Nghị quyết 23 dưới
mắt người Hoa Kỳ
Nghị quyết 23 gồm 8 trang do TBT CS
Tô Lâm ký ngày 2/8/2026. Hình dưới đây là bản chụp trang thứ 8 của Nghị quyết:
Nghị quyết số 23-NQ/TW, ban hành
ngày 2 tháng 8 năm 2026, được xem là một nỗ lực mang tính chiến lược và thực
tiễn của Việt Nam nhằm khai thác tiềm năng của cộng đồng người Việt ở nước
ngoài, đặc biệt là cộng đồng người Mỹ gốc Việt đông đảo và có tầm ảnh hưởng
lớn. Thay vì chỉ chú trọng vào các mối liên hệ tình cảm hay nguồn kiều hối,
chính sách này được nhìn nhận như một bước mở đường về mặt thể chế để tận dụng
nguồn vốn trí tuệ, công nghệ và các mạng lưới toàn cầu từ cộng đồng tại Hoa Kỳ.
Dưới đây là những câu Vấn – Đáp được
góp nhặt từ nhiều nguồn trên mạng xã hội về nội dung Nghị quyết ảnh hưởng lên
người Việt hải ngoại và hành pháp Hoa kỳ như thế nào.
Câu hỏi 1: FBI, CIA hay chính phủ Hoa Kỳ có thể xem Nghị quyết 23 của
Việt Nam là một hành động "khủng bố" hay “đàn áp” người Việt hải
ngoại hay không?
Đáp 1: Có thể, nhưng tôi sẽ không gọi Nghị quyết 23 là “khủng bố” theo nghĩa pháp lý của Hoa Kỳ nếu chỉ căn cứ vào nội dung của một nghị quyết chính trị. Cách gọi chính xác hơn, nếu nghị quyết được dùng để gây sức ép lên người Việt ở Mỹ, là “Đàn áp xuyên quốc gia” (transnational repression – TNR) hoặc, tùy hành vi cụ thể, “ảnh hường xấu từ nước ngoài - foreign malign influence”.
Điểm
này rất đáng chú ý vì FBI hiện đã có một khung khái niệm khá rõ.
1. FBI phân biệt rất rõ “khủng bố” và “đàn áp xuyên quốc
gia”: FBI định nghĩa transnational
repression là khi một chính phủ nước ngoài vượt ra ngoài biên giới của mình
để đe dọa, bịt tiếng nói, cưỡng ép, quấy nhiễu hoặc gây hại cho cộng đồng
người của mình ở nước ngoài. Các hình thức có thể gồm theo dõi, đe dọa, gây
áp lực lên gia đình, hacking, kiện tụng lạm dụng, ép hồi hương, bắt cóc, hành
hung, thậm chí ám sát.
Đặc
biệt, FBI Dallas vừa nhấn mạnh năm 2026 rằng TNR có thể nhằm vào dissidents,
political activists, journalists, political opponents, và không chỉ người
Việt còn quốc tịch Việt Nam mà cả những người có liên hệ với quốc gia đó.
Trong
khi đó, khái niệm terrorism của luật Mỹ tập trung vào việc sử dụng force
or violence để cưỡng ép hoặc đe dọa dân chúng/chính quyền nhằm đạt mục tiêu
chính trị.
Vì
vậy: Một nghị quyết đàn áp về mặt chính trị ≠ tự động trở thành “terrorism”.
Nhưng
những hành động được thực hiện để thi hành nghị quyết ở ngoài lãnh thổ Việt
Nam có thể trở thành transnational repression, và trong trường hợp có bạo
lực thì có thể phát sinh những tội danh nghiêm trọng hơn.
2. Điều tôi thấy đáng quan tâm hơn là: Nghị quyết 23 có thể
được Mỹ nhìn dưới lăng kính TNR hay không?
