Wednesday, January 28, 2026

 


Cảm nghĩ về việc xuất cảng tôm cá của Việt Nam

 

Trong tiến trình toàn cầu hóa hiện nay, Hoa Kỳ là một thị trường trọng yếu đối với các mặt hàng thực phẩm nhập cảng, đồng thời cũng là một trong những quốc gia có hệ thống kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm chặt chẽ. FDA công bố các dữ liệu về các lô hàng bị từ chối nhập cảng (Import Refusal) và các cảnh báo nhập cảng (Import Alerts) nhằm tăng tính minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng. Các dữ liệu này cũng cung cấp căn bản để nghiên cứu rủi ro an toàn thực phẩm của các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.

Việt Nam là quốc gia xuất khẩu nhiều mặt hàng thực phẩm như thủy sản, nông sản và thực phẩm chế biến. Tuy nhiên, các lô hàng bị FDA từ chối cho thấy tồn đọng các vấn đề có tính cách hệ thống trong quản lý phẩm chất, kiểm soát dư lượng hóa chất trong thực phẩm, và thực thi các quy định về nhãn mác.

Các dữ liệu từ FDA cho thấy việc từ chối nhập cảng thường phản ảnh các lỗ hổng trong kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm ở giai đoạn sản xuất, chế biến và đóng gói. Một số vấn đề mang tính hệ thống bao gồm:

  1. Kiểm soát vi sinh không đạt chuẩn: Các lô hàng bị từ chối thường liên quan đến vi khuẩn gây bệnh (Salmonella, Listeria, E. coli) hoặc các chỉ tiêu vi sinh vượt giới hạn. Điều này cho thấy hệ thống kiểm soát vệ sinh trong sản xuất và bảo quản chưa được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.
  2. Quản lý dư lượng hóa chất và kháng sinh: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất bảo quản, kháng sinh vượt mức cho phép là lý do phổ biến trong các lô hàng thủy sản và nông sản. Đây là dấu hiệu cho thấy việc quản lý sử dụng thuốc và kiểm tra chất lượng đầu vào còn lỏng lẻo.
  3. Nhãn hiệu và ghi chú về  sản phẩm: Nhiều lô hàng bị từ chối vì nhãn hiệu không đúng quy định (thiếu thành phần, sai nguồn gốc, không có hướng dẫn sử dụng/ cảnh báo). Điều này phản ảnh thiếu chuẩn hóa trong việc đóng gói và kiểm soát phẩm chất.
  4. Hệ thống kiểm tra và kiểm soát nội bộ yếu: Việc tái diễn vi phạm cho thấy các doanh nghiệp chưa thực sự áp dụng hệ thống quản lý phẩm chất theo tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ISO 22000). Đồng thời, cơ chế kiểm tra trước khi xuất khẩu tại Việt Nam cần cập nhật hóa để phòng ngừa rủi ro.

Từ những nhận định trên cho thấy, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm trong xuất cảng tôm và cá basa ở Việt Nam không thể giải quyết chỉ bằng tăng cường thanh tra hay xử phạt.

Điều cần thiết hơn là:

  • Chuyển từ suy nghĩ kiểm soát cuối chuỗi sang quản trị rủi ro toàn chuỗi sản xuất;
  • Thống nhất tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cho cả thị trường nội địa và xuất cảng;
  • Xem việc bảo vệ người tiêu dùng trong nước là nền tảng của uy tín quốc tế.

Trong cách tiếp cận này, vai trò của Nhà nước không phải là người gác cổng thuần túy, mà là chủ thể chính nhằm kiến tạo hệ sinh thái sản xuất an toàn, giảm động cơ vi phạm thay vì chỉ trừng phạt hậu quả.

Các sự việc tôm và cá basa Việt Nam bị trả về hoặc tiêu hủy tại thị trường nhập cảng là những dấu hiệu cảnh báo sớm về giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa trên sản lượng và giá rẻ. Nếu không được nhìn nhận như một vấn đề cấu trúc, những sự việc này sẽ tiếp tục tái diễn, với chi phí ngày càng lớn cho cả doanh nghiệp lẫn quốc gia.

Ngược lại, nếu được xem là cơ hội để tái thiết quản trị chuỗi giá trị, thì chính những thách thức trên có thể trở thành động lực cho một chiến lược phát triển thủy sản bền vững, có trách nhiệm và có phẩm giá.

Vì vậy, việc cải tiến chăn nuôi và chuẩn bị xuất cảng tôm, cá basa theo tiêu chuẩn quốc tế, xét đến cùng, không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay thương mại, mà là vấn đề và đạo đức đối với người tiêu dùng, đạo đức sản xuất, đạo đức môi trường, và đạo đức quốc gia.

·         Trước hết, về đạo đức đối với người tiêu dùng, không thể chấp nhận tình trạng một sản phẩm bị từ chối tại thị trường quốc tế vì không bảo đảm an toàn thực phẩm, nhưng lại được tiêu thụ trong nước hoặc tái chế dưới hình thức khác. Nguyên tắc căn bản của đạo đức xã hội đòi hỏi rằng người dân trong nước phải được hưởng mức độ an toàn tối thiểu không thấp hơn người tiêu dùng nước ngoài. Bất kỳ sự phân biệt nào về tiêu chuẩn an toàn giữa “hàng xuất cảng” và “hàng nội địa” đều làm xói mòn niềm tin xã hội và đi ngược lại trách nhiệm bảo vệ sức khỏe cộng đồng của Nhà nước.

 

·         Thứ hai, về đạo đức đối với người sản xuất, đặc biệt là các nhà nuôi nhỏ lẻ, việc duy trì một hệ thống quản lý thiếu minh bạch, thiếu hỗ trợ kỹ thuật, nhưng lại đặt toàn bộ rủi ro vi phạm lên vai người chăn nuôi là không công bằng. Đạo đức chính sách đòi hỏi Nhà nước và doanh nghiệp phải tạo điều kiện để người chăn nuôi tuân theo, chứ không chỉ xử phạt khi họ không tuân thủ. Một hệ thống buộc người nuôi phải “đánh đu” với kháng sinh và hóa chất để tồn tại là một hệ thống cần được điều chỉnh về mặt đạo đức, không chỉ về mặt pháp lý.

