Wednesday, January 28, 2026

 


Cảm nghĩ về việc xuất cảng tôm cá của Việt Nam

 

Trong tiến trình toàn cầu hóa hiện nay, Hoa Kỳ là một thị trường trọng yếu đối với các mặt hàng thực phẩm nhập cảng, đồng thời cũng là một trong những quốc gia có hệ thống kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm chặt chẽ. FDA công bố các dữ liệu về các lô hàng bị từ chối nhập cảng (Import Refusal) và các cảnh báo nhập cảng (Import Alerts) nhằm tăng tính minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng. Các dữ liệu này cũng cung cấp căn bản để nghiên cứu rủi ro an toàn thực phẩm của các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.

Việt Nam là quốc gia xuất khẩu nhiều mặt hàng thực phẩm như thủy sản, nông sản và thực phẩm chế biến. Tuy nhiên, các lô hàng bị FDA từ chối cho thấy tồn đọng các vấn đề có tính cách hệ thống trong quản lý phẩm chất, kiểm soát dư lượng hóa chất trong thực phẩm, và thực thi các quy định về nhãn mác.

Các dữ liệu từ FDA cho thấy việc từ chối nhập cảng thường phản ảnh các lỗ hổng trong kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm ở giai đoạn sản xuất, chế biến và đóng gói. Một số vấn đề mang tính hệ thống bao gồm:

  1. Kiểm soát vi sinh không đạt chuẩn: Các lô hàng bị từ chối thường liên quan đến vi khuẩn gây bệnh (Salmonella, Listeria, E. coli) hoặc các chỉ tiêu vi sinh vượt giới hạn. Điều này cho thấy hệ thống kiểm soát vệ sinh trong sản xuất và bảo quản chưa được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.
  2. Quản lý dư lượng hóa chất và kháng sinh: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất bảo quản, kháng sinh vượt mức cho phép là lý do phổ biến trong các lô hàng thủy sản và nông sản. Đây là dấu hiệu cho thấy việc quản lý sử dụng thuốc và kiểm tra chất lượng đầu vào còn lỏng lẻo.
  3. Nhãn hiệu và ghi chú về  sản phẩm: Nhiều lô hàng bị từ chối vì nhãn hiệu không đúng quy định (thiếu thành phần, sai nguồn gốc, không có hướng dẫn sử dụng/ cảnh báo). Điều này phản ảnh thiếu chuẩn hóa trong việc đóng gói và kiểm soát phẩm chất.
  4. Hệ thống kiểm tra và kiểm soát nội bộ yếu: Việc tái diễn vi phạm cho thấy các doanh nghiệp chưa thực sự áp dụng hệ thống quản lý phẩm chất theo tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ISO 22000). Đồng thời, cơ chế kiểm tra trước khi xuất khẩu tại Việt Nam cần cập nhật hóa để phòng ngừa rủi ro.

Từ những nhận định trên cho thấy, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm trong xuất cảng tôm và cá basa ở Việt Nam không thể giải quyết chỉ bằng tăng cường thanh tra hay xử phạt.

Điều cần thiết hơn là:

  • Chuyển từ suy nghĩ kiểm soát cuối chuỗi sang quản trị rủi ro toàn chuỗi sản xuất;
  • Thống nhất tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cho cả thị trường nội địa và xuất cảng;
  • Xem việc bảo vệ người tiêu dùng trong nước là nền tảng của uy tín quốc tế.

Trong cách tiếp cận này, vai trò của Nhà nước không phải là người gác cổng thuần túy, mà là chủ thể chính nhằm kiến tạo hệ sinh thái sản xuất an toàn, giảm động cơ vi phạm thay vì chỉ trừng phạt hậu quả.

Các sự việc tôm và cá basa Việt Nam bị trả về hoặc tiêu hủy tại thị trường nhập cảng là những dấu hiệu cảnh báo sớm về giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa trên sản lượng và giá rẻ. Nếu không được nhìn nhận như một vấn đề cấu trúc, những sự việc này sẽ tiếp tục tái diễn, với chi phí ngày càng lớn cho cả doanh nghiệp lẫn quốc gia.

Ngược lại, nếu được xem là cơ hội để tái thiết quản trị chuỗi giá trị, thì chính những thách thức trên có thể trở thành động lực cho một chiến lược phát triển thủy sản bền vững, có trách nhiệm và có phẩm giá.

Vì vậy, việc cải tiến chăn nuôi và chuẩn bị xuất cảng tôm, cá basa theo tiêu chuẩn quốc tế, xét đến cùng, không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay thương mại, mà là vấn đề và đạo đức đối với người tiêu dùng, đạo đức sản xuất, đạo đức môi trường, và đạo đức quốc gia.