Có
thể, nếu nghị quyết tạo cơ sở cho việc truy đuổi, đe dọa hoặc cưỡng ép người
Việt ở nước ngoài. Chúng ta cần phân biệt hai tầng:
Tầng
1 – Văn bản chính trị trong lãnh thổ Việt Nam: Ví dụ Việt Nam ban hành nghị quyết nhằm quản lý, kiểm soát
hoặc xử lý những người mà chính quyền xem là chống đối. Từ đó, Hoa Kỳ có thể phê
phán về nhân quyền, nhưng điều đó chưa đủ để FBI gọi nghị quyết ấy là
terrorism.
Tầng
2 – Nghị quyết được triển khai vượt biên giới: Nếu từ đó xuất hiện những hoạt động như: theo dõi người
Việt tại Hoa Kỳ; thu thập thông tin về các nhà hoạt động; gây áp lực lên thân
nhân ở Việt Nam; đe dọa người đang sống tại Mỹ; dùng người trung gian để sách
nhiễu; hacking; cưỡng ép người đó trở về Việt Nam; đe dọa hoặc dùng bạo lực; tìm
cách bắt cóc hoặc gây thương tích; … thì đây chính xác là loại hành vi mà
FBI gọi là transnational repression.
3. Và đây là điểm rất quan trọng đối với cộng đồng Việt Nam
FBI
không chỉ quan tâm đến việc một người có phải là “đối thủ chính trị” hay không.
FBI nói rõ rằng TNR có thể tạo ra “chilling effect”: ngay cả những người
chưa trực tiếp bị nhắm tới cũng sợ rằng mình có thể bị theo dõi hoặc trừng phạt
nếu lên tiếng, từ đó tự im lặng. Điều này rất gần với trường hợp một chính
quyền nước ngoài muốn tác động đến cộng đồng diaspora ở Hoa Kỳ.
Nói
cách khác, nếu một nghị quyết tạo ra một hệ
thống khiến người Việt ở Mỹ phải nghĩ:“Nếu tôi lên tiếng chống chính quyền Việt
Nam thì tôi hoặc gia đình tôi ở Việt Nam sẽ gặp chuyện”, thì bản thân hiệu
ứng sợ hãi đó đã nằm trong phạm vi mà FBI quan tâm khi nghiên cứu TNR, dù
chưa xảy ra bạo lực.
4. CIA thì sao?
CIA có vai trò khác FBI. FBI chịu trách nhiệm chính về các hoạt động đe dọa hoặc vi phạm pháp luật xảy ra trên lãnh thổ Hoa Kỳ, trong đó có TNR và foreign malign influence. FBI cũng có một Foreign Influence Task Force để chống các hoạt động ảnh hưởng nước ngoài mang tính bí mật, cưỡng ép hoặc bất hợp pháp.
CIA chủ yếu là cơ quan tình báo đối ngoại. Vì vậy CIA có thể
quan tâm đến việc một chính phủ nước ngoài sử dụng mạng lưới của mình ở nước
ngoài như thế nào, nhưng không phải CIA là cơ quan quyết định một nghị quyết
của Việt Nam có phải “terrorism” theo luật Mỹ hay không.
5.
Chính phủ Hoa Kỳ có thể phản ứng như thế nào?
Đây
mới là phần đáng chú ý. Washington có thể không gọi Nghị quyết 23 là
“terrorism”, nhưng có thể xem những hoạt động phát sinh từ nó dưới các phạm
trù: Transnational
repression → Foreign malign influence → Counterintelligence → Human-rights
violations
và
nếu có hành vi phạm luật Mỹ thì có thể chuyển sang criminal investigation.
Đáng
chú ý, một dự luật tại Quốc hội Mỹ trong khóa 119 — Vietnam Human Rights Act
(H.R. 3122) — đã đề cập trực tiếp đến việc bảo vệ công dân và doanh nghiệp
Mỹ trước cyber-espionage và transnational repression do Bộ Công an Việt
Nam tiến hành, đồng thời đề xuất các biện pháp trừng phạt đối với những quan
chức Việt Nam chịu trách nhiệm về một số vi phạm nhân quyền. Đây mới là dự
luật, không nên hiểu là luật đã có hiệu lực, nhưng nó cho thấy vấn đề Việt
Nam–TNR đã được đưa vào nghị trình lập pháp Mỹ.
