Friday, November 14, 2025

 



Cuộc chiến trên sông Nile

 

 

Lời người viết: Cuộc tranh chấp nguồn nước giữa Ai Cập, Sudan và Ethiopia trong lưu vực sông Nile, nhìn dưới lăng kính chính trị – sinh thái học. Từ đó, tác giả liên hệ với lưu vực Mekong ở Đông Nam Á để rút ra các bài học chiến lược cho Việt Nam trong quản trị tài nguyên nước xuyên biên giới. Bài viết dựa trên các dữ liệu và báo cáo của Liên Hiệp Quốc, Liên Hiệp Phi, Ngân hàng Thế giới, và Ủy hội Sông Mekong - Mekong River Commission.

Sông Nile là mạch sống của vùng Đông Bắc Phi, trải dài qua 11 quốc gia, cung cấp sinh kế cho hơn 300 triệu người. Sông Nile là dòng sông dài nhất thế giới (khoảng 6.650 km), chảy qua 11 quốc gia, trong đó quan trọng nhất là: Ethiopia (nơi phát sinh ~85% lượng nước qua nhánh Nile Xanh); - Sudan và Nam Sudan; - Ai Cập (phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nước sông Nile).

Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và gia tăng dân số, nước, vốn là tài nguyên chung, đang trở thành yếu tố gây căng thẳng địa chính trị giữa thượng nguồn và hạ nguồn.

Vấn đề này điển hình ở mối quan hệ giữa Ethiopia, quốc gia kiểm soát 85% lượng nước đổ vào sông Nile, và Ai Cập, nước phụ thuộc gần như hoàn toàn vào dòng sông để duy trì nông nghiệp và đời sống.

Trên bản đồ châu Phi, sông Nile uốn mình như một dải lụa xanh xuyên qua sa mạc khô cằn, nuôi sống hàng trăm triệu con người từ vùng cao nguyên Ethiopia đến đồng bằng Ai Cập. Nhưng đằng sau vẻ yên bình ấy là một cuộc tranh chấp nước âm ỉ kéo dài hơn nửa thế kỷ, phản ánh rõ nét mâu thuẫn giữa quyền phát triển của quốc gia thượng nguồn và quyền sinh tồn của quốc gia hạ nguồn.

Trong thời đại khí hậu biến đổi, câu chuyện của sông Nile không chỉ là chuyện của châu Phi, mà là tấm gương thu nhỏ của toàn cầu, nơi nước, nguồn tài nguyên tưởng chừng vô tận đang trở thành vũ khí quyền lực và bài toán đạo đức của thế kỷ 21.

 

1-    Hai dòng sông và hai số phận

Hệ thống sông Nile gồm hai nhánh chính, hai con sông Nile Trắng (White Nile) và Nile Xanh (Blue Nile) là hai nhánh chính hợp lại thành sông Nile, con sông dài nhất châu Phi, chảy qua nhiều quốc gia và đóng vai trò sống còn với nền văn minh Ai Cập cổ đại.

  • Nile Trắng (White Nile) bắt nguồn từ hồ Victoria giáp ranh Uganda, Tanzania, Kenia, Nam Sudan, và Sudan. Nước trong, ít phù sa, nhưng chảy ổn định quanh năm. Khi chảy qua Uganda, tạo thành sông Albert Nile.  Tiếp tục qua Nam Sudan, gọi là Bahr el Jebel, rồi Bahr el Ghazal. Và khi vào Sudan, nó được gọi là White Nile (Nile Trắng).
  • Nile Xanh (Blue Nile) bắt nguồn từ hồ Tana trên cao nguyên Ethiopia, ngắn hơn nhưng mang theo 85% lượng phù sa và nước mùa mưa, tạo nên sức sống của đồng bằng Ai Cập cổ đại.

Hai nhánh hợp nhau tại Khartoum, thủ đô Sudan, rồi cùng chảy về phương Bắc, mang theo lịch sử, văn minh và nay là mâu thuẫn địa chính trị giữa các quốc gia có lợi ích trái ngược.

