động cộng đồng thường kỷ niệm ngày Juneteenth như một ngày tôn vinh sự giải phóng của người da đen; họ thường hát bài "Lift Every Voice and Sing" (vốn được coi là Quốc ca của người da đen). Tuy nhiên, các tuyên bố cho rằng tổ chức BLM đã chính thức chọn một bài hát khác làm quốc ca thay thế, hay việc nô lệ đã đến châu Mỹ trước thời Columbus, thực chất phản ảnh những tranh luận lịch sử đang diễn ra chứ không phải là quan điểm được đa số giới chuyên môn đồng thuận. Việc xem xét kỹ hơn các tuyên bố này cho thấy:

·         Bài hát thay thế quốc ca: Bài "Lift Every Voice and Sing" do James Weldon Johnson sáng tác năm 1900, đã được cộng đồng người da đen hát trong nhiều thập kỷ và được tổ chức Hiệp hội Quốc gia vì sự Tiến bộ của Người da màu  NAACP - National Association for the Advancement of Colored People công nhận từ năm 1919. Mặc dù giải NFL và nhiều nhà hoạt động xã hội đã đề cao bài hát này bên cạnh bài "The Star-Spangled Banner" - Quốc ca Hoa Kỳ, nó vẫn mang ý nghĩa là một bài thánh ca văn hóa về niềm hy vọng song hành, chứ không phải là một bài hát được tổ chức BLM chính thức chọn làm biểu tượng chính trị.

·        


Nô lệ đến châu Mỹ trước thời Columbus: Tuyên bố cho rằng nô lệ da đen đã đến châu Mỹ hơn một thế kỷ trước khi Columbus đặt chân tới đây (năm 1492) thường bắt nguồn từ các lý thuyết đề cao vai trò của người châu Phi (Afrocentric), vốn được phổ biến qua những cuốn sách như *They Came Before Columbus* của Ivan Van Sertima. Mặc dù một số học giả ủng hộ các lý thuyết về sự tiếp xúc giữa các nền văn hóa trước thời Columbus, vấn đề này vẫn gây nhiều tranh cãi và chưa đạt được sự đồng thuận rộng rãi trong giới học thuật.

·         Chế độ nô lệ tại châu Mỹ trước năm 1776: Quan điểm cho rằng chế độ nô lệ đã tồn tại ở châu Mỹ trước năm 1776 là một sự thật lịch sử được công nhận rộng rãi. Những người châu Phi bị bắt làm nô lệ đã được các nhà thám hiểm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha đưa đến châu Mỹ vào đầu những năm 1500, và sau đó họ đã đến Jamestown vào năm 1619. (trích trên Google).

Như vậy, việc Black Lives Matter ăn mừng Juneteenth um sùm ngày 19/6 rồi lấy bài hát “Lift Every Voice and Sing", thường được gọi là "Black National Anthem" (Quốc ca của người Mỹ gốc Phi) tuyên bố rằng Slaves Mỹ đen “dô” nước Mỹ hơn 100 năm trước Columbus, truớc 1776. Những chủ đề như Black Lives Matter, Juneteenth hay chính trị bản sắc thường dễ dẫn đến tranh luận qua cảm tính. Tuy nhiên, cách tiếp cận hiệu quả nhất vẫn là tôn trọng sự thật lịch sử và bằng chứng khách quan, thừa nhận những bất công đã tồn tại và nhu cầu cải thiện xã hội, và sau cùng hướng tới hòa giải, đối thoại và bình đẳng cho mọi người. Một xã hội trưởng thành không phủ nhận quá khứ, nhưng cũng không để quá khứ trở thành nguồn gốc của sự chia rẽ kéo dài. Ký ức lịch sử có giá trị nhất khi nó giúp con người xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn, trong đó mọi công dân đều có cơ hội bằng nhau, không còn bất cứ đặc ân nào, đặc quyền nào trong thứ tự xã hội hết.


Đây là một vấn đề nhạy cảm, chúng ta nên cần tách riêng ba khía cạnh: lịch sử, bản sắc văn hóa và chính trị xã hội. Trước hết, cần nói rõ, rằng Juneteenth (19/6) là ngày kỷ niệm việc chế độ nô lệ chấm dứt trên thực tế tại bang Texas vào năm 1865, khi quân đội Liên bang thông báo lệnh giải phóng nô lệ tại Galveston, hơn hai năm sau Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ ngày 1/1/1863 của Abraham Lincoln. Từ năm 2021, Juneteenth đã trở thành ngày lễ liên bang của Hoa Kỳ.

Về việc một số sự kiện Juneteenth hoặc các giải thể thao trình diễn bài hát "Lift Every Voice and Sing", thường được gọi là "Black National Anthem", cần hiểu rằng đây là một tên gọi mang tính biểu tượng, không phải quốc ca chính thức thay thế cho quốc ca Hoa Kỳ. Bài hát được sáng tác năm 1900 và trở thành biểu tượng của phong trào dân quyền Mỹ gốc Phi. Trong các sự kiện lớn, nó thường được hát bên cạnh, chứ không thay thế, bài quốc ca chính thức "The Star-Spangled Banner".

Về tuyên bố rằng người châu Phi đã đến châu Mỹ hơn 100 năm trước Columbus, đây là một giả thuyết gây tranh cãi lâu nay. Một số tác giả như Ivan Van Sertima cho rằng đã có tiếp xúc xuyên Đại Tây Dương giữa người Tây Phi và châu Mỹ trước năm 1492. Tuy nhiên, giới khảo cổ học và sử học chính thống hiện nay chưa tìm thấy bằng chứng khảo cổ, di truyền học hay văn bản lịch sử đủ mạnh để xác nhận điều này.

Cần phân biệt:

  • "Columbus không phải người đầu tiên đến châu Mỹ": điều này đúng. Người bản địa đã sinh sống ở châu Mỹ hàng chục nghìn năm, và người Viking do Leif Erikson dẫn đầu đã đặt chân đến Bắc Mỹ khoảng năm 1000.
  • "Người châu Phi đến châu Mỹ trước Columbus": hiện vẫn là giả thuyết chưa được chứng minh.
  • "Người nô lệ da đen có mặt ở Mỹ trước năm 1776": điều này đúng. Những người châu Phi bị đưa đến các thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ từ năm 1619, tức là khoảng 157 năm trước khi Hoa Kỳ tuyên bố độc lập năm 1776.

Thiết nghĩ, đằng sau những tuyên bố mạnh mẽ trong các sự kiện Juneteenth có hai động lực khác nhau:

  1. Nhu cầu khẳng định bản sắc và đóng góp lịch sử của cộng đồng người Mỹ gốc Phi châu, vốn từng bị xem nhẹ trong các sách giáo khoa và cung cách suy diễn chính thống trong cộng đồng và trong các thủ tục hành chánh.
  2. Xu hướng chính trị bản sắc (identity politics), trong đó một số nhóm hoạt động có thể đi xa hơn dữ kiện lịch sử nhằm kích động sự phân biệt chủng tộc… đã được kiểm chứng.