Vì vậy, cách diễn đạt vấn đề Nghị quyết 23 hiện nay có thể như
sau:
·
Không nên đặt câu
hỏi: “Hoa Kỳ có coi Nghị quyết 23 là một
hành động khủng bố hay không?” Mà chính xác hơn là: “Hoa Kỳ có thể xem việc
Việt Nam sử dụng Nghị quyết 23 làm cơ sở để theo dõi, đe dọa, cưỡng ép hoặc
trừng phạt người Việt ở Hoa Kỳ là một hình thức transnational repression hay
không?”
·
Câu trả lời là:
Có, hoàn toàn có khả năng, nếu có bằng chứng về những hành động vượt biên giới
như vậy.
Và
đây là một khác biệt rất quan trọng về mặt pháp lý: không cần phải gọi nó là
“terrorism” thì chính phủ Hoa Kỳ mới có thể can thiệp. TNR tự nó đã là một
vấn đề mà FBI công khai xác định là đe dọa đối với chủ quyền Hoa Kỳ, quyền tự
do và an toàn của những người sống tại Mỹ.
Câu hỏi 2: Khi đi sâu hơn vào chính Nghị quyết 23, xin phân
tích từng điều khoản của nghị quyết và chỉ ra điểm nào có thể bị cộng đồng
người Việt hải ngoại hoặc chính phủ Mỹ xem là “transnational repression”, điểm
nào chỉ là chính sách nội bộ của Việt Nam. Đây sẽ là cách phân tích pháp lý,
chính trị chính xác hơn nhiều. Và case study trong trường hợp của vụ bắt cóc Trịnh
Xuân Thanh tại Đức như thế nào”
Đáp 2: Trường hợp Trịnh Xuân Thanh bị bắt cóc tại Berlin ngày
23/7/2017. Đây là một trường hợp rất quan trọng nếu chúng ta đang bàn về
khái niệm “đàn áp xuyên quốc gia”. Đức nhìn vụ này như thế nào? Không
phải chỉ là một cáo buộc chính trị của cộng đồng người Việt. Tòa án Đức đã
xét xử và kết án những người tham gia.
Trịnh
Xuân Thanh, một cựu cán bộ và lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước Việt Nam, đã sang
Đức và xin tị nạn. Ngày 23/7/2017, ông bị một nhóm người cưỡng ép đưa lên xe
ngay tại Berlin, sau đó bị đưa qua nhiều nước và cuối cùng trở về Việt Nam. Các
cơ quan tố tụng Đức xác định đây là một chiến dịch của tình báo Việt Nam.
Điều
đặc biệt quan trọng là:
- Năm 2018, một người tham gia bị
Kammergericht Berlin kết án 3 năm 10 tháng tù về tội hoạt động tình
báo và đồng lõa tước đoạt tự do.
- Năm 2023, một người khác bị kết
án 5 năm tù với các tội danh liên quan đến hoạt động tình báo và hỗ
trợ vụ bắt cóc.
- Tòa Đức mô tả đây là một hoạt
động của tình báo Việt Nam, và vụ việc được đánh giá là vi phạm
nghiêm trọng chủ quyền của Đức.
Nói
cách khác, đối với Đức, đây không phải chỉ là “một vụ bắt người để xử lý tội
phạm”. Đây là một chính quyền nước ngoài tổ chức một chiến dịch cưỡng bức
bắt một người trên lãnh thổ Đức và đưa người đó ra khỏi Đức.
Nếu
đặt vụ Trịnh Xuân Thanh bên cạnh khái niệm Transnational Repression (TNR)
mà FBI hiện sử dụng, chúng ta thấy một sự tương đồng rất rõ:
Chính
quyền Việt Nam → nhắm vào một người mà họ coi là đối tượng chính trị → người đó
ở nước ngoài → sử dụng mạng lưới tình báo/nhân sự để cưỡng ép → đưa người đó
trở về Việt Nam.
