Thursday, November 27, 2025

 

CẢM NGHĨ CỦA MỘT NGƯỜI KHÔNG KITÔ GIÁO

VỀ NGÀY LỄ TẠ ƠN VÀ ĐỨC TIN THIÊN CHÚA

 

Thanksgiving 2025 Images – Browse 6,715 Stock Photos, Vectors, and Video |  Adobe Stock

Ngày Lễ Tạ Ơn -Thanksgiving là một trong những ngày lễ quan trọng nhất của văn hóa Hoa Kỳ. Dù bắt nguồn từ niềm tin Kitô giáo của những người Thanh Giáo - Pilgrims đặt chân lên vùng đất Plymouth bốn thế kỷ trước, lễ này đã vượt khỏi biên giới tôn giáo để trở thành một ngày kỷ niệm mang giá trị chung của con người là biết ơn sự sống.

Là một người không theo Kitô giáo, tôi luôn quan sát Ngày Lễ Tạ Ơn với một cảm giác vừa gần gũi vừa lạ lẫm. Gần gũi vì ai cũng có thể hiểu, cảm, và chia sẻ với tinh thần biết ơn, Lạ lẫm vì ngày lễ này gắn liền với những lời cầu nguyện dâng lên Thiên Chúa, một thực thể mà tôi không theo, không thờ, nhưng vẫn nhìn với sự tôn trọng.

Sự giao thoa giữa người có đức tin và người đứng ngoài niềm tin chính là điều thôi thúc tôi viết lên bài viết này nhằm mục đích để tìm hiểu xem người không Kitô giáo có thể gặp gỡ đức tin Thiên Chúa ở điểm nào, và làm thế nào để Ngày Lễ Tạ Ơn trở thành một không gian chung của nhân loại, không phân biệt tín ngưỡng.

   1- Nền tảng của Lễ Tạ Ơn từ lời cầu khẩn đến bản sắc chung

Nguồn gốc của Lễ Tạ Ơn không thể tách rời khỏi tôn giáo. Pilgrims – những người Thanh Giáo Anh – đã rời lục địa châu Âu vì muốn được thờ phượng Thiên Chúa theo cách của họ. Cuộc vượt biển khốc liệt cướp đi một nửa nhóm người vào mùa đông đầu tiên trên đất Mỹ tàn khốc, và mùa gặt đầu tiên năm 1621 đánh dấu khoảnh khắc họ cúi đầu cảm tạ Chúa trước khi bắt đầu một hành trình mới.

Nhưng điều đáng nói hơn là, ngay cả khi chiếc rễ của Lễ Tạ Ơn nằm sâu trong lòng Kitô giáo, chiếc thân và tán lá của nó đã vươn ra bao phủ toàn xã hội Mỹ. Người theo Do Thái giáo, Islam, Phật giáo, Ấn giáo, hay hoàn toàn vô thần đều có thể cảm nhận ngày lễ này như một dịp đoàn tụ gia đình, một thời điểm suy tư, một khoảnh khắc làm chậm nhịp sống để nhìn lại chính mình.

Tôi nhận ra rằng một giá trị tôn giáo, khi qua thời gian, có thể trở thành giá trị văn hóa. Và văn hóa thì luôn rộng mở hơn tôn giáo, vì nó thuộc về cộng đồng chứ không chỉ một đức tin.

Thanksgiving không chỉ là một nghi thức tôn giáo hay sự kiện lịch sử. Đây là ngày lễ phản ánh sâu sắc bản chất và tinh thần Mỹ theo nhiều góc cạnh khác nhau.

Giá trị “biết ơn” là nền tảng đạo đức của xã hội Mỹ

Người Mỹ xem Thanksgiving như thời điểm nhìn lại hành trình một năm: công việc, sức khỏe, gia đình, khó khăn và thành tựu. Truyền thống “nêu lời tạ ơn” trong bữa ăn là nghi thức gia đình được gìn giữ ở hầu hết các tiểu bang, từ thành thị đến nông thôn.

Tinh thần này được dạy cho trẻ em từ cấp tiểu học như một giá trị đạo đức căn bản về lòng biết ơn là cách kết nối con người với nhau và với đất nước.