Việc tôn vinh ký ức về nạn nô lệ và những đóng góp của người Mỹ gốc Phi là cần thiết, nhưng nếu các tuyên bố lịch sử không dựa trên bằng chứng khoa học, chúng dễ tạo ra phản ứng ngược và làm gia tăng chia rẽ xã hội. Đó cũng là chính sách đảng Dân chủ tận dụng để phá hoại trong suốt hai nhiệm kỳ của TT Trump 45, và 47. Một xã hội dân chủ cần có khả năng làm đồng thời hai việc là việc thừa nhận những bất công trong quá khứ, mà vẫn tôn trọng tiêu chuẩn và sự việc xảy ra trong lịch sử Hoa Kỳ. Lịch sử không nên trở thành công cụ phục vụ cho bất kỳ hệ tư tưởng nào, dù đến từ cánh tả hay cánh hữu. Sự thật lịch sử phải được xây dựng trên bằng chứng, không phải trên cảm xúc hay nhu cầu chính trị của từng thời điểm.

Câu hỏi được đặt ra là “Có phải đây là một cái cớ để người da đen đứng lên một cách "có chính nghĩa" hay không?”

Câu hỏi nầy chạm đến một vấn đề rất dễ gây tranh cãi liên quan đến động cơ của các phong trào xã hội. Cũng cần nên phân biệt giữa mục tiêu chung của phong tràohành động hoặc phát biểu của một số cá nhân hay từng nhóm cụ thể. Phong trào Black Lives Matter ra đời năm 2013 sau vụ việc liên quan đến cái chết của Trayvon Martin, với mục tiêu cốt lõi là phản đối bạo lực và phân biệt đối xử đối với người Mỹ gốc Phi châu. Nhiều người ủng hộ phong trào vì họ tin rằng vẫn còn những bất bình đẳng dai dẳng trong lĩnh vực tư pháp, giáo dục, nhà ở và cơ hội trong việc tuyển dụng công ăn việc làm ở Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, không phải mọi người tham gia phong trào đều có cùng quan điểm, và không phải mọi phát biểu nhân danh phong trào đều dựa trên dữ liệu lịch sử hay được tất cả người Mỹ gốc Phi đồng tình. Câu hỏi trên, thiết nghĩ có thể được diễn dịch nhu sau:

  • Nếu "đứng lên" có nghĩa là đòi hỏi quyền bình đẳng, cơ hội công bằng và sự tôn trọng nhân phẩm, thì đó là quyền chính đáng của bất kỳ cộng đồng nào từng chịu bất công.
  • Nếu "đứng lên" có nghĩa là biện minh cho các tuyên bố lịch sử thiếu bằng chứng, thái độ thù địch hoặc phân biệt đối xử ngược lại với các nhóm khác, thì điều đó không thể được xem là chính nghĩa.

Điều quan trọng là tránh cách nhìn nhận một cộng đồng gồm vài hàng chục triệu người như một khối đồng nhất, vì người Mỹ gốc Phi châu có nhiều quan điểm chính trị, kinh tế và văn hóa rất khác nhau. Nhiều người ủng hộ Juneteenth nhưng không đồng ý với mọi khẩu hiệu của BLM; nhiều người khác lại không ủng hộ BLM nhưng vẫn cho rằng lịch sử nô lệ và phân biệt chủng tộc cần được ghi nhớ. Lịch sử Hoa Kỳ cho thấy các phong trào đòi quyền dân sự thành công nhất thường dựa trên ba yếu tố: - Sự thật lịch sử được kiểm chứng - Các nguyên tắc pháp quyền và bình đẳng trước pháp luật – Và tinh thần hòa giải thay vì đối đầu.

Như Martin Luther King Jr. từng nhấn mạnh, mục tiêu không phải là thay thế sự thống trị của nhóm này bằng nhóm khác, mà là xây dựng một xã hội nơi con người được đánh giá bởi phẩm cách và năng lực của họ.

Vì vậy, thay vì hỏi liệu đây có phải là "cái cớ" hay không, có lẽ câu hỏi hữu ích và tích cực hơn là:”Những yêu cầu nào dựa trên bằng chứng và hướng tới sự bình đẳng thực sự, và những yêu cầu nào đang bị chi phối bởi cảm xúc hoặc chính trị của từng nhóm riêng lẻ? Sự phân biệt này giúp chúng ta thảo luận vấn đề một cách công bằng và tránh rơi vào những khái quát hóa về bất kỳ sắc tộc nào, nhứt là so sánh với các sắc tộc khác như Mễ, Việt, và Tàu…

Thiết nghĩ, chúng ta không nhìn nhận Black Lives Matter theo cách "pro" hay "con" một cách tuyệt đối, vì bản thân BLM là một hiện tượng xã hội phức tạp, gồm nhiều cung cách và hoàn cảnh phát sinh ra nhiều ý nghĩa khác nhau. Cần phân biệt tách bạch ra ba yếu tố căn bản trong BLM như:

·         Khẩu hiệu và nguyên tắc căn bản nhìn chung là tích cực: Mệnh đề chung của "Black Lives Matter" xuất phát từ thực tế lịch sử về chế độ nô lệ, phân biệt chủng tộc và những bất bình đẳng kéo dài trong xã hội Hoa Kỳ. Nếu hiểu khẩu hiệu này theo ý nghĩa là mọi công dân phải được pháp luật bảo vệ như nhau, không ai bị đối xử bất công vì màu da, và chánh quyền cũng cần xem xét và khắc phục những bất bình đẳng có thật, thì đó quả thật là những giá trị phù hợp với nguyên tắc bình đẳng của một xã hội dân chủ. Trong ý nghĩa nầy, việc ủng hộ các mục tiêu chính đáng trên của BLM là đúng.

·         Tổ chức và và các hoạt động cụ thể của từng nhóm BLM cũng cần nên đánh giá cẩn trọng từng trường hợp vì BLM không phải là một khối thống nhất. Có sự khác biệt giữa phong trào xã hội rộng lớn với hàng triệu người ủng hộ, có các tổ chức chính thức mang tên BLM nhưng chủ trương khác nhau, và những cá nhân hoặc nhóm hoạt động địa phương cũng khác nhau. Một số đề nghị cải cách của phong trào đã thúc đẩy các cuộc thảo luận quan trọng về trách nhiệm của cảnh sát, cải cách tư pháp và bất bình đẳng xã hội một cách ôn hòa. Nhưng cũng có một số khẩu hiệu cực đoan như "Defund the Police" như đã xảy ra ở Seattle hay Portland… đã gây tranh cãi vì có nguy cơ làm suy yếu an ninh cộng đồng, đặc biệt tại các khu dân cư nghèo. Ngoài ra, đã có những tranh cãi về quản trị, tài chính và lãnh đạo của một số tổ chức liên quan đến BLM. Vì vậy, tóm lại, chúng ta cần đánh giá bằng dữ liệu và kết quả thực tế, không nên mặc nhiên ủng hộ hoặc phản đối toàn bộ.