Đó
chính là dạng hành vi cực đoan nhất của đàn áp xuyên quốc gia. Thậm chí, vụ
Berlin còn nghiêm trọng hơn rất nhiều so với việc theo dõi hay gây áp
lực tâm lý, bởi ở đây có hành vi physical abduction – bắt cóc bằng vũ lực.
Nếu sau này có một nghị quyết của Việt Nam đưa ra những biện pháp nhằm vào
người Việt ở nước ngoài, chúng ta không nên vội gọi bản thân nghị quyết đó
là “khủng bố”.
Thay
vào đó, hãy đặt câu hỏi: Nghị quyết ấy có tạo cơ sở hoặc chỉ đạo cho những
hoạt động của Nhà nước Việt Nam vượt ra ngoài lãnh thổ Việt Nam để theo dõi, đe
dọa, cưỡng ép, bắt cóc hoặc trừng phạt những người đang sinh sống hợp pháp tại
nước ngoài hay không?
Nếu có
bằng chứng, thì vụ Trịnh Xuân Thanh chính là một tiền lệ cực kỳ quan trọng
để hiểu mức độ nghiêm trọng của vấn đề, và có một ranh giới rất rõ:
·
Phê phán một
người Việt ở hải ngoại → chính trị.
·
Theo dõi người đó
→ có thể là TNR. Đe dọa gia đình để buộc họ im tiếng → TNR.
·
Hacking, cưỡng
ép, bắt cóc → TNR ở mức rất nghiêm trọng và có thể cấu thành nhiều tội hình sự.
Vụ
Trịnh Xuân Thanh đã cho thấy ranh giới cuối cùng đó thực sự có thể bị vượt
qua. Điều đáng nói nữa là tòa án Đức nhận định hoạt động này là “một
hoạt động dưới sự chỉ đạo của tình báo Việt Nam”, và một bản án năm 2018
gọi đây là một vụ việc chưa từng có trong lịch sử gần đây của CHLB Đức, đồng
thời là hành động vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế.
Vì
vậy, nếu gắn liền mối liên quan về vụ Berlin 2017 → Nghị quyết 23 → người
Việt hải ngoại → TNR, là đang đặt đúng câu hỏi. Nhưng cần tách bạch thật
kỹ giữa nội dung của Nghị quyết 23 và những hành động cụ thể được thực hiện dựa
trên nghị quyết đó. Chính sự khác biệt này quyết định liệu Hoa Kỳ/Đức có
thể xem xét vấn đề ở cấp độ pháp lý hay chỉ ở cấp độ chính trị–nhân quyền.
Câu hỏi 3: Cho biết chi tiết và phân tích nội dung nghị quyết 23.
Đáp
3: Toàn văn Nghị quyết 23-NQ/TW ngày 2/8/2026 của
Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài: Đây là văn bản mới, thay thế Nghị quyết 36-NQ/TW năm 2004.
Bộ Ngoại giao cũng đã đăng bản chính thức của nghị quyết. Cần đọc Nghị quyết 23
ở hai tầng: một mặt là chính sách “thu hút và hòa hợp kiều bào”; mặt
khác là cơ chế tổ chức, thông tin và “đấu tranh” đối với những người mà
chính quyền xem là chống đối. Chính tầng thứ hai mới liên quan đến câu hỏi
trước về FBI/CIA và “transnational repression”.