 

·         Thứ ba, về đạo đức đối với môi trường, việc lạm dụng kháng sinh và hóa chất trong chăn nuôi thủy sản không chỉ gây rủi ro cho thực phẩm, mà còn làm suy thoái hệ sinh thái nước, gia tăg hiện tượng kháng kháng sinh và để lại gánh nặng lâu dài cho các thế hệ sau. Xuất cảng thủy sản trong bối cảnh đó, nếu chỉ nhìn vào lợi ích ngắn hạn, là chuyển giao chi phí môi trường và sức khỏe sang tương lai, điều vốn không thể biện minh về mặt đạo đức phát triển bền vững.

 

·         Thứ tư, về đạo đức quốc gia trong hội nhập, mỗi lô hàng không đạt chuẩn bị trả về không chỉ là thất bại của một doanh nghiệp, mà là tổn hại đến danh dự và độ tin cậy của quốc gia. Trong thương mại toàn cầu, uy tín không thể mua bằng giá rẻ, mà được xây dựng từ sự trung thực, minh bạch và nhất quán trong việc tuân thủ chuẩn mực chung. Một quốc gia chấp nhận “linh hoạt tiêu chuẩn” để đạt lợi thế trước mắt sẽ phải trả giá bằng sự giám sát kéo dài và sự nghi ngờ có hệ thống từ đối tác ngoại quốc.

Cuối cùng, xét từ góc độ đạo đức quản trị, cải tiến chăn nuôi và chuẩn bị xuất cảng theo tiêu chuẩn quốc tế là một cách biểu hiện của một Nhà nước kiến tạo, đặt lợi ích lâu dài của xã hội lên trên lợi ích ngắn hạn và cục bộ. Đó là sự lựa chọn giữa phát triển bằng cách né tránh chuẩn mực và phát triển bằng cách nâng cao chuẩn mực.

Tóm lại, khi một lô hàng thực phẩm nhập cảng từ cá basa đến tôm Việt Nam bị FDA xác định không đạt chuẩn, cơ quan này phản ứng tức khắc từ việc từ chối nhập cảng, đưa nhà máy sảng xuất tôm, cá vào Import Alert, cho tới khi truy xuất trách nhiệm của nhà nhập cảng, thậm chí giải quyết bằng hình sự trong những trường hợp nghiêm trọng. Mọi biện pháp dựa trên luật pháp và dữ liệu, không phụ thuộc cảm tính hay “thương lượng hành chính”.

Qua đó, vệ sinh an toàn thực phẩm trở thành một hàng rào thể chế, buộc cả nhà xuất cảng và nhập cảng phải chịu trách nhiệm pháp lý, minh bạch và chấp hành.

Bài học dành cho Việt Nam không chỉ là kỹ thuật chế biến hay xét nghiệm, mà là năng lực quản trị quốc gia, tính minh bạch và trách nhiệm giải thích mà thôi. Khi hệ thống quản lý quốc gia vận hành như một thể chế thực sự, doanh nghiệp mới có thể vượt qua các tiêu chuẩn khắt khe và duy trì uy tín lâu dài trên thị trường toàn cầu.

Vì vậy, việc thi hành tiêu chuẩn quốc tế trong chăn nuôi và xuất cảng tôm, cá basa không nên được xem là sự nhượng bộ trước áp lực bên ngoài, mà là cam kết đạo đức của Việt Nam đối với người dân, môi trường và cộng đồng quốc tế. Chỉ khi cam kết đó được thực thi một cách xuyên suốt, ngành thủy sản Việt Nam mới có thể phát triển bền vững, có trách nhiệm và xứng đáng với vị thế của một quốc gia xuất cảng lớn trong thế kỷ XXI.

Mai Thanh Truyết

Hội Bảo vệ Môi trường Việt Nam

Xuân Bính Ngọ 2026

 


 




Monday, January 26, 2026

 


Thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam bị trả về

 

Những trái cây Việt đã được xuất khẩu vào Mỹ, 9 loại quả tươi từ Việt Nam,  gồm: xoài, nhãn, vải, chôm chôm, vú sữa, thanh long và chanh leo, Xuất khẩuTrong giai đoạn toàn cầu hóa hiện tại, Hoa Kỳ là một thị trường trọng yếu đối với các mặt hàng thực phẩm nhập khẩu, đồng thời cũng là một trong những quốc gia có hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm chặt chẽ. FDA công bố các dữ liệu về các lô hàng bị từ chối nhập cảng (Import Refusal) và các cảnh báo nhập cảng (Import Alerts) nhằm tăng tính minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng. Các dữ liệu này cũng cung cấp tài liệu để nghiên cứu rủi ro an toàn thực phẩm của các nước xuất cảng, trong đó có Việt Nam.

 

Việt Nam là quốc gia xuất cảng nhiều mặt hàng thực phẩm như thủy sản, nông sản và thực phẩm chế biến.

 

Thực phẩm Việt Nam bị trả về hoặc thu hồi khi nhập cảng thường do không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm, thiếu giấy tờ hợp pháp, hoặc bị phát hiện có thành phần cấm/không được phép tại nước nhập cảng, như vụ cá viên ba sa/tra không đủ điều kiện xuất cảng vào Mỹ, hoặc bị bắt giữ vì nhập lậu, không rõ nguồn gốc như thuốc lá sấy khô, thực phẩm bẩn. Các lý do phổ biến là vi phạm quy định về hóa chất, dư lượng kháng sinh, hoặc không có chứng nhận cần thiết. Tuy nhiên, các lô hàng bị FDA từ chối cho thấy tồn tại các vấn đề hệ thống trong quản lý phẩm chất, việc kiểm soát dư lượng, và việc chấp hành ác quy định về nhãn hiệu.

 

1-    Các lý do chính khiến thực phẩm Việt Nam bị trả về hay bị thu hồi ở nước ngoài

Không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh qua việc phát hiện vi sinh vật/hóa chất độc hại như vi khuẩn hoặc dư lượng hóa chất vượt ngưỡng cho phép (như trong thủy sản).

Sử dụng phụ gia cấm: Một số nước cấm hoặc hạn chế các chất phụ gia được dùng ở Việt Nam.

Vi phạm quy định về nhãn mác và chứng nhận: Thiếu nhãn mác: Không có tin tức đầy đủ, chính xác hoặc không chấp hành yêu cầu của nước nhập cảng (ngôn ngữ, thành phần).

Thiếu giấy chứng nhận: Không có giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật (C/Q), giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (HACCP, ISO, etc.).

Chứng từ giả mạo: Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp.

Vấn đề nguồn gốc và truy xuất: Không rõ nguồn gốc. đặc biệt với các mặt hàng như thực phẩm đông lạnh, lá thuốc lá, bị bắt giữ vì không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Không tuân thủ quy định về truy xuất nguồn gốc (traceability): Khó xác định được lô hàng đến từ đâu và quy trình sản xuất như thế nào.