               2- Nguồn gốc của tranh chấp

Từ thời thuộc địa, Anh quốc đã ký Hiệp ước 1929 và sau đó là Hiệp ước 1959, trao phần lớn quyền sử dụng nước sông Nile cho Ai Cập (55,5 tỉ m³/năm) và Sudan (18,5 tỉ m³/năm), trong khi Ethiopia, nơi cung cấp phần lớn nguồn nước, không được tham vấn.
Các hiệp ước này, vì vậy, đã trở thành di sản bất công mà châu Phi độc lập phải gánh chịu.

Bước sang thế kỷ 21, Ethiopia trỗi dậy như một cường quốc đang phát triển, với khát vọng tự chủ năng lượng. Dự án Đập Đại Phục Hưng (GERD), khởi công năm 2011 trên sông Nile Xanh, trở thành biểu tượng của tinh thần “tự cường châu Phi”, nhưng cũng là ngòi nổ căng thẳng ngoại giao.

Ai Cập lo ngại việc Ethiopia tích nước sẽ làm giảm mực nước sông tại đồng bằng Nile, đe dọa an ninh lương thực và sinh tồn của hơn 100 triệu người. Sudan, nằm giữa hai nước, vừa lo lũ, vừa mong hưởng lợi về việc được điều tiết nước và điện năng.

Các cuộc đàm phán do Liên Hiệp Phi (AU), Hoa Kỳ và Ngân hàng Thế giới (WB) làm trung gian suốt hơn 10 năm qua vẫn chưa đạt thỏa thuận ràng buộc. Ethiopia tiếp tục tích nước; Ai Cập vẫn phản đối; còn thế giới quan sát, lo ngại một “cuộc chiến nước” đầu tiên trong lịch sử hiện đại. Tình thế có vẻ phức tạp và căng thẳng hơn câu chuyện hai con sông Tigris và Euphrates của Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, và Syria. (Thân mời bạn đọc bài viết “Cuộc chiến tranh vì nước ở Trung Đông” của cùng tác giả.)

 

3-    Chính trị của nước - Quyền sinh tồn và quyền phát triển

Cuộc tranh chấp này phản ảnh mâu thuẫn giữa quyền sinh tồn và quyền phát triển.

  • Ai Cập khẳng quyết: “Không có Nile, không có Ai Cập.” Nước là di sản thiên nhiên bất khả thay thế.
  • Ethiopia đáp lại: “Nước là nguồn lực để thoát nghèo - Không có phát triển, chúng tôi không thể sống.”  

Theo hướng phân tích trong nghiên cứu về “hydro-hegemony” của tiến sĩ Zeitoun & Mirumachi, 2008, Ai Cập là cường quốc hạ lưu truyền thống với ưu thế chính trị và chiều dài lịch sử về văn minh cổ đại; trong lúc đó, Ethiopia là một quốc gia tương đối còn non trẻ, nhưng lại mang tính đại diện cho xu hướng “thức tỉnh thượng nguồn” của châu Phi, thách thức cấu trúc quyền lực cũ từ hàng ngàn năm trước.

Hai lập luận trên của Ai CẬp và Ethiopia đều chính đáng, nhưng lại thiếu nền tảng hợp tác và niềm tin, do di sản lịch sử bất bình đẳng và thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu minh bạch. Trong bối cảnh đó, mỗi quốc gia hành xử theo lợi ích cục bộ, khiến dòng sông, vốn là quà tặng của thiên nhiên, trở thành biên giới vô hình của tranh chấp và quyền lực.

Bối cảnh chung

Nước sông Nile là nguồn sống thiết yếu cho hơn 300 triệu người — dùng cho nông nghiệp, sinh hoạt và điện năng.

4-    Tranh chấp chính - Đập Đại Phục Hưng

Nguyên nhân chính khiến nguy cơ “Chiến tranh Nước” gia tăng là việc Ethiopia xây Đập Đại Phục Hưng - Grand Ethiopian Renaissance Dam – GERD trên nhánh Nile Xanh. Ethiopia xem GERD là dự án năng lượng quốc gia, giúp nước này phát triển và trở thành nhà xuất cảng điện năng lớn.