1. Trước hết: Nghị quyết 23 không phải là một nghị quyết
“khủng bố người Việt hải ngoại”. Nếu
đọc nguyên văn một cách công bằng, phần lớn Nghị quyết 23 không có nội dung
đàn áp. Ngược lại, nghị quyết nói khá nhiều điều có vẻ tích cực:
- Coi người Việt Nam ở nước ngoài
là “bộ phận không tách rời” của dân tộc;
- Coi cộng đồng hải ngoại là “nguồn
lực chiến lược quan trọng”;
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp
pháp, chính đáng của người Việt ở nước ngoài;
- Tạo điều kiện về quốc tịch, nhà
ở, đầu tư;
- Thu hút trí thức, khoa học gia,
doanh nhân;
- Cho phép người Việt ở nước
ngoài tham gia một số tổ chức chính trị-xã hội trong nước;
- Khuyến khích đóng góp ý kiến
vào chính sách;
- Nhấn mạnh hòa hợp dân tộc và
“gác lại quá khứ, hướng tới tương lai”.
Đặc
biệt, có một câu rất đáng chú ý: “Đảng và Nhà nước
“lắng nghe… kể cả những quan điểm khác biệt nhưng không phương hại đến
lợi ích quốc gia - dân tộc.” Đây
là một điểm mới và tích cực về mặt ngôn ngữ chính trị so với cách tiếp
cận cứng rắn trước đây. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: “quan điểm khác biệt” được phép đến đâu,
và ai quyết định thế nào là “phương hại đến lợi ích quốc gia-dân tộc”?
Đó
mới là câu hỏi lớn.
2. Điểm quan trọng nhất: Nghị quyết
23 vừa “thu hút” vừa “kiểm soát”
Có
thể tóm tắt chính sách của Nghị quyết 23 bằng một công thức: Thu hút → kết
nối → tổ chức → thông tin → huy động → đấu tranh. Đây là điểm khác biệt
đáng chú ý. Nghị quyết không chỉ nói về việc bảo vệ kiều bào hay thu hút đầu
tư. Mà nó xây dựng một hệ thống quản lý cộng
đồng người Việt toàn cầu.
Chẳng
hạn, nghị quyết yêu cầu:
- Tăng cường lãnh đạo của Đảng;
- Cơ quan đại diện Việt Nam ở
nước ngoài chịu trách nhiệm;
- Theo dõi, đôn đốc, kiểm tra,
giám sát;
- Phát triển hội đoàn;
- Phát hiện và bồi dưỡng “đội ngũ
nòng cốt”, đặc biệt là giới trẻ;
- Bố trí cán bộ/bộ phận chuyên
trách về cộng đồng tại các cơ quan đại diện ở nước ngoài;
- Xây dựng và liên lạc cơ sở
dữ liệu về người Việt Nam ở nước ngoài.
Đây
là một bước tiến đáng kể về năng lực tổ chức và tiếp cận cộng đồng trong
tương lai.
3. “Đội ngũ nòng cốt” là một điểm
cần đặc biệt chú ý
Nghị
quyết nói:“Phát hiện, bồi
dưỡng đội ngũ nòng cốt, nhất là thế hệ trẻ trong các hội đoàn.” Đồng
thời, nghị quyết chủ trương mở rộng và củng cố các hội đoàn, mạng lưới người
Việt Nam ở nước ngoài, kết nối họ với trong nước. Về mặt tích cực, điều này có
thể đơn giản có nghĩa là giúp thế hệ trẻ Việt Nam ở nước ngoài giữ tiếng
Việt, văn hóa và quan hệ với quê hương.
Đây,
không có gì bất thường. Nhưng về mặt chính trị, nó cũng có một hàm ý khác: Hà
Nội muốn xây dựng những mạng lưới có tổ chức trong cộng đồng diaspora.
Và nếu các mạng lưới đó được
sử dụng để gây áp lực chính trị, theo dõi người bất đồng chính kiến hoặc vận
động chống lại những người chỉ trích chính quyền, thì vấn đề sẽ chuyển từ “diaspora
engagement” sang foreign influence / transnational repression.
Đây
là điểm thiết nghĩ FBI Hoa Kỳ sẽ quan tâm.
4. Điểm nhạy cảm nhất: Điều 397. Đây là đoạn phải đọc kỹ nhất nếu muốn kết nới mối liên quan
giữa Nghị quyết 23 với “Xuyên quốc già đàn áp – TNR”.