Sản phẩm không được phép: Một số sản phẩm bị trả về vì bị cấm nhập cảng vào thị trường đó (ví dụ: cá viên ba sa/tra bị thu hồi tại Mỹ vì không đủ điều kiện xuất khẩu). 

Các vụ này là hồi chuông cảnh báo về việc kiểm soát chất lượng, nguồn gốc và tuân thủ quy định pháp luật khi xuất khẩu thực phẩm và nông sản. 

 

Một thí dụ điển hình: Cá viên đông lạnh làm từ cá ba sa, cá tra của một công ty Việt Nam bị thu hồi vì không được phép xuất cảng sang Mỹ. Theo tin của tổ chức Thông Tin An Toàn Thực Phẩm (Food Safety News), Cơ Quan Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm (FSIS) thuộc Bộ Nông Nghiệp Mỹ (USDA) ra lệnh cho nhà nhập cảng Starway International Group LLC ở thành phố Maspeth, tiểu bang New York, về việc thu hồi cá viên đông lạnh nhập cảng từ Việt Nam năm 2018.

Cá viên đựng trong bao nhựa bị Cơ Quan Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm (FSIS) thuộc Bộ Nông Nghiệp Mỹ (USDA) ra lệnh thu hồi vì nhà sản xuất ở Việt Nam không được phép xuất cảng sang thị trường Mỹ. Theo đó, Starway nhận lệnh thu hồi 9,513 pound cá viên đựng trong bao nhựa của một công ty của Việt Nam “không được phép xuất cảng cá ba sa, cá tra sang Hoa Kỳ.” Lệnh thu hồi được đưa ra khi sản phẩm nói trên đã được bán ra trên thị trường nên FSIS sợ rằng nhiều người tiêu thụ đã mua chúng từ các siêu thị.

 

2-   FDA có kiểm soát 100% lô hàng thực phẩm từ Việt Nam hay không?

Trên thực tế, FDA không kiểm soát 100% tất cả các lô hàng thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam hay bất kỳ nước nào. Tuy nhiên, cơ chế kiểm soát rất nghiêm ngặt nhờ dữ liệu, luật pháp và quản lý rủi ro.

Lý do không kiểm tra 100% lô hàng vì số lượng những lô hàng quá nhiều. Mỗi năm, ở hải cảng Long Beach, Los Angeles, CA tiếp nhận hàng trăm nghìn container thực phẩm. Việc mở tất cả để kiểm tra là không khả thi về mặt nhân lực và thời gian.

Thứ đến, chi phí và tác động thị trường một khi kiểm tra 100% sẽ làm tắc nghẽn chuỗi cung ứng, tăng chi phí cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Hơn nữa, nhiều lô hàng từ nhà sản xuất uy tín, có thành tích chấp hành các quy trình sản xuất và xuất cảng, rất ít bị rủi ro gây ra vi phạm.

Về cơ chế lựa chọn và kiểm tra theo rủi ro: FDA áp dụng kiểm tra theo rủi ro – risk based inspection như sau:

·         Thông báo trước - Prior Notice: nhà nhập khẩu phải khai báo thông tin chi tiết trước khi hàng lên tàu.

  • Hệ thống đánh giá rủi ro: Sản phẩm: cá basa, tôm, mắm, nước mắm… được phân loại theo nhóm rủi ro cao hay thấp.
  • Quốc gia xuất xứ: các cơ sở từng vi phạm sẽ tăng điểm rủi ro. Nếu nhà nhập cảng có lịch sử thi hành thủ tục tốt, lô hàng ít bị giữ.
  • Lấy mẫu ngẫu nhiên hoặc theo cảnh báo: lô hàng nào bị xếp vào “rủi ro cao” sẽ bị bắt buộc lấy mẫu và xét nghiệm, còn lô hàng khác có thể được thông quan ngay.

Từ đó, hệ quả trước mắt cho thực phẩm Việt Nam vi phạm những điều trên sẽ là, hoặc một số lô hàng được thông quan nhanh mà không bị mở vì hợp lệ, một số bị giữ lại, lấy mẫu, phân tích vi sinh/hóa chất. Những nhà máy hoặc lô hàng vi phạm có thể bị đưa vào Import Alert, khiến các lô tiếp theo bị giữ tự động.

Tóm lại, FDA không kiểm tra 100% lô hàng, nhưng hệ thống quản lý theo rủi ro, dữ liệu và luật pháp đảm bảo rằng nguy cơ vi phạm VSATTP được phát hiện và giải quyết có hiệu quả.

Dù được FDA giải thích như trên, chúng ta vẫn nhận biết rằng nguy cơ thực sự vẫn còn đó.

Vì sao?

Việc không kiểm tra 100% lô hàng đồng nghĩa với việc luồng hàng có rủi ro thấp vẫn có thể chứa vi phạm. Những lô hàng bị vi phạm nhưng không bị phát hiện có thể vượt qua cảng, đi thẳng vào thị trường chợ Việt, chợ Tàu hoặc bán lẻ, đặc biệt trong các cộng đồng nhỏ hoặc qua các đường giậy nhập cảng “không chính thức”.

3- Cơ quan và trang web niêm yết công khai

3.1- Hoa Kỳ — FDA Import Refusals Report

  • Cơ quan quản lý: U.S. Food and Drug Administration (FDA)
    • Trang web công khai về các lô hàng bị từ chối: FDA có một báo cáo công khai về các lô hàng nhập cảng bị từ chối (Import Refusal Report), cập nhật hàng tháng và có thể tra cứu trực tiếp. Đây là một nguồn chính thức để thấy lô hàng nào bị từ chối theo: Quốc gia xuất xứ - Mã sản phẩm/mô tả hàng hóa - Lý do bị từ chối - Thời gian nhập cảnh.

Đây là dữ liệu chính thức và miễn phí trên website chính thức của FDA. Các đường dây  tìm kiếm dữ liệu tham khảo (phi chính thức, tổng hợp dữ liệu FDA) là trang mang  ImportRefusal.com tổng hợp dữ liệu và cho phép tra cứu theo quốc gia, công ty hoặc sản phẩm, dựa trên dữ liệu FDA Dashboard từ 2001 đến nay. 

Như vậy, lô hàng bị từ chối nhập khẩu vào Hoa Kỳ là có niêm yết công khai trên web và có thể tra cứu.

