Cuộc
chiến trên sông Nile
Lời người
viết: Cuộc tranh chấp nguồn nước giữa Ai Cập, Sudan
và Ethiopia trong lưu vực sông Nile, nhìn dưới lăng kính chính trị – sinh thái
học. Từ đó, tác giả liên hệ với lưu vực Mekong ở Đông Nam Á để rút ra các bài học
chiến lược cho Việt Nam trong quản trị tài nguyên nước xuyên biên giới. Bài viết
dựa trên các dữ liệu và báo cáo của Liên Hiệp Quốc, Liên Hiệp Phi, Ngân hàng Thế
giới, và Ủy hội Sông Mekong - Mekong River Commission.
Sông Nile là mạch sống của vùng Đông Bắc
Phi, trải dài qua 11 quốc gia, cung cấp sinh kế cho hơn 300 triệu người. Sông
Nile là dòng sông dài nhất thế giới (khoảng 6.650 km), chảy qua 11
quốc gia, trong đó quan trọng nhất là: Ethiopia (nơi phát sinh ~85% lượng
nước qua nhánh Nile Xanh); - Sudan và Nam Sudan; - Ai Cập (phụ
thuộc gần như hoàn toàn vào nước sông Nile).
Vấn đề này điển hình ở mối quan hệ giữa Ethiopia,
quốc gia kiểm soát 85% lượng nước đổ vào sông Nile, và Ai Cập, nước phụ thuộc gần
như hoàn toàn vào dòng sông để duy trì nông nghiệp và đời sống.
Trên bản đồ châu Phi, sông Nile uốn mình
như một dải lụa xanh xuyên qua sa mạc khô cằn, nuôi sống hàng trăm triệu con
người từ vùng cao nguyên Ethiopia đến đồng bằng Ai Cập. Nhưng đằng sau vẻ yên
bình ấy là một cuộc tranh chấp nước âm ỉ kéo dài hơn nửa thế kỷ, phản ánh rõ
nét mâu thuẫn giữa quyền phát triển của quốc gia thượng nguồn và quyền sinh tồn
của quốc gia hạ nguồn.
Trong thời đại khí hậu biến đổi, câu
chuyện của sông Nile không chỉ là chuyện của châu Phi, mà là tấm gương thu nhỏ
của toàn cầu, nơi nước, nguồn tài nguyên tưởng chừng vô tận đang trở thành vũ
khí quyền lực và bài toán đạo đức của thế kỷ 21.
1-
Hai
dòng sông và hai số phận
Hệ thống sông Nile gồm hai nhánh chính,
hai con sông Nile Trắng (White Nile) và Nile Xanh (Blue Nile) là hai nhánh
chính hợp lại thành sông Nile, con sông dài nhất châu Phi, chảy qua nhiều quốc
gia và đóng vai trò sống còn với nền văn minh Ai Cập cổ đại.
- Nile
Trắng (White
Nile) bắt nguồn từ hồ Victoria giáp ranh Uganda, Tanzania, Kenia, Nam
Sudan, và Sudan. Nước trong, ít phù sa, nhưng chảy ổn định quanh năm. Khi
chảy qua Uganda, tạo thành sông Albert Nile. Tiếp tục qua Nam Sudan, gọi là Bahr el
Jebel, rồi Bahr el Ghazal. Và khi vào Sudan, nó được gọi là White Nile
(Nile Trắng).
- Nile
Xanh (Blue
Nile) bắt nguồn từ hồ Tana trên cao nguyên Ethiopia, ngắn hơn nhưng mang
theo 85% lượng phù sa và nước mùa mưa, tạo nên sức sống của đồng bằng Ai Cập
cổ đại.
Hai
nhánh hợp nhau tại Khartoum, thủ đô Sudan, rồi cùng chảy về phương Bắc, mang theo lịch sử, văn minh
và nay là mâu thuẫn địa chính trị giữa các quốc gia có lợi ích trái ngược.