Nghị
quyết nói rằng cộng đồng người Việt ở nước ngoài có vai trò “bảo vệ Tổ quốc từ
sớm, từ xa”, và “Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, các hoạt
động lợi dụng người Việt Nam ở nước ngoài để chống phá đất nước.”
Đồng
thời, nghị quyết nói đến việc xây dựng cơ sở dữ liệu về người Việt Nam ở nước
ngoài. Ở đây xuất hiện ba thành tố: diaspora + information +
counter-opposition. Đó chính là nơi cần theo dõi khi triển khai thực tế. Nó
tạo ra một khung chính trị để tiến hành hoạt động “đấu tranh” đối với
những người bị chính quyền coi là “sai trái”, “thù địch” hoặc “chống phá”.
Đây
chính là vùng xám cần theo dõi.
5. Một điểm khác còn đáng chú ý hơn:
“thông tin, tuyên truyền”
Nghị
quyết dành riêng mục 6 cho vấn đề thông tin, tuyên truyền về việc khuyến
khích người Việt ở nước ngoài:
- Thông tin về đường lối, chủ
trương của Đảng;
- Tuyên truyền chính sách, pháp
luật Nhà nước;
- Quảng bá hình ảnh Việt Nam;
- Chia sẻ thông tin về sự phát
triển và vị thế của Việt Nam;
- Tham gia hợp tác trong công tác
thông tin, tuyên truyền về Việt Nam tại nước sở tại.
Điều
này có thể được hiểu theo cách rất bình thường: Vietnam public diplomacy; nhiều
quốc gia đều làm như vậy. Nhưng nếu hoạt động này chuyển sang việc tổ chức người Việt tại Mỹ để gây áp lực lên các nhà báo,
chính trị gia, học giả hoặc tổ chức Mỹ đang phê bình chính quyền Việt Nam, thì câu
chuyện hoàn toàn khác. Khi đó, nó có thể trở thành foreign influence
operation.
6. “Cơ sở dữ liệu người Việt Nam ở
nước ngoài” cũng cần được chú ý
Nghị
quyết yêu cầu: “Xây dựng, liên thông, vận hành hiệu quả cơ sở dữ liệu về người
Việt Nam ở nước ngoài.” Về hành chính, đây có thể là việc hoàn toàn hợp lý để biết
số lượng kiều bào; chuyên gia nào ở đâu; doanh nhân nào; nhà khoa học nào; nhu
cầu lãnh sự; hỗ trợ công dân v.v… Nhưng từ góc độ an ninh quốc gia của Hoa Kỳ,
câu hỏi sẽ là:
Dữ liệu
đó chứa những gì? Ai được truy cập? Dùng vào mục đích gì? Có thu thập thông tin
chính trị của người Việt tại Mỹ hay không?
Nếu
chỉ là tên, địa chỉ liên lạc, nghề nghiệp, nhu cầu lãnh sự thì chẳng có gì đặc
biệt. Nhưng nếu trở thành danh sách những người chống chính quyền, tổ chức nào
họ tham gia, ai phát biểu gì, ai tài trợ ai, gia đình họ ở đâu...thì mức độ rủi
ro hoàn toàn khác.
7. Vậy FBI sẽ nhìn Nghị quyết 23 như
thế nào?
Có ba
mức.
Mức 1 - Chính sách kiều bào: Việt Nam nói:“Hãy giữ tiếng Việt, đầu tư về Việt Nam, đóng
góp cho đất nước, quảng bá Việt Nam.” Như vậy, không có vấn đề gì về mặt an
ninh Hoa Kỳ.
Mức 2 - Foreign influence: Việt Nam tổ chức mạng lưới người Việt tại Mỹ để quảng bá
chính sách của Việt Nam, vận động chính trị, gây ảnh hưởng đến dư luận, thì Hoa
Kỳ có thể quan tâm đến foreign influence, tùy cách thức hoạt động.