·         Chính trị cực đoan của BLM: Khi bất kỳ phong trào nào chuyển từ mục tiêu bình đẳng cơ hội sang hành động qua mục tiêu đấu tranh giữa các nhóm trong BLM, hoặc khi các tuyên bố lịch sử thiếu bằng chứng được sử dụng như nhằm khích động công chúng hay sách động chính trị, thì nguy cơ chia rẽ xã hội sẽ tăng lên. Nếu một số nhóm sử dụng BLM để quy kết trách nhiệm tập thể dựa trên màu da, để xem mọi khác biệt về kết quả là bằng chứng của áp bức, nhằm biện minh cho việc xử dụng bạo lực hoặc phá hoại, và phủ nhận tầm quan trọng của bằng chứng lịch sử. Tất cả những điều trên không phù hợp với nguyên tắc bình đẳng, và pháp quyền.

Tóm lại, Ủng hộ mục tiêu về phẩm giá và bình đẳng của BLM, nhưng không mặc nhiên ủng hộ mọi chiến thuật, khẩu hiệu hay tuyên bố sách động của các tổ chức hoặc cá nhân nhân danh BLM. Một xã hội dân chủ lành mạnh cần có khả năng làm đồng thời hai việc quan trọng và căn bản là việc thừa nhận và sửa chữa các bất công lịch sử, và nhứt là giữ vững tiêu chuẩn về tư pháp, lập pháp, hành pháp. Thực thi một nền dân chủ pháp quyền và trách nhiệm cá nhân là cần thiết cho quốc gia. Đó không phải là quan điểm "pro" hay "con", mà là cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc.

Từ đó, một kết luận tích cực về vấn đề Black Lives Matter có thể được nhìn nhận qua quan điểm là bất kể người nào đồng ý hay không đồng ý với mọi khẩu hiệu, chiến thuật hay quan điểm của BLM, phong trào này đã buộc xã hội Hoa Kỳ phải đối diện nghiêm chỉnh hơn với những câu hỏi khó về lịch sử nô lệ, phân biệt chủng tộc và sự bình đẳng trước pháp luật. Điều quan trọng nhất mà BLM gợi nhắc không phải là sự đối đầu giữa các sắc tộc, mà là một nguyên tắc nền tảng của nền dân chủ: “Mọi con người đều có giá trị như nhau và mọi công dân đều xứng đáng được đối xử công bằng.”

Một phong trào xã hội chỉ tạo ra giá trị bền vững khi nó chuyển hóa sự phẫn nộ thành những thay đổi tích cực qua việc thúc đẩy đối thoại thay vì đối đầu, khuyến khích cải cách dựa trên dữ liệu thay vì hành động quá khích gây bạo động qua cảm xúc, để rồi sau cùng, xây dựng sự thấu hiểu giữa các nhóm xã hội thay vì khoét sâu khác biệt. Lịch sử Hoa Kỳ cho thấy mỗi bước tiến về quyền công dân, từ việc xóa bỏ chế độ nô lệ, trao quyền bầu cử cho phụ nữ đến phong trào dân quyền của thập niên 1960, đều bắt đầu bằng việc xã hội dám nhìn thẳng vào những bất công của mình.

Do đó, thách thức của thế kỷ XXI không còn là xác định ai đúng ai sai trong quá khứ, mà là làm thế nào để ký ức về quá khứ trở thành động lực xây dựng một tương lai công bằng hơn. Như Martin Luther King Jr. đã từng mơ ước mục tiêu cuối cùng không phải là một xã hội nơi các nhóm sắc tộc cạnh tranh để giành ưu thế, mà là một xã hội nơi màu da bên ngoài càng ít quyết định cho cơ hội sống còn, và nơi mỗi con người được đánh giá bằng nhân cách, năng lực và đóng góp của họ và xã hội.

Thay lời kết qua nhận xét của người viết

Theo tài liệu chính thức của BLM, không có tài liệu nào (người viết tìm không thấy hay tìm chưa ra!) nói "BLM dùng Juneteenth để giành độc lập và lập quốc riêng cho người da đen". Nhưng họ nói "Độc lập/tự do" như tự do sống, tự do mơ ước, tự do khỏi bạo lực cảnh sát và phân biệt đối xử trong nước Mỹ. Mục tiêu họ nêu:”xây dựng một tương lai tự do cho tất cả người Da đen” và “cho đến khi tất cả đều được tự do” - "build a free future for all Black people" and "until all are free", tức quyền công dân đầy đủ, chứ không phải tách ra thành quốc gia riêng. 

BLM là phong trào phi tập trung, nên từng nhóm địa phương có thể nói khác nhau. Nhưng tuyên bố cấp tổ chức toàn quốc thì tập trung vào cải cách, công lý, bồi thường, chứ không phải ly khai.


Patrisse Cullors - Đồng sáng lập BLM: Ít có bài phát biểu riêng chỉ về Juneteenth. Nhưng bà thường dùng từ “Black liberation” - Giải phóng da đen. Trong sách When They Call You a Terrorist và các phỏng vấn, bà định nghĩa “liberation” là:”Chấm dứt bạo lực nhà nước, phân biệt chủng tộc hệ thống, có nhà ở, y tế, giáo dục cho cộng đồng da đen trong nước Mỹ. Bà không kêu gọi ly khai. Tổ chức BLM Global Network bà đồng sáng lập ghi rõ mục tiêu là “xóa bỏ bạo lực do nhà nước dung túng” và “xây dựng quyền lực địa phương” -  “dismantle state-sanctioned violence” và “build local power” để có quyền tự quyết chính trị-kinh tế, nhưng vẫn trong khuôn khổ công dân Mỹ.

Alicia Garza - Người viết hashtag #BlackLivesMatter: Là người viết dòng “Black Lives Matter” đầu tiên 2013. Về Juneteenth, bà nói:” Tự do là một cuộc tranh đấu không ngừng nghỉ” – “freedom is a constant struggle”. Nó không chỉ là ăn mừng quá khứ, mà là cam kết đấu tranh cho tương lai nơi người da đen được sống, mơ ước, và tự quyết cuộc đời mình. Bà dùng chự “self-determination” – “tự quyết”. Nhưng trong các bài diễn thuyết, “self-determination” của bà  có ý nghĩa là cộng đồng da đen có quyền quyết định về cảnh sát, trường học, nhà ở của mình, đòi bồi thường/reparations. Không phải “national independence” tách khỏi Mỹ.