2-
Nguồn gốc của tranh chấp
Từ thời thuộc địa, Anh quốc đã ký Hiệp ước
1929 và sau đó là Hiệp ước 1959, trao phần lớn quyền sử dụng nước sông Nile cho
Ai Cập (55,5 tỉ m³/năm) và Sudan (18,5 tỉ m³/năm), trong khi Ethiopia, nơi cung
cấp phần lớn nguồn nước, không được tham vấn.
Các hiệp ước này, vì vậy, đã trở thành di sản bất công mà châu Phi độc lập phải
gánh chịu.
Bước sang thế kỷ 21, Ethiopia trỗi dậy
như một cường quốc đang phát triển, với khát vọng tự chủ năng lượng. Dự án Đập
Đại Phục Hưng (GERD), khởi công năm 2011 trên sông Nile Xanh, trở thành biểu tượng
của tinh thần “tự cường châu Phi”, nhưng cũng là ngòi nổ căng thẳng ngoại giao.
Ai Cập lo ngại việc Ethiopia tích nước sẽ
làm giảm mực nước sông tại đồng bằng Nile, đe dọa an ninh lương thực và sinh tồn
của hơn 100 triệu người. Sudan, nằm giữa hai nước, vừa lo lũ, vừa mong hưởng lợi
về việc được điều tiết nước và điện năng.
Các cuộc đàm phán do Liên Hiệp Phi (AU),
Hoa Kỳ và Ngân hàng Thế giới (WB) làm trung gian suốt hơn 10 năm qua vẫn chưa đạt
thỏa thuận ràng buộc. Ethiopia tiếp tục tích nước; Ai Cập vẫn phản đối; còn thế
giới quan sát, lo ngại một “cuộc chiến nước” đầu tiên trong lịch sử hiện đại. Tình
thế có vẻ phức tạp và căng thẳng hơn câu chuyện hai con sông Tigris và Euphrates
của Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, và Syria. (Thân mời bạn đọc bài viết “Cuộc chiến tranh vì
nước ở Trung Đông” của cùng tác giả.)
3-
Chính
trị của nước - Quyền sinh tồn và quyền phát triển
Cuộc tranh chấp này phản ảnh mâu thuẫn giữa
quyền sinh tồn và quyền phát triển.
- Ai
Cập khẳng quyết: “Không có Nile, không có Ai Cập.” Nước là di sản thiên
nhiên bất khả thay thế.
- Ethiopia
đáp lại: “Nước là nguồn lực để thoát nghèo - Không có phát triển, chúng
tôi không thể sống.”
Theo hướng phân tích trong nghiên cứu về
“hydro-hegemony” của tiến sĩ Zeitoun & Mirumachi, 2008, Ai Cập là cường quốc
hạ lưu truyền thống với ưu thế chính trị và chiều dài lịch sử về văn minh cổ đại;
trong lúc đó, Ethiopia là một quốc gia tương đối còn non trẻ, nhưng lại mang tính
đại diện cho xu hướng “thức tỉnh thượng nguồn” của châu Phi, thách thức cấu
trúc quyền lực cũ từ hàng ngàn năm trước.
Hai lập luận trên của Ai CẬp và Ethiopia
đều chính đáng, nhưng lại thiếu nền tảng hợp tác và niềm tin, do di sản lịch sử
bất bình đẳng và thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu minh bạch. Trong bối cảnh đó, mỗi
quốc gia hành xử theo lợi ích cục bộ, khiến dòng sông, vốn là quà tặng của
thiên nhiên, trở thành biên giới vô hình của tranh chấp và quyền lực.
Bối cảnh chung
Nước sông Nile là nguồn sống thiết
yếu cho hơn 300 triệu người — dùng cho nông nghiệp, sinh hoạt và
điện năng.
4-
Tranh
chấp chính - Đập Đại Phục Hưng
Nguyên nhân chính khiến nguy cơ “Chiến
tranh Nước” gia tăng là việc Ethiopia xây Đập Đại Phục Hưng - Grand
Ethiopian Renaissance Dam – GERD trên nhánh Nile Xanh. Ethiopia xem
GERD là dự án năng lượng quốc gia, giúp nước này phát triển và trở thành nhà xuất
cảng điện năng lớn.
