Saturday, August 15, 2026

 


Nghị quyết 23 dưới mắt người Hoa Kỳ

 

Nghị quyết 23 gồm 8 trang do TBT CS Tô Lâm ký ngày 2/8/2026. Hình dưới đây là bản chụp trang thứ 8 của Nghị quyết:

 


Nghị quyết số 23-NQ/TW, ban hành ngày 2 tháng 8 năm 2026, được xem là một nỗ lực mang tính chiến lược và thực tiễn của Việt Nam nhằm khai thác tiềm năng của cộng đồng người Việt ở nước ngoài, đặc biệt là cộng đồng người Mỹ gốc Việt đông đảo và có tầm ảnh hưởng lớn. Thay vì chỉ chú trọng vào các mối liên hệ tình cảm hay nguồn kiều hối, chính sách này được nhìn nhận như một bước mở đường về mặt thể chế để tận dụng nguồn vốn trí tuệ, công nghệ và các mạng lưới toàn cầu từ cộng đồng tại Hoa Kỳ.

 

Dưới đây là những câu Vấn – Đáp được góp nhặt từ nhiều nguồn trên mạng xã hội về nội dung Nghị quyết ảnh hưởng lên người Việt hải ngoại và hành pháp Hoa kỳ như thế nào.

 

Câu hỏi 1: FBI, CIA hay chính phủ Hoa Kỳ có thể xem Nghị quyết 23 của Việt Nam là một hành động "khủng bố" hay “đàn áp” người Việt hải ngoại hay không?


Đáp 1: Có thể, nhưng tôi sẽ không gọi Nghị quyết 23 là “khủng bố” theo nghĩa pháp lý của Hoa Kỳ nếu chỉ căn cứ vào nội dung của một nghị quyết chính trị. Cách gọi chính xác hơn, nếu nghị quyết được dùng để gây sức ép lên người Việt ở Mỹ, là “Đàn áp xuyên quốc gia” (transnational repression – TNR) hoặc, tùy hành vi cụ thể, “ảnh hường xấu từ nước ngoài - foreign malign influence”.

Điểm này rất đáng chú ý vì FBI hiện đã có một khung khái niệm khá rõ.

1. FBI phân biệt rất rõ “khủng bố” và “đàn áp xuyên quốc gia”: FBI định nghĩa transnational repression là khi một chính phủ nước ngoài vượt ra ngoài biên giới của mình để đe dọa, bịt tiếng nói, cưỡng ép, quấy nhiễu hoặc gây hại cho cộng đồng người của mình ở nước ngoài. Các hình thức có thể gồm theo dõi, đe dọa, gây áp lực lên gia đình, hacking, kiện tụng lạm dụng, ép hồi hương, bắt cóc, hành hung, thậm chí ám sát.

Đặc biệt, FBI Dallas vừa nhấn mạnh năm 2026 rằng TNR có thể nhằm vào dissidents, political activists, journalists, political opponents, và không chỉ người Việt còn quốc tịch Việt Nam mà cả những người có liên hệ với quốc gia đó.

Trong khi đó, khái niệm terrorism của luật Mỹ tập trung vào việc sử dụng force or violence để cưỡng ép hoặc đe dọa dân chúng/chính quyền nhằm đạt mục tiêu chính trị.

Vì vậy: Một nghị quyết đàn áp về mặt chính trị ≠ tự động trở thành “terrorism”.

Nhưng những hành động được thực hiện để thi hành nghị quyết ở ngoài lãnh thổ Việt Nam có thể trở thành transnational repression, và trong trường hợp có bạo lực thì có thể phát sinh những tội danh nghiêm trọng hơn.

2. Điều tôi thấy đáng quan tâm hơn là: Nghị quyết 23 có thể được Mỹ nhìn dưới lăng kính TNR hay không?

Có thể, nếu nghị quyết tạo cơ sở cho việc truy đuổi, đe dọa hoặc cưỡng ép người Việt ở nước ngoài. Chúng ta cần phân biệt hai tầng:

Tầng 1 – Văn bản chính trị trong lãnh thổ Việt Nam: Ví dụ Việt Nam ban hành nghị quyết nhằm quản lý, kiểm soát hoặc xử lý những người mà chính quyền xem là chống đối. Từ đó, Hoa Kỳ có thể phê phán về nhân quyền, nhưng điều đó chưa đủ để FBI gọi nghị quyết ấy là terrorism.

Tầng 2 – Nghị quyết được triển khai vượt biên giới: Nếu từ đó xuất hiện những hoạt động như: theo dõi người Việt tại Hoa Kỳ; thu thập thông tin về các nhà hoạt động; gây áp lực lên thân nhân ở Việt Nam; đe dọa người đang sống tại Mỹ; dùng người trung gian để sách nhiễu; hacking; cưỡng ép người đó trở về Việt Nam; đe dọa hoặc dùng bạo lực; tìm cách bắt cóc hoặc gây thương tích; … thì đây chính xác là loại hành vi mà FBI gọi là transnational repression.

3. Và đây là điểm rất quan trọng đối với cộng đồng Việt Nam

FBI không chỉ quan tâm đến việc một người có phải là “đối thủ chính trị” hay không. FBI nói rõ rằng TNR có thể tạo ra “chilling effect”: ngay cả những người chưa trực tiếp bị nhắm tới cũng sợ rằng mình có thể bị theo dõi hoặc trừng phạt nếu lên tiếng, từ đó tự im lặng. Điều này rất gần với trường hợp một chính quyền nước ngoài muốn tác động đến cộng đồng diaspora ở Hoa Kỳ.

Nói cách khác, nếu một nghị quyết tạo ra một hệ thống khiến người Việt ở Mỹ phải nghĩ:“Nếu tôi lên tiếng chống chính quyền Việt Nam thì tôi hoặc gia đình tôi ở Việt Nam sẽ gặp chuyện”, thì bản thân hiệu ứng sợ hãi đó đã nằm trong phạm vi mà FBI quan tâm khi nghiên cứu TNR, dù chưa xảy ra bạo lực.

4. CIA thì sao?


CIA có vai trò khác FBI. FBI chịu trách nhiệm chính về các hoạt động đe dọa hoặc vi phạm pháp luật xảy ra trên lãnh thổ Hoa Kỳ, trong đó có TNR và foreign malign influence. FBI cũng có một Foreign Influence Task Force để chống các hoạt động ảnh hưởng nước ngoài mang tính bí mật, cưỡng ép hoặc bất hợp pháp.

CIA chủ yếu là cơ quan tình báo đối ngoại. Vì vậy CIA có thể quan tâm đến việc một chính phủ nước ngoài sử dụng mạng lưới của mình ở nước ngoài như thế nào, nhưng không phải CIA là cơ quan quyết định một nghị quyết của Việt Nam có phải “terrorism” theo luật Mỹ hay không.

5. Chính phủ Hoa Kỳ có thể phản ứng như thế nào?

Đây mới là phần đáng chú ý. Washington có thể không gọi Nghị quyết 23 là “terrorism”, nhưng có thể xem những hoạt động phát sinh từ nó dưới các phạm trù: Transnational repression → Foreign malign influence → Counterintelligence → Human-rights violations

và nếu có hành vi phạm luật Mỹ thì có thể chuyển sang criminal investigation.

Đáng chú ý, một dự luật tại Quốc hội Mỹ trong khóa 119 — Vietnam Human Rights Act (H.R. 3122) — đã đề cập trực tiếp đến việc bảo vệ công dân và doanh nghiệp Mỹ trước cyber-espionage và transnational repression do Bộ Công an Việt Nam tiến hành, đồng thời đề xuất các biện pháp trừng phạt đối với những quan chức Việt Nam chịu trách nhiệm về một số vi phạm nhân quyền. Đây mới là dự luật, không nên hiểu là luật đã có hiệu lực, nhưng nó cho thấy vấn đề Việt Nam–TNR đã được đưa vào nghị trình lập pháp Mỹ.

Vì vậy, cách diễn đạt vấn đề Nghị quyết 23 hiện nay có thể như sau:

·         Không nên đặt câu hỏi: “Hoa Kỳ có coi Nghị quyết 23 là một hành động khủng bố hay không?” Mà chính xác hơn là: “Hoa Kỳ có thể xem việc Việt Nam sử dụng Nghị quyết 23 làm cơ sở để theo dõi, đe dọa, cưỡng ép hoặc trừng phạt người Việt ở Hoa Kỳ là một hình thức transnational repression hay không?”

·         Câu trả lời là: Có, hoàn toàn có khả năng, nếu có bằng chứng về những hành động vượt biên giới như vậy.

Và đây là một khác biệt rất quan trọng về mặt pháp lý: không cần phải gọi nó là “terrorism” thì chính phủ Hoa Kỳ mới có thể can thiệp. TNR tự nó đã là một vấn đề mà FBI công khai xác định là đe dọa đối với chủ quyền Hoa Kỳ, quyền tự do và an toàn của những người sống tại Mỹ.

Câu hỏi 2: Khi đi sâu hơn vào chính Nghị quyết 23, xin phân tích từng điều khoản của nghị quyết và chỉ ra điểm nào có thể bị cộng đồng người Việt hải ngoại hoặc chính phủ Mỹ xem là “transnational repression”, điểm nào chỉ là chính sách nội bộ của Việt Nam. Đây sẽ là cách phân tích pháp lý, chính trị chính xác hơn nhiều. Và case study trong trường hợp của vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh tại Đức như thế nào”

Đáp 2: Trường hợp Trịnh Xuân Thanh bị bắt cóc tại Berlin ngày 23/7/2017. Đây là một trường hợp rất quan trọng nếu chúng ta đang bàn về khái niệm “đàn áp xuyên quốc gia”. Đức nhìn vụ này như thế nào? Không phải chỉ là một cáo buộc chính trị của cộng đồng người Việt. Tòa án Đức đã xét xử và kết án những người tham gia.