Thanksgiving như chất keo gắn kết gia đình

Đây là kỳ lễ có lượng người Mỹ di chuyển lớn nhất trong năm, vượt cả Giáng sinh. Các thành viên trong gia đình, dù đi học xa hay đi làm ở bang khác, đều cố gắng trở về nhà. Bữa ăn với gà tây, khoai tây nghiền, nước sốt cranberry và bánh bí rợ trở thành biểu tượng của sự đoàn tụ.

Giữa một xã hội năng động, đôi khi căng thẳng, Thanksgiving đóng vai trò tạo ra không gian “tạm dừng” để kết nối với nhau.

Các nhà xã hội học Mỹ nhận xét rằng Lễ Tạ Ơn giúp chúng ta giảm căng thẳng xã hội, tăng mức độ kết nối cộng đồng, và là dịp để nuôi dưỡng cảm giác an toàn (social safety).

Đó là dịp để mọi người nhìn nhận những khó khăn đã vượt qua và củng cố niềm hy vọng cho tương lai. Và những giá trị trên vẫn còn ảnh hưởng cho đến ngày nay. Tuổi trẻ Mỹ vẫn còn xem đó là những chuẩn mực trong đời sống trong xã hội ngày hôm nay.

Thanksgiving qua nhận thức lịch sử vẫn mang giá trị tích cực trong đời sống.

Thanksgiving cũng là dịp người Mỹ suy ngẫm về quan hệ với người bản địa. Ngày nay, một số cộng đồng bản địa tổ chức National Day of Mourning - Ngày Tang thương Quốc gia, để tưởng nhớ những bi kịch mà họ trải qua sau khi người châu Âu đến.

Điều này giúp xã hội Mỹ nhìn nhận lịch sử phức tạp hơn và hướng tới sự công bằng trong ký ức tập thể.

Thanksgiving gắn liền với hình ảnh của một xã hội đa sắc tộc nhưng có chung giá trị, một tinh thần tự lực, vượt khó và tạ ơn, cũng như khát vọng xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.

Đó chính là những tầng lớp ý nghĩa sâu xa hợp thành American Dream – Giấc mơ Mỹ.

Thanksgiving là sự giao hòa giữa lịch sử và văn hóa, giữa ký ức của người Pilgrims và hành trình dựng nước của người Mỹ hiện đại. Nó không chỉ là một ngày lễ, mà là một không gian tinh thần để người Mỹ dừng lại, biết ơn, yêu thương, đoàn kết và tiếp tục tiến về phía trước.

Biết ơn quá khứ – Trân quý hiện tại – Nuôi hy vọng cho tương lai.

Thanksgiving trong xã hội Mỹ hiện đại

Ngày nay, Thanksgiving là ngày quây quần bên bàn ăn gia đình. Trong sự đơn giản đó, có một ý nghĩa rất sâu xuất hiện ở Ngày Tạ Ơn rằng gia đình là nơi chữa lành, và biết ơn là nền tảng của hạnh phúc.

Lễ Tạ Ơn không chỉ là nghi thức tôn giáo hay lịch sử; nó đã trở thành một phần của tâm hồn Mỹ. Đây là ngày nhìn lại một năm đã qua với những thành công, mất mát và hy vọng, với sự trân quý những giá trị mình đang có, và chính sự nhắc nhở mình tiếp tục đi về phía trước với lòng biết ơn trong tâm khảm.

Đối với trẻ em Mỹ, trường học là nơi đầu tiên dạy các em nói lời “thank you”. Còn Thanksgiving là ngày để biến lời cảm ơn ấy thành hành động, thành ý nghĩa thực sự của cuộc sống.

        2- Đức tin Thiên Chúa dưới nhãn quan người ngoại đạo

Là người không theo Thiên Chúa giáo La Mã hay Tin Lành, tôi nhiều lần tự hỏi:”Người có đạo cảm tạ Thiên Chúa theo cách nào?” Và liệu điều ấy có liên quan gì đến đời sống tinh thần của tôi hay không?

Điều khiến tôi suy nghĩ nhất là cách người Kitô hữu nhìn cuộc sống:

  • Thành công là ơn ban đến từ Chúa;
  • Thất bại là bài học có chủ đích do Chúa quyết định;
  • Nỗi đau là phần của thử thách của Chúa nhằm tinh luyện tâm hồn;
  • Mỗi dòng sông, ngọn gió đều mang bóng dáng của Chúa, Đấng Tạo Hóa.