Về dữ liệu được cập nhật hàng tháng và có thể tra cứu theo:

  • Country/Area (Quốc gia xuất xứ),
  • Product Code/Product,
  • Description (Mã sản phẩm/Mô tả),
  • Lý do vi phạm (ví dụ: dư lượng vi sinh vật, chất cấm, nhãn sai). 

Một ví dụ cụ thể: FDA có thể ghi rõ lô hải sản, tôm, cá nhập từ Vietnam bị từ chối vì “adulterated” (có tạp chất hoặc chất bị cấm). 

3.2- Liên minh Châu Âu - Hệ thống cảnh báo nhanh

Ngoài Hoa Kỳ, EU có hệ thống RASFF (Rapid Alert System for Food and Feed). Đây là một hệ thống được chia sẻ giữa các nước thành viên EU để cảnh báo về thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, do:

  • Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt mức
  • Vi sinh vật gây bệnh
  • Kim loại nặng
  • Các sai phạm khác

Thông tin cảnh báo liên quan đến hàng Việt Nam cũng được công bố qua RASFF Web Portal, cho phép tra cứu theo: Quốc gia xuất xứ - Loại sản phẩm - Lý do cảnh báo - Tình trạng cảnh báo

Ví dụ: EU có nhiều cảnh báo RASFF đối với thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam do dư lượng thuốc trừ sâu vượt chuẩn và vi sinh vượt giới hạn

Hệ thống RASFF là nguồn thứ hai để kiểm tra mặt hàng Việt Nam bị trả lại hoặc cảnh báo ở thị trường rộng lớn nhất thế giới.

3.3- Ví dụ xuất hiện trong dữ liệu Import Alert liên quan đến Việt Nam

Trong danh sách Import Alert 99-47 mới được cập nhật (được FDA công bố và lưu trữ công khai):

  • Có các công ty Việt Nam và sản phẩm hải sản từ Việt Nam được liệt kê,
  • Với mô tả sản phẩm và lý do từ chối, ví dụ như: “Shrimp & Prawns” (tôm) bị từ chối nhập khẩu vì sản phẩm bị coi là bị “adulterated” trong nội dung luật pháp Hoa Kỳ. 

Cụ thể nằm trong mục Import Alert #99-47 ghi nhận:

  • Công ty An Chau Company Limited (HCM, Vietnam) với sản phẩm Scad bị coi là adulterated. 
  • Ca Mau Seafood Processing & Service JSC — tôm & prawns bị từ chối nhập khẩu với lý do tương tự. 
  • Fimex VN và các công ty khác cũng được ghi trong một số bản import alert với sản phẩm tôm bị từ chối. 

Đây là bằng chứng cụ thể từ cơ quan Mỹ, có thể tra cứu trong hệ thống Import Alerts mà không cần nguồn trung gian. 

  • FDA công bố công khai danh sách các lô hàng bị từ chối nhập khẩu do vi phạm an toàn thực phẩm trên Trade/Import Refusal Report
  • FDA cũng có hệ thống Import Alerts để cảnh báo về các công ty/sản phẩm có tiền sử vi phạm, cũng công khai trên trang của FDA để tra cứu. 

Điều này đảm bảo tính minh bạch và cho phép:

  • doanh nghiệp kiểm tra rủi ro,
  • nhà báo/báo cáo phân tích dữ liệu,
  • người tiêu dùng và cộng đồng hiểu rõ hơn về tình hình an toàn thực phẩm nhập khẩu.

4-    Nạn nhân chính là người tiêu dùng

Mặt dù thực phẩm Việt Nam xuất cảng sang Hoa Kỳ đã được kiểm soát chặt chẽ như trên, nhưng vì số lượng hàng nhập cảng quá lớn cho nên việc kiểm soát VSATTP phông thể nào thực hiện 100% số lô hàng nhập cảng. FDA chỉ có khả năng phân tích độ 1% số lượng lô hàng trên, đo dó, 99% lô hàng sẽ đi thẳng vào người tiêu thụ.

Sa người tiêu thụ các lô hàng tên chính là những người Á Đông, nhứt là Việt Nam và Tàu…Từ đó, người tiêu dùng cuối cùng có thể tiếp xúc với dư lượng hóa chất, vi sinh vật, kim loại nặng, dẫn đến nguy cơ nhiễm độc cấp tính hoặc mãn tính. Với thực phẩm như cá basa, tôm, mắm, nước mắm, nguy cơ này không chỉ nằm ở vi sinh mà còn ở chất bảo quản, kháng sinh, histamin, arsenic, cadmium….

Các dữ liệu từ FDA cho thấy việc từ chối nhập khẩu thường phản ảnh các lỗ hổng trong việc kiểm soát an toàn thực phẩm ở giai đoạn sản xuất, chế biến và đóng gói. Một số vấn đề mang tính hệ thống bao gồm:

  1. Kiểm soát vi sinh không đạt chuẩn: Các lô hàng bị từ chối thường liên quan đến vi khuẩn gây bệnh (Salmonella, Listeria, E. coli) hoặc các chỉ tiêu vi sinh vượt giới hạn. Điều này cho thấy hệ thống kiểm soát vệ sinh trong sản xuất và bảo quản chưa được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.
  2. Quản lý dư lượng hóa chất và kháng sinh: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất bảo quản, kháng sinh vượt mức cho phép là lý do phổ biến trong các lô hàng thủy sản và nông sản. Đây là dấu hiệu cho thấy việc quản lý sử dụng thuốc và kiểm tra chất lượng đầu vào còn lỏng lẻo.
  3. Nhãn mác và thông tin sản phẩm: Nhiều lô hàng bị từ chối vì nhãn mác không đúng quy định (thiếu thành phần, sai nguồn gốc, không có hướng dẫn sử dụng/ cảnh báo). Điều này phản ánh thiếu chuẩn hóa trong quy trình đóng gói và kiểm soát chất lượng.
  4. Hệ thống kiểm tra và kiểm soát nội bộ yếu: Việc tái diễn vi phạm cho thấy các doanh nghiệp chưa thực sự áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ISO 22000). Đồng thời, cơ chế kiểm tra trước khi xuất khẩu tại Việt Nam cần nâng cấp để phòng ngừa rủi ro.

5-    Thay lời kết

Việc phân tích các lô hàng thực phẩm xuất cảng từ Việt Nam bị FDA từ chối, dựa trên dữ liệu công khai Import Refusal và Import Alerts. Phân tích cho thấy các vi phạm thường lặp lại theo nhóm sản phẩm và phản ảnh những thiếu sót trong quản trị phẩm chất và thi hành các quy định của FDA. Để giảm rủi ro bị từ chối nhập cảng, Việt Nam cần cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, minh bạch dữ liệu, và nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng.