Trịnh Xuân Thanh, một cựu cán bộ và lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước Việt Nam, đã sang Đức và xin tị nạn. Ngày 23/7/2017, ông bị một nhóm người cưỡng ép đưa lên xe ngay tại Berlin, sau đó bị đưa qua nhiều nước và cuối cùng trở về Việt Nam. Các cơ quan tố tụng Đức xác định đây là một chiến dịch của tình báo Việt Nam.

Điều đặc biệt quan trọng là:

  • Năm 2018, một người tham gia bị Kammergericht Berlin kết án 3 năm 10 tháng tù về tội hoạt động tình báo và đồng lõa tước đoạt tự do.
  • Năm 2023, một người khác bị kết án 5 năm tù với các tội danh liên quan đến hoạt động tình báo và hỗ trợ vụ bắt cóc.
  • Tòa Đức mô tả đây là một hoạt động của tình báo Việt Nam, và vụ việc được đánh giá là vi phạm nghiêm trọng chủ quyền của Đức.

Nói cách khác, đối với Đức, đây không phải chỉ là “một vụ bắt người để xử lý tội phạm”. Đây là một chính quyền nước ngoài tổ chức một chiến dịch cưỡng bức bắt một người trên lãnh thổ Đức và đưa người đó ra khỏi Đức.

Nếu đặt vụ Trịnh Xuân Thanh bên cạnh khái niệm Transnational Repression (TNR) mà FBI hiện sử dụng, chúng ta thấy một sự tương đồng rất rõ:

Chính quyền Việt Nam → nhắm vào một người mà họ coi là đối tượng chính trị → người đó ở nước ngoài → sử dụng mạng lưới tình báo/nhân sự để cưỡng ép → đưa người đó trở về Việt Nam.

Đó chính là dạng hành vi cực đoan nhất của đàn áp xuyên quốc gia. Thậm chí, vụ Berlin còn nghiêm trọng hơn rất nhiều so với việc theo dõi hay gây áp lực tâm lý, bởi ở đây có hành vi physical abduction – bắt cóc bằng vũ lực. Nếu sau này có một nghị quyết của Việt Nam đưa ra những biện pháp nhằm vào người Việt ở nước ngoài, chúng ta không nên vội gọi bản thân nghị quyết đó là “khủng bố”.

Thay vào đó, hãy đặt câu hỏi: Nghị quyết ấy có tạo cơ sở hoặc chỉ đạo cho những hoạt động của Nhà nước Việt Nam vượt ra ngoài lãnh thổ Việt Nam để theo dõi, đe dọa, cưỡng ép, bắt cóc hoặc trừng phạt những người đang sinh sống hợp pháp tại nước ngoài hay không?

Nếu có bằng chứng, thì vụ Trịnh Xuân Thanh chính là một tiền lệ cực kỳ quan trọng để hiểu mức độ nghiêm trọng của vấn đề, và có một ranh giới rất rõ:

·         Phê phán một người Việt ở hải ngoại → chính trị.

·         Theo dõi người đó → có thể là TNR. Đe dọa gia đình để buộc họ im tiếng → TNR.

·         Hacking, cưỡng ép, bắt cóc → TNR ở mức rất nghiêm trọng và có thể cấu thành nhiều tội hình sự.

Vụ Trịnh Xuân Thanh đã cho thấy ranh giới cuối cùng đó thực sự có thể bị vượt qua. Điều đáng nói nữa là tòa án Đức nhận định hoạt động này là “một hoạt động dưới sự chỉ đạo của tình báo Việt Nam”, và một bản án năm 2018 gọi đây là một vụ việc chưa từng có trong lịch sử gần đây của CHLB Đức, đồng thời là hành động vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế.

Vì vậy, nếu gắn liền mối liên quan về vụ Berlin 2017 → Nghị quyết 23 → người Việt hải ngoại → TNR, là đang đặt đúng câu hỏi. Nhưng cần tách bạch thật kỹ giữa nội dung của Nghị quyết 23 và những hành động cụ thể được thực hiện dựa trên nghị quyết đó. Chính sự khác biệt này quyết định liệu Hoa Kỳ/Đức có thể xem xét vấn đề ở cấp độ pháp lý hay chỉ ở cấp độ chính trị–nhân quyền.

Câu hỏi 3: Cho biết chi tiết và phân tích nội dung nghị quyết 23.

Đáp 3: Toàn văn Nghị quyết 23-NQ/TW ngày 2/8/2026 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài: Đây là văn bản mới, thay thế Nghị quyết 36-NQ/TW năm 2004. Bộ Ngoại giao cũng đã đăng bản chính thức của nghị quyết. Cần đọc Nghị quyết 23 ở hai tầng: một mặt là chính sách “thu hút và hòa hợp kiều bào”; mặt khác là cơ chế tổ chức, thông tin và “đấu tranh” đối với những người mà chính quyền xem là chống đối. Chính tầng thứ hai mới liên quan đến câu hỏi trước về FBI/CIA và “transnational repression”.

1. Trước hết: Nghị quyết 23 không phải là một nghị quyết “khủng bố người Việt hải ngoại”. Nếu đọc nguyên văn một cách công bằng, phần lớn Nghị quyết 23 không có nội dung đàn áp. Ngược lại, nghị quyết nói khá nhiều điều có vẻ tích cực:

  • Coi người Việt Nam ở nước ngoài là “bộ phận không tách rời” của dân tộc;
  • Coi cộng đồng hải ngoại là “nguồn lực chiến lược quan trọng”;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người Việt ở nước ngoài;
  • Tạo điều kiện về quốc tịch, nhà ở, đầu tư;
  • Thu hút trí thức, khoa học gia, doanh nhân;
  • Cho phép người Việt ở nước ngoài tham gia một số tổ chức chính trị-xã hội trong nước;
  • Khuyến khích đóng góp ý kiến vào chính sách;
  • Nhấn mạnh hòa hợp dân tộc và “gác lại quá khứ, hướng tới tương lai”.

Đặc biệt, có một câu rất đáng chú ý: “Đảng và Nhà nước “lắng nghe… kể cả những quan điểm khác biệt nhưng không phương hại đến lợi ích quốc gia - dân tộc.” Đây là một điểm mới và tích cực về mặt ngôn ngữ chính trị so với cách tiếp cận cứng rắn trước đây. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: quan điểm khác biệt” được phép đến đâu, và ai quyết định thế nào là “phương hại đến lợi ích quốc gia-dân tộc”?

Đó mới là câu hỏi lớn.

2. Điểm quan trọng nhất: Nghị quyết 23 vừa “thu hút” vừa “kiểm soát”

Có thể tóm tắt chính sách của Nghị quyết 23 bằng một công thức: Thu hút → kết nối → tổ chức → thông tin → huy động → đấu tranh. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý. Nghị quyết không chỉ nói về việc bảo vệ kiều bào hay thu hút đầu tư. Mà nó xây dựng một hệ thống quản lý cộng đồng người Việt toàn cầu.

Chẳng hạn, nghị quyết yêu cầu:

  • Tăng cường lãnh đạo của Đảng;
  • Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài chịu trách nhiệm;
  • Theo dõi, đôn đốc, kiểm tra, giám sát;
  • Phát triển hội đoàn;
  • Phát hiện và bồi dưỡng “đội ngũ nòng cốt”, đặc biệt là giới trẻ;
  • Bố trí cán bộ/bộ phận chuyên trách về cộng đồng tại các cơ quan đại diện ở nước ngoài;
  • Xây dựng và liên lạc cơ sở dữ liệu về người Việt Nam ở nước ngoài.

Đây là một bước tiến đáng kể về năng lực tổ chức và tiếp cận cộng đồng trong tương lai.

3. “Đội ngũ nòng cốt” là một điểm cần đặc biệt chú ý

Nghị quyết nói:“Phát hiện, bồi dưỡng đội ngũ nòng cốt, nhất là thế hệ trẻ trong các hội đoàn.” Đồng thời, nghị quyết chủ trương mở rộng và củng cố các hội đoàn, mạng lưới người Việt Nam ở nước ngoài, kết nối họ với trong nước. Về mặt tích cực, điều này có thể đơn giản có nghĩa là giúp thế hệ trẻ Việt Nam ở nước ngoài giữ tiếng Việt, văn hóa và quan hệ với quê hương.

Đây, không có gì bất thường. Nhưng về mặt chính trị, nó cũng có một hàm ý khác: Hà Nội muốn xây dựng những mạng lưới có tổ chức trong cộng đồng diaspora.

Và nếu các mạng lưới đó được sử dụng để gây áp lực chính trị, theo dõi người bất đồng chính kiến hoặc vận động chống lại những người chỉ trích chính quyền, thì vấn đề sẽ chuyển từ “diaspora engagement” sang foreign influence / transnational repression.

Đây là điểm thiết nghĩ FBI Hoa Kỳ sẽ quan tâm.

4. Điểm nhạy cảm nhất: Điều 397. Đây là đoạn phải đọc kỹ nhất nếu muốn kết nới mối liên quan giữa Nghị quyết 23 với “Xuyên quốc già đàn áp – TNR”.