Ngược lại, Ai Cập lại lo ngại việc tích nước hồ chứa sẽ làm giảm lưu lượng nước về hạ nguồn, ảnh hưởng đến nông nghiệp và nguồn sống của hơn 100 triệu dân Ai Cập.

Trong lúc đó, Sudan có quan điểm trung gian, họ có thể hưởng lợi từ việc điều tiết lũ, nhưng cũng lo ngại rủi ro nếu không có cơ chế chia sẻ thông tin rõ ràng.

Lý do có nguy cơ xung đột:

  • Hiệp ước lịch sử (1929 và 1959) do thời thuộc địa ký, gần như trao quyền kiểm soát nước cho Ai Cập và Sudan, bỏ qua lợi ích của Ethiopia và các quốc gia thượng nguồn.
  • Ethiopia không công nhận các hiệp ước đó.
  • Nhiều vòng đàm phán do Liên minh châu Phi và Mỹ trung gian vẫn chưa đạt được thỏa thuận cụ thể về việc chia sẻ nước và quản lý hồ chứa.

Chính vì vậy, nguy cơ “Chiến tranh Nước” trong hiện tại có xác suất rất cao. Sông Nile, đặc biệt là dự án GERD ở Ethiopia, là một nguyên nhân tiềm tàng dẫn đến “cuộc chiến nước” ở Đông Phi. Tuy nhiên, hiện nay các nước vẫn đang ưu tiên giải pháp ngoại giao, vì xung đột quân sự sẽ gây thiệt hại to lớn cho cả khu vực.  Có ba kịch bản có thể xảy ra như:

  • Khả năng xung đột vũ trang trực tiếp hiện tương đối thấp nhưng không bị loại trừ.
  • Các nhà phân tích thời sự thế giới nhận định về một “cuộc chiến ngoại giao và chính trị” nhiều hơn là chiến tranh thật.
  • Tuy nhiên, nếu biến đổi khí hậu khiến nguồn nước khan hiếm hơn, và nếu đàm phán tiếp tục bế tắc, nguy cơ xung đột khu vực có thể tăng.

5-    Dự án GERD đến giai đoạn nào rồi?

Grand Ethiopian Renaissance Dam (GERD)

Dự án GERD ở Ethiopia hiện đã ở giai đoạn cuối hoàn thiện và bắt đầu vận hành thương mại, với các mốc chính như sau:

  • Việc xây dựng bắt đầu vào năm 2011. Đầu năm 2022, đã bắt đầu phát điện từ ít nhất một tổ máy. Công trình này đã bắt đầu phát điện từ tổ máy đầu tiên vào ngày 20 tháng 2 năm 2022. 
  • Đến 11 tháng 8 năm 2022, tổ máy thứ hai được thông báo đã bắt đầu vận hành với công suất khoảng 375 MW. 

·        Vào tháng 9/2023, Ethiopia thông báo hoàn tất việc đổ đầy hồ chứa (giai đoạn cuối của việc tích nước) cho dự án dung tích khoảng 74 tỷ m³. 

  • Đến tháng 8 năm 2024, công bố rằng các “Units 7-10” (tức các tổ máy số 7, 8, 9 và 10) đã vận hành đầy đủ. 
  • Tháng 2 năm 2025, thông báo rằng tổ máy thứ 6 (Unit 6) đã được kích hoạt và đang chạy ở mức ~401,26 MW (vượt nhẹ công suất thiết kế ~400 MW) .

Ngày 9 tháng 9 năm 2025, diễn ra lễ khánh thành chính thức của công trình. 

Tóm tắt lại, trong giai đoạn hiện tại, Việc xây dựng đập kể như đã gần như hoàn tất các trục của đập, hệ thống thủy điện chính, hồ chứa lớn đã đầy. Hệ thống điện bắt đầu hoạt động và sẽ tiếp tục tăng công suất tới mức thiết kế (khoảng 5.150 MW) khi các tổ máy còn lại được đưa vào vận hành. 

Quá trình khai triển chuyển sang giai đoạn “vận hành & khai thác” và việc kết nối với hệ thống điện quốc gia cũng như xuất cảng và phát triển vùng phụ cận đang được xúc tiến song hành.

Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được lưu ý như:

  • Dù “hoàn thành” về mặt công trình lớn, nhưng việc vận hành tối ưu hóa và hoàn thiện toàn bộ hệ thống (tất cả tổ máy, xuất khẩu điện, hoạt động liên quốc gia) vẫn cần thiết và còn đang tiếp diễn.
  • Thêm nữa, mối liên quan với các quốc gia hạ nguồn như Ai Cập và Sudan vẫn có nhiều tranh luận, đặc biệt về việc vận hành hồ chứa và lưu lượng nước phân phối cho ba bên vẫn còn trong vòng tranh cãi `.

6-    Phản ứng của Ai Cập

 

6.1-         Ai Cập cáo buộc Ethiopia có hành vi đơn phương, thiếu minh bạch trong vận hành thủy điện. Ví dụ:

·        Bộ Tài nguyên Nước & Tưới tiêu Ai Cập gọi việc xả thái nước đập GERD là “lũ nhân tạo” ("man-made flood"), gây ngập lụt ở hạ lưu, đặc biệt ở Sudan. 

·        Cairo nhấn mạnh rằng GERD được vận hành “vi phạm luật quốc tế” và không có thỏa thuận ràng buộc về cách vận hành và chia sẻ nước với Ai Cập và Sudan. 

6.2-         Ai Cập cảnh báo mạnh mẽ rằng dự án đập là mối đe dọa hiện hữu đối với an ninh nguồn nước của mình. Trong một tuyên bố, Bộ Ngoại giao Ai Cập nói rằng nếu có một đợt khô hạn kéo dài (có khả năng tới 5 năm), hậu quả đối với Ai Cập và Sudan “sẽ là thảm họa”. 

6.3-         Ai Cập cho biết sẽ sử dụng “mọi công cụ và biện pháp phù hợp” để bảo vệ quyền lợi của người dân Ai Cập. 

6.4-         Ai Cập từ chối tham gia việc “thăm viếng GERD” được đưa ra trong khuôn khổ tổ chức của Nile Basin Initiative tại Addis Ababa, phản đối việc Cairo không chấp nhận cách tiếp cận đơn phương của Ethiopia. 

6.5-         Ai Cập chưa đạt được thỏa thuận ràng buộc với Ethiopia về việc vận hành và chia sẻ nước của đập, và cho rằng Ethiopia thiếu “ý chí chính trị” để đạt được điều đó. 

6.6-         Ai Cập đang chuẩn bị các biện pháp ứng phó với tác động từ biến động lưu lượng sông Nile, như đầu tư vào công nghệ thanh lọc nước biển (desalination), cải thiện mạng lưới cấp nước, tăng cường giám sát mực nước. 

Mặc dù Cairo rất lo ngại, nhưng tại thời điểm nầy (2025), nhận thấy chưa có dấu hiệu rõ ràng về việc Ai Cập sẽ khởi động một hành động quân sự, Ai Cập hiện vẫn xử dụng áp lực ngoại giao, pháp lý và truyền thông để mặc cả với Ethiopia.

Tình hình ngày càng căng thẳng do việc lũ bất thường được Ai Cập cho là xuất phát từ việc quản lý hồ nước và xả nước của đập GERD không hợp lý. Hơn nữa, việc không có thỏa thuận ràng buộc với Ethiopia khiến Ai Cập cảm thấy bị đặt vào thế bất lợi và đang tìm cách tăng cường quyền cá nhân trong đàm phán, hoặc chuẩn bị cho kịch bản xấu hơn (khô hạn, giảm lưu lượng nước).

Tuy nhiên, có thể nói, bất kỳ hành động quá mức nào cũng có rủi ro lớn cho Ai Cập từ chi phí chính trị, ngoại giao đến an ninh khu vực.