Vietnam Urges U.S. To Reconsider Ban On Seafood Exports - StratNews GlobalVề thể chế và quản lý: Đây là vấn đề không chỉ về kỹ thuật kiểm tra, mà là vấn đề thể chế. Nếu hệ thống quản lý của cả nước xuất cảng và nước nhập cảng minh bạch, trách nhiệm rõ ràng, nguy cơ này sẽ giảm đáng kể.

Ở Việt Nam, việc một số lô hàng “lọt” qua các hành lang nhỏ phản ảnh khoảng trống trong quản lý thị trường nội địa và xuất cảng như kiểm soát nhà sản xuất, truy xuất nguồn gốc, và trách nhiệm của nhà nhập cảng/kinh doanh.

Ngay cả FDA, dù có hệ thống đánh giá rủi ro tinh vi, không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, nên cần cảnh báo và giáo dục người tiêu dùng.

Về hậu quả xã hội: Nếu các lô hàng có vi phạm thực sự lọt vào thị trường nội địa, người dân dễ bị ngộ độc thực phẩm hoặc nhiễm độc mãn tính, đặc biệt là trẻ em, phụ nữ mang thai, người già. Điều này tạo ra mất niềm tin vào sản phẩm Việt Nam trong cộng đồng hải ngoại và ngay cả thị trường trong nước. Cuối cùng, trong dài hạn, việc nầy sẽ ảnh hưởng đến thương hiệu quốc gia, uy tín trong xuất cảng và kinh tế.

Ý kiến đề nghị về vấn nạn trên:

Tăng cường truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng của tất cả lô hàng, từ ao nuôi cá, tôm, cho đến nhà máy chế biến tới nơi xuất cảng phải có hồ sơ kỹ thuật, xét nghiệm định kỳ.

Hợp tác quốc tế: FDA và cơ quan Việt Nam có thể chia sẻ dữ liệu vi phạm, cảnh báo lô nguy cơ cao, áp dụng các tiêu chuẩn phòng ngừa. Giám sát thị trường nội địa và cộng đồng nhập cảng nhỏ, không để các lô hàng vi phạm lọt ra chợ nhỏ.

Giáo dục người tiêu dùng về cách nhận biết sản phẩm đạt chuẩn, đọc nhãn mác, hạn chế rủi ro từ lô hàng chưa kiểm soát.

Các dữ liệu từ FDA không chỉ là con số, mà là tiếng chuông cảnh báo về phẩm chất và quản lý. Khi một lô hàng bị từ chối, đó không chỉ là thiệt hại của doanh nghiệp, mà còn là tổn thất về uy tín quốc gia và niềm tin của thị trường.

Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc xuất cảng thực phẩm, nhưng để vươn tới các thị trường cao cấp như Hoa Kỳ, chúng ta cần nhìn nhận một cách nghiêm khắc là chất lượng không chỉ là sản phẩm, mà là hệ thống quản trị nội địa.

Nếu chúng ta cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, nâng cao năng lực quản lý, minh bạch dữ liệu và thực thi tiêu chuẩn quốc tế, thì không chỉ giảm thiểu rủi ro bị từ chối, mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.

Mai Thanh Truyết

Hội Bảo vệ Môi trường Việt Nam

Houston – Xuân Giáp Ngọ










Saturday, January 24, 2026

 


HOA KỲ KIỂM SOÁT THỰC PHẨM NHẬP CẢNG TỪ VIỆT NAM NHƯ THẾ NÀO?

Cá Basa và Tôm Việt Nam trước Hàng rào An Toàn Thực Phẩm Hoa Kỳ

 

Food Safety Advocates Urge Companies to Oppose 'Filthy Food Act' | Food  LogisticsLời người viết: Viết bài nầy không chỉ với tư cách một người theo dõi lĩnh vực môi trường và y tế công cộng trong nhiều thập niên, mà còn với mối quan tâm thường trực về miếng ăn an toàn của người Việt trong thời buổi hội nhập toàn cầu. Cá basa và tôm là hai thủy sản quen thuộc, gắn liền với sinh kế của hàng triệu nông dân và công nhân Việt Nam, từ thập niên 1990 trở đi, đã và đang bước vào những thị trường khó tính nhất thế giới, trong đó Hoa Kỳ là một trường hợp điển hình. Qua việc phân tích cách Hoa Kỳ kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm đối với cá basa và tôm Việt Nam, người viết không nhằm bênh vực hay chỉ trích bất kỳ bên nào. Điều đáng quan tâm là thể chế vận hành ra sao, trách nhiệm được đặt ở đâu, và vì sao cùng một vấn đề an toàn thực phẩm lại có thể dẫn đến những kết quả rất khác nhau giữa các quốc gia.

Vệ sinh An toàn thực phẩm không chỉ là câu chuyện của phòng thí nghiệm hay giấy chứng nhận, mà là thước đo của cung cách quản trị quốc gia và niềm tin xã hội. Nếu nhìn đúng, đây có thể là một con đường cải cách âm thầm nhưng bền bỉ, không đối đầu, không khẩu hiệu, song có khả năng tác động sâu sắc đến đời sống người dân và tương lai  phát triển của đất nước.

Ngành thủy sản Việt Nam từ sau khi có chính sách Đổi Mới (1990) đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt nhờ nuôi và xuất cảng tôm và cá basa (pangasius). Theo dữ liệu kinh tế, xuất cảng thủy sản toàn ngành tăng khoảng hơn 4 lần từ 1990 đến đầu thập niên 2000, và tiếp tục mạnh lên sau đó. 

Tuy nhiên, cùng với cơ hội tiếp cận một thị trường lớn và có giá trị cao là những thách thức khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP). Các hàng rào kỹ thuật do Hoa Kỳ thiết lập không chỉ nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, mà còn phản ánh một triết lý quản trị thực phẩm dựa trên phòng ngừa, minh bạch và trách nhiệm pháp lý. Bài viết nầy phân tích cách Hoa Kỳ kiểm soát cá basa và tôm Việt Nam, từ đó rút ra những bài học thể chế quan trọng cho ngành thủy sản Việt Nam.

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế hậu Đổi Mới, thủy sản là một trong những lĩnh vực hiếm hoi mà Việt Nam đạt được tăng trưởng nhanh, liên tục và có vị thế toàn cầu. Trong đó, tôm và cá basa nổi lên như hai mặt hàng chiến lược, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu và sinh kế của hàng triệu hộ dân vùng ven biển và đồng bằng sông Cửu Long.