Nghị quyết nói rằng cộng đồng người Việt ở nước ngoài có vai trò “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa”, và “Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, các hoạt động lợi dụng người Việt Nam ở nước ngoài để chống phá đất nước.”

Đồng thời, nghị quyết nói đến việc xây dựng cơ sở dữ liệu về người Việt Nam ở nước ngoài. Ở đây xuất hiện ba thành tố: diaspora + information + counter-opposition. Đó chính là nơi cần theo dõi khi triển khai thực tế. Nó tạo ra một khung chính trị để tiến hành hoạt động “đấu tranh” đối với những người bị chính quyền coi là “sai trái”, “thù địch” hoặc “chống phá”.

Đây chính là vùng xám cần theo dõi.

5. Một điểm khác còn đáng chú ý hơn: “thông tin, tuyên truyền”

Nghị quyết dành riêng mục 6 cho vấn đề thông tin, tuyên truyền về việc khuyến khích người Việt ở nước ngoài:

  • Thông tin về đường lối, chủ trương của Đảng;
  • Tuyên truyền chính sách, pháp luật Nhà nước;
  • Quảng bá hình ảnh Việt Nam;
  • Chia sẻ thông tin về sự phát triển và vị thế của Việt Nam;
  • Tham gia hợp tác trong công tác thông tin, tuyên truyền về Việt Nam tại nước sở tại.

Điều này có thể được hiểu theo cách rất bình thường: Vietnam public diplomacy; nhiều quốc gia đều làm như vậy. Nhưng nếu hoạt động này chuyển sang việc tổ chức người Việt tại Mỹ để gây áp lực lên các nhà báo, chính trị gia, học giả hoặc tổ chức Mỹ đang phê bình chính quyền Việt Nam, thì câu chuyện hoàn toàn khác. Khi đó, nó có thể trở thành foreign influence operation.

6. “Cơ sở dữ liệu người Việt Nam ở nước ngoài” cũng cần được chú ý

Nghị quyết yêu cầu: “Xây dựng, liên thông, vận hành hiệu quả cơ sở dữ liệu về người Việt Nam ở nước ngoài.” Về hành chính, đây có thể là việc hoàn toàn hợp lý để biết số lượng kiều bào; chuyên gia nào ở đâu; doanh nhân nào; nhà khoa học nào; nhu cầu lãnh sự; hỗ trợ công dân v.v… Nhưng từ góc độ an ninh quốc gia của Hoa Kỳ, câu hỏi sẽ là:

Dữ liệu đó chứa những gì? Ai được truy cập? Dùng vào mục đích gì? Có thu thập thông tin chính trị của người Việt tại Mỹ hay không?

Nếu chỉ là tên, địa chỉ liên lạc, nghề nghiệp, nhu cầu lãnh sự thì chẳng có gì đặc biệt. Nhưng nếu trở thành danh sách những người chống chính quyền, tổ chức nào họ tham gia, ai phát biểu gì, ai tài trợ ai, gia đình họ ở đâu...thì mức độ rủi ro hoàn toàn khác.

7. Vậy FBI sẽ nhìn Nghị quyết 23 như thế nào?

ba mức.

Mức 1 - Chính sách kiều bào: Việt Nam nói:“Hãy giữ tiếng Việt, đầu tư về Việt Nam, đóng góp cho đất nước, quảng bá Việt Nam.” Như vậy, không có vấn đề gì về mặt an ninh Hoa Kỳ.

Mức 2 - Foreign influence: Việt Nam tổ chức mạng lưới người Việt tại Mỹ để quảng bá chính sách của Việt Nam, vận động chính trị, gây ảnh hưởng đến dư luận, thì Hoa Kỳ có thể quan tâm đến foreign influence, tùy cách thức hoạt động.

Mức 3 - Transnational repression: Nếu mạng lưới đó được dùng để theo dõi, đe dọa, cưỡng ép, trả đũa hoặc gây hại cho người Việt ở Mỹ vì họ chỉ trích chính quyền Việt Nam, thì đây, chính là lúc FBI có cơ sở quan tâm trực tiếp đến TNR. FBI hiện định nghĩa TNR chính là việc chính quyền nước ngoài sử dụng các biện pháp vượt biên giới để đe dọa hoặc cưỡng ép những người ở nước ngoài.

8. Nghị quyết 23 có một nghịch lý rất đáng suy nghĩ

Nó vừa nói:“không phân biệt... xuất thân, địa vị xã hội” và:“lắng nghe… những quan điểm khác biệt”, nhưng đồng thời lại nói:“đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch”, và: “các hoạt động… chống phá đất nước.”

Vấn đề nằm ở ranh giới giữa “quan điểm khác biệt” và “quan điểm thù địch”.

·         Nếu ranh giới này được xác định rộng như phê bình chính phủ = chống phá, thì Nghị quyết 23 có thể trở thành công cụ kiểm soát tiếng nói chính trị.

·         Nhưng nếu ranh giới được xác định hẹp như bạo lực, gián điệp, phá hoại, tội phạm thực sự = chống phá; phê bình chính sách = quyền tự do thì nghị quyết có thể vận hành theo hướng hòa giải và thu hút kiều bào. Thiết nghĩ, điều sau nầy rất khó nằm trong suy diễn của những người viết ra nghị quyết.

 

9. Kết luận


Không thấy có bằng chứng nào để gọi Nghị quyết 23 là một “hành động có thể đưa đến khủng bố” người Việt hải ngoại. Nhưng suy nghĩ nầy cũng cần nên được lưu ý, chứ chưa hẵn được loại trừ như trường hợp của Trịnh Xuân Thanh chẳng hạn. Nên nhớ, người ký Nghị quyết trên chính là thủ phạm của vụ bắt cóc TXT bên Đức năm 2017.

Nhưng thấy có một số điều khoản trong nghị quyết đáng được cộng đồng người Việt khắp nơi theo dõi kỹ, đặc biệt là:

  1. “Phát hiện, bồi dưỡng đội ngũ nòng cốt”;
  2. Mở rộng và củng cố hội đoàn, mạng lưới người Việt;
  3. “Đấu tranh phản bác” các quan điểm bị coi là sai trái, thù địch;
  4. “Bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa”;
  5. Xây dựng/liên thông cơ sở dữ liệu người Việt Nam ở nước ngoài;
  6. Tăng cường cán bộ chuyên trách tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài;
  7. Tổ chức thông tin, tuyên truyền về Việt Nam tại nước sở tại.

Nếu từng điều riêng rẻ thì chưa phải là TNR. Nhưng nếu bảy chính sách trên được triển khai tại Hoa Kỳ cùng một lúc, nhằm theo dõi, gây áp lực, đe dọa, trả đũa hoặc cưỡng ép người Việt vì hoạt động chính trị hợp pháp của họ, thì đó lại là một vấn đề hoàn toàn khác, và lúc đó khái niệm transnational repression của FBI trở nên trực tiếp và rất phù hợp.

Và đây chính là điểm đáng để chúng ta nghiên cứu tiếp: không chỉ đọc Nghị quyết 23, mà phải so sánh Nghị quyết 23 với Nghị quyết 36 năm 2004, rồi lập một “bản đồ” những quyền hạn/cơ chế mới mà Nghị quyết 23 tạo ra đối với người Việt ở nước ngoài. Từ đó chúng ta mới biết Nghị quyết 23 thực sự “mới” ở chỗ nào và chỗ nào có thể tạo rủi ro cho TNR – Đàn áp xuyên quốc gia.

Mai Thanh Truyết

Góp nhặt cát đá

Houston – 15-8-2026

 

Friday, August 14, 2026

 Từ Nghị quyết 36-2004 đến Nghị quyết 23 NQ/TW-2026

 


Năm 2018, trên một trang báo đảng, xin trích đoạn một bài viết dưới đây:”… Ông Mai Thanh Truyết, người trong đám tháo chạy khỏi Việt Nam sau chiến thắng vĩ đại 30/4/1975 của nhân dân Việt Nam, hiện định cư tại Hoa Kỳ, có một học vấn “cao” về khoa học tự nhiên. Theo như tự khai, thì ông là cựu học sinh Trường Petrus Trương Vĩnh Ký, Tiến sĩ Hóa học Đại học Besancon, Pháp; Phụ tá phụ trách thí nghiệm hóa vô cơ, Trường Institut de Chimie, Besancon, Pháp. Chức vụ ở Việt Nam trước năm 1975, là Giảng sư, Trưởng ban Hóa học, Đại học Sư phạm Sài Gòn; Giám đốc Học vụ, Viện Đại học Cao Đài, Tây Ninh. Sau ở Hoa Kỳ là nghiên cứu viên cho chương trình thuộc Viện Y tế quốc gia của một trường đại học; Giảng viên hóa học đại cương; Giám đốc một phòng thí nghiệm và xử lý phế thải… cùng một số chức vụ về Giám đốc xử lý nước thải, kiểm soát an toàn và phẩm chất ở một số thành phố khác ở Mỹ.