Các bước tiếp theo của Ai Cập có thể diễn ra là:

  • Ai Cập có thể tăng cường hợp tác với Sudan để cùng gây áp lực lên Ethiopia, tạo mặt trận ở hạ lưu chung.
  • Cairo có thể tìm tới diễn đàn quốc tế, ví dụ tại Liên Hiệp Quốc hoặc Tòa án Quốc tế, để kêu gọi Ethiopia tuân thủ luật quốc tế và tham vấn chia sẻ nước.
  • Trong nước, Ai Cập có thể đẩy mạnh hơn nữa chương trình xử lý nước biển, tiết kiệm nước, nông nghiệp ít nước, để giảm rủi ro phụ thuộc quá lớn vào sông Nile.
  • Nếu lưu lượng nước hạ thấp hoặc xảy ra khô hạn, Ai Cập có thể yêu cầu các điều khoản khẩn cấp hoặc thậm chí kích hoạt “quyền sống còn” để bảo vệ quyền sử dụng nước của mình.

Cho đến hiện tại, cả Egypt và Ethiopia đã thực sự thương lượng về dự án Grand Ethiopian Renaissance Dam (GERD) cùng với Sudan, nhưng kết quả đến nay vẫn chưa đạt được thỏa thuận ràng buộc cuối cùng.

               7- Từ tranh chấp đến cộng sinh

Để tránh “chiến tranh nước”, các quốc gia cần thực thi ba nguyên tắc nền tảng của Công ước Liên Hiệp Quốc năm 1997 về Dòng sông quốc tế (UN, 1997):

  1. Sử dụng công bằng và hợp lý (equitable use);
  2. Không gây thiệt hại đáng kể (no significant harm);
  3. Hợp tác liên tục thông qua trao đổi dữ liệu.

 

Nếu được áp dụng, những nguyên tắc này có thể biến dòng Nile từ vùng căng thẳng thành trục hợp tác phát triển, nơi nước trở thành cầu nối thay vì vũ khí.

Nếu nhìn bằng tư duy cũ, “mạnh được, yếu thua”, thì mọi dòng sông đều có thể trở thành chiến trường.

Nhưng nếu nhìn bằng tư duy sinh thái học, ta thấy một nguyên lý ngược lại:”Nước chỉ đủ khi con người biết chia sẻ nó.”

Sông Nile có thể trở thành mô hình hợp tác phát triển liên quốc gia, nếu các bên chấp nhận:

  • Chia sẻ dữ liệu khí tượng, thủy văn theo thời gian nhằm phân phối nguồn nước công bằng và thực tế hơi;
  • Thống nhất quy trình tích trữ nước và xả lũ minh bạch với sự đồng thuận của cả hai quốc gia;
  • Phối hợp việc phát triển năng lượng – nông nghiệp – công nghệ nước theo hướng “đôi bên cùng có lợi”;
  • Và đặc biệt, xây dựng lòng tin chính trị qua các diễn đàn khu vực, không để nước trở thành con bài mặc cả quyền lực cho bất cứ ai.

8-    Bài học sinh thái: Từ Sông Nile đến Sông Mekong

Những gì đang diễn ra trên sông Nile có sự tương đồng rõ rệt với lưu vực Mekong, nơi Trung Cộng hoàn toàn kiểm soát thượng nguồn, ngoài trên 100 Km dòng chính của sông chảy qua TC, còn trên cả hai quốc gia Lào và Cambodia. Chính vì vậy, TC kiểm soát thượng nguồn và chuỗi đập thủy điện gây ảnh hưởng đến Việt Nam, Cambodia, và Lào.

Mối tương đồng của hai sông trên thể hiện qua ba nguyên nhân cốt lõi sau đây:

1.     Thiếu cơ chế ràng buộc pháp lý quốc tế và trọng tài thế giới;

2.     Thiếu minh bạch dữ liệu thủy văn, Cả TC và Ai Cập với “tư cách” nước lờn đã không minh bạch trong việc thông báo các dữ kiện chính xác về thủy văn;

3.     Thiếu niềm tin chính trị và sinh thái chung giữa các quốc gia.

Đối với Việt Nam, bài học rõ ràng là cần chuyển từ suy nghĩ “thân phận em út” hay “bị động hứng chịu” sang suy nghĩ “độc lập tự chủ” hay “tranh đấu đòi công bằng trong việc điều phối nguồn nước”. Muốn được như thế, Việt Nam và Ethiopia cần phải tham gia tích cực hơn vào các hiệp định khu vực, đứng lên đòi quyền lợi và trách nhiệm trong mọi quyết định chung về việc phân phối nguồn nước. Và quan trọng hơn cả là quyết tâm xây dựng tư tưởng “nước là tài sản chung của nhân loại”, thay vì là công cụ và quyết định của cường quyền.