Mức 3 - Transnational repression: Nếu mạng lưới đó được dùng để theo dõi, đe dọa, cưỡng ép,
trả đũa hoặc gây hại cho người Việt ở Mỹ vì họ chỉ trích chính quyền Việt Nam,
thì đây, chính là lúc FBI có cơ sở quan tâm trực tiếp đến TNR. FBI hiện
định nghĩa TNR chính là việc chính quyền nước ngoài sử dụng các biện pháp vượt
biên giới để đe dọa hoặc cưỡng ép những người ở nước ngoài.
8. Nghị quyết 23 có một nghịch lý
rất đáng suy nghĩ
Nó
vừa nói:“không phân biệt... xuất thân, địa vị xã hội” và:“lắng nghe…
những quan điểm khác biệt”, nhưng đồng thời lại nói:“đấu
tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch”, và: “các hoạt động… chống phá đất nước.”
Vấn
đề nằm ở ranh giới giữa “quan điểm khác biệt” và “quan điểm thù địch”.
·
Nếu ranh giới này được xác định rộng
như phê bình chính phủ = chống phá, thì Nghị quyết 23 có thể trở thành
công cụ kiểm soát tiếng nói chính trị.
·
Nhưng nếu ranh giới được xác định
hẹp như bạo lực, gián điệp, phá hoại, tội phạm thực sự = chống phá; phê bình
chính sách = quyền tự do thì nghị quyết có thể vận hành theo hướng hòa giải
và thu hút kiều bào. Thiết nghĩ, điều sau nầy rất khó nằm trong suy diễn của
những người viết ra nghị quyết.
9. Kết luận
Không thấy có bằng chứng nào để gọi Nghị quyết 23 là một “hành động có thể đưa đến khủng bố” người Việt hải ngoại. Nhưng suy nghĩ nầy cũng cần nên được lưu ý, chứ chưa hẵn được loại trừ như trường hợp của Trịnh Xuân Thanh chẳng hạn. Nên nhớ, người ký Nghị quyết trên chính là thủ phạm của vụ bắt cóc TXT bên Đức năm 2017.
Nhưng thấy có một số điều khoản trong nghị quyết đáng
được cộng đồng người Việt khắp nơi theo dõi kỹ, đặc biệt là:
- “Phát hiện, bồi dưỡng đội ngũ
nòng cốt”;
- Mở rộng và củng cố hội đoàn,
mạng lưới người Việt;
- “Đấu tranh phản bác” các quan
điểm bị coi là sai trái, thù địch;
- “Bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa”;
- Xây dựng/liên thông cơ sở dữ
liệu người Việt Nam ở nước ngoài;
- Tăng cường cán bộ chuyên trách
tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài;
- Tổ chức thông tin, tuyên truyền
về Việt Nam tại nước sở tại.
Nếu
từng điều riêng rẻ thì chưa phải là TNR. Nhưng
nếu bảy chính sách trên được triển khai tại Hoa Kỳ cùng một lúc, nhằm theo
dõi, gây áp lực, đe dọa, trả đũa hoặc cưỡng ép người Việt vì hoạt động chính
trị hợp pháp của họ, thì đó lại là một vấn đề hoàn toàn khác, và lúc đó
khái niệm transnational repression của FBI trở nên trực tiếp và rất phù
hợp.
Và đây
chính là điểm đáng để chúng ta nghiên cứu tiếp: không chỉ đọc Nghị quyết 23,
mà phải so sánh Nghị quyết 23 với Nghị quyết 36 năm 2004, rồi lập một “bản đồ”
những quyền hạn/cơ chế mới mà Nghị quyết 23 tạo ra đối với người Việt ở nước
ngoài. Từ đó chúng ta mới biết Nghị quyết 23 thực sự “mới” ở chỗ nào và
chỗ nào có thể tạo rủi ro cho TNR – Đàn áp xuyên quốc gia.
Mai Thanh Truyết
Góp nhặt cát đá
Houston – 15-8-2026