Opal Tometi - Đồng sáng lập BLM, gốc Nigeria, nhấn mạnh Juneteenth nối lịch sử nô lệ xuyên Đại Tây Dương. Bà nói:”Juneteenth nhắc chúng ta rằng tự do chưa bao giờ được trao, mà phải đấu tranh giành lấy. Công việc của chúng ta là đảm bảo thế hệ sau được tự do thực sự.” Opal đồng thời là giám đốc Black Alliance for Just Immigration. Tổ chức này đòi quyền di trú và quyền công dân cho người da đen nhập cư, tức là đòi quyền trong hệ thống Mỹ, không phải tách ra.

Tóm lại từ ba người sáng lập, họ dùng những từ ngữ như: “freedom”, “liberation”, “self-determination”, “total freedom”, qua ý nghĩa: “Tự do khỏi bạo lực cảnh sát, phân biệt đối xử, nghèo đói, thiếu quyền lực chính trị. Đòi bồi thường - reparations, đầu tư cộng đồng, cải cách hệ thống. Hoàn toàn không có các chữ: “secession”, “independence from USA”, “tách ra lập quốc gia riêng” trong bất kỳ bài Juneteenth chính thức nào của họ. Chữ “Độc lập” trong ngữ cảnh BLM là “độc lập khỏi nỗi sợ bị giết vì màu da”, “độc lập khỏi hệ thống không coi mạng da đen là quan trọng”. Đó có lẽ cũng là thước đo thành công thực sự của BLM, không phải khi phong trào trở nên mạnh hơn, mà khi xã hội trở nên công bằng hơn đến mức một phong trào như vậy không còn cần thiết và hiện hữu nữa.

Lời cuối cùng, thiết nghĩ, từ bản chất, BLM, qua quan điểm và chủ trương của ba “sáng lập viên” rất trong sáng và thực tế, nhưng chính phong trào đã bị bẻ cong vì chủ trương của Đảng Dân chủ “mua chuộc” những nhóm cực đoan lẻ tẻ của phong trào nhằm thực hiện ý định … phá nát các xây dựng và thành quả của Đảng Cộng hòa theo chủ trương của Nhóm Globalists xã hội chủ nghĩa cực đoan toàn cầu.

Mai Thanh Truyết

Ngày Juneteenth – 19-6-2026

 

 

 

Wednesday, June 17, 2026

 Lagom - Wabi-sabi - Tri túc

Ba bài học cho Việt Nam đi tìm giới hạn của chính mình

 


Nhân loại đang bước vào một giai đoạn p hát triển chưa từng có trong lịch sử. Chỉ trong vòng hơn một thế kỷ, khoa học và kỹ thuật đã đưa con người từ chiếc xe ngựa đến phi thuyền không gian, chuyển thư từ, từ bằng con người, đến ngựa, và ngày nay, đến trí tuệ nhân tạo, từ nền kinh tế nông nghiệp đến nền kinh tế số toàn cầu.

Nhưng nghịch lý lớn nhất của thời đại chúng ta là càng tiến bộ về vật chất, con người dường như càng bất an về tinh thần. Ngày nay, thế giới sản xuất đủ lương thực để nuôi sống toàn thể dân số địa cầu, nhưng hàng trăm triệu người vẫn đói nghèo. Những thành phố hiện đại mọc lên khắp nơi, nhưng sự cô đơn và chứng trầm cảm ngày càng phổ biến. Công nghệ kết nối hàng tỷ người trong vài giây, nhưng lòng tin giữa con người với nhau lại suy giảm nghiêm trọng. Khủng hoảng môi trường, biến đổi khí hậu, ô nhiễm nguồn nước, suy giảm đa dạng sinh học và những bất ổn xã hội đang đặt ra một câu hỏi căn bản:”Liệu sự phát triển vật chất có đủ để bảo đảm hạnh phúc cho nhân loại hay không?”

Có lẽ đã đến lúc chúng ta cần nhìn lại những giá trị tinh thần đã từng giúp nhiều dân tộc sống hài hòa với thiên nhiên, với cộng đồng và với chính bản thân mình. Trong hành trình đó, ba triết lý sống đáng chú ý xuất hiện từ ba nền văn hóa khác nhau:

  • Lagom của Thụy Điển;
  • Wabi-sabi của Nhật Bản;
  • Tri túc của Phật giáo.

Mỗi triết lý mang một sắc thái riêng, nhưng tất cả đều hướng đến một mục tiêu chung, đó là giúp con người tìm lại sự quân bình giữa vật chất và tinh thần, giữa phát triển và đạo đức, giữa thành công và hạnh phúc.

1- Khủng hoảng của một nền văn minh tiêu thụ

Sau cuộc cách mạng công nghiệp, thế giới phương Tây đã xây dựng một mô hình phát triển dựa trên sản xuất và tiêu dùng liên tục. Một nền kinh tế muốn tăng trưởng phải bán được nhiều hàng hóa hơn. Nhưng, muốn bán được nhiều hàng hóa hơn phải kích thích nhu cầu. Và, muốn kích thích nhu cầu phải tạo ra cảm giác thiếu thốn. Từ đó, đưa đến kết quả là con người bị cuốn vào một cuộc chạy đua không có điểm dừng. Hôm nay, mua một chiếc xe mới, ngày mai đã có mẫu xe hiện đại hơn, tối tân hơn! Hôm nay, sở hữu một căn nhà lớn, ngày mai lại muốn mua căn nhà lớn hơn, rộng hơn nữa! Có địa vị hôm nay, ngày mai lại muốn một địa vị cao hơn! Cả xã hội vận hành trên giả định rằng hạnh phúc nằm ở phía trước và chỉ đạt được khi có thêm một điều gì đó.

Tuy nhiên, thực tế đã và đang chứng minh một điều ngược lại. Nhiều quốc gia giàu có đang phải đối diện với một sự thật không chối cải là tỷ lệ trầm cảm gia tăng trong dân chúng, tình trạng cô đơn xã hội xảy ra ở khắp nơi từ những quốc gia giàu đến tận những nơi cùng khổ, niềm tin cộng đồng ngày càng suy giảm, tình trạng ô nhiễm môi trường, khủng hoảng đạo đức ở các quốc gia tư bản lẫn cộng sản. Con người càng ngày càng có thêm nhiều phương tiện để phục vụ cho nhu cầu sống và sinh hoạt hàng ngày, nhưng lại thiếu lý do để sống, cũng như không có thì giờ để chiêm nghiệm lại … sự hiện hữu của chính mình!

Đó là cuộc khủng hoảng sâu xa nhất của nền văn minh hiện đại.

2- Lagom – Một nghệ thuật sống vừa đủ

Bí quyết để có được sự hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại của người Thụy Điển là Lagom (phát âm là lah-gom), có nghĩa là không quá thừa cũng không quá thiếu, chỉ vừa đủ. Về bản chất, lagom có nghĩa là tận hưởng một cuộc sống đơn giản, tìm kiếm sự cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống và tập trung vào những gì thực sự quan trọng khiến bạn hạnh phúc. Lagom có nghĩa là biết được điều gì là thiết yếu trong cuộc sống của bạn và biết những thứ không thực sự cần đến. Người Thụy Điển coi lagom như là một kim chỉ nam trong cuộc sống. Một số ý kiến cho rằng lagom có thể là một lối sống tiêu cực, bởi nó dựa trên sự chối bỏ vật chất. Tuy nhiên, với sự bền bỉ chứng minh, người Thụy Điển đã cho chúng ta thấy lagom đã thực sự cải thiện cuộc sống bằng cách nắm lấy sự "vừa đủ".