Tuy nhiên, song hành với các chỉ số tăng trưởng là một thực tế ít được bàn luận một cách hệ thống trong các công trình học thuật: các vi phạm an toàn thực phẩm dẫn đến việc hàng hóa bị trả về, bị từ chối nhập khẩu hoặc buộc tiêu hủy tại thị trường tiếp nhận. Những sự kiện này không chỉ mang tính ngẫu nhiên hay kỹ thuật, mà phản ánh những vấn đề cấu trúc trong mô hình quản trị chuỗi giá trị thủy sản của Việt Nam.

1-    Vệ sinh An toàn thực phẩm như một hàng rào kỹ thuật

Hoa Kỳ không áp dụng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm riêng cho hàng nhập khẩu từ các nước đang phát triển. Nguyên tắc nhất quán của họ là thực phẩm nhập cảng phải an toàn tương đương thực phẩm sản xuất trong nước. Sau khi Đạo luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (Food Safety Modernization Act – FSMA) được ban hành năm 2011, trách nhiệm đảm bảo an toàn không còn dừng ở các hải cảng, mà được đẩy ngược về toàn bộ chuỗi cung ứng tại quốc gia xuất cảng nếu cần thiết.

Trong bối cảnh đó, cá basa và tôm Việt Nam không chỉ chịu áp lực cạnh tranh thương mại, mà còn trở thành đối tượng thử thách năng lực quản trị an toàn thực phẩm của Việt Nam như một hệ thống quốc gia.

Trong nhiều năm, chiến lược phát triển thủy sản của Việt Nam thiên về mở rộng sản lượng, cạnh tranh bằng giá, và thanh lý vi phạm ở giai đoạn cuối chuỗi.

Cách tiếp cận này đã tạo ra tăng trưởng ngắn hạn, nhưng đồng thời làm suy yếu khả năng tuân thủ bền vững các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường. Hệ quả không chỉ là thiệt hại kinh tế tức thời, mà là tổn thất uy tín quốc gia, một tài sản vô hình nhưng quyết định vị thế dài hạn của Việt Nam trong thương mại toàn cầu.

Do đó, yêu cầu đặt ra cho Việt Nam hiện nay không còn là “giảm số lô hàng bị trả về”, mà là tái cấu trúc cách nuôi, cách kiểm soát và cách chuẩn bị sản phẩm trước khi xuất cảng.

2-    Cá basa Việt Nam: Từ tranh chấp thương mại đến thử thách quốc gia

Basa/Swai | SeafoodSource3.1- Vì sao cá basa bị kiểm soát đặc biệt: Cá basa, thuộc nhóm cá da trơn (catfish), từng gây tranh cãi lớn tại Hoa Kỳ do cạnh tranh trực tiếp với ngành nuôi cá da trơn nội địa Mỹ. Tuy nhiên, thay vì chỉ sử dụng biện pháp thuế quan, Hoa Kỳ đã chuyển việc quản lý cá basa từ FDA sang Bộ Nông nghiệp (USDA), cụ thể là Cơ quan Thanh tra và An toàn Thực phẩm Cơ quan An toàn Thực phẩm và Thanh tra thực phẩm - Food Safety and Inspection Service, FSIS. Điều này đặt cá basa Việt Nam vào chế độ kiểm soát nghiêm ngặt nhất trong hệ thống VSATTP của Hoa Kỳ. (Xin mời xem bài viếtvề Vệ sinh An toàn thực phẩm của cùng tác giả).

Năm

Kim ngạch xuất khẩu pangasius (USD)

2015

~1.42 tỷ USD 

2016

~1.53 tỷ USD 

2017

~1.57 tỷ USD 

2018

~1.97 tỷ USD 

2019

~1.72 tỷ USD 

2020

~1.24 tỷ USD 

2021

~1.34 tỷ USD 

2022

~2.04 tỷ USD 

2023

~1.45 tỷ USD 

2024

~1.56 tỷ USD 

2025

~2.10 tỷ USD ước tính 

 

3.2- Cơ chế “tương đương hệ thống” của USDA/FSIS: Khác với FDA, vốn kiểm soát theo từng doanh nghiệp và lô hàng, FSIS áp dụng nguyên tắc công nhận tương đương hệ thống quốc gia. Điều này có nghĩa là Hoa Kỳ không chỉ đánh giá một nhà máy chế biến cá basa, mà đánh giá toàn thể hệ thống quản lý thủy sản của Việt Nam, từ luật pháp, cơ quan quản lý, năng lực thanh tra, phòng thí nghiệm, đến khả năng truy xuất nguồn gốc.

Trong giai đoạn đầu, Việt Nam đã đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi thị trường Hoa Kỳ nếu không chứng minh được sự tương đương này. Các đoàn thanh tra của FSIS đã trực tiếp sang Việt Nam kiểm tra ao nuôi, nhà máy chế biến, hệ thống kiểm soát kháng sinh, thức ăn và xử lý nước thải.

3.3- Hệ quả đối với ngành cá basa: Cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt trên đã tạo ra sự phân hóa rõ rệt trong ngành cá basa Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp nhỏ, thiếu vốn và quản trị kém, buộc phải rút lui khỏi thị trường Hoa Kỳ. Ngược lại, các doanh nghiệp lớn đã đầu tư mạnh vào chuẩn hóa chuỗi sản xuất, liên kết vùng nuôi, nhà máy, xuất  cảng, và nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc.

Dù chi phí sản xuất tăng lên, cá basa Việt Nam dần dần xây dựng lại uy tín tại thị trường Hoa Kỳ, cho thấy hàng rào an toàn thực phẩm, nếu vượt qua được, có thể trở thành đòn bẩy nâng cấp mặt hàng xuất cảng cá basa.

4-    Tôm Việt Nam: Kiểm soát theo rủi ro và áp lực liên tục

Mua Tom Tiger gần tôi với giao hàng miễn phí4.1- Thẩm quyền của FDA: Khác với cá basa, tôm Việt Nam vẫn thuộc thẩm quyền quản lý của FDA. Theo quy định, các cơ sở chế biến tôm phải tuân thủ “Chứng nhận Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn” - Hazard Analysis Critical Control Point - HACCP, đồng thời nhà nhập cảng Mỹ phải thực hiện chương trình Foreign Supplier Verification Program (FSVP), và chịu trách nhiệm pháp lý đối với sự an toàn của tôm nhập cảng.