Với trình độ, chức vụ chuyên môn và quản lý khoa học và doanh nghiệp như vậy, thì ông Truyết cũng đứng vào hàng “đáng nể” về học vấn và kinh nghiệm. Tuy nhiên, khi đọc bài “Từ 3 dòng thác cách mạng đến 3 nhóm lợi ích”, và một số bài viết khác đăng trên blog danlambao của ông, thấy ông có chê bai, xuyên tạc và bôi xấu chế độ ở Việt Nam hiện nay, thì thấy ông cũng chỉ thuộc loại ếch ngồi đáy giếng mà thôi. Bởi lẽ, Ông quá tự kiêu, tự đắc, phủ nhận những thành tựu to lớn của nền giáo dục Việt Nam, chê bai các giáo sư, tiến sĩ ở Việt Nam quá nhiều mà trình độ không ngang bằng thế giới, không có nhiều công trình khoa học như ông. Tôi không biết tên tuổi “khoa học” của ông ra sao? mà chỉ biết đến ông qua những bài viết chống Đảng, Nhà nước, chê bai người dân và chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Người có tri thức, nhất là người có văn hóa và kinh nghiệm sống thường là người nói ít, làm nhiều và trân trọng đóng góp của người khác, dù là rất nhỏ cho cộng đồng, xã hội, nhất là cho quốc gia dân tộc, nơi đã sinh ra mình. Ấy vậy, mà đọc những bài viết của ông Truyết, tôi chỉ thấy những “luận cứ”, “luận điểm” phản động, phản khoa học nhằm phủ nhận sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với xã hội và đất nước.

Có phải ông đang bị sức ép từ ai đó, hay nhẹ dạ, cả tin hoặc bị mua chuộc mà “lòng trong sáng, tính trung thực của nhà khoa học” của ông bị bán rẻ, sai lệch méo mó….”

 

Qua năm 2026, ngay sau khi Nghị quyết 23 NQ/TW/BCT ra đời, nhà báo Lưu Trọng Văn viết bài phóng sự dưới tựa đề “CÁNH CỬA TRỞ VỀ QUÊ HƯƠNG CẦN RỘNG MỞ CHO BẤT CỨ NGƯỜI VIỆT YÊU NƯỚC NÀO. NQ- 23-TW BCT: “… BCT của Đảng vừa ra một nghị quyết về việc Hòa hợp Dân tộc, thay cho nghị quyết 36 ra đời 22 năm trước đã không còn thích ứng với tầm tư duy mới nữa.

Gã rất hoan nghênh khi NQ khẳng định:“ Đảng, Nhà nước luôn trân trọng, cầu thị, lắng nghe mọi ý kiến đóng góp xây dựng, kể cả những quan điểm khác biệt nhưng không phương hại đến lợi ích quốc gia - dân tộc. Đề cao tinh thần hòa hợp dân tộc; xóa bỏ định kiến, gác lại quá khứ, hướng tới tương lai. Hoàn thiện cơ chế, chính sách đồng bộ, đột phá, tạo môi trường thông thoáng, thuận lợi để kết nối, thu hút và phát huy hiệu quả nguồn lực, trí tuệ của người Việt Nam ở nước ngoài; gắn kết cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài thông qua mạng lưới hệ sinh thái kết nối bền vững các chuyên gia, trí thức, nhà khoa học, doanh nhân, văn nghệ sĩ và thế hệ trẻ người Việt Nam toàn cầu, đóng góp thiết thực cho sự nghiệp xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.”

Đặc biệt, NQ tuyên bố rõ ràng: “Đề cao tinh thần hòa hợp dân tộc; xóa bỏ định kiến, gác lại quá khứ, hướng tới tương lai. “

Sự khẳng định này hy vọng sẽ đồng nghĩa với cánh cửa trở về quê hương mở rộng đối với bất cứ người Việt ở nước ngoài nào dù có chính kiến khác nhau, miễn là “không phương hại đến lợi ích quốc gia - dân tộc.”

Gã gặp nhiều người Việt tại Mỹ, Úc, châu Âu có chính kiến bất đồng với đảng CSVN. Họ khẳng định không bất đồng với Dân tộc, Đất nước VN. Đa số họ cho rằng dù bất đồng gì chăng nữa thì nhà nước không nên ngăn cản họ về với quê hương, Dân tộc.

Nhiều trí thức nổi tiếng như GS.TS Mai Thanh Truyết, từng đóng góp cho việc bảo vệ môi trường Đồng bằng sông Cửu Long, và nhà nghiên cứu văn hoá Nguyễn Hưng Quốc rất tích cực giảng dạy và truyền bá tiếng Việt. Trên Facebook của mình, nhiều lần viết lên khát vọng trở về quê hương. Tuy vậy, tiếc rằng vì lý do nào đó đến nay cánh cửa trở về ấy chưa mở với họ.”

Qua hai trích đoạn trên, người viết thấy gì?

Dù đã dành nhiều chục năm viết về sự hủy hoại đất, nước, môi trường, văn hóa và tương lai dân tộc, khi nhìn thấy một chủ trương mới có khả năng làm thu hẹp thêm không gian của văn hóa, văn học hay tư tưởng, phản ứng của người viết không nhất thiết là phản ứng chính trị, mà là phản ứng của một người đã nhìn thấy quá nhiều thứ bị làm hỏng, viết về:”Tôi viết về cái sự làm hỏng Đất Mẹ của tôi, tôi không viết để kích bác con người.” Có một nguyên tắc xuyên suốt cho toàn thể những gì đã được viết là: - Không đánh vào con người - Không thù hận cá nhân - Không biến bất đồng thành chửi bới - Nhưng không im lặng trước cái sai – Và quyền được trở về với quê hương của một con người – Và khát vọng trở về quê hương một khi mọi người được thỏ bầu không khí tự do…

Cách Lưu Trọng Văn viết là ông ấy không mô tả người viết như một người “chống Việt Nam”, mà ngược lại, đặt họ vào vị trí của một nhóm người “bất đồng với Đảng CSVN nhưng không bất đồng với Dân tộc, Đất nước Việt Nam” và, “cánh cửa trở về ấy chưa mở với họ”.

Một người đã dành cả đời suy nghĩ, viết lách và làm việc về Việt Nam lại có thể bị buộc phải xin phép để trở về với chính quê hương mình. Đó là một nghịch lý rất lớn về mặt tinh thần.

Hai bài báo, hai thời điểm khác nhau, thời của Nghị quyết 36 – 2004 và thời của Nghị quyết 23 – 2026. Chúng ta thấy gì qua cung cách ứng xử đối với một người Việt hải ngoại bình thường?  

Cuối năm 2010, người viết và một số bạn thành lập Nhóm Chống Tàu Diệt Việt Cộng và đã sinh hoạt ngoài cộng đồng trong suốt ba năm, cùng nhau học tập, thảo luận đúc kết, và cuối cùng xuất bản quyển “Lối thoát nào cho Việt Nam” và “Lối thoát cho Việt Nam” năm 2017 và 2018, trong niềm tin mang lại tự do, dân chủ cho Quê Mẹ.

Người viết xin chia xẻ cảm nghĩ chủ quan, tích tụ từ bao năm qua. Có những tiếng nói và những cơ chế chính trị tại Việt Nam từng xem như một đối tượng chống đối; nhưng điều đó không có nghĩa toàn thể Việt Nam, toàn thể người Việt hay toàn thể dân tộc Việt Nam xem tôi là kẻ thù. Kính mong được góp ý về một vấn đề rốt ráo của dân tộc.

1-    Bất đồng chính kiến không đồng nghĩa với phản quốc 

Trong lịch sử của nhiều quốc gia, có một sự nhầm lẫn rất nguy hiểm qua việc đánh đồng hai khái niệm “đồng nhất sự bất đồng” và “sự phản bội”. Một người đặt câu hỏi về chính sách của nhà cầm quyền Việt Nam hiện tại có thể bị xem là chống đối. Một người chỉ trích một quyết định của nhà nước có thể bị quy kết là phá hoại. Một người đề nghị thay đổi thể chế có thể bị gọi là phản động. Và một người công khai nói lên những điều mà nhà cầm quyền không muốn nghe đôi khi bị gán cho cái nhãn nặng nề nhất: phản quốc.

 Nhưng, xin thưa, bất đồng chính kiến và phản quốc là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. 

1.1-       Yêu nước không có nghĩa là phải đồng ý 

Một trong những ngộ nhận lớn nhất trong đời sống chính trị là cho rằng yêu nước đồng nghĩa với ủng hộ chính quyền. Thực ra, đất nước và chính quyền không phải là một, mà là hai thực thể khác nhau, độc lập với nhau. Đất nước là lịch sử, lãnh thổ, con người, văn hóa, ký ức và tương lai của cả một dân tộc. Chính quyền chỉ là một cơ chế quản trị đất nước trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Chính quyền có thể thay đổi, thể chế có thể thay đổi. Nhưng đất nước vẫn còn đó. 

Vì vậy, một người có thể không đồng ý với chính quyền nhưng vẫn yêu đất nước sâu sắc. Thậm chí, đôi khi chính vì yêu đất nước mà người ấy buộc phải lên tiếng. 

Nếu thấy một dòng sông bị ô nhiễm mà im lặng, đó có phải là yêu nước không?

Nếu thấy tài nguyên quốc gia bị khai thác thiếu trách nhiệm mà không nói, đó có phải là yêu nước không?

Nếu thấy một chính sách có thể gây hậu quả lâu dài cho thế hệ mai sau mà không cảnh báo, đó có phải là yêu nước không? Có những lúc im lặng mới là sự vô trách nhiệm. 

1.2-       Phản quốc là một chuyện hoàn toàn khác 

Một người có thể sai, có thể cực đoan, có thể phê phán nhà cầm quyền một cách thiếu công bằng, nhưng những điều đó tự chúng chưa biến một người thành kẻ phản quốc. Vì phản quốc liên quan đến việc đặt lợi ích của một thế lực thù địch lên trên lợi ích của quốc gia, hoặc cố ý gây tổn hại nghiêm trọng cho quốc gia. Chúng ta cần phân biệt rõ:

-       Phê phán chính sách khác với phản quốc.