Ngược lại, Ai Cập lại lo ngại việc tích
nước hồ chứa sẽ làm giảm lưu lượng nước về hạ nguồn, ảnh hưởng đến nông
nghiệp và nguồn sống của hơn 100 triệu dân Ai Cập.
Trong lúc đó, Sudan có quan điểm
trung gian, họ có thể hưởng lợi từ việc điều tiết lũ, nhưng cũng lo ngại rủi ro
nếu không có cơ chế chia sẻ thông tin rõ ràng.
Lý do có nguy cơ xung đột:
- Hiệp
ước lịch sử (1929 và 1959) do thời thuộc địa ký, gần như trao quyền
kiểm soát nước cho Ai Cập và Sudan, bỏ qua lợi ích của Ethiopia và
các quốc gia thượng nguồn.
- Ethiopia
không công nhận các hiệp ước đó.
- Nhiều vòng
đàm phán do Liên minh châu Phi và Mỹ trung gian vẫn chưa đạt được thỏa
thuận cụ thể về việc chia sẻ nước và quản lý hồ chứa.
Chính
vì vậy, nguy cơ “Chiến tranh Nước” trong hiện tại có xác suất rất cao. Sông
Nile, đặc biệt là dự án GERD ở Ethiopia, là một nguyên nhân tiềm tàng dẫn
đến “cuộc chiến nước” ở Đông Phi. Tuy nhiên, hiện nay các nước vẫn đang ưu
tiên giải pháp ngoại giao, vì xung đột quân sự sẽ gây thiệt hại to lớn cho
cả khu vực. Có ba kịch bản có thể xảy ra
như:
- Khả
năng xung đột vũ trang trực tiếp hiện tương đối thấp nhưng
không bị loại trừ.
- Các
nhà phân tích thời sự thế giới nhận định về một “cuộc chiến ngoại
giao và chính trị” nhiều hơn là chiến tranh thật.
- Tuy
nhiên, nếu biến đổi khí hậu khiến nguồn nước khan hiếm hơn, và nếu đàm
phán tiếp tục bế tắc, nguy cơ xung đột khu vực có thể tăng.
5-
Dự
án GERD đến giai đoạn nào rồi?
Grand Ethiopian Renaissance Dam (GERD)
- Việc
xây dựng bắt đầu vào năm 2011. Đầu năm 2022, đã bắt đầu phát điện từ
ít nhất một tổ máy. Công trình này đã bắt đầu phát điện từ tổ máy đầu
tiên vào ngày 20 tháng 2 năm 2022.
- Đến 11
tháng 8 năm 2022, tổ máy thứ hai được thông báo đã bắt đầu vận hành với
công suất khoảng 375 MW.
·
Vào
tháng 9/2023, Ethiopia thông báo hoàn tất việc đổ đầy hồ chứa (giai đoạn cuối của
việc tích nước) cho dự án dung tích khoảng 74 tỷ m³.
- Đến
tháng 8 năm 2024, công bố rằng các “Units 7-10” (tức các tổ máy số 7, 8, 9
và 10) đã vận hành đầy đủ.
- Tháng
2 năm 2025, thông báo rằng tổ máy thứ 6 (Unit 6) đã được kích hoạt và đang
chạy ở mức ~401,26 MW (vượt nhẹ công suất thiết kế ~400 MW) .
Ngày
9 tháng 9 năm 2025, diễn ra lễ khánh thành chính thức của công trình.
Quá trình khai triển chuyển sang giai đoạn
“vận hành & khai thác” và việc kết nối với hệ thống điện quốc gia cũng như
xuất cảng và phát triển vùng phụ cận đang được xúc tiến song hành.
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được
lưu ý như:
- Dù
“hoàn thành” về mặt công trình lớn, nhưng việc vận hành tối ưu hóa và
hoàn thiện toàn bộ hệ thống (tất cả tổ máy, xuất khẩu điện, hoạt động
liên quốc gia) vẫn cần thiết và còn đang tiếp diễn.
- Thêm
nữa, mối liên quan với các quốc gia hạ nguồn như Ai Cập và Sudan vẫn có
nhiều tranh luận, đặc biệt về việc vận hành hồ chứa và lưu lượng nước phân
phối cho ba bên vẫn còn trong vòng tranh cãi `.
6-
Phản
ứng của Ai Cập
6.1-
Ai
Cập cáo buộc Ethiopia có hành vi đơn phương, thiếu minh bạch trong vận hành thủy
điện. Ví dụ:
·
Bộ
Tài nguyên Nước & Tưới tiêu Ai Cập gọi việc xả thái nước đập GERD là “lũ
nhân tạo” ("man-made flood"), gây ngập lụt ở hạ lưu, đặc biệt ở
Sudan.
·
Cairo
nhấn mạnh rằng GERD được vận hành “vi phạm luật quốc tế” và không có thỏa thuận
ràng buộc về cách vận hành và chia sẻ nước với Ai Cập và Sudan.
6.2-
Ai
Cập cảnh báo mạnh mẽ rằng dự án đập là mối đe dọa hiện hữu đối với an
ninh nguồn nước của mình. Trong một tuyên bố, Bộ Ngoại giao Ai Cập nói rằng nếu
có một đợt khô hạn kéo dài (có khả năng tới 5 năm), hậu quả đối với Ai Cập và
Sudan “sẽ là thảm họa”.
6.3-
Ai
Cập cho biết sẽ sử dụng “mọi công cụ và biện pháp phù hợp” để bảo vệ quyền lợi
của người dân Ai Cập.
6.4-
Ai
Cập từ chối tham gia việc “thăm viếng GERD” được đưa ra trong khuôn khổ tổ chức
của Nile Basin Initiative tại Addis Ababa, phản đối việc Cairo không chấp nhận
cách tiếp cận đơn phương của Ethiopia.
6.5-
Ai
Cập chưa đạt được thỏa thuận ràng buộc với Ethiopia về việc vận hành và chia sẻ
nước của đập, và cho rằng Ethiopia thiếu “ý chí chính trị” để đạt được điều
đó.
6.6-
Ai
Cập đang chuẩn bị các biện pháp ứng phó với tác động từ biến động lưu lượng
sông Nile, như đầu tư vào công nghệ thanh lọc nước biển (desalination), cải thiện
mạng lưới cấp nước, tăng cường giám sát mực nước.
Mặc dù Cairo rất lo ngại, nhưng tại thời
điểm nầy (2025), nhận thấy chưa có dấu hiệu rõ ràng về việc Ai Cập sẽ
khởi động một hành động quân sự, Ai Cập hiện vẫn xử dụng áp lực ngoại giao,
pháp lý và truyền thông để mặc cả với Ethiopia.
Tình hình ngày càng căng thẳng do việc
lũ bất thường được Ai Cập cho là xuất phát từ việc quản lý hồ nước và xả nước của
đập GERD không hợp lý. Hơn nữa, việc không có thỏa thuận ràng buộc với Ethiopia
khiến Ai Cập cảm thấy bị đặt vào thế bất lợi và đang tìm cách tăng cường quyền
cá nhân trong đàm phán, hoặc chuẩn bị cho kịch bản xấu hơn (khô hạn, giảm lưu
lượng nước).
Tuy nhiên, có thể nói, bất kỳ hành động
quá mức nào cũng có rủi ro lớn cho Ai Cập từ chi phí chính trị, ngoại giao đến
an ninh khu vực.
Các bước tiếp theo của Ai Cập có thể diễn
ra là:
- Ai
Cập có thể tăng cường hợp tác với Sudan để cùng gây áp lực lên
Ethiopia, tạo mặt trận ở hạ lưu chung.
- Cairo
có thể tìm tới diễn đàn quốc tế, ví dụ tại Liên Hiệp Quốc hoặc Tòa án
Quốc tế, để kêu gọi Ethiopia tuân thủ luật quốc tế và tham vấn chia sẻ nước.
- Trong
nước, Ai Cập có thể đẩy mạnh hơn nữa chương trình xử lý nước biển, tiết
kiệm nước, nông nghiệp ít nước, để giảm rủi ro phụ thuộc quá lớn vào sông Nile.
- Nếu
lưu lượng nước hạ thấp hoặc xảy ra khô hạn, Ai Cập có thể yêu cầu các điều
khoản khẩn cấp hoặc thậm chí kích hoạt “quyền sống còn” để bảo vệ quyền sử
dụng nước của mình.
Cho
đến hiện tại, cả Egypt và Ethiopia đã thực sự thương lượng về dự án
Grand Ethiopian Renaissance Dam (GERD) cùng với Sudan, nhưng kết quả đến nay vẫn
chưa đạt được thỏa thuận ràng buộc cuối cùng.
7-
Từ tranh chấp đến cộng sinh
Để tránh “chiến tranh nước”, các quốc
gia cần thực thi ba nguyên tắc nền tảng của Công ước Liên Hiệp Quốc năm 1997 về
Dòng sông quốc tế (UN, 1997):
- Sử
dụng công bằng và hợp lý (equitable use);
- Không
gây thiệt hại đáng kể (no significant harm);
- Hợp
tác liên tục thông qua trao đổi dữ liệu.
Nếu được áp dụng, những nguyên tắc này
có thể biến dòng Nile từ vùng căng thẳng thành trục hợp tác phát triển, nơi nước
trở thành cầu nối thay vì vũ khí.
Nếu nhìn bằng tư duy cũ, “mạnh được, yếu
thua”, thì mọi dòng sông đều có thể trở thành chiến trường.
Nhưng nếu nhìn bằng tư duy sinh thái học,
ta thấy một nguyên lý ngược lại:”Nước chỉ đủ khi con người biết chia sẻ nó.”
Sông Nile có thể trở thành mô hình hợp
tác phát triển liên quốc gia, nếu các bên chấp nhận:
- Chia
sẻ dữ liệu khí tượng, thủy văn theo thời gian nhằm phân phối nguồn nước công
bằng và thực tế hơi;
- Thống
nhất quy trình tích trữ nước và xả lũ minh bạch với sự đồng thuận của cả
hai quốc gia;
- Phối
hợp việc phát triển năng lượng – nông nghiệp – công nghệ nước theo hướng
“đôi bên cùng có lợi”;
- Và
đặc biệt, xây dựng lòng tin chính trị
qua các diễn đàn khu vực, không để nước trở thành con bài mặc cả
quyền lực cho bất cứ ai.
8-
Bài
học sinh thái: Từ Sông Nile đến Sông Mekong
Những gì đang diễn ra trên sông Nile có
sự tương đồng rõ rệt với lưu vực Mekong, nơi Trung Cộng hoàn toàn kiểm soát thượng
nguồn, ngoài trên 100 Km dòng chính của sông chảy qua TC, còn trên cả hai quốc
gia Lào và Cambodia. Chính vì vậy, TC kiểm soát thượng nguồn và chuỗi đập thủy
điện gây ảnh hưởng đến Việt Nam, Cambodia, và Lào.
Mối tương đồng của hai sông trên thể hiện
qua ba nguyên nhân cốt lõi sau đây:
1.
Thiếu
cơ chế ràng buộc pháp lý quốc tế và trọng tài thế giới;
2.
Thiếu
minh bạch dữ liệu thủy văn, Cả TC và Ai Cập với “tư cách” nước lờn đã không
minh bạch trong việc thông báo các dữ kiện chính xác về thủy văn;
3.
Thiếu
niềm tin chính trị và sinh thái chung giữa các quốc gia.
Đối với Việt Nam, bài học rõ ràng là cần
chuyển từ suy nghĩ “thân
phận em út” hay “bị động hứng chịu” sang suy nghĩ “độc lập tự chủ” hay “tranh đấu
đòi công bằng trong việc điều phối nguồn nước”. Muốn được như thế, Việt
Nam và Ethiopia cần phải tham gia tích cực hơn vào các hiệp định khu vực, đứng
lên đòi quyền lợi và trách nhiệm trong mọi quyết định chung về việc phân phối
nguồn nước. Và quan trọng hơn cả là quyết tâm xây dựng tư tưởng “nước là tài sản chung của nhân loại”, thay vì là công cụ và quyết định của cường quyền.
Nhìn từ Đông Nam Á, cuộc tranh chấp sông
Nile có nhiều tương đồng nhưng ít bị áp lực hơn so với lưu vực sông Mekong, nơi
Trung Cộng kiểm soát phần thượng nguồn và xây hàng loạt đập thủy điện, ảnh hưởng
đến Việt Nam, Lào, Cambodia.
- Cả
hai dòng sông đều là mạch sống nông nghiệp, và nguồn lương thực thủy sinh
của hàng vài chục triệu người.
- Cả
hai đều đối mặt với sự biến đổi khí hậu, sa mạc hóa, và khai thác rừng quá
mức.
- Và
cả hai đều thiếu cơ chế pháp lý ràng buộc bảo đảm sự chia sẻ nguồn nước
công bằng.
Từ đó, bài học lớn nhất là không để cho một quốc gia nào có
thể bảo vệ an ninh nguồn nước của mình nếu không tôn trọng an ninh nguồn nước của
láng giềng.
Đối với Việt Nam, điều này có nghĩa là:
- Cần
chủ động và cứng rắn hơn trong ngoại giao nguồn nước, nhất là với TC ở thượng
nguồn Mekong.
- Xây
dựng cơ chế hợp tác khu vực thay vì chỉ dựa vào đàm phán song phương yếu
thế trước TC.
- Phát
triển công nghệ tiết kiệm và tái chế nước, tiết giảm phụ thuộc vào dòng chảy
tự nhiên.
- Và quan trọng hơn cả
là quan niệm “nước” như một hệ sinh thái chung cho toàn vùng, chứ không phải
một món hàng để mua bán hay giành giật.
9-
Thay
lời kết
Trong suốt 5.000 năm, sông Nile là nguồn
cội của văn minh Ai Cập, biểu tượng cho sự sống, sự tái sinh và lòng biết ơn của
con người với thiên nhiên. Nếu con người tiếp tục nhìn nó như một chiến lợi phẩm
để giành giật, thì sông Nile sẽ trở thành nguồn xung đột và tàn phá.
Nhưng nếu các quốc gia cùng nhau nhìn nhận
Nile là dòng sông của cộng sinh, của “địa linh nuôi người”, thì chính nơi đây
có thể trở thành mô hình mẫu cho hợp tác sinh thái toàn cầu trong thế kỷ 21.
Trong thế kỷ 21, con sông nầy vẫn còn là
thước đo sự công bằng và đạo đức tập thể của nhân loại.
Liệu
chúng ta có đủ trí tuệ để cùng chia sẻ nguồn sống, hay sẽ để lòng tham và chủ
nghĩa dân tộc cực đoan dẫn đến hủy diệt toàn cầu?
Liệu
con người có thể cùng chia sẻ sự sống mà thiên nhiên ban tặng, hay sẽ để lòng
tham chia rẽ dòng chảy của mình?
Câu trả lời ấy, không chỉ dành cho châu
Phi, mà còn cho Việt Nam và toàn thế giới.
Bởi nước không thuộc về ai cả – nước thuộc về sự sống.
Sông Nile dạy cho ta một bài học giản dị
nhưng sâu sắc:”Nước không thuộc về ai cả mà chỉ thuộc về sự sống.”
Nếu các quốc gia có thể nhìn dòng sông
như một sinh thể chung, thay vì một biên giới tranh chấp, thì nơi khởi nguồn của
sự xung đột có thể trở thành nguồn khai sinh của hòa bình, và tương hợp giữa các
quốc gia lân bang. Và đó cũng là con đường mà Việt Nam, với lưu vực Mekong cần
lựa chọn, nếu muốn bảo vệ tương lai của chính mình trong thời đại khan hiếm nước
toàn cầu.
Mai Thanh Truyết
Mùa Tạ Ơn năm 2025
No comments:
Post a Comment