Trong một thế giới có nhịp độ sống nhanh, bạn sẽ trở nên tuyệt vời nếu bạn có thể sống chậm lại và tận hưởng một cuộc sống với ít áp lực hơn, ít căng thẳng hơn và có nhiều thời gian hơn cho mọi thứ bạn yêu thích, phải không?

Về bản chất, Lagom có nghĩa là tận hưởng một cuộc sống đơn giản, tìm kiếm sự cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống và tập trung vào những gì thực sự quan trọng khiến bạn hạnh phúc. Lagom – Một chữ đơn độc nầy, gói gọn toàn thể triết lý dân chủ xã hội của Thụy Điển về cuộc sống rằng:”mọi người nên có đủ nhưng không quá nhiều – “that everyone should have enough but not too much.”

Tại văn phòng, những chuyên gia làm việc chăm chỉ, nhưng không làm tổn hại đến những phần khác trong cuộc sống của họ. Thay vì đốt cháy bản thân với một tuần làm việc 60 giờ và sau đó bị căng thẳng, Lagom khuyến khích sự cân bằng và sống ở đâu đó ở giữa - living somewhere in the middle. Các tính năng khác bao gồm tiết kiệm, giảm căng thẳng, tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa công việc và giải trí và tập trung vào các mối quan tâm về môi trường và tính bền vững cũng nằm trọn vẹn trong chữ Lagom.

Câu tục ngữ cổ điển của Thụy Điển, “Lagom är bäst”, nghĩa đen là, “Lượng vừa đủ là tốt nhứt” nhưng cũng được dịch là “Đủ tốt như một bữa lễ lạc” và “Có đức có chừng mực”.Enough is as good as a feast” and “There is virtue in moderation”.


Đến đây, chắc bạn đang tập thể dục Lagom về nhiều mặt trong cuộc sống của bạn rồi.

Nếu có một chữ để định nghĩa cuộc sống hiện đại của chúng ta ngày nay, thì đó chính là thừa thãi. Chúng ta đang sở hữu quá nhiều thứ, thậm chí cả những thứ chúng ta chẳng bao giờ cần đến. Bên cạnh đó, suy nghĩ về một cuộc sống hoàn hảo vô hình đã tạo ra cho chúng ta quá nhiều áp lực.

·         Bạn đã bao giờ ngắm nghía cuộc sống của một người hoàn toàn lạ trên Facebook, Instagram và rồi ao ước rằng mình cũng như họ?

·         Bạn đã bao giờ mua những bộ áo đắt tiền nhưng rồi để chúng trong tủ quần áo đến cả năm trời không mặc lấy một lần?

·         Bạn đã bao giờ cảm thấy quá mệt mỏi với việc chạy đua theo chủ nghĩa vật chất, để lấp đầy cuộc sống của bản thân trong khi tâm hồn thì lại thiếu thốn?

 


Đây là lúc bạn cần biết đến Lagom, bí quyết sống hạnh phúc của người Thụy Điển. Đối với người Thụy Điển, Lagom là một lối sống, một thói quen của tâm trí. "Có một tư duy bên trong về sự chấp nhận và hài lòng ở Thụy Điển. Đó là một phần của bí quyết để trở nên hạnh phúc và đừng ám ảnh về điều đó. Triết lý của Lagom rất đơn giản và cung cấp một giải pháp thay thế cho ý tưởng “luôn tìm kiếm điều tốt nhất tiếp theo”. Khái niệm này khuyến khích sự cân bằng tổng thể trong cuộc sống của chúng ta, nghĩa là mọi thứ ở mức độ vừa phải. Nó đối lập với chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa tiêu dùng. Người Thụy Điển, đa số có một cuộc sống cân bằng. Họ làm việc chăm chỉ nhưng không để công việc hủy hoại gia đình. Hô tiêu dùng hợp lý nhưng không phung phí. Họ nghỉ ngơi đầy đủ nhưng không buông thả. Họ hưởng thụ cuộc sống nhưng không lệ thuộc vào vật chất.

Lagom phản ánh một nền văn hóa coi trọng sự điều độ và trách nhiệm xã hội. Người Thụy Điển thường tránh sự phô trương, ngay cả những người thành đạt cũng ít khi khoe khoang tài sản hay địa vị. Vì họ tin rằng giá trị của con người không nằm ở những gì sở hữu mà ở cách sống và những đóng góp cho cộng đồng.

Trong lĩnh vực môi trường, Lagom cũng có ý nghĩa đặc biệt. Một xã hội biết sống vừa đủ sẽ giảm thiểu việc tiêu thụ không cần thiết; giảm lượng rác thải; giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên; và tăng tính bền vững cho/vì các thế hệ tương lai.

Nói cách khác, Lagom không chỉ là một triết lý cá nhân mà còn là một triết lý phát triển xã hội nghiêm chỉnh nhứt.

3- Wabi-sabi - Vẻ đẹp của sự bất toàn


Wabi sabi là một triết lý thẩm mỹ cổ xưa bắt nguồn từ Thiền tông, đặc biệt là trà đạo, một nghi lễ thuần khiết và đơn giản, trong đó các bậc thầy được đánh giá cao cái chén được làm thủ công và hình dạng bất thường, với men không đồng đều, vết nứt, và vẻ đẹp hư hỏng trong sự không hoàn hảo có chủ ý của của người tạo ra cái chén.

Triết lý Nhật Bản tôn vinh vẻ đẹp trong những gì là tự nhiên, sai sót và tất cả những gì không hoàn chỉnh.

Các chén cổ trong phòng khách của bạn được đánh giá cao vì những vết nứt và sứt mẻ của nó?

Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta học cách “phát giải thưởng” những bất toàn, vết nứt trong lòng và những khiếm khuyết trong cuộc sống lộn xộn của chúng ta?

Wabi-Sabi ( ), một thuật ngữ Nhật Bản có thể hiểu như là sự chấp nhận tính phù du (transience) và sự không hoàn hảo. Đây là một phong cách sống giúp chúng ta cảm nhận và trân trọng vẻ đẹp của những thứ không hoàn hảo, không vĩnh viễn, không trọn vẹn và từ những thứ khiếm khuyết nầy, một thứ tưởng chừng vô dụng, xấu xí lại có vẻ đẹp tiềm ẩn đến bất ngờ. Nếu sự luôn đổi mới là trò chơi suốt cuộc đời bạn, việc theo đuổi sự hoàn hảo không phải là cách để đạt được điều đó. Chúng ta hãy xem xét vẻ đẹp của một cái chén bị móp méo rồi từ đó chúng ta sẽ nghiệm ra…cái đẹp!