-       Đòi hỏi cải cách khác với phản quốc.

-       Bảo vệ quyền tự do ngôn luận khác với phản quốc.

-       Đòi hỏi minh bạch trong chính sách quốc gia khác với phản quốc.

-       Bất đồng với chính kiến với nhà nước khác với phản quốc. 

Nếu không phân biệt được những điều trên, xã hội sẽ đi đến một hệ quả rất nguy hiểm, tức là sẽ làm cho người dân bắt đầu sợ nói ra quan điểm của mình. Và một khi người dân sợ nói, chính quyền bắt đầu chỉ nghe những điều mà mình muốn nghe mà thôi. Đó là lúc một xã hội mất đi một trong những cơ chế tự sửa sai quan trọng nhất, là lúc nhà cầm quyền vắng đi tiếng nói “trung ngôn nghịch nhĩ”. 

1.3-       Một chính quyền chỉ biết nghe lời khen sẽ rất dễ mắc sai lầm 

Hãy thử tưởng tượng một con tàu đang đi giữa biển, nếu tất cả thủy thủ chỉ nói:“Thuyền trưởng tuyệt vời!” “Con tàu đi đúng hướng!” “Không có vấn đề gì!”… thì điều gì xảy ra nếu phía trước có một tảng đá? Một người thủy thủ cảnh báo nguy hiểm sắp tới, có thể bị xem là gây hoang mang; nhưng chính người đó có thể là người cứu con tàu.

 

Trong đời sống quốc gia cũng vậy. Đối lập, phản biện và bất đồng chính kiến có thể đóng vai trò như hệ thống cảnh báo sớm của một quốc gia. Nếu được lắng nghe, con thuyền quốc gia có thể được điều chỉnh “tay lái” và sẽ đi đúng hướng. Một chính quyền mạnh không phải là chính quyền không có người chống đối. Một chính quyền mạnh là chính quyền có khả năng và biết nghe lời chỉ trích của người dân. 

1.4- Bất đồng có thể là động lực phát triển quốc gia 

Lịch sử nhân loại cho thấy rất nhiều tiến bộ bắt đầu từ một người nói hay nhiều người noi:“Không, tôi không đồng ý.” Những tư tưởng mới thường xuất hiện như những tiếng nói thiểu số. Những cải cách lớn thường bắt đầu bằng việc đặt câu hỏi về những điều tưởng như không thể thay đổi. Trên thế giới nầy, không thể nào có một xã hội không có bất đồng, nhưng nếu có, chỉ là những xã hội không có bất đồng bề ngoài như Bắc Hàn, chẳng hạn. Nhìn qua, có thể trông rất ổn định, nhưng bên trong, cuồn cuộn lòng căm phẩn trong dân chúng. Và những sự ổn định “biểu liến” ấy đôi khi chỉ là sự im lặng được tạo ra bởi sợ hãi. 

Một xã hội trưởng thành phải chấp nhận rằng con người có quyền nhìn cùng một vấn đề từ những góc độ khác nhau, đồng ý hoặc bất ý! Đặc biệt trong một quốc gia có lịch sử phức tạp như Việt Nam, nơi chiến tranh, chia cắt, di cư và ý thức hệ khác biệt …đã để lại những vết thương sâu sắc, việc ép mọi người phải có cùng một cách nhìn về quá khứ sẽ không làm lịch sử biến mất. Ngược lại, đối thoại cởi mở có thể giúp lịch sử được nhìn nhận đầy đủ hơn. Trọn vẹn hơn, và dễ thông cảm với nhau hơn. 

1.5-       Người bất đồng cũng có thể sai lầm 

Tôn trọng sự bất đồng không có nghĩa là cho rằng mọi ý kiến đều đúng. Đây là điểm rất quan trọng. Một người bất đồng có thể sai, một nhà hoạt động có thể sai, một nhà báo có thể sai, một chính trị gia đối lập cũng có thể sai. Nhưng câu trả lời cho một ý kiến sai của một nhà bất đồng chính kiến không nhất thiết phải là sự đàn áp. 

Câu trả lời của nhà cầm quyền cần phải chứng minh bằng dữ kiện, lập luận, tranh luận và luật pháp. Nếu một người nói sai, hãy chứng minh họ sai, nếu một chính sách bị chỉ trích, nhà nước hãy đưa ra dữ liệu để chứng minh ngược lại. Nếu một người vi phạm pháp luật, hãy giải quyết theo pháp luật.

Đó chính là sự khác biệt giữa một nhà nước pháp quyền và một hệ thống dựa nhiều vào sự quy kết chính trị, không thông qua pháp luật một chiều. 

1.6-       Đất nước càng lớn càng cần nhiều tiếng nói 

Đối với một quốc gia có một trăm triệu dân, không thể nào chỉ có một cách suy nghĩ. Người nông dân nhìn đất đai khác với nhà đầu tư; người dân đồng bằng nhìn Mekong khác với người sống ở vùng cao; ngư dân nhìn Biển Đông khác với một nhà ngoại giao; nhà môi trường nhìn một dự án công nghiệp khác với nhà kinh tế. Và, người trẻ nhìn tương lai khác với thế hệ đã trải qua chiến tranh. 

Những khác biệt ấy không nhất thiết làm quốc gia yếu đi. Nếu được đặt trong một khuôn khổ pháp luật công minh và đối thoại văn minh, chúng có thể tạo nên sức mạnh trí tuệ tập thể. Nếu một quốc gia chỉ có một tiếng nói, có thể rất dễ bị điều khiển bởi một tập đoàn, một nhóm, hay một người; nhưng một quốc gia có hàng triệu tiếng nói biết tranh luận với nhau lại có khả năng tự điều chỉnh rất lớn. 

1.7-       Một bài học đặc biệt đối với Việt Nam 

Việt Nam đã trải qua quá nhiều chia rẽ như chia rẽ Bắc–Nam, chia rẽ ý thức hệ, chia rẽ trong và ngoài nước, chia rẽ giữa những người ở lại và những người ra đi. Nếu sau hơn nửa thế kỷ, chúng ta vẫn tiếp tục nhìn nhau bằng những nhãn hiệu của quá khứ như kể trên, thì dân tộc sẽ còn mất thêm bao nhiêu thời gian … chia rẽ nữa?

Đã đến lúc mọi người cần có một cách nhìn khác như “Một người bất đồng với tôi chưa chắc là kẻ thù của tôi.” Có thể người ấy nhìn thấy một điều mà tôi chưa thấy. Có thể họ sai. Nhưng cũng có thể họ đúng. Và nếu họ đúng, đất nước cần tiếng nói của họ. 

Như vậy, người yêu nước không phải lúc nào cũng có giọng nói dễ nghe. Có những lời nói làm chính quyền vui lòng, nhưng cũng có những lời nói làm người nghe khó chịu.

Nhưng lịch sử không phải lúc nào cũng được yên ổn bởi những người nói điều dễ nghe.

Đôi khi, lịch sử được cứu bởi một người đứng lên và nói: “Tôi không đồng ý.” 

Vì thế, một quốc gia trưởng thành cần học cách phân biệt giữa người phản quốc và người phản biện. Không phải mọi người bất đồng đều là người yêu nước. Mà cũng không phải mọi người bất đồng đều là kẻ thù. Và điều nguy hiểm nhất đối với một quốc gia không phải là có quá nhiều người nói khác nhau, mà điều nguy hiểm hơn cả là không còn ai dám nói điều khác với nhà cầm quyền. 

2-    Người Việt hải ngoại là tài sản hay là mối đe dọa cho dân tộc? 

Hơn năm triệu người Việt đang sống ngoài lãnh thổ Việt Nam là một vấn đề an ninh hay là một nguồn lực quốc gia? Nếu nhìn họ bằng lăng kính của cuộc chiến đã kết thúc hơn nửa thế kỷ trước, họ có thể bị xem như một lực lượng đối nghịch. Nhưng nếu nhìn họ bằng con mắt của thế kỷ XXI, họ có thể là một trong những nguồn lực chiến lược lớn nhất mà Việt Nam đang có. 

2.1- Một dân tộc không kết thúc ở biên giới địa dư 


Ngày nay, khái niệm quốc gia không còn đơn giản như thế kỷ trước. Một người Việt có thể sinh ra tại Việt Nam, học ở Pháp, làm việc tại Hoa Kỳ, nghiên cứu ở Canada và đầu tư vào Việt Nam. Một kỹ sư Việt Nam có thể sống ở California nhưng làm việc với một công ty tại Sài Gòn. Một giáo sư Việt Nam ở Úc có thể đào tạo sinh viên Việt Nam qua Internet. Một doanh nhân Việt ở Singapore có thể đưa công nghệ vào Đồng bằng sông Cửu Long. 

Biết rằng biên giới lãnh thổ vẫn rất quan trọng, nhưng biên giới tri thức không còn tồn tại như những đường kẻ địa dư nữa. Đây chính là cơ hội cho quốc gia phát triển. 

2.2- Từ “người Việt hải ngoại” đến “nguồn lực quốc gia” 

Một quốc gia thông minh không cần phải hỏi, người Việt hải ngoại gửi về bao nhiêu tiền Việt Nam một năm, mà phải hỏi, họ có thể đóng góp những gì cho quê hương, ngoài tiền?” Các đóng góp có thể là tri thức, công nghệ, kinh nghiệm quản trị, mạng lưới quốc tế, giáo dục, nghiên cứu khoa học, kinh doanh, kinh nghiệm xây dựng xã hội dân sự, và đặc biệt là những cách nhìn khác nhau về Việt Nam. 