4.2- Các rủi ro an toàn thực phẩm quan trọng: FDA đặc biệt quan tâm đến các rủi ro trong chuỗi sản xuất tôm, bao gồm dư lượng kháng sinh cấm (như chloramphenicol và nitrofurans), kim loại nặng và các mối nguy vi sinh như Salmonella và Vibrio. Trong nhiều giai đoạn, tôm Việt Nam đã bị đưa vào danh sách cảnh báo nhập cảng (Import Alert), khiến nhiều lô hàng bị giữ lại và xét nghiệm bắt buộc.

Tôm là một trong những mặt hàng thủy sản xuất cảng chánh yếu những năm 1990. Theo ước tính của các báo cáo lịch sử nông nghiệp/thương mại, xuất cảng thủy sản tăng trưởng rất mạnh từ sau năm 1990, thường một phần nhờ ngành nuôi tôm nước lợ mở rộng. 

Đến 1998, kim ngạch xuất cảng tôm khoảng 453 triệu USD. Đến 2017, con số này đã tăng ~752% lên gần 4 tỷ USD

Dữ liệu về tôm:

Năm

Kim ngạch xuất khẩu tôm (USD) / Ghi chú

~2010

~2.1 tỷ USD (shrimp export, 241 nghìn tấn) 

2014

~2.55 tỷ USD 

2015

~1.80 tỷ USD 

2017

~2.45 tỷ USD 

2018

~2.12 tỷ USD 

2019

~2.10 tỷ USD 

2020

~2.25 tỷ USD 

2021

~2.43 tỷ USD 

2022

~2.65 tỷ USD 

2023

~2.14 tỷ USD 

2024

~4.1 tỷ USD 

2025*

~4.2–4.3 tỷ USD (ước tính) 

 

4.3- Cảnh báo nhập cảng và tác động thị trường: Khi một doanh nghiệp hoặc mặt hàng bị đưa vào Import Alert, các lô hàng liên quan có thể bị giữ lại tại cảng mà không cần kiểm tra thực tế ban đầu (Detention Without Physical Examination). Chi phí xét nghiệm, lưu kho và rủi ro bị từ chối nhập cảng khiến nhiều nhà nhập cảng Mỹ e ngại hợp tác với các doanh nghiệp có tiền sử vi phạm ở Việt Nam.

Hệ quả là ngành tôm Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh lớn không chỉ từ Hoa Kỳ, mà còn từ các quốc gia xuất khẩu khác như Ecuador và Ấn Độ, những nước đang cải thiện nhanh năng lực kiểm soát an toàn thực phẩm.

5- Các lô hàng bị trả về hoặc từ chối nhập khẩu

Ở Mỹ, nhiều lô hàng thủy sản và thực phẩm từ Việt Nam đã bị Cơ quan FDA (Mỹ) từ chối, buộc trả về xuất xứ do vi phạm an toàn vệ sinh thực phẩm (ví dụ phát hiện Salmonella, kháng sinh cấm, chất bẩn…). Điển hình trong 6 tháng đầu năm 2007, có đến hàng trăm lô hàng thủy sản và thực phẩm bị FDA Hoa Kỳ từ chối và trả về vì nhiễm vi trùng và các vi phạm HACCP/an toàn thực phẩm. 

Các vi phạm chính đối với tôm xuất cảng

Nhóm vi phạm

Biểu hiện cụ thể

Thị trường ghi nhận

Mức độ phổ biến

Kháng sinh bị cấm

Chloramphenicol, Nitrofurans, Enrofloxacin, AOZ, AMOZ

EU (RASFF), Mỹ (FDA), Nhật

🔴 RẤT CAO

Dư lượng kháng sinh vượt mức cho phép

Oxytetracycline, Sulfonamides

EU, Mỹ

🔴 CAO

Vi sinh gây bệnh

Salmonella, Vibrio spp.

Mỹ, Nhật

🟠 TRUNG BÌNH

Phụ gia/ hóa chất thanh lý

Phosphate vượt chuẩn, sulfites

EU

🟠 TRUNG BÌNH

Gian lận kỹ thuật

Khai sai chủng loại, trọng lượng, glaze

Mỹ, EU

🟡 THẤP–TB

Hồ sơ & truy xuất

Thiếu HACCP, sai nhãn

EU

🟡 THẤP

 

Dữ liệu ở giai đoạn đầu thế kỷ 21 cho thấy Việt Nam có tỉ lệ bị detention (bắt giữ/kiểm tra không đạt) đối với thủy sản nhập vào Mỹ cao hơn trung bình thế giới, tức các lô bị kiểm tra.

Ở Liên minh Châu Âu, trong năm 2018, đã có các lô hàng nông, thủy sản của Việt Nam bị EU từ chối nhập cảng/giám sát phẩm chất và yêu cầu trả về, tổng cộng khoảng 80 lô hàng bị cảnh báo hoặc trả lại (gấp đôi so với năm trước đó). 

Lý do chính khiến hàng bị trả về hoặc bị yêu cầu tiêu hủy: Các thị trường nhập cảng đều có hệ thống quy định kỹ thuật, an toàn thực phẩm và SPS (Sanitary & Phytosanitary) rất nghiêm ngặt. Hàng hóa Việt Nam bị trả về hoặc không được chấp nhận do nhiều nguyên nhân sau:

·         Vi phạm an toàn vệ sinh thực phẩm: Phát hiện Salmonella và các vi khuẩn gây bệnh - Dư lượng kháng sinh, hóa chất cấm, phụ gia vượt mức cho phép. 

·         Không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật SPS/TBT: Phát hiện dư lượng hóa chất/phosphate hoặc các chỉ tiêu vi sinh vật vượt quá chuẩn ở sản phẩm tôm. 

  • Vấn đề gắn nhãn, truy xuất nguồn gốc, bao bì không phù hợp dẫn đến bị hải quan nước nhập cảng từ chối. 
  • Lỗi thủ tục, giấy tờ, bao bì:
  • Doanh nghiệp không hiểu hoặc không tuân thủ đầy đủ quy định nhập cảng quốc tế về ghi nhãn, chứng nhận kiểm dịch thú y/ phẩm chất. 