Nhìn từ Đông Nam Á, cuộc tranh chấp sông Nile có nhiều tương đồng nhưng ít bị áp lực hơn so với lưu vực sông Mekong, nơi Trung Cộng kiểm soát phần thượng nguồn và xây hàng loạt đập thủy điện, ảnh hưởng đến Việt Nam, Lào, Cambodia.

Những điểm tương đồng:

  1. Cả hai dòng sông đều là mạch sống nông nghiệp, và nguồn lương thực thủy sinh của hàng vài chục triệu người.
  2. Cả hai đều đối mặt với sự biến đổi khí hậu, sa mạc hóa, và khai thác rừng quá mức.
  3. Và cả hai đều thiếu cơ chế pháp lý ràng buộc bảo đảm sự chia sẻ nguồn nước công bằng.

Từ đó, bài học lớn nhất là không để cho một quốc gia nào có thể bảo vệ an ninh nguồn nước của mình nếu không tôn trọng an ninh nguồn nước của láng giềng.

Đối với Việt Nam, điều này có nghĩa là:

  • Cần chủ động và cứng rắn hơn trong ngoại giao nguồn nước, nhất là với TC ở thượng nguồn Mekong.
  • Xây dựng cơ chế hợp tác khu vực thay vì chỉ dựa vào đàm phán song phương yếu thế trước TC.
  • Phát triển công nghệ tiết kiệm và tái chế nước, tiết giảm phụ thuộc vào dòng chảy tự nhiên.
  • Và quan trọng hơn cả là quan niệm “nước” như một hệ sinh thái chung cho toàn vùng, chứ không phải một món hàng để mua bán hay giành giật.

9-    Thay lời kết

Trong suốt 5.000 năm, sông Nile là nguồn cội của văn minh Ai Cập, biểu tượng cho sự sống, sự tái sinh và lòng biết ơn của con người với thiên nhiên. Nếu con người tiếp tục nhìn nó như một chiến lợi phẩm để giành giật, thì sông Nile sẽ trở thành nguồn xung đột và tàn phá.

Nhưng nếu các quốc gia cùng nhau nhìn nhận Nile là dòng sông của cộng sinh, của “địa linh nuôi người”, thì chính nơi đây có thể trở thành mô hình mẫu cho hợp tác sinh thái toàn cầu trong thế kỷ 21.

Trong thế kỷ 21, con sông nầy vẫn còn là thước đo sự công bằng và đạo đức tập thể của nhân loại.

Liệu chúng ta có đủ trí tuệ để cùng chia sẻ nguồn sống, hay sẽ để lòng tham và chủ nghĩa dân tộc cực đoan dẫn đến hủy diệt toàn cầu?

Liệu con người có thể cùng chia sẻ sự sống mà thiên nhiên ban tặng, hay sẽ để lòng tham chia rẽ dòng chảy của mình?

Câu trả lời ấy, không chỉ dành cho châu Phi, mà còn cho Việt Nam và toàn thế giới.
Bởi nước không thuộc về ai cả – nước thuộc về sự sống.

Sông Nile dạy cho ta một bài học giản dị nhưng sâu sắc:”Nước không thuộc về ai cả mà chỉ thuộc về sự sống.”

Nếu các quốc gia có thể nhìn dòng sông như một sinh thể chung, thay vì một biên giới tranh chấp, thì nơi khởi nguồn của sự xung đột có thể trở thành nguồn khai sinh của hòa bình, và tương hợp giữa các quốc gia lân bang. Và đó cũng là con đường mà Việt Nam, với lưu vực Mekong cần lựa chọn, nếu muốn bảo vệ tương lai của chính mình trong thời đại khan hiếm nước toàn cầu.

Mai Thanh Truyết

Mùa Tạ Ơn năm 2025

 

 









No comments:

Post a Comment