 

Một thế giới quan mang tính tôn giáo như vậy tạo cho những người Kitô hữu một điểm tựa bình an mà người ngoại đạo như tôi không có.

Tôi không tin vào Thiên Chúa theo cùng cách họ tin, nhưng tôi hiểu rằng con người, trước vô vàn biến động trong cuộc đời, luôn cần một trung tâm tinh thần để không bị cuốn trôi, hay bị bỏ rơi.

Người Kitô hữu tìm thấy trung tâm ấy trong Thiên Chúa.

Tôi và những người ngoài Kitô giáo tìm thấy trung tâm ấy trong

truyền thống, đạo đức, triết học, hoặc đơn giản là lòng nhân ái.

 

Nhưng dù khác nhau về nguồn gốc, những trung tâm ấy lại gặp nhau ở điểm chung: sự tôn trọng sự sống. Và do đó, Lễ Tạ Ơn, vốn khởi từ niềm tin vào Thiên Chúa, trở thành dịp để mọi người, dù không chia sẻ đức tin, vẫn có thể đồng cảm với tinh thần biết ơn.

        3- Bản chất nhân bản của sự biết ơn không thuộc riêng cho một tôn giáo nào

Nếu bỏ đi lớp vỏ tôn giáo, vật chất, ẩm thực, hay những nghi thức được xã hội hóa, Lễ Tạ Ơn chỉ còn lại một ý nghĩa duy nhất.

Đó là cảm ơn những điều vượt khỏi tầm tay mình.

Không ai tự chọn nơi mình sinh ra.

Không ai tự tạo ra sự sống cho chính mình.

Không ai kiểm soát hoàn toàn những cơ hội đến trong đời.

Những điều đó buộc ta phải nhìn nhận rằng, có những lực đẩy vô hình như lịch sử, hoàn cảnh, cộng đồng, gia đình, nhân duyên. Tất cả đã tạo nên chính ta hôm nay.

Biết ơn là hành động để mỗi người trong chúng ta nhận ra rằng con người không phải một cá thể cô lập. Nó nhắc ta nhớ là ta gắn bó với người khác, ta nợ những người đã đi trước, ta phụ thuộc vào cộng đồng và môi trường thiên nhiên, và sau cùng, ta tồn tại trong một mạng lưới rộng lớn hơn cái tôi của chính mình.

Ở điểm này, tinh thần của Lễ Tạ Ơn hoàn toàn tương thích với triết học Đông phương: vô thường, vô ngã, nhân duyên, lòng hiếu kính.

      4- Khoảnh khắc thiêng liêng trước bàn ăn – Sự giao thoa giữa tôn giáo và nhân bản

Có nhiều lần tôi tham dự những bữa tiệc Tạ Ơn tại nhà bạn bè là người Kitô hữu. Trước khi bắt đầu bữa ăn, họ nắm tay nhau, cúi đầu và đọc lời tạ ơn Thiên Chúa. Tôi không cầu nguyện theo họ, nhưng tôi lắng nghe trong sự kính trọng. Và thật lạ, tôi cảm nhận được điều thiêng liêng, một sự thiêng liêng không phải của giáo lý, mà của tình người.

Điều đó làm tôi nhận ra rằng:”Nghi thức tôn giáo, khi đặt vào khung cảnh gia đình và tình thân, không còn là hàng rào chia cách tôn giáo, mà trở thành nhịp cầu nhân bản.”

Thiêng liêng không chỉ đến từ đức tin, mà còn từ sự chân thành.

Người Kitô hữu tạ ơn Thiên Chúa của họ.

Tôi tạ ơn cuộc đời bằng ngôn ngữ của riêng mình.

 

Nhưng lòng biết ơn, dù hướng về ai, về đấng tối cao nào, vẫn làm tâm hồn ta trở nên nhẹ nhõm và rộng mở.

       5- Tạ ơn như một cầu nối liên tôn trong xã hội đa dạng

Hoa Kỳ là một quốc gia đa văn hóa, đa tôn giáo. Sống lâu ở đây, tôi nhận thấy rằng Lễ Tạ Ơn là một trong số rất ít ngày lễ, không chia rẽ, không độc quyền, không áp đặt, không đòi hỏi hay yêu cầu phải tin điều gì, và cũng không xóa bỏ dấu vết tín ngưỡng của mình.