·         Trước hết, về đạo đức đối với người tiêu dùng, không thể chấp nhận tình trạng một sản phẩm bị từ chối tại thị trường quốc tế vì không bảo đảm an toàn thực phẩm, nhưng lại được tiêu thụ trong nước hoặc tái chế dưới hình thức khác. Nguyên tắc căn bản của đạo đức xã hội đòi hỏi rằng người dân trong nước phải được hưởng mức độ an toàn tối thiểu không thấp hơn người tiêu dùng nước ngoài. Bất kỳ sự phân biệt nào về tiêu chuẩn an toàn giữa “hàng xuất cảng” và “hàng nội địa” đều làm xói mòn niềm tin xã hội và đi ngược lại trách nhiệm bảo vệ sức khỏe cộng đồng của Nhà nước.

 

·         Thứ hai, về đạo đức đối với người sản xuất, đặc biệt là các nhà nuôi nhỏ lẻ, việc duy trì một hệ thống quản lý thiếu minh bạch, thiếu hỗ trợ kỹ thuật, nhưng lại đặt toàn bộ rủi ro vi phạm lên vai người chăn nuôi là không công bằng. Đạo đức chính sách đòi hỏi Nhà nước và doanh nghiệp phải tạo điều kiện để người chăn nuôi tuân theo, chứ không chỉ xử phạt khi họ không tuân thủ. Một hệ thống buộc người nuôi phải “đánh đu” với kháng sinh và hóa chất để tồn tại là một hệ thống cần được điều chỉnh về mặt đạo đức, không chỉ về mặt pháp lý.

 

·         Thứ ba, về đạo đức đối với môi trường, việc lạm dụng kháng sinh và hóa chất trong chăn nuôi thủy sản không chỉ gây rủi ro cho thực phẩm, mà còn làm suy thoái hệ sinh thái nước, gia tăg hiện tượng kháng kháng sinh và để lại gánh nặng lâu dài cho các thế hệ sau. Xuất cảng thủy sản trong bối cảnh đó, nếu chỉ nhìn vào lợi ích ngắn hạn, là chuyển giao chi phí môi trường và sức khỏe sang tương lai, điều vốn không thể biện minh về mặt đạo đức phát triển bền vững.

 

·         Thứ tư, về đạo đức quốc gia trong hội nhập, mỗi lô hàng không đạt chuẩn bị trả về không chỉ là thất bại của một doanh nghiệp, mà là tổn hại đến danh dự và độ tin cậy của quốc gia. Trong thương mại toàn cầu, uy tín không thể mua bằng giá rẻ, mà được xây dựng từ sự trung thực, minh bạch và nhất quán trong việc tuân thủ chuẩn mực chung. Một quốc gia chấp nhận “linh hoạt tiêu chuẩn” để đạt lợi thế trước mắt sẽ phải trả giá bằng sự giám sát kéo dài và sự nghi ngờ có hệ thống từ đối tác ngoại quốc.

Cuối cùng, xét từ góc độ đạo đức quản trị, cải tiến chăn nuôi và chuẩn bị xuất cảng theo tiêu chuẩn quốc tế là một cách biểu hiện của một Nhà nước kiến tạo, đặt lợi ích lâu dài của xã hội lên trên lợi ích ngắn hạn và cục bộ. Đó là sự lựa chọn giữa phát triển bằng cách né tránh chuẩn mực và phát triển bằng cách nâng cao chuẩn mực.

Tóm lại, khi một lô hàng thực phẩm nhập cảng từ cá basa đến tôm Việt Nam bị FDA xác định không đạt chuẩn, cơ quan này phản ứng tức khắc từ việc từ chối nhập cảng, đưa nhà máy sảng xuất tôm, cá vào Import Alert, cho tới khi truy xuất trách nhiệm của nhà nhập cảng, thậm chí giải quyết bằng hình sự trong những trường hợp nghiêm trọng. Mọi biện pháp dựa trên luật pháp và dữ liệu, không phụ thuộc cảm tính hay “thương lượng hành chính”.

Qua đó, vệ sinh an toàn thực phẩm trở thành một hàng rào thể chế, buộc cả nhà xuất cảng và nhập cảng phải chịu trách nhiệm pháp lý, minh bạch và chấp hành.

Bài học dành cho Việt Nam không chỉ là kỹ thuật chế biến hay xét nghiệm, mà là năng lực quản trị quốc gia, tính minh bạch và trách nhiệm giải thích mà thôi. Khi hệ thống quản lý quốc gia vận hành như một thể chế thực sự, doanh nghiệp mới có thể vượt qua các tiêu chuẩn khắt khe và duy trì uy tín lâu dài trên thị trường toàn cầu.

Vì vậy, việc thi hành tiêu chuẩn quốc tế trong chăn nuôi và xuất cảng tôm, cá basa không nên được xem là sự nhượng bộ trước áp lực bên ngoài, mà là cam kết đạo đức của Việt Nam đối với người dân, môi trường và cộng đồng quốc tế. Chỉ khi cam kết đó được thực thi một cách xuyên suốt, ngành thủy sản Việt Nam mới có thể phát triển bền vững, có trách nhiệm và xứng đáng với vị thế của một quốc gia xuất cảng lớn trong thế kỷ XXI.

Mai Thanh Truyết

Hội Bảo vệ Môi trường Việt Nam

Xuân Bính Ngọ 2026

 


 




No comments:

Post a Comment