Tiền kiều hối có thể giúp một gia đình, nhưng tri thức của một cộng đồng toàn cầu có thể giúp một quốc gia thay đổi. 

2.3-       Cộng đồng hải ngoại cũng không phải một khối đồng nhất 

Đây là điều cần phải nhìn nhận rất rõ. Không có một “người Việt hải ngoại” duy nhất. Có người vẫn giữ ký ức chiến tranh; có người hoàn toàn không quan tâm đến chính trị Việt Nam; có người muốn trở về; có người chỉ muốn đầu tư; có người quan tâm đến môi trường, có người quan tâm đến nhân quyền; có người chỉ muốn gia đình mình có một cuộc sống tốt đẹp. Và gần đây nhứt, có hàng trăm ngàn người Việt ở khắp năm châu đang làm… lao nô.

 

Nhưng, cũng còn có thế hệ sinh ra sau năm 1975, thậm chí không còn mang những cảm xúc chính trị giống cha mẹ. Vì vậy, nếu chính sách đối với người Việt hải ngoại chỉ dựa trên một hình ảnh chính trị duy nhất, chính sách đó sẽ không phù hợp với thực tế. Thử hỏi sự ra đời của Nghị quyết 23 NW/TW ngày 2/8 vừa qua có thích ứng với những phức tạp về thành phần khác nhau giữa những người Việt hải ngoại hay không? 

2.4-       Điều gì biến “tài sản quốc gia” thành “mối đe dọa”?

 

Không phải bản thân cộng đồng hải ngoại. Mà chính là cách nhà nước đối xử với sự khác biệt. Nếu một người Việt ở nước ngoài có ý kiến khác về chính sách của Việt Nam, điều đó tự nó không biến họ thành kẻ thù. Nếu họ phản biện, tranh luận, viết báo, nghiên cứu hoặc vận động chính sách tại quốc gia họ đang sống trong khuôn khổ pháp luật, đó là hoạt động chính trị - xã hội bình thường. Một nhà nước tự tin và vững mạnh có thể chấp nhận điều đó.

Ngược lại, nếu mọi tiếng nói chỉ trích đều được nhìn qua lăng kính an ninh, thì ngay cả những người vốn có thiện cảm với Việt Nam cũng có thể dần xa cách. Trong suốt hơn nửa thế kỷ qua, với cánh cửa luôn luôn đóng lại một cách hẹp hòi, đầy định kiến, thử hỏi nhà cầm quyền hiện tại, cũng giống như báo thế hệ lãnh đạo trước đó, đã ngăn trở bao nhiêu chất xám muốn trở về đóng góp, thậm chí còn “xua đuổi” ngươi trong nươc phải … ra đi? 

2.5-       Thế hệ trẻ hải ngoại là một câu chuyện khác 

Đây có lẽ là vấn đề quan trọng nhất. Thế hệ thứ nhất thường mang theo quê hương trong ký ức. Thế hệ thứ hai mang theo quê hương trong câu chuyện của cha mẹ. Thế hệ thứ ba có thể chỉ còn mang theo quê hương trong một vài món ăn, một vài ngày lễ, một vài bài hát… 

Nếu Việt Nam muốn duy trì mối liên hệ với các thế hệ trẻ này, không thể chỉ nói, các cháu phải nhớ nguồn. Và, người trẻ sẽ hỏi lại: “Nguồn là gì đối với cuộc đời của tôi hôm nay?” Muốn họ quan tâm đến Việt Nam, Việt Nam phải trở thành một nơi mà họ có thể tự hào khi kết nối, chứ không chỉ là một quá khứ mà họ được yêu cầu phải nhớ. Chuyện đã qua rồi, Tám. 

2.6-       Việt Nam có thể xây dựng một “mạng lưới trí tuệ Việt Nam toàn cầu”

 Bây giờ nói về tương lai, đây là một ý tưởng đáng suy nghĩ. Thay vì chỉ tổ chức những cuộc gặp gỡ “trong ngoài” mang tính nghi lễ và hình thức hằng năm, Việt Nam có thể xây dựng những mạng lưới toàn cầu kết nối mọi thành phần dân tộc như:

Vietnamese Global Science Network

Vietnamese Global Technology Network

Vietnamese Environmental Network

Vietnamese Medical Network

Vietnamese Entrepreneurs Network

Vietnamese Scholars Network

Mục tiêu không phải là bắt người Việt hải ngoại phải đồng ý với chính quyền. Mục tiêu chỉ nhằm vào việc mời họ cùng đóng góp cho Việt Nam dù họ có quan điểm chính trị khác nhau. Đó mới là cách biến cộng đồng toàn cầu thành tài sản quốc gia. Và cũng tờ đó, mới có thể là điểm bắt đầu một tiến trình hòa hợp tự nhiên giữa trong và ngoài, giữa ngưỡng định kiến mà thế hệ cha ông đã làm ngăn sông cách núi! 

2.7-       Việt Nam cần một cuộc hòa giải vượt qua thế hệ 

Có một điều rất đáng suy nghĩ là thế hệ đã trực tiếp tiếp cận chiến tranh đang dần dần ra đi và mang theo những ký ức chiến tranh. Nhưng trên thực tế, ký ức chiên tranh vẫn còn lẫn khuất đâu đây! Nếu không có một quá trình hòa giải thật sự, những chia rẽ ấy có thể được truyền từ cha mẹ sang con cái. Trong khi đó, thế hệ trẻ Việt Nam trong nước và hải ngoại lại có rất nhiều điểm chung: - Họ thích công nghệ - Họ muốn một tương lai tốt hơn - Họ quan tâm đến giáo dục - Họ quan tâm đến môi trường - Họ muốn có cơ hội nghề nghiệp tốt - Họ muốn đi ra thế giới - Họ muốn Việt Nam phát triển. 

Và đây chính là chiếc cầu nối các thế hệ trẻ lại với nhau là”Chúng ta không nhất thiết phải đồng ý về quá khứ để cùng nhau xây dựng tương lai”. 

2.8-       Một Việt Nam trưởng thành sẽ không sợ người Việt thành công ở nước ngoài 

Một quốc gia tự tin sẽ không xem sự thành công của người dân mình ở nước ngoài là sự mất mát, ngược lại, họ xem đó là sự mở rộng của sức mạnh quốc gia: - Một người Việt làm giáo sư ở Harvard - Một người Việt trở thành kỹ sư tại NASA - Một người Việt điều hành một công ty công nghệ ở Silicon Valley – Hay một người Việt trở thành bác sĩ, luật sư, nhà khoa học, doanh nhân, nhà nghiên cứu ở khắp nơi. 

Họ vẫn là những người con Việt, là một phần của câu chuyện Việt Nam. 

Xin đừng hỏi câu hỏi là “họ theo ai?” Mà cần phải hỏi”Làm thế nào để họ muốn đóng góp?”

Đó là sự thay đổi rất lớn về suy nghĩ của những người đang quản lý đất nước, của những người lãnh đạo, từ việc kiểm soát sang kết nối, từ nghi ngờ sang tin tưởng có điều kiện, từ chính trị hóa cộng đồng sang hợp tác trong tinh thần vì dân tộc. 

Có một ngày nào đó, nếu một người Việt ở California, Paris, Sydney hay Toronto có thể nói:“Tôi không đồng ý với chính quyền Việt Nam về chuyện này, nhưng tôi vẫn muốn góp phần xây dựng Việt Nam”, thì đó mới là một thắng lợi lớn của dân tộc. Vì khi ấy, Việt Nam không còn hỏi:“Người Việt hải ngoại đứng về phía nào?” mà có thể hỏi một câu lớn hơn:“Chúng ta có thể cùng nhau làm gì cho Việt Nam?”

Đó chính là lúc một cộng đồng từng bị chia cắt bởi lịch sử bắt đầu trở thành một nguồn lực chung cho tương lai. 

3- Một quốc gia mạnh có cần sợ tiếng nói khác biệt không? 

Có một câu hỏi tưởng chừng như đơn giản nhưng lại chạm đến tận cùng sâu thẩm của một quốc gia là một đất nước mạnh là đất nước có rất ít người dám phản đối, hay là đất nước có rất nhiều người dám nói khác nhau mà vẫn sống và làm việc cùng nhau?

Tôi cho rằng câu trả lời thứ hai mới gần với sức mạnh thật sự. 

3.1- Sợ tiếng nói khác biệt là dấu hiệu của sức mạnh hay bất an? 

Một người mạnh không cần phải bịt miệng người khác để chứng minh mình mạnh. Một giáo sư giỏi không sợ sinh viên đặt câu hỏi. Một nhà khoa học giỏi không sợ kết quả nghiên cứu trái với giả thuyết của mình, vì đó cũng là một thành quả của việc nghiên cứu khoa học. Và một quốc gia mạnh cũng vậy, sức mạnh thật sự nằm ở khả năng hấp thụ sự khác biệt. 

Nếu chỉ một lời phê bình cũng khiến hệ thống cảm thấy bị đe dọa, vấn đề có thể không nằm ở người phê bình, mà nằm ở độ tự tin của hệ thống. 