Lễ Tạ Ơn giống như một cây cổ thụ, nhưng tán lá che mát cho tất cả. Người theo đạo Do Thái, Islam, Ấn giáo, Phật giáo, Kitô giáo, Tin Lành hay hoàn toàn chẳng tin gì cả… đều có thể tìm thấy một phần của mình trong tinh thần của ngày lễ nầy.

Tạ ơn vì gia đình.

Tạ ơn vì sức khỏe.

Tạ ơn vì những cơ hội mình may mắn có được.

Tạ ơn vì những thử thách giúp mình trưởng thành.

 

Đức tin Kitô giáo trao cho Lễ Tạ Ơn nền móng, nhưng khắp nhân loại đã trao cho Lễ Tạ Ơn chiều sâu trong ý nghĩa.

        6- Cảm nhận triết học của lòng biết ơn

Biết ơn, ở chiều sâu triết học, là hành động làm giảm cái tôi. Nó nhắc ta rằng ta không phải là trung tâm của vũ trụ. Nó giúp ta sống hòa hợp hơn với người khác và với chính mình.

Người Kitô hữu có thể nói:“Tất cả là ý Chúa.”

Người ngoài Kitô giáo có thể nói:“Tất cả là duyên và nghiệp, là bản chất vô thường của đời sống.”

Nhưng bản chất thực sự của những lời ấy giống nhau. Vì con người, dù có tin hay không, đều cần học cách khiêm nhường trước những gì mình không thể kiểm soát.

Lòng biết ơn vì vậy là một đức tính phổ quát, vượt khỏi mọi truyền thống tôn giáo.

      7- Thay lời kết: Lễ Tạ Ơn như một nghệ thuật sống chung

Với tôi, Ngày Lễ Tạ Ơn mang ý nghĩa sâu xa hơn một bữa ăn sum họp. Nó là khoảnh khắc để dừng lại giữa nhịp sống xã hội hỗn độn, để nhìn lại những gì đã nâng đỡ mình, và để thấy rằng cuộc đời này, dù bất toàn, vẫn đầy điều đáng trân trọng.

When is Thanksgiving 2025 in the US and ...Tôi không đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật, không đọc Kinh Thánh, không gọi Thiên Chúa bằng tiếng Cha, nhưng tôi tôn trọng niềm tin của người Kitô hữu và nhận ra rằng từ đức tin ấy, họ đã góp phần tạo nên một truyền thống biết ơn, truyền thống mà cả những người không có đức tin tôn giáo cũng có thể thừa hưởng và gìn giữ.

Trong một thế giới ngày càng phân liệt bởi sự khác biệt tôn giáo, chính trị và văn hóa, Lễ Tạ Ơn nhắc chúng ta rằng:”Con người vẫn có thể gặp nhau nơi lòng biết ơn.”
Và chính điều đó giúp chúng ta sống chung trong hòa bình, điều mà không một tôn giáo hay triết học nào có thể độc quyền.

Người có đạo tạ ơn Thiên Chúa.

Người không đạo tạ ơn đời sống.

Nhưng khi cả hai cùng cúi đầu trong tĩnh lặng, họ đang đứng cạnh nhau hơn bao giờ hết.

Mai Thanh Truyết

Cảm nhận Ngày Lễ Tạ Ơn

Houston – 27-11-2025

 

 



 


Thưa Quý vị,

Nhân Ngày Lễ Tạ Ơn năm nay 2021, người viết xin gửi một bài về một nét sống, một hình thức văn hóa đặc biệt của người Thụy Điển và các quốc gia Bắc Âu. Một lối sống:” “Not too little. Not too much. Just right.” đã là “kim chỉ nam” cho họ hàng ngàn năm qua.

Xin Quý vị một chút lắng lòng nhìn lại chính mình đã sống, đã nghĩ, đã làm gì …cho chính mình, người thân của mình, và tha nhân từ khi hiện diện trên cõi Ta Bà nầy…

 

***

Lagom – Một nếp sống đẹp của người Thụy Điển

 Lagom - Bí quyết để có được sự hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại của người Thụy Điển:  Không quá thừa, không quá thiếu, chỉ cần vừa đủ.