Khi con người chúng ta nhận định những “cái nhứt” như: cà phê tốt nhứt, xe tốt nhứt, điện thoại tốt nhứt, ứng dụng tốt nhứt, trường học tốt nhứt, bác sĩ giỏi nhứt, đầu bếp giỏi nhứt, công ty tốt nhứt, CEO giỏi nhứt, lực sĩ giỏi nhứt, huấn luyện viên giỏi nhứt, các nhà thiết kế tốt nhứt, diễn viên xuất sắc nhứt, phim hay nhứt, trang phục đẹp nhứt, nhà thiết kế tốt nhứt của trang phục đẹp nhứt, đạo diễn xuất sắc nhứt của những nữ diễn viên xuất sắc nhứt mặc trang phục đẹp nhứt và danh mục bắt mắt nhứt.v.v…Và, để làm nổi bật sự ngưỡng mộ của chúng ta về các sự “nhứt” trên, chúng ta tạo ra danh sách, viết lên banner và làm các nghi lễ để tưởng thưởng. v.v… như: trải thảm đỏ, chuẩn bị giải thưởng và danh hiệu sáng bóng, làm giấy chứng nhận.

Thực sự, những cái nhứt trên đã là “nhứt” chưa?

Do đó, sẽ còn những cái nhứt tiếp theo khi có sự đổi mới do con người tạo ra.

Tuy nhiên, nơi hoàn hảo nhứt đối với sự đổi mới là gì?

Trong một thế giới hoàn hảo, những ý tưởng hay nhứt sẽ thu hút những người tốt nhứt. Nhưng, trong thực tế, chúng ta hiếm khi nghĩ đến những ý tưởng tốt nhứt đưa ta đến thành công. Thường xuyên hơn, sự đổi mới bắt đầu với những ý tưởng không hoàn hảo được kết hợp với nhau bởi một nhóm ý tưởng không giống nhau và đồng dạng. Tất cả có thể đưa đến cơ hội không hoàn hảo!

Nếu chúng ta có một ý tưởng tuyệt vời, thì cần phải mất một thập kỷ để ý tưởng đó được chú ý đến. Đó là không hoàn hảo. Đổi mới không phải là một khoa học hoàn hảo và do đó không nên được thực hiện như thể nó là hoàn hảo. Chúng ta cần các số liệu mới, các quy trình mới và các ưu đãi mới để khuyến khích việc theo đuổi và công nhận sự không hoàn hảo của cuộc sống thực tế. Nhưng trước khi chúng ta bắt đầu xây dựng các căn bản tối thiểu để hỗ trợ sự đổi mới, trước hết chúng ta phải thay đổi thế giới quan của mình. Chúng ta không chỉ phải thay đổi cách chúng ta nghĩ mà còn là những gì chúng ta tin. Chúng ta phải học cách chấp nhận sự không hoàn hảo như một tài sản trong quá trình đổi mới trong ta.

4- Tri túc – Trí tuệ của sự biết đủ


Tri túc (知足) trong Phật giáo có nghĩa là biết đủ. Đây là trạng thái hài lòng, an vui với những gì mình đang có trong hiện tại, nỗ lực làm việc chân chính nhưng không để tâm tham đắm, mong cầu vượt quá giới hạn gây ra phiền não. Tri túc không có nghĩa là thụ động, lười biếng hay từ bỏ mọi mục tiêu tranh đấu. Trái lại, đây là phương thức làm chủ tâm trí, bảo vệ con người khỏi vòng xoáy của lòng tham và sự bất mãn.

Nếu Lagom nói về sự cân bằng và Wabi-sabi nói về sự chấp nhận, thì Tri túc trong Phật giáo nói về sự giải phóng nội tâm. Trong kinh điển Phật giáo có câu:“Tri túc giả phú”, tứcNgười biết đủ là người giàu có”. Đây là một trong những định nghĩa sâu sắc nhất về sự giàu có. Thông thường, xã hội đánh giá sự giàu có bằng tài sản, nhưng Phật giáo đánh giá bằng mức độ tự do và thoát khỏi lòng tham. Một người sở hữu hàng tỷ đô la nhưng luôn bất an vẫn là người nghèo về tinh thần, nhưng, ngược lại, một người sống giản dị nhưng thanh thản có thể là người giàu có thực sự. Từ đó, tri túc không phải là thái độ an phận hay từ bỏ mọi nỗ lực.


Đức Phật không khuyến khích con người lười biếng. Ngài chỉ nhắc rằng, mọi ham muốn đều cần có giới hạn, và khi lòng tham trở thành động lực chính của đời sống, con người sẽ không bao giờ cảm thấy đủ. Và khi không bao giờ cảm thấy đủ, hạnh phúc sẽ mãi mãi nằm ngoài tầm tay. Vì vậy, tri túc là nghệ thuật nhận ra giá trị của những gì mình đang có.

Đó là nền tảng của lòng biết ơn, của sự bình an và của tự do nội tâm.

5-    Những điểm tương đồng giữa ba triết lý

Dù xuất phát từ ba hoàn cảnh văn hóa khác nhau, Lagom, Wabi-sabi và Tri túc có nhiều điểm gặp gỡ và trùng hợp, cùng bổ túc lẫn nhau đáng kinh ngạc. Cả ba đều không khuyến khích sự thái quá, đề cao sự giản dị, tôn trọng thiên nhiên và nuôi dưỡng lòng nhân ái. Về việc không khuyến khích sự thái quá. Lagom phản đối việc tiêu dùng quá mức. Wabi-sabi phản đối sự theo đuổi hoàn hảo tuyệt đối. Tri túc phản đối lòng tham vô hạn. Tất cả đều hướng con người về sự quân bình.

Về việc đề cao sự giản dị, trong một thế giới ngày càng phức tạp, cả ba triết lý đều khẳng quyết rằng giá trị của cuộc sống không nằm ở số lượng mà nằm ở chiều sâu, thà ít hơn nhưng ý nghĩa hơn, thà đơn giản hơn nhưng nhân bản hơn.

Về việc tôn trọng thiên nhiên, Lagom hướng đến sự tiêu dùng bền vững, Wabi-sabi tìm thấy vẻ đẹp trong những chu kỳ tự nhiên của trời đất, và Tri túc khuyến khích giảm thiểu lòng tham đối với tài nguyên vật chất. Đây chính là những giá trị cần thiết cho việc bảo vệ môi trường trong thế kỷ XXI.

Về việc nuôi dưỡng lòng nhân ái, rõ ràng, người biết đủ thường ít ganh đua hơn (Tri túc), người chấp nhận bất toàn thường khoan dung hơn (Wabi-sabi), và người sống cân bằng thường dễ cảm thông hơn (Lagom).

Tóm lại, ba triết lý này đều góp phần xây dựng một xã hội nhân ái và hòa hợp.