Hãy nhìn vào một quốc gia hiện đại: - Nhà khoa học nói về biến đổi khí hậu - Nhà kinh tế nói về tăng trưởng - Nhà môi trường nói về cái giá phải trả - Doanh nghiệp nói về cạnh tranh - Công đoàn nói về người lao động - Người dân nói về phẩm chất của đời sống sống - Quân đội nói về an ninh - Ngoại giao nói về quan hệ quốc tế. 

Không tiếng nói “đơn lẽ” nào có thể tự mình nói … thay cho dân tộc và giải quyết toàn bộ vấn đề. 

Nhưng nếu tất cả chúng ta cùng được lắng nghe, quốc gia có thể có một bức tranh đầy đủ hơn. Một cách nhìn khác biệt đôi khi chính là cách một xã hội nhìn thấy toàn bộ sự thật. 

3.2- Tiếng nói khác biệt là một hệ thống cảnh báo 


Trong kỹ thuật môi trường, người ta thường có những hệ thống quan trắc để phát hiện ô nhiễm trước khi nó trở thành thảm họa. Trong chính trị và xã hội cũng cần một hệ thống tương tự: - Nhà báo điều tra có thể phát hiện tham nhũng - Nhà khoa học có thể phát hiện nguy cơ môi trường - Người dân có thể phát hiện một chính sách không phù hợp thực tế - Người trẻ có thể nhận ra những thay đổi mà thế hệ trước chưa nhìn thấy - Người Việt ở nước ngoài có thể nhìn Việt Nam từ một góc độ khác. 

Tất cả những tiếng nói đó giống như những cảm biến của một quốc gia; và nếu tắt các cảm biến không làm cho nguy hiểm biến mất, mà làm làm cho chúng ta không còn biết nguy hiểm đang ở đâu nữa! 

Kết - Việt Nam hôm nay và ngày mai 

Việt Nam đang đứng trước một thời điểm rất quan trọng, một bên là những thành tựu phát triển kinh tế dù còn khiêm tốn, một bên là những vấn đề càng ngày càng lớn như: ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, suy thoái Đồng bằng sông Cửu Long, áp lực dân số,



sự lão hóa, sự bất bình đẳng, vấn đề tham nhũng, vấn đề nợ công, vấn nạn an ninh năng lượng, an ninh nguồn nước, và việc cạnh tranh địa chính trị giữa các quốc gia như Trung Cộng, Cambodia… 

Những vấn đề này không thể giải quyết bằng khẩu hiệu mà cần rất nhiều trí tuệ, nhứt là trí tuệ của thế hệ trè ngày hôm nay. Thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay lớn lên trong Internet, họ có thể đọc báo Việt Nam, nhưng họ cũng đọc báo Mỹ. Họ tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Muốn thu hút thế hệ trẻ, điều cần thiết không phải là bắt họ im lặng, mà là cho họ thấy rằng, cách đặt câu hỏi cũng là một cách yêu nước.


Và sau cùng, người viết hình dung một Việt Nam tương lai, trong đó: - Người dân có thể phê bình chính sách mà không bị xem ngay là kẻ thù - Nhà khoa học có thể công bố một kết quả trái với quan điểm chính thức - Nhà môi trường có thể cảnh báo về một dự án - Người Việt hải ngoại có thể góp ý dù họ có quan điểm chính trị khác - Người trẻ có thể hỏi những câu mà thế hệ trước chưa từng hỏi mà không cảm thấy có một đe dọa nào sau lưng!

 

Nhưng, sau hai mươi hai năm cách biệt, từ Nghị quyết 36 cho đến Nghị quyết 23, lời kêu gọi dù có khác đi vì những “mỹ từ”, nhưng nội dung cũng chỉ là một bài ca… cố hữu:”Hãy trở về cùng đi dưới lá cờ của Đảng”, “Hãy cùng nhau chung tay góp sức cùng Đảng quang vinh”…thì cũng xin được kết luận rằng, nếu còn giữ những luận điệu trên, cho dù có thêm vài mươi Nghị quyết nữa, người Việt hải ngoại vẫn còn… trông chờ Quê Mẹ … từ xa! 

Xin kết thúc bài viết với hai câu thơ trong bài thơ “Đây thôn Vĩ Dạ” của Hàn Mặc Tử: “Ở đây sương khói mờ nhân ảnh – Ai biết tình ai có đậm đà?” 

Mai Thanh Truyết

Con đường Việt Nam

Houston – Tháng 8 - 2026

 

Ghi chú:

Xin được chuyển bài viết về …”Quê tôi” dưới đây: 

Tản Mạn Về Quê Tôi 

 

Lời nói đầu: Cách đây 2 ngày, một đứa cháu kêu bằng chú ở Việt Nam nhăn tin qua rằng:”Thưa Chú Út., Con là Lân đây. Con và anh Ba cùng Chú Quang (con của Ông Út) đã về nghĩa địa nhà ở Bàu Trai ngày 25 tháng chạp Giáp Thìn, Hậu Nghĩa sơn phết lại Mã Ông Bà Nội và Ba con, làm cỏ xung quanh, và cúng cơm Ông Bà…” Đọc tin nhắn, buồn đứt ruột. Chỉ mong sao có một ngày về, đốt cho cha mẹ, ông bà một nén nhang! Không gian! Thời gian! Xa vời vợi. Chuyển lại một bài viết cũ chia xẻ cùng bạn đọc. Phổ Lập. Houston 28/1/2025

 ***

 

Đã lâu lắm rồi, tôi có …một đêm không ngủ. Câu chuyện đã xảy ra vào một ngày…năm 2017, sau khi làm xong 30 phút Hội luận với Nhà báo Trương Sĩ Lương,  ở một đài phát thanh trên Dallas. Thông thường, sau khi vào giường ngủ, đọc năm ba trang sách là tôi …lang thang …đi về Việt Nam ngay trong giấc mộng. 

Nhưng tối hôm đó thì không! 

Sau khi đọc xong quyển sách của anh bạn ở Montréal, anh Lê Tấn Lộc, một người thầy giáo và cũng là một chiến sĩ cho một Việt Nam tương lai không còn CSBV, tôi đã tắt đèn từ lâu, nhưng không tài nào chợp mắt được. Tôi không ngủ được vì những hình ảnh xa xưa của anh bạn Lộc của tôi, mặc dù quá tuổi thất thập rồi, nhưng anh vẫn còn khả năng ghi lại những hình ảnh kỷ niệm của vùng quê của anh ở Vĩnh Long, của ngôi trường anh đã học, của mái nhà người thầy dạy anh đờn và đóng kịch Nguyễn Trãi, Trần Hưng Đạo…., thậm chí còn ghi lại vài mối tình quê thời còn là học sinh. 

Trí óc tôi vẫn mãi quay cuồng trong bao hình ảnh của bè bạn khắp nơi sau hơn 30 năm với “làng văn trân bút”, những hình ảnh về quê “tôi” của các bạn văn. Nào là Nguyên Nhung, Houston dù có quê ở tận miền Bắc xa xôi, nhưng vẫn chấp nhận một góc Cần Thơ là quê mình. Những bài viết nhẹ nhàng tả lại lối mòn trong xóm, bà bán quán chạp phô đầu ngõ, cùng những “giây phút” chạnh lòng trong vài mối tình thuở học trò. 

Nào là cô em Tiểu Thu ở tận Montréal mà cũng còn nhớ vanh vách về vùng quê Vĩnh Long của mình, với bao kỷ niệm đầu đời, chiều chiều đạp xe nhìn về …phía xa xăm hay nhìn mong ngóng ai đó(?). (ghi nhận là TT có nói với tôi đó là “hư cấu” chứ không phải ”chiện” thiệt! mà hư cấu hay không cũng là kỷ niệm phải không TT, có anh BS Thành làm chứng đó!)

Nào là anh bạn thầy giáo của tôi Nguyễn Lộc Thọ, Orange trên Đặc san Hậu Nghĩa, hãnh diện nói về vùng quê Đức Hòa đầy Việt Cộng của mình, bước ra khỏi ngõ là thấy…VC rồi. 

Nói lên để hoài niệm, để cho bà con cô bác mình vẫn còn một quê, có một quê. Bạn Thọ nói về Đức Hòa có Xóm “Quế” (Huế) làm nón lá do cha Bình mang nhiều gia đình Huế về khi chuyển về làm giám mục ở đây. 

Lại một cô em cũng là một nhà giáo Ngọc Dung, Vancouver, dù gốc gác cũng ở tận miền Bắc, nhưng cô em vẫn thường hay viết lại kỷ niệm về quê Đà Lạt ngày xưa trong các bài viết, kể lại kỷ niệm trên đường Ngô Tùng Châu về hướng Lữ quán Thanh Niên và bưu điện, kể lại Cà phê Tùng năm xưa…và dĩ nhiên một vài vấn vương xưa trong cái không khí lãng mạn sương mù Đà Lạt trên đường đi đến Trại Hầm hay quanh bờ hồ Xuân Hương… 

Và còn nhiều bạn bè khác viết ra đây không hết, ai cũng hơn một lần viết và nói về quê mình… 

Còn tôi!

 Nếu ai có hỏi quê tôi ở đâu? 

Tôi chỉ trả lời vỏn vẹn là “quê tôi ở Hậu Nghĩa” mà thôi. Và nếu có hỏi thêm nữa, tôi cũng chỉ có thể nói thêm là tôi sanh trưởng tại ấp Bàu Trai, làng Tân Phú Thượng, quận Đức Hòa, tỉnh Cholon (giấy khai sanh bằng tiếng Pháp viết chữ Chợ Lớn ra như vậy, và tôi chỉ thấy một lần một, từ lâu lắm rồi, đâu chừng gần 70 năm về trước). 