Trong một thế giới có nhịp độ sống nhanh, bạn sẽ trở nên tuyệt vời nếu bạn có thể sống chậm lại và tận hưởng một cuộc sống với ít áp lực hơn, ít căng thẳng hơn và có nhiều thời gian hơn cho mọi thứ bạn yêu thích và yêu thích phải không?

Về bản chất, lagom có nghĩa là tận hưởng một cuộc sống đơn giản, tìm kiếm sự cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống và tập trung vào những gì thực sự quan trọng khiến bạn hạnh phúc.

Lagom - Từ đơn độc nầy, gói gọn toàn bộ triết lý dân chủ xã hội của Thụy Điển về cuộc sống rằng:”mọi người nên có đủ nhưng không quá nhiều - that everyone should have enough but not too much.”

Tại văn phòng, những chuyên gia làm việc chăm chỉ - nhưng không làm tổn hại đến những phần khác trong cuộc sống của họ. Thay vì đốt cháy bản thân với một tuần làm việc 60 giờ và sau đó bị căng thẳng, lagom khuyến khích sự cân bằng và sống ở đâu đó ở giữa - living somewhere in the middle.

Các tính năng khác bao gồm tiết kiệm, giảm căng thẳng, tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa công việc và giải trí và tập trung vào các mối quan tâm về môi trường và tính bền vững.

Câu tục ngữ cổ điển của Thụy Điển, “Lagom är bäst”, nghĩa đen là, “Lượng vừa đủ là tốt nhất” nhưng cũng được dịch là “Đủ tốt như một bữa lễ lạc” và “Có đức có chừng mực”.Enough is as good as a feast” and “There is virtue in moderation”.

Đến đây, chắc bạn đang tập thể dục lagom nhiều mặt trong cuộc sống của bạn rồi.

Nếu có một từ để định nghĩa cuộc sống hiện đại của chúng ta ngày nay, thì đó chính là thừa thãi. Chúng ta đang sở hữu quá nhiều thứ, thậm chí cả những thứ chúng ta chẳng bao giờ cần đến. Bên cạnh đó, suy nghĩ về một cuộc sống hoàn hảo vô hình đã tạo ra cho chúng ta quá nhiều áp lực.

·       Bạn đã bao giờ ngắm nghía cuộc sống của một người hoàn toàn lạ trên Facebook, Instagram và rồi ao ước rằng mình cũng như họ?

·       Bạn đã bao giờ mua những bộ cánh đắt tiền nhưng rồi để chúng trong tủ quần áo đến cả năm trời không mặc lấy một lần?

·       Bạn đã bao giờ cảm thấy quá mệt mỏi với việc chạy đua theo chủ nghĩa vật chất, để lấp đầy cuộc sống của bản thân trong khi tâm hồn thì lại thiếu thốn?

 

Đây là lúc bạn cần biết đến Lagom - bí quyết sống hạnh phúc của người Thụy Điển.

Đối với người Thụy Điển, lagom là một lối sống, một thói quen của tâm trí. "Có một tư duy bên trong về sự chấp nhận và hài lòng ở Thụy Điển. Đó là một phần của bí quyết để trở nên hạnh phúc - đừng ám ảnh về điều đó.

Triết lý của lagom rất đơn giản và cung cấp một giải pháp thay thế cho ý tưởng ‘luôn tìm kiếm điều tốt nhất tiếp theo.

Khái niệm này khuyến khích sự cân bằng tổng thể trong cuộc sống của chúng ta: mọi thứ ở mức độ vừa phải.

Nó đối lập với chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa tiêu dùng.

1-    Lagom là gì?

Bí quyết để có được sự hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại của người Thụy Điển: Không quá thừa, không quá thiếu, chỉ cần vừa đủ. Lagom (phát âm là lah-gom) có nghĩa là không quá thừa cũng không quá thiếu, chỉ vừa đủ. Về bản chất, lagom có nghĩa là tận hưởng một cuộc sống đơn giản, tìm kiếm sự cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống và tập trung vào những gì thực sự quan trọng khiến bạn hạnh phúc.