6- Ý nghĩa đối với Việt Nam

Những triết lý lớn chỉ có giá trị khi chúng góp phần làm cho cuộc sống con người tốt đẹp hơn. Lagom, Wabi-sabi và Tri túc không phải là những khái niệm để trưng bày trong sách vở hay giảng đường. Chúng có thể trở thành những nguyên tắc thực tiễn giúp chúng ta định hướng được sự phát triển của xã hội trong tương lai.

Việt Nam đang ở một giai đoạn phát triển đầy cơ hội nhưng cũng đầy thách thức. Trong nhiều thập niên qua, đất nước đã đạt được những thành tựu đáng kể về kinh tế; tuy nhiên, cùng với sự phát triển ấy là nhiều vấn đề đáng suy nghĩ và cần đặt lại, như tình trạng ô nhiễm môi trường, việc khai thác tài nguyên quá mức. Về giáo dục, chương trình học tập, áp lực học sinh, bệnh thành tích, cùng việc chạy theo chỉ tiêu là những vấn nạn căn bản cần xét lại. Sự xuống cấp của các giá trị đạo đức trong xã hội cùng tâm lý sính vật chất ngày càng làm cho xã hội thoái hóa thêm ra. Và sau cùng, nguy hại tiềm ẩn nhứt là tình trạng căng thẳng và lo âu trong giới trẻ trước tương lai.

Những hiện tượng này cho thấy tăng trưởng kinh tế, dù cần thiết, không thể là mục tiêu duy nhất cho việc phát triển quốc gia. Một quốc gia muốn phát triển bền vững cần phải có một nền tảng văn hóa và đạo đức vững chắc. Lagom có thể giúp hình thành một nền văn hóa tiêu dùng có trách nhiệm; Wabi-sabi có thể giúp con người trân trọng bản sắc dân tộc và vẻ đẹp của những giá trị truyền thống; và Tri túc có thể giúp hạn chế lòng tham và củng cố tinh thần phụng sự cộng đồng.

Đó không phải là sự quay lưng với hiện đại hóa. Ngược lại, đó là cách làm cho hiện đại hóa trở nên nhân bản và đạo đức hơn. Đối với Việt Nam, điều này càng có ý nghĩa đặc biệt.

Về môi trường: Biết đủ để thiên nhiên được hồi phục. Trong hơn nửa thế kỷ qua, nhân loại đã khai thác thiên nhiên với tốc độ chưa từng có. Rừng bị tàn phá. Nguồn nước bị ô nhiễm. Đất đai bị thoái hóa. Biển cả bị khai thác quá mức. Nguyên nhân sâu xa không phải do khoa học kỹ thuật. Nguyên nhân nằm ở lòng tham không có giới hạn. Con người luôn muốn nhiều hơn, nhiều gỗ hơn, nhiều khoáng sản hơn, nhiều năng lượng hơn, nhiều lợi nhuận hơn. Trong tình trạng đó, Lagom và Tri túc đưa ra một bài học quan trọng:  

·         Thiên nhiên không cần con người cứu giúp.

·         Thiên nhiên chỉ cần con người ngừng phá hoại.

Một xã hội biết đủ sẽ giảm tiêu thụ không cần thiết. Một nền kinh tế biết đủ sẽ khai thác tài nguyên trong giới hạn tái tạo. Một quốc gia biết đủ sẽ đặt quyền lợi của các thế hệ tương lai ngang hàng với lợi ích trước mắt. Có lẽ trong thế kỷ XXI, khẩu hiệu phát triển cần được thay đổi. Không phải: “Phát triển bằng mọi giá.” Mà là: “Phát triển trong giới hạn của thiên nhiên.”

Đối với nền giáo dục hiện đại thường tập trung vào kiến thức và kỹ năng. Giáo dục ở Việt Nam hiện nay chánh yếu dạy học sinh nhiều hình thức cạnh tranh khác nhau, ít khi dạy các em cách sống hạnh phúc. Người trẻ sau khi tốt nghiệp, được học đủ mọi cách cách kiếm tiền dù lương thiện hay không lương thiện. Tuổi trẻ cố gắng học những phương cách thành công ngoài xã hội nhưng không được học (hay không muốn học) cách đối diện với sự thất bại! Do đó, một nền giáo dục tương lai cần bổ túc thêm những giá trị đạo đức và triết học nhân sinh. Học sinh, sinh viên cần hiểu rằng, không ai hoàn hảo, không ai chiến thắng mãi mãi, không ai sở hữu mọi thứ mình muốn. Trái lại, ai cũng có thể sống một cuộc đời có ý nghĩa. Một khi biết đủ, con người sẽ bớt ganh đua. Một khi chấp nhận bất toàn, con người sẽ bớt tự ti. Một khi sống cân bằng, con người sẽ bớt kiệt sức. Đó là những bài học quan trọng không kém toán học hay khoa học kỹ thuật.

Điều đó rất cần thiết, nhưng chưa đủ. Một học sinh có thể giỏi toán có thể giỏi khoa học, có thể giỏi công nghệ, nhưng vẫn có thể trở thành một người ích kỷ, tham lam hoặc vô cảm. Do đó, giáo dục tương lai phải đặt lại câu hỏi:”Mục đích cuối cùng của giáo dục là gì?” Nếu câu trả lời chỉ là tạo ra nguồn nhân lực thì giáo dục đã thất bại. Giáo dục phải đào tạo những con người có trách nhiệm với xã hội và với môi trường.

·         Tinh thần Lagom có thể dạy học sinh biết sống cân bằng.

·         Wabi-sabi giúp các em chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân và của người khác.

·         Tri túc giúp các em hiểu rằng giá trị con người không được đo bằng tiền bạc hay địa vị.

Một nền giáo dục như thế sẽ tạo ra những công dân trưởng thành chứ không chỉ những người lao động có kỹ năng.

Về y tế, ngày nay, nhiều căn bệnh phổ biến không chỉ xuất phát từ vi khuẩn hay virus. Chúng bắt nguồn từ lối sống, cung cách ăn uống, và tâm lý buông thả. Từ đó sinh ra bịnh béo phì, tiểu đường, cao huyết áp, bị áp lực (stress), trầm cảm, tâm lý lo âu kéo dài. Những chứng bệnh ấy thường liên quan đến nhịp sống quá nhanh, áp lực quá lớn và những ham muốn không có điểm dừng. Và trong lãnh vực nầy:

·         Lagom khuyến khích một lối sống điều độ là làm việc vừa phải, ăn uống hợp lý, và nghỉ ngơi đầy đủ.

·         Wabi-sabi giúp con người chấp nhận quá trình lão hóa tự nhiên thay vì sống trong nỗi ám ảnh phải trẻ mãi.

·         Tri túc giúp giảm bớt những căng thẳng phát sinh từ sự so sánh và cạnh tranh không ngừng.