Các vi phạm chính đối với cá Basa

Nhóm vi phạm

Biểu hiện cụ thể

Thị trường ghi nhận

Mức độ phổ biến

Vi sinh gây bệnh

Salmonella, Listeria

Mỹ (FDA), EU

🔴 CAO

Hóa chất thanh lý

Phosphate vượt mức cho phép

EU

🔴 CAO

Kim loại nặng

Mercury, Cadmium

EU

🟠 TRUNG BÌNH

Kháng sinh

Traces kháng sinh thú y

EU, Mỹ

🟠 TRUNG BÌNH

Ghi nhãn & gian lận

Sai tên thương mại, sai thành phần

Mỹ

🟡 THẤP–TB

Truy xuất nguồn gốc

Hồ sơ nuôi/giết mổ không đầy đủ

EU

🟡 THẤP

 

Vấn đề xét xử các lô hàng bị trả về hoặc vi phạm: Một trong những chiều hướng xét xử sau khi lô hàng bị từ chối/không đạt chuẩn nhập cảng thường như sau:

·         Tái xuất/trả về nước xuất khẩu

  • Buộc trả về Việt Nam để doanh nghiệp thanh lý, hoặc tái xuất cảng qua nước thứ ba nếu phù hợp với quy định. 

·         Tiêu hủy: Nếu không đủ điều kiện để xét xử/không thể tái xuất cảng, nhiều thị trường yêu cầu tiêu hủy lô hàng ngay tại hải cảng, hoặc sau khi trả về, đặc biệt nếu sản phẩm có nguy cơ gây hại sức khỏe (vi khuẩn/bản chất không an toàn). 

Xử phạt và biện pháp khắc phục

Ngoài việc trả hàng/tiêu hủy, doanh nghiệp có thể bị phạt theo quy định nước nhập cảng hoặc quy định nội địa nếu họ đưa hàng ấy vào tiêu thụ nội địa không đúng chuẩn. Ở Việt Nam, các vi phạm liên quan đến thủy sản xuất khẩu không đáp ứng điều kiện có thể bị xử phạt tiền, buộc tái xuất hoặc buộc tiêu hủy theo pháp luật thủy sản mới nhất (ngày 20/5/2024 trở đi Nghị định 38/2024/NĐ-CP). 

6- So sánh cá basa và tôm Việt Nam dưới lăng kính quốc gia

So sánh hai trường hợp trên cho thấy sự khác biệt trong cách Hoa Kỳ sử dụng hàng rào an toàn thực phẩm:

  • Với cá basa, Hoa Kỳ kiểm soát ở cấp hệ thống quốc gia, buộc Việt Nam phải cải thiện thể chế quản lý từ trên xuống.
  • Với tôm, Hoa Kỳ kiểm soát theo rủi ro doanh nghiệp và lô hàng, tạo áp lực liên tục và phân tán.

Dù cách tiếp cận khác nhau, điểm chung là trách nhiệm được đẩy mạnh về phía nhà xuất cảng và nhà nhập cảng, thay vì chỉ kiểm tra tại hải cảng.

Từ hai trường hợp điển hình này, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng:

  1. An toàn thực phẩm không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là vấn đề thể chế quốc gia.
  2. Quản lý dựa trên phòng ngừa và truy xuất nguồn gốc là một hướng đi không thể đảo ngược đối với Hoa Kỳ và các quốc gia Tây phương.
  3. Doanh nghiệp nhỏ, manh mún sẽ ngày càng khó tồn tại trong thị trường cao cấp.
  4. Vai trò của Nhà nước cần chuyển từ kiểm tra, xử phạt sang thiết lập và giám sát luật chơi minh bạch nhằm cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

7- Kết luận

Mất lợi thế đàm phán trong thương mại quốc tế

Khi một quốc gia xuất cảng thực phẩm thường xuyên bị FDA Hoa Kỳ “giam giữ” - detention, bị EU đưa vào danh sách giám sát RASFF, bị Nhật Bản tăng tần suất kiểm tra 100%...thì quốc gia đó sẽ:

·         HIỆP ĐỊNH SPS CỦA WTOYếu thế trong đàm phán SPS/TBT,

  • Dễ bị áp đặt rào cản kỹ thuật trá hình,
  • Và khó phản biện khi bị cáo buộc “dumping” hay “thiếu chuẩn mực”.

Nói cách khác, vi phạm VSATTP làm suy yếu “chủ quyền thương mại mềm”.

Một lô hàng bị trả về không chỉ gây thiệt hại cho doanh nghiệp, mà còn làm tăng chi phí hận cần - logistics, chi phí tiêu hủy, làm mất hợp đồng, mất thị trường, nhứt là làm xấu hồ sơ quốc gia trong hệ thống cảnh báo quốc tế,

Một khi hoạt động kinh tế của một nhóm hoặc một ngành tạo ra chi phí hoặc tác động xấu lan rộng ra toàn xã hội, không được định giá trong thị trường được gọi là hiện tượng “ngoại tác tiêu cực tập thể” - Collective Negative Externality, sẽ gây ra tổn thất cho cộng đồng. Đó là một dạng thất bại trong chính sách phát triển.

Cá basa và tôm Việt Nam trước hàng rào vệ sinh an toàn thực phẩm Hoa Kỳ là hai câu chuyện khác nhau về kỹ thuật kiểm soát, nhưng cùng phản ảnh một thách thức chung về năng lực quản trị quốc gia của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu. Hoa Kỳ không chỉ nhập cảng sản phẩm, mà còn “xuất cảng” các chuẩn mực quản lý thông qua hàng rào vệ sinh an toàn thực phẩm. Vượt qua những chuẩn mực này không chỉ giúp cá basa và tôm Việt Nam giữ vững thị trường, mà còn mở ra con đường nâng cấp bền vững cho toàn ngành thủy sản và cho chính sách quản lý trong nước.

An toàn vệ sinh thực phẩm là gì? Giấy ...Uy tín quốc gia trong lĩnh vực thực phẩm không được xây dựng bằng những lô hàng đạt chuẩn riêng lẻ, mà bằng cung cách tuân hành thống nhứt của cả hệ thống. Khi một quốc gia thường xuyên xuất hiện trong các danh sách cảnh báo, thì hình ảnh của quốc gia đó bị gắn với rủi ro, bất kể nỗ lực của những doanh nghiệp tuân thủ nghiêm túc. Về dài hạn, điều này dẫn đến chi phí kiểm tra cao hơn, thời gian hàng hóa bị kiểm soát dài hơn, và vị thế bị khóa chặt trongtrong các dịnh mức giá thấp. Đây là một dạng tổn thất vô hình, nhưng có tác động sâu rộng đến chiến lược nâng cấp giá trị và phát triển quốc gia bền vững.

Mai Thanh Truyết

Hội Bảo vệ Môi trường Việt Nam

Xuân Bính Ngọ 2026