Lagom có nghĩa là biết được điều gì là thiết yếu trong cuộc sống của bạn và biết những thứ không thực sự cần đến. Người Thụy Điển coi lagom như là một kim chỉ nam trong cuộc sống. Một số ý kiến cho rằng lagom có thể là một lối sống tiêu cực, bởi nó dựa trên sự chối bỏ vật chất. Tuy nhiên, với sự bền bỉ chứng minh, người Thụy Điển đã cho chúng ta thấy lagom đã thực sự cải thiện cuộc sống bằng cách nắm lấy sự "vừa đủ".

2-    Sống lagom tại nhà

Càng tiến gần đến thế giới hiện đại, càng chạy đua theo những lợi ích xã hội, chúng ta càng muốn trở về với những thứ giản đơn và cũ kĩ. Lagom hướng bạn nắm giữ lấy niềm vui và loại bỏ những điều phiền phức, thừa thãi.

Ở Thụy Điển, bạn có thể thấy rằng người ta dường như hoàn toàn hạnh phúc trong những ngôi nhà nhỏ chỉ bằng 1/3 kích thước của những ngôi nhà ở Mỹ. Chúng ta có thực sự cần những ngôi nhà to rộng và phải lấp đầy nó bằng nhiều thứ khác, đồng thời mất quá nhiều thời gian để dọn dẹp trong khi chúng ta có thể sống hoàn toàn ổn trong một ngôi nhà chỉ bằng một nửa?

Bí quyết để có được sự hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại của người Thụy Điển: Không quá thừa, không quá thiếu, chỉ cần vừa đủ

Một chút "lộn xộn" không phải lúc nào cũng là một điều tồi tệ. Nếu bạn có được niềm vui thực sự từ một tủ sách đầy những đồ lặt vặt hoặc một ngăn kéo chứa đầy những cây bút yêu thích của mình, thì hãy cứ làm như vậy. Chỉ cần chắc chắn rằng những gì mà bạn đang cất giữ có giá trị xử dụng. Một kệ đầy sách xếp hang thẳng lối và có thứ tự…sẽ chỉ là một gánh nặng nếu như bạn chẳng bao giờ sờ đến chúng.

 

Điều tương tự cũng xảy ra với bất cứ thứ gì làm không gian sống của bạn trở nên bừa bộn mà không có mục đích. Trước khi thêm bất cứ món đồ nào vào không gian sống của bạn, hãy tự hỏi mình xem bạn có thực sự cần đến nó và bạn đã có đủ những món đồ cần thiết hay chưa?

3-    Lagom trong công việc

Thay vì làm thêm giờ để trông có vẻ là một người tận tâm và cống hiến, hãy nghĩ như người Thụy Điển rằng việc làm thêm giờ đồng nghĩa với việc bạn không làm việc đủ hiệu quả trong giờ hành chính.

Bí quyết để có được sự hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại của người Thụy Điển: Không quá thừa, không quá thiếu, chỉ cần vừa đủ.

Hãy chấp nhận rằng công việc là một phần quan trọng trong cuộc sống, nhưng cũng đừng để nó trở thành trọng tâm chính trong cuộc đời bạn hay một nhiệm vụ mà bạn phải thực hiện càng nhanh càng tốt. Hãy đặt kỳ vọng với cấp trên của mình: bạn sẽ nỗ lực hết mình khi ở văn phòng nhưng sau 8 tiếng, bạn sẽ ra ngoài để tận hưởng phần còn lại trong ngày.

Thay vì sử dụng thời gian nghỉ ngơi để làm việc, hãy thực sự nghỉ ngơi.

4-    Lagom trong bữa ăn

Lagom trong bữa ăn thực sự là điều cần thiết dành cho tất cả chúng ta. Thay vì ăn trái cây nhập cảng quanh năm, hãy cố gắng tìm các sản phẩm địa phương đang vào mùa. Khi bạn mất quá nhiều thời gian để tạo ra một món ăn cầu kiỳ, hãy thay vào đó bằng những món ăn đơn giản, đủ dưỡng chất và ít tốn thời gian hơn. Bày vẽ có thể sẽ khiến bạn bè, người thân phải chờ đợi, trong khi bạn thực sự có thể làm được những món ăn ngon lành mà không quá phức tạp.