Vì vậy, một hệ thống y tế tiến bộ không chỉ chữa bệnh khi bệnh đã xuất hiện, mà còn cần đề phòng bịnh nữa. Nó còn giúp xây dựng những điều kiện xã hội để con người sống khỏe mạnh ngay từ đầu.

7-. Một nền văn minh của lòng biết đủ

Có thể nói rằng phần lớn các cuộc khủng hoảng hiện nay trên thế giới đều bắt nguồn từ một nguyên nhân chung cho nhân loại rằng con người muốn nhiều hơn mức cần thiết, muốn tiêu thụ nhiều hơn, muốn khai thác nhiều hơn, muốn thống trị nhiều hơn, muốn sở hữu nhiều hơn. Nhưng Trái Đất có giới hạn, Tài nguyên có giới hạn, và Tuổi thọ cũng có giới hạn. Và ngay cả cuộc đời con người cũng có giới hạn! Do đó, một nền văn minh bền vững không thể được xây dựng trên những ham muốn vô hạn. Một nền văn minh bề vững phải được xây dựng trên ý thức về giới hạn. Ý thức ấy chính là điểm gặp nhau của Lagom, Wabi-sabi và Tri túc.

7-    Thay lời kết

Lagom của Thụy Điển dạy chúng ta nghệ thuật sống vừa đủ. Wabi-sabi của Nhật Bản dạy chúng ta vẻ đẹp của sự bất toàn. Tri túc của Phật giáo dạy chúng ta sự tự do tránh khỏi lòng tham. Ba triết lý ấy không phải là những học thuyết kinh tế hay những chương trình chính trị. Chúng là những lời nhắc nhở sâu sắc về thân phận con người.

Trong một thế giới mà mọi người đều muốn tiến nhanh hơn, sở hữu nhiều hơn và tiêu thụ nhiều hơn, các triết lý ấy nhắc chúng ta dừng lại để tự hỏi chính mính:

Ta đang sống vì điều gì?

Ta cần bao nhiêu là đủ?

Điều gì thực sự tạo nên hạnh phúc?

Có lẽ câu trả lời không nằm trong những tòa nhà cao hơn, những chiếc máy hiện đại hơn hay những tài khoản ngân hàng lớn hơn. Mà câu trả lời nằm trong khả năng sống hài hòa với thiên nhiên, với cộng đồng và với chính bản thân mình. Một con người biết đủ sẽ có bình an. Một xã hội biết đủ sẽ có công bằng. Một nền văn minh biết đủ sẽ có tương lai. Đó có lẽ là thông điệp quý giá nhất mà Lagom, Wabi-sabi và Tri túc gửi đến nhân loại trong thế kỷ XXI.

Từ “phát triển bằng mọi giá” đến “phát triển có giới hạn và có lương tri”. Nếu cần phải tóm tắt ba triết lý này trong ba động từ, có thể nói:”Lagom chỉ cho ta biết giới hạn. Wabi-sabi chỉ cho ta biết chấp nhận. Tri túc chỉ cho ta biết buông bỏ”. Ba bài học ấy tưởng chừng như giản dị, nhưng chính sự giản dị đó lại là điều mà nền văn minh hiện đại đang bị đánh mất. Chúng ta đã học cách khai thác thiên nhiên, nhưng chưa học đủ các phương cách phải dừng lại trước khi thiên nhiên bị thoái hóa và biến thành sa mạc hóa. Chúng ta đã học cách cạnh tranh để thành công, nhưng chưa học đủ cách sống tử tế để không hủy hoại nhau. Chúng ta đã học cách sản xuất nhiều hơn, nhưng chưa học đủ cách nhận ra điều gì là đủ, là điểm tới hạn (threshold limit) nào để dừng lại trước khi quá muộn.

 

Vấn đề của thế kỷ XXI không còn là sự khiếm khuyết về năng lực khoa học kỹ thuật. Vấn đề chánh yếu vẫn là thiếu giới hạn đạo đức đối với việc sử dụng năng lực ấy. Không có trí tuệ nào đủ lớn để bù cho một lòng tham không giới hạn của một cá nhân hay một tập thể lãnh đạo quốc gia. Không có tăng trưởng nào đủ nhanh để cứu một xã hội đánh mất niềm tin và lòng nhân ái. Không có công nghệ nào đủ hiện đại để thay thế một nền đạo đức biết tự kiềm chế.

 

Vì vậy, bài học sâu xa nhất của Lagom, Wabi-sabi và Tri túc không phải là sống ít đi, nghèo đi hay chậm lại một cách cực đoan. Bài học ấy chính là con người phải học cách đặt giới hạn cho sự ham muốn của mình trước khi những điều kể trên đạt tới giới hạn của thiên nhiên, của xã hội và của chính sự sống bị áp đặt bằng những khủng hoảng nội tâm. Đối với Việt Nam, điều cần thiết không chỉ là một nền kinh tế mạnh hơn, mà là:

 

·         Một nền kinh tế biết tự giới hạn trong khuôn khổ sinh thái;

·         Không chỉ là một hệ thống giáo dục cạnh tranh hơn, mà là một nền giáo dục dạy lòng biết đủ và trách nhiệm công dân;

·         Không chỉ là một nền y tế chữa được nhiều bệnh hơn, mà còn là một xã hội tạo ra ít nguyên nhân gây bệnh hơn;

·         Không chỉ là những đô thị lớn hơn, mà còn là những cộng đồng đáng sống hơn. (Mời đọc “Việt Nam Tương Lai. Tập I và II của cùng tác giả. Xuất bản năm 2014).

 

Một dân tộc biết đủ sẽ khó bị lôi kéo vào những cuộc chạy đua nhằm hủy hoại chính đất nước mình. Một dân tộc biết chấp nhận sự bất toàn sẽ khoan dung hơn với sự khác biệt và mạnh mẽ hơn trước những biến động. Một dân tộc biết tự giới hạn lòng tham sẽ có cơ hội phát triển bền vững mà không phải trả giá bằng môi trường, sức khỏe và phẩm giá của con người.

 

Trong nhiều thế kỷ, nhân loại đã đặt câu hỏi: “Làm sao để mạnh hơn?” Có lẽ câu hỏi của thời đại mới phải là: “Làm sao để mạnh mà không tự hủy diệt mình?” Nếu không học được bài học ấy, mọi thành tựu vật chất cuối cùng có thể chỉ là những công trình xây trên nền đất đang lún. Nếu học được bài học ấy, nhân loại vẫn còn cơ hội xây dựng một nền văn minh mà ở đó phát triển không đối nghịch với đạo đức, giàu có không đồng nghĩa với tham lam, và tiến bộ không phải trả giá bằng tương lai của những thế hệ chưa sinh ra. Đó không chỉ là một lựa chọn triết học. Đó là một lựa chọn sinh tồn.

 

Và Việt Nam, chắc chắn sẽ không có sự lựa chọn nào khác nữa!

 

Mai Thanh Truyết

Con đường Việt Nam

Mùa Phật đản 2026