Có một chuyện mà tôi nghe kể lại trong một lần họp mặt Gia đình Hậu Nghĩa tại Nam Cali, Cựu Tỉnh trưởng Hậu Nghĩa, Đại tá Tôn Thất Soạn đã vạch mặt trò giả mạo “địa đạo Củ Chi” của CS Bắc Việt năm nào. 

Hậu Nghĩa là một tỉnh cũ ở Nam phần Việt Nam thời Việt Nam Cộng hòa. Tỉnh này tồn tại từ năm 1963 đến 1976. Tỉnh được thành lập theo Sắc lệnh số 124-NV của Tổng thống Việt Nam Cộng hòa ngày 15/10/1963, từ phần đất tách ra của các tỉnh Long An, Gia ĐịnhTây Ninh. Tỉnh lỵ đặt tại Bàu Trai, gọi là thị xã Khiêm Cương. Tỉnh gồm 4 quận (24 xã): Củ Chi, Đức Hòa, Đức HuệTrảng Bàng. Dân số năm 1965 là 176.148 người, năm 1974, dân số tăng lên 232.664.

Vào tháng 2 năm 1976, tỉnh bị “khai tử” do CS Bắc Việt và các phần đất được chia cho ba tỉnh lân cận. Quận Trảng Bàng sáp nhập vào tỉnh Tây Ninh, Củ Chi sáp nhập với quận Phú Hòa của tỉnh Bình Dương thành huyện Củ Chi nhập vào thành phố Hồ Chí Minh, còn hai quận Đức Huệ và Đức Hòa nhập vào tỉnh Long An. 

Theo lời anh chị tôi kể và sau nầy đọc sách báo thêm, quê tôi đã nhiều lần thay tên đổi họ, từ tỉnh Chợ Lớn rồi Long An, và sau cùng là Hậu Nghĩa dưới thời Đệ Nhứt Cộng Hòa. Tỉnh lỵ Hậu Nghĩa gọi là Khiêm Cương chính là ngôi làng nơi sanh tôi ra. Do đó, tỉnh lỵ rất nhỏ so với các quận như Đức Hòa, Hiệp Hòa, Củ Chi, và Đức Huệ…những vùng đất làm cho biết bao nhiêu cô nhi quả phụ phải trả giá rất đắt kể cả mạng sống trong cuộc chiến do CS Bắc Việt gây ra trong suốt 20 năm.

 Tôi đã biết về quê tôi chừng đó mà thôi.

 

Xin đừng hỏi nữa vì tôi sẽ không biết trả lời sao? 

Chính vì thế mà tôi không hề viết gì về quê nhà cả, ngoài một kỷ niệm mờ mờ ảo ảo còn vương vấn trong trí óc lúc còn non nớt của tôi mãi đến ngày hôm nay, kỷ niệm của một thời…Việt Minh vùng dậy, đốt thôn xóm, xử tử nhiều người dân mộc mạc, chất phác vào những năm 44,45 trong đó có Ba tôi.

 Theo lời Má tôi kể lại khi tôi chưa đầy 3 tuổi, Ba tôi đã bị trói thúc ké cạnh bụi chuối bên hông nhà. Lệnh xử tử được đọc ra là vì Ba tôi là “Việt gian” và là địa chủ, có con gửi theo học trường Pháp dưới Sài Gòn, nói tiếng Pháp với lính Tây đóng ở đầu làng…, có nuôi ngựa đua và thi đua ở trường đua Phú Thọ v.v…Và Ba tôi bị bắn ngã gục xuống sau khi bị trói thúc ké bên bụi chuối, chỉ cách chúng tôi khoảng 3 thước gồm hai bà chị lớn, cùng hai ông anh, và tôi.

 “Họ” tưởng Ba tôi chết rồi, sau đó đốt nhà, cướp của… rồi đi. 

Từ đó gia đình tôi trôi giạt xuống Sài Gòn ngay đêm hôm đó (không còn nhớ ngày!?) và Ba tôi được cứu sống. 

Và tôi chỉ trở về thăm quê tôi một lần một và chỉ một lần một mà thôi sau “giải phóng” (?) vào năm 1976, để nhìn thấy mồ mả của Ba Má tôi lần đầu cũng là lần cuối cho đến khi phải đành đoạn lìa xa quê cha đất tổ chỉ vì “cái gọi là” cơ chế chuyên chính vô sản của những người không còn chút nhứt điểm lương tri của …con người. 

Đó là những gì tôi biết về quê tôi, nơi chôn nhau cắt rún, nơi an nghỉ của những người thân yêu nhứt đời của tôi. Nói như vậy để thấy rằng tôi là một con người tệ bạc, không có một hình ảnh quê nhà nào trong đầu, không giữ được tình quê, tình xóm giềng quê cũ! 

Vì vậy cho nên, cứ mỗi lần đọc một bài viết ghi lại những dấu ấn của quê mình do các bạn văn, nhứt là trong Đặc san Hậu Nghĩa hàng năm mà tôi là Cố vấn không biết tự bao giờ…làm lòng tôi chùng xuống. Tôi không có được may mắn như các bạn để có thể viết rõ ràng về quê mình, ngay cả một vài kỷ niệm đơn sơ ở nơi chôn nhau cắt rún nữa. Và đó cũng là lý do tôi mất ngủ tối hôm đó vì một vài câu thơ tình con cóc của lứa tuổi học trò ở quê của anh bạn Lộc Montréal của tôi. 

Hởi những người con Việt tha hương của tôi ơi!

Các bạn có bao giờ có những ý nghĩ của một người con Việt không hình dung được nơi chôn nhau cắt rún của mình không? 

Có ai giống như tôi đây không? 

Các bạn có bao giờ có những giây phút chạnh lòng như thế nầy bên ly cà phê đắng và chiêm nghiệm về tuổi thơ của chính mình hay không? 

Một mình trên bàn giấy trong một căn phòng ở nhà, nơi tôi viết lên những dòng chữ trên đây, nơi tôi trải qua suốt bao năm trời cặm cụi những bài viết về môi trường, về thực phẩm, và nhứt là những suy nghĩ về phương cách “Chống Tàu Diệt Việt Cộng” để tìm “một lối thoát cho Việt Nam”. Không một USB nào nằm trong ngăn kéo của bàn viết mà tôi không biết chứa đựng những hồ sơ gì cho công việc “chống lại công cuộc Hán hóa của Trung Cộng” của tôi? 

Và đây chính là nơi tôi trang trải, chia sẻ với bè bạn khắp nơi về những suy nghĩ của một người con Việt về những vấn đề Việt Nam. 

Thế mà, nghĩ về quê tôi, tôi chỉ biết lờ mờ 

Tội nghiệp cho tôi không các bạn? 

Có bao giờ bạn nghĩ, bạn sẽ mất quê khi bạn bị tách rời ra khỏi nguồn cội trong khi sống ly hương như hiện nay không? 

Có bao giờ bạn nghĩ, hồn quê luôn luôn ở bên cạnh bạn dù bạn không hề nhắc đến hay nghĩ đến hay cảm nhận không? 

Ý nghĩ viết về quê tôi, dù cho một lần như hôm nay, tôi cũng chỉ có chừng đó để chia sẻ cùng bạn mà thôi. Hình ảnh quê nhà thì mờ mờ ảo ảo…nhưng tôi vẫn tin rằng hồn quê nơi tôi đã khắc sâu từ trong vô thức, chỉ cần một sát na nào đó, chỉ cần một khơi dậy nào đó, hồn quê sẽ cuồn cuộn chảy vào tâm khảm chúng ta.

 Các bạn ơi!

 Qua những dòng tản mạn trên đây tôi muốn nhắn gửi tới các bạn rằng, dù ở một nơi xa xôi nào trên quả địa cầu nầy. dù bạn bị tách rời khỏi quê cha đất tổ, sống tha phương nhưng “không cầu thực”, nhưng hồn quê của bạn vẫn hiện diện dai dẳng trong lòng bạn, trong tâm trí bạn. 

Hồn quê đã ẩn tàng trong tận sâu thẳm của tâm hồn bạn. 

Nhưng có ai giống như hoàn cảnh của tôi không? 

·         Thời thơ ấu: Không biết Quê là gì?

·         Thời thanh thiếu niên: Biết Quê qua lời kể của Ba Má Anh Chị.

·         Thời trưởng thành: Biết Quê qua nửa vòng trái đất.

·         Thời lưu vong: Biết Quê trong tâm tưởng và trong vô vọng. 

Biết bao giờ Tôi mới nhìn lại Quê hương đích thực của tôi đây? 

Bạn không sống gần QUÊ, trong QUÊ, nhưng QUÊ vẫn có trong bạn. 

Hồn Quê vẫn sống trong tiềm thức của bạn. 

Hồn Quê tôi muốn nói nơi đây, chính là HỒN NƯỚC đó bạn ạ! 

HỒN NƯỚC đang réo gọi chúng ta mau về dựng lại bức dư đồ rách do con người vô tâm, CSBV đang dày xéo Đất và Nước chúng ta. 

Hồn quê đang réo gọi để tôi còn:

 

“Ngẩng đầu hẹn với quê cha,

Tôi còn đởm lược xây nhà Việt Nam

  

Mai Thanh Truyết

Viết cho thi Tui thơ thp niên 1940 Vit Nam – 2017