Bí quyết để có được sự hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại của người Thụy Điển: Không quá thừa, không quá thiếu, chỉ cần vừa đủ

Đơn giản là chỉ cần dành nửa giờ vào ngày cuối tuần để lên thực đơn cho tuần tới không chỉ giúp bạn tiết kiệm tiền mà còn khiến bạn không lãng phí thực phẩm. Một thực đơn đã lên sẵn sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, không phải đau đầu suy nghĩ xem ngày mai ăn gì và giúp bạn có cuộc sống cân bằng và khỏe mạnh hơn.

5-    Lagom là tử tế với những người xung quanh

Thụy Điển là một trong những quốc gia hạnh phúc nhất thế giới. Một trong những lý do cho điều này là vì người dân ở đây biết cách đối nhân xử thế. Người Thụy Điển thường chỉ nói vừa đủ, không vòng vo, thậm chí cũng không thích tám chuyện hay bàn tán về người khác. Họ giảm thiểu khả năng bị hiểu nhầm và có thể nảy sinh ra mâu thuẫn bằng lời nói nhất có thể. Đôi khi, bạn sẽ có cảm giác rằng người Thụy Điển khá lạnh lùng và ít nói.

Thực tế, họ bỏ qua cái tôi to lớn của bản thân và hướng đến một xã hội thân thiện, hợp tác, nơi tất cả mọi người đều được tôn trọng và sự khiêm tốn sẽ giúp mọi người sống trong hòa bình.

6- Cần nắm vững nghệ thuật điều độ - Art of moderation

Hãy tiết chế một phầm của sự ham muốn cá nhân, nhờ đó bạn có thể nếm trải những niềm vui trong cuộc sống.

Chìa khóa để trải nghiệm sự thỏa mãn và vui vẻ thực sự là điều độ. Marcus Tillius Cicero nói: “Đừng bao giờ làm quá mức, hãy để sự điều độ hướng dẫn bạn”.

Trong một thế giới bận rộn mà giờ đây chúng ta có thể truy cập vào hầu hết mọi thứ bất cứ lúc nào, Lagom giới thiệu một cách đơn giản và cân bằng để sống và làm việc mà không bỏ lỡ bất cứ điều gì.

Lagom là một loại chủ nghĩa tối giản (minimalism) mới dành cho những ai mong muốn sống với ít tài sản vật chất hơn nhưng hướng đến vui sống một cuộc sống trọn vẹn hơn.

Nhưng Lagom còn vượt xa hơn cả việc theo đuổi chủ nghĩa tối giản nữa. Trên thực tế, chủ nghĩa nầy có thể dạy chúng ta những bài học quý giá về cách sống một cuộc sống hạnh phúc hơn.

Anna Brones viết trong cuốn sách mới của mình, “Live Lagom: Sống cân bằng theo cách Thụy Điển”, “Áp dụng ý nghĩa Lagom vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta - trong lúc chúng ta ăn, những gì chúng ta mặc, cách chúng ta sống, cách chúng ta làm việc – “có thể chỉ là một mẹo nhỏ vì chấp nhận một lối sống cân bằng, bền vững hơn, chào đón những thú vui của sự tồn tại hơn là những thú vui tiêu dùng” (might just be the trick for embracing a more balanced, sustainable lifestyle that welcomes the pleasures of existence rather than those of consumption).

Niki Brantmark nhận định trong quyển sách ‘Nghệ thuật Sống đời sống cân bằng và hạnh phúc - Thụy ĐiểnThe Swedich Art of Living a Balanced, Happy Life’ rằng: “Trong thời đại mà chúng ta đang sống ngày càng bận rộn và cảm thấy dính liền với 24/7, tôi nghĩ chúng ta nên chuyển hướng người Thụy Điển, sống chậm lại và dành nhiều thời gian hơn để thư giãn. Đây có thể là thưởng thức uống trà - fikas với đồng nghiệp, bạn bè hoặc gia đình, có thể là nghỉ trưa để thư giãn và chuẩn bị cho buổi chiều, xử dụng cuối tuần để đi ra ngoài trong một ngày đến rừng, bãi biển hoặc công viên địa phương hoặc tận hưởng một hoạt động tương tự như nướng bánh trong lò, đọc sách hoặc làm thủ công”.

Lagom còn là một phong cách tạo dựng ra hạnh phúc thích hợp cho từng đối tượng khác nhau. Jaime Kurtz, Tiến sĩ, Giảng sư tâm lý học tại Đại học James Madison viết trên tạp chí Psychology Today:”Để có một cuộc