Cộng đồng Người Việt Quốc gia hay Cộng đồng Người Việt
Thông thường, một khi nói về danh xưng của các hội đoàn quân đội, hội đoàn đồng hương, cựu học sinh, sinh viên, các cơ quan hành chánh, quản trị cũ, thời Việt Nam Cộng Hòa người Việt khắp nơi thường hay gắn thêm chữ "quốc gia", thí dụ như “Cộng đồng Người Việt Quốc gia Houston và Vùng Phụ cận”.
Nhưng sau 51 năm tị nạn tại các quốc
gia tự do trên thế giới, hiện tại, chúng ta thấy, chữ “quốc gia” ngày càng vắng
bóng trên các danh xưng ở hội đoàn… Người viết xin tự đặt câu hỏi vì sao? Và
cũng xin tự giải thích lý do tại sao theo suy nghĩ chủ quan của mình dưới đây.
Đời sống chính trị và xã hội của
cộng đồng người Việt toàn cầu luôn có sự co giãn. Khi một dòng chảy chuyển dịch
về hướng phi chính trị hóa (không muốn nói đến…hòa nhập bản địa), thì tự
khắc sẽ xuất hiện một suy nghĩ ngược lại nhằm tái chính trị hóa. Việc
thêm hay bớt chữ "Quốc gia" thực chất là hai mặt của một đồng xu,
phản ánh sự phân cực và tính đa dạng nằm trong suy nghĩ của các thế hệ người
Việt hiện nay trước các vấn đề lịch sử và tương lai của đất nước.
Khái niệm “quốc gia” mang những ý nghĩa, tâm lý, cảm xúc và diễn đạt rất
khác nhau giữa người Việt hải ngoại thế hệ thứ nhất, những người rời đất nước
quanh mốc 30/4 năm 1975, và thế hệ người Việt sinh sau năm 1975, bao gồm cả
người lớn lên trong nước lẫn thế hệ thứ hai sinh ra ở nước ngoài. Sự khác biệt
này được định hình bởi ký ức lịch sử, không gian địa lý và điều kiện giáo dục.
Trong quá khứ, nước Việt Nam đã có
tên chính thức là "Quốc gia Việt Nam" ra đời vào ngày 8 tháng 3 năm
1949 tại điện Élysée, Paris . Danh xưng “Quốc gia Việt Nam” (tiếng Pháp:
État du Viêt Nam) từng là tên gọi chính thức của một chính thể tồn tại
trong giai đoạn từ năm 1949 đến năm 1955. Dưới đây là một số tin tức về thời kỳ
này:
·
Chính thể này
được thành lập vào năm 1949 dựa trên Hiệp định Élysée ký kết giữa Tổng thống
Pháp Vincent Auriol và Cựu hoàng Bảo Đại với tư cách là Quốc trưởng. Đây là
giải pháp chính trị mà Pháp đưa ra trong bối cảnh cuộc Chiến tranh Đông Dương
đang diễn ra để đối trọng với chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa do Chủ tịch
cs Hồ Chí Minh lãnh đạo.
·
Lãnh thổ và Thủ
đô: Quốc gia Việt Nam tuyên bố chủ
quyền trên toàn bộ lãnh thổ Việt Nam, nhưng trên thực tế chỉ kiểm soát được các
vùng đô thị lớn và vùng do quân đội Pháp chiếm đóng. Thủ đô chính thức đặt tại Sài
Gòn, tuy nhiên Quốc trưởng Bảo Đại phần lớn thời gian sống và điều hành
công việc tại Tổng hành dinh ở Đà Lạt.
·
Quốc kỳ và Quốc
ca: Chính thể này sử dụng lá cờ vàng
ba sọc đỏ làm Quốc kỳ, và bài hát "Tiếng gọi công dân"
(nguyên bản là bài Sinh viên hành khúc của Lưu Hữu Phước được sửa lời)
làm Quốc ca.
·
Chấm dứt hoạt
động: Vào tháng 10 năm 1955, Thủ tướng
Ngô Đình Diệm tổ chức cuộc Trưng cầu dân ý truất phế Quốc trưởng Bảo Đại. Sau
khi chiến thắng, ông Ngô Đình Diệm tuyên bố giải thể chính thể Quốc gia Việt
Nam để thành lập nên Việt Nam Cộng hòa (thời kỳ Đệ Nhất Cộng hòa).
***
Dưới góc nhìn cá nhân, cả hai xu
hướng này, bỏ chữ hay thêm chữ "Quốc gia", thực ra đều
là những phản ứng thích nghi hoàn toàn hợp lý của con người trước những
nhu cầu thực tế khác nhau trong cùng một giai đoạn lịch sử. Chúng là hai mặt
của một quá trình phát triển tự nhiên trong cộng đồng:
Xu hướng "Bỏ chữ" hay “Hướng ngoại”
Sự thích nghi vì sinh tồn và hội nhập. Dưới góc nhìn xã hội học, một cộng
đồng di dân muốn phát triển bền vững ở nước sở tại qua nhiều thế hệ thì bắt
buộc phải đi qua quá trình bản địa hóa
và phi chính trị hóa dần các hoạt động dân sinh.
Hợp với quy luật phát triển: Việc các hội đoàn bỏ chữ "Quốc gia" để đổi thành các tên gọi thuần túy mang tính địa lý hay văn hóa là một bước đi thực tế. Nó giúp họ hòa nhập sâu vào hệ thống pháp lý, giáo dục và tài trợ của nước bản xứ, đồng thời mở rộng vòng tay đón nhận thế hệ trẻ vốn có tư duy cởi mở và toàn cầu hóa.
Về căn tính và bản chất: Đây không phải là sự phản bội quá khứ, mà là cách họ chuyển
dịch năng lượng từ "giữ gìn một danh xưng chính trị" sang "bảo
tồn những giá trị cốt lõi" như ngôn ngữ, văn hóa, sự thịnh vượng của cộng
đồng trên đất khách.
Xu hướng "Thêm chữ"
Sự thích nghi vì bảo tồn lập trường hay
“Hướng Nội”
Ngược lại, tư tưởng và lý tưởng
chính trị là những giá trị có sức sống rất mãnh liệt. Khi một số thành phần cộng
đồng chuyển dịch sang xu hướng thực tế, phi chính trị như đã nói trên, thì tự
khắc sẽ có một số thành phần khác cảm thấy cần phải đứng ra đại diện để giữ
gìn ngọn lửa ý thức hệ.
Đối với người Việt hải ngoại thế hệ thứ nhất: "Quốc gia" là Chính nghĩa, là Cội nguồn chia cắt và Nỗi hoài niệm mất nước. Còn đối với thế hệ ra đi từ cuộc chiến hoặc ngay sau năm 1975, chữ "quốc gia" mang sức nặng của lịch sử, chính trị và căn tính. Đó là ký ức thương đau! Trong ngôn ngữ của miền Nam trước năm 1975, chữ "Quốc gia" được dùng để phân biệt với "Cộng sản". Khi họ nói "người Việt Quốc gia" hay "chính nghĩa Quốc gia", chữ này mang hàm ý chỉ thể chế tự do, gắn liền với di sản của Việt Nam Cộng hòa. "Quốc gia" đối với họ không phải là một khái niệm địa lý trừu tượng, mà là một vùng trời kỷ niệm đã mất. Nó gắn liền với căn nhà, mảnh ruộng, con phố cũ và những biến cố đau thương của làn sóng di cư như vượt biên, trại tị nạn, hay các chương trình HO, ODP.
Họ có xu hướng gìn giữ tiếng Việt,
phong tục và lối sống của giai đoạn trước năm 1975 như một cách bảo tồn
"quốc gia" trong lòng mình, độc lập và đối lập với thực thể chính trị
đang quản lý đất nước hiện tại là đảng Cộng sản.
Đối với người Việt
sinh sau năm 1975: "Quốc
gia" là lãnh thổ, là căn tính đa văn hóa và có suy nghĩ (mindset) toàn cầu. Thế hệ sinh sau năm 1975 không có trải nghiệm trực tiếp về
cuộc chiến hay sự chia cắt đất nước. Khái niệm "quốc gia" của họ được
chia thành hai nhóm rõ rệt:
·
Người trẻ lớn lên trong nước (hoặc di cư muộn theo diện du học, định cư kinh tế): Đối với họ, quốc gia là thực thể địa lý - chính trị hiện hữu, là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, với biên giới, hộ chiếu, luật pháp và sự phát triển kinh tế mà họ nhìn thấy hàng ngày. Họ nhìn nhận "quốc gia" qua thành tựu thể thao, vị thế kinh tế, du lịch hoặc sự hiện diện của văn hóa Việt Nam trên bản đồ thế giới. Chữ "quốc gia" mang tính thực tế và ít bị chi phối bởi lăng kính ý thức hệ của quá khứ.
·
Người Việt thế hệ
thứ hai sinh ra và lớn lên ở hải ngoại: Cần phân biệt hai loại người trẻ dưới đây: - Lớp con cái đi theo cha mẹ trong
giai đoạn di tản năm 1975: Đối với những người trẻ này, "quốc
gia" (Việt Nam) là nơi ông bà, cha mẹ mình sinh ra, một vùng đất mang tính
biểu tượng của cội nguồn, đồ ăn ngon, và những nét văn hóa độc đáo, riêng biệt,
có nhiều đặc thù và hoàn toàn khác với văn hóa đang hiện diện trong nước.
·
Một số người trẻ thế hệ thứ 2 hay 3 có suy nghĩ về khái niệm "Quốc
gia kép"
(Hyphenated Identity): Họ tự định nghĩa
mình là người Mỹ gốc Việt, Úc gốc Việt, hay Pháp gốc Việt. Quốc gia về mặt pháp
lý và nghĩa vụ công dân của họ là nước sở tại, còn "quốc gia Việt
Nam" là một phần căn tính văn hóa được họ chủ động tìm kiếm và giữ gìn. Họ
tiếp cận lịch sử bằng sự tò mò, mong muốn thấu hiểu tổn thương của cha mẹ hơn
là mang theo sự thù hận hay chia rẽ.
Tóm lại, nếu đối với thế hệ thứ nhất, chữ "quốc gia" là
một mảnh giang sơn gắn liền với lý tưởng và nỗi đau tách rời, thì đối với thế
hệ sinh sau năm 1975, "quốc gia" đã chuyển mình thành một khái niệm
rộng mở hơn, nơi đó có thể là mái nhà họ đang sống, hoặc là chiếc chìa khóa văn
hóa giúp họ trả lời câu hỏi: "Tôi là ai?" trong một thế giới
đa cực và toàn cầu.
Phân tích rốt ráo
từ hai xu hướng
Dưới góc nhìn phân tích dữ liệu và
xã hội học, Xu hướng "Bỏ chữ" thực ra là một chương quan trọng
trong cuốn sách lịch sử của bất kỳ cộng đồng di dân nào trên thế giới. Để có
cái nhìn sâu hơn, chúng ta có thể ghi nhận nơi đây qua khái niệm về sự suy giảm theo thời gian của ký ức tập thể -
Temporal Decay of Collective Memory. Khái niệm nầy có thể giải thích vì
sao xu hướng này diễn ra và tầm ảnh hưởng lên thực tế của vấn đề.
* Thực tế xã hội: Ký
ức về cuộc chiến năm 1975, sự mất mát giang sơn, hay nỗi đau vượt biên là những
trải nghiệm mang tính trực tiếp và máu thịt của thế hệ thứ nhất.
Nhưng đối với thế hệ thứ hai (sinh thập niên 80-90) và thế hệ thứ ba (Gen Z,
sinh những năm 2000 trở đi), những sự kiện đó chỉ còn là lịch sử qua lời kể
hoặc sách vở. Do đó, khi thế hệ trẻ dần tiếp nhận các hội đoàn trong cộng đồng,
họ không có sự gắn kết cảm xúc đủ mạnh với những danh xưng mang nặng tính chính
trị của quá khứ. Việc họ bỏ chữ "Quốc gia" không phải là hành động
quay lưng với cha mẹ, mà chỉ đơn giản là họ không có "bộ lọc cảm xúc"
giống như thế hệ đi trước.
* Áp lực từ "Hệ thống Hành chính và Tài trợ bản
xứ" (Institutional Funding & Legality): Đây là một lý do rất thực tế mà ít người chú ý khi đứng
ngoài cuộc. Tại các quốc gia như Mỹ, Úc, hay Canada, các hội đoàn người Việt
đăng ký hoạt động dưới dạng tổ chức phi lợi nhuận (Non-profit hay 501(c)(3)).
Để nhận được tiền tài trợ (grants) từ chính phủ bản xứ nhằm lo cho người già,
dạy tiếng Việt cho trẻ em, hay tổ chức chợ Tết, các tổ chức này phải chứng minh
họ là tổ chức phi chính trị (non-political)
và phục vụ tất cả mọi người trong cộng đồng. Một danh xưng có chữ "Quốc
gia" (vốn mang tính phân định thể chế chính trị rất rõ) đôi khi vô tình
tạo ra rào cản pháp lý hoặc khiến các chính trị gia bản xứ e ngại khi đến tham
dự hoặc ký duyệt ngân sách. Thay đổi tên thành một danh xưng thuần túy địa lý
(ví dụ: Cộng đồng Người Việt tại Houston) giúp hội đoàn hoạt động hiệu
quả, hợp pháp và dễ dàng nhận nguồn lực tài chính để nuôi sống cộng đồng hơn.
* Sự chuyển dịch căn tính từ
"Người lưu vong" sang "Công dân bản địa gốc Việt":
Thế hệ 1 - Người lưu vong: Tâm thế của họ khi mới sang là giữ gìn tổ chức như một
"chính phủ/cộng đồng lưu vong" để chờ ngày trở về hoặc giữ vững chính
nghĩa cũ.
Thế hệ sau - Công dân: Họ đã là công dân chính thức của nước sở tại. Họ đấu tranh
cho quyền lợi của người Mỹ gốc Việt, người Úc gốc Việt ngay tại nghị trường của
nước họ đang sống. Do đó, danh xưng của họ cần phải phản ảnh vị thế mới này. Họ
cần một cái tên nói lên rằng: "Chúng tôi là một cộng đồng sắc tộc vững
mạnh, đóng góp vào đất nước này, chứ không phải là những người tạm cư mang tâm
thế hoài niệm quá khứ."
Xu hướng "Bỏ chữ" chính là
biểu hiện của một cộng đồng đã trưởng thành và bám rễ sâu vào lòng xã
hội bản xứ. Nó cho thấy chiếc thuyền cộng đồng đã vượt qua giai đoạn khắc
nghiệt của sự sống còn, tị nạn để bước vào giai đoạn ổn định và xây dựng và
phát triển cộng đồng, khẳng định vị thế công dân trong quốc gia hiện đang cư
ngụ và sống cùng. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của xu hướng này là làm sao để
vừa trẻ hóa, vừa hội nhập mà không làm tổn thương tinh thần của thế hệ cha anh,
những người đã dùng cả cuộc đời và xương máu để giữ gìn hai chữ "Quốc
gia" đó.
Khi kết hợp cả hai xu hướng đối lập này, một bên là phi chính trị hóa để hội nhập (Bỏ chữ) và
một bên là tái chính trị hóa để bảo tồn lý tưởng (Thêm chữ), chúng ta sẽ thấy
một bức tranh toàn cảnh rất sống động về trạng thái tâm lý và cấu trúc của cộng
đồng người Việt toàn cầu hiện nay. Sự kết hợp này tạo ra một quy luật cân bằng
tự nhiên trong xã hội học, phản ảnh qua ba điểm mấu chốt sau:
1- Quy luật "Bình thông nhau" của Ý thức hệ (The Equilibrium of Ideology): Trong bất kỳ một cộng đồng sắc tộc nào, năng lượng chính trị
và nhu cầu bảo tồn căn tính lịch sử không bao giờ tự nhiên mất đi. Khi các hội
đoàn dân sinh lâu năm chọn cách bỏ chữ "Quốc gia" để hướng
ngoại (hội nhập hành chính, làm kinh tế, thu hút giới trẻ bản địa), họ vô tình
để lại một "khoảng trống" về mặt trận ý thức hệ. Ngay lập tức, quy
luật cân bằng sẽ kích hoạt và tác động lên các tổ chức mới (như Hội đồng Liên
kết Quốc nội - Hải ngoại) sẽ xuất hiện và thêm chữ "Quốc gia"
vào danh xưng để lấp đầy khoảng trống đó. Nói cách khác, hai xu hướng này không
triệt tiêu nhau mà nương tựa vào nhau để tồn tại. Hội đoàn phi chính trị
lo phần "xác" (an sinh, đời sống, hội nhập cho cộng đồng), còn hội
đoàn chính trị giữ phần "hồn" (ký ức lịch sử, lập trường lý tưởng).
2-
Sự phân tách vai
trò rõ rệt qua việc Hội nhập sắc tộc vs. Đấu tranh chính trị:
Sự kết hợp này định hình lại cấu trúc của cộng đồng người
Việt hải ngoại thành hai nhánh chuyên biệt thay vì gộp chung như trước đây: Nhánh Hội nhập (Bỏ chữ): Định vị mình
là một cộng đồng sắc tộc thiểu số
(Ethnic Minority) vững mạnh trong lòng nước sở tại. Sứ mệnh của
họ là làm sao để người Việt có tiếng nói tại nghị trường Mỹ, Úc, Canada; làm
sao để giữ tiếng Việt cho thế hệ thứ 3; làm sao để tổ chức Tết thật lớn. Họ
chọn sự trung tính để đi đường dài. Còn Nhánh Đấu tranh (Thêm chữ): Định
vị mình là một thực thể chính trị phản
biện (Political Dissident / Opposition). Sứ mệnh của họ không còn là lo
chuyện an sinh bản xứ nữa, mà là tập trung nguồn lực, liên kết dòng tư tưởng tự
do giữa hải ngoại và quốc nội để hướng về tương lai chính trị của Việt Nam.
3- Thách thức lớn nhất: Sự phân rã thế hệ và nguy cơ xung đột
nội bộ: Sự tồn tại song song của hai xu
hướng này tạo ra một bài toán hóc búa cho cộng đồng, thế hệ trẻ hải ngoại và
những người chọn xu hướng thực tế nhìn nhóm "Thêm chữ" là những người
cực đoan, hoài niệm, nặng nề quá khứ. Ngược lại, nhóm giữ lập trường "Quốc
gia" cứng rắn nhìn nhóm "Bỏ chữ" như những người mất gốc, thỏa
hiệp, hoặc phai nhạt lý tưởng.
Vì vậy, giải pháp lý tưởng là Cộng đồng chỉ có thể mạnh khi hai nhóm này hiểu được vai
trò của nhau. Nhóm "Bỏ chữ" cần tôn trọng lịch sử và xương máu của
cha anh để không làm tổn thương thế hệ đi trước. Nhóm "Thêm chữ" cần
hiểu rằng việc hội nhập và làm kinh tế, giữ gìn văn hóa của giới trẻ chính là
cách bền vững nhất để nuôi dưỡng nội lực cho hai chữ Việt Nam.
Dưới góc nhìn xã hội học, bất kỳ cộng đồng di dân tị nạn nào
trên thế giới như người Cuba ở Miami, người Do Thái, hay người Armenia sau khi
trải qua mốc 50 năm đều sẽ đi qua giai đoạn này.
Sự giản lược từ ngữ, bỏ chữ “Quốc gia” trong danh xưng cho thấy
cộng đồng người Việt hải ngoại đang bước vào giai đoạn bản địa hóa hoàn toàn.
Họ không còn nhìn nhận tổ chức của mình như một "văn phòng đại diện của
một thể chế cũ đang lưu vong", mà định vị mình là một cộng đồng sắc tộc thiểu số vững mạnh,
có tiếng nói và có đóng góp trực tiếp vào dòng chảy chính trị - xã hội của quốc
gia sở tại.
Suy nghĩ cá nhân
Việc lấy chữ "Quốc gia" ra khỏi danh hiệu có thể gây
chạnh lòng cho thế hệ đi trước vì chạm vào vết thương quá khứ, nhưng đó là sự
thích nghi cần thiết để chiếc thuyền cộng đồng có thể chở thêm những người trẻ
tuổi hướng về tương lai. Cội nguồn và lịch sử của một dân tộc không nằm ở cái
tên trên giấy tờ, mà nằm ở dòng máu, ngôn ngữ và sự gắn kết của những con người
trong cộng đồng đó.
Cũng có những cộng đồng người Việt,
trước đây không có chữ "quốc gia", nhưng gần đây lại mang chữ quốc
gia gắn vào. Hiện tượng một số tổ chức điển hình như "Hội đồng Liên kết
Người Việt Quốc Nội và Hải Ngoại" quyết định gắn thêm chữ “Quốc Gia” vào sau cụm từ "Người
Việt" là một động thái mang tính khẳng định lập trường chính trị và định
vị căn tính rất rõ ràng.
Nếu như việc các hội đoàn đời cũ bỏ
chữ "Quốc gia" xuất phát từ nhu cầu trẻ hóa và bản địa hóa, thì việc
các tổ chức mới thêm chữ này vào lại phản ảnh những động cơ hoàn toàn
ngược lại, có tính cách dứt khoát. Cụm từ "Người Việt Quốc Gia" trong
trường hợp các tổ chức liên kết hải ngoại - quốc nội mang một thông điệp chính
trị rất cụ thể:
·
Phân định ranh
giới: Chữ "Quốc gia" ở đây được
dùng như một tính từ để nhấn mạnh rằng tổ chức này đại diện cho những người
Việt đấu tranh cho lý tưởng tự do, dân chủ, đa nguyên và độc lập và đối lập với
thể chế Cộng sản hiện tại trong nước.
·
Kế thừa biểu
tượng: Việc gắn thêm chữ này là cách họ
khẳng định sự nối tiếp tinh thần của dòng tư tưởng "Quốc gia", gắn
liền với biểu tượng lá cờ vàng ba sọc đỏ. Họ muốn bảo đảm rằng, dù có liên kết
với các thành phần ở "Quốc nội", tổ chức vẫn giữ vững lập trường
chính trị nguyên thủy của một cộng đồng tị nạn hải ngoại chứ không bị hòa tan.
Khi một số hội đoàn lớn ở hải ngoại
dần loại bỏ yếu tố chính trị để chuyển sang làm công tác xã hội và dân sinh thuần
túy, những người giữ lập trường cứng rắn sẽ có cảm giác "mất đi trận địa ý
thức hệ". Vì vậy, việc thành lập hoặc bổ túc thêm chữ "Quốc gia"
vào tên gọi giống như một tiếng gọi tập hợp.
Nó giúp tổ chức nhanh chóng thu hút và gom tụ những cá nhân, đoàn thể có chung
xu hướng chính trị mạnh mẽ ở cả trong lẫn ngoài nước. Hành động nầy đóng vai
trò như một bộ lọc thành viên. Ai chấp nhận tham gia vào một tổ chức có
chữ "Người Việt Quốc Gia" tức là đã tự xác định lập trường dấn thân
của mình, giúp tổ chức đồng nhất về mặt tư tưởng ngay từ đầu.
Sự xuất hiện của sự kết hợp "Quốc nội" + "Hải ngoại" +
"Quốc gia" trong một danh xưng trên thể hiện một tham vọng
hoặc hướng đi mới như, trước đây, tư tưởng "Quốc gia" phần lớn chỉ ở
trong cộng đồng hải ngoại thế hệ thứ nhất; khi gắn chữ "Quốc gia" vào
mô hình liên kết "Quốc nội và Hải ngoại", phải chăng, tổ chức này
muốn gửi đi thông điệp: Tinh thần Quốc gia
qua lý tưởng tự do, không chỉ có ở nước ngoài, mà đang âm thầm hiện diện và kết
nối với cả những lực lượng bất đồng chính kiến hoặc mong muốn thay đổi ở ngay
trong lòng Việt Nam.
Kết luận - Hội nhập sắc tộc vs. Đấu tranh chính trị
Sự kết hợp giữa hai cung cách hội
nhập này định hình lại cấu trúc của cộng đồng người Việt hải ngoại thành hai
nhánh chuyên biệt thay vì gộp chung như trước đây:
Nhánh Hội nhập (Bỏ chữ): Định vị mình là một cộng đồng sắc tộc thiểu số (Ethnic Minority) vững mạnh trong lòng nước sở tại. Sứ mệnh của họ là làm sao để người Việt có tiếng nói tại nghị trường Mỹ, Úc, Canada; làm sao để giữ tiếng Việt cho thế hệ thứ 3; làm sao để tổ chức Tết thật lớn. Họ chọn sự trung tính để đi đường dài, theo hướng suy nghĩ tích cực của người viết. Tuy nhiên, có một câu hỏi nhỏ được đặt ra là, từ nguyên ủy, cộng đồng Houston có tên là “Cộng đồng Người Việt Quốc gia Houston và Vùng Phụ Cận”. Trong nhiệm kỳ hiện tại (2026), bảng hiệu ở trụ sở Cộng đồng đường Bellaire ghi là: “Trung tâm Sinh hoạt Cộng đồng Việt Nam”… không có chữ “Quốc gia”. Hy vọng, Ban đại diện cộng đồng đương nhiệm có cùng suy nghĩ như người viết khi bỏ chữ “Quốc gia”.
Nhánh Đấu tranh (Thêm chữ): Định vị mình là một thực thể chính trị phản biện (Political Dissident / Opposition). Sứ
mệnh của họ không còn là lo chuyện an sinh bản xứ nữa, mà là tập trung nguồn
lực, liên kết dòng tư tưởng tự do giữa hải ngoại và quốc nội để hướng về tương
lai chính trị của Việt Nam.
Sự tồn tại song song của hai xu
hướng này không phải là điều gì bất thường, mà nó phản ánh tính đa dạng và
sống động của một cộng đồng. Nó cho thấy sau hơn 50 năm, người Việt dù ở
đâu cũng không còn là một khối đồng nhất một chiều, mà đã có những hướng đi, những
góc nhìn và những cách tự định nghĩa bản thân rất khác nhau để phù
hợp với sứ mệnh mà họ tự lựa chọn.
Sau cùng, cộng đồng chỉ có thể mạnh
khi hai nhóm này hiểu được vai trò của nhau. Nhóm "Bỏ chữ" cần tôn
trọng lịch sử và xương máu của cha anh để không làm tổn thương thế hệ đi trước.
Nhóm "Thêm chữ" cần hiểu rằng việc hội nhập và làm kinh tế, giữ gìn
văn hóa của giới trẻ chính là cách bền vững nhất để nuôi dưỡng nội lực cho hai
chữ "Việt Nam" không cộng sản.
Mai
Thanh Truyết
Con đường Việt
Nam
Houston – Tháng
9-2026
No comments:
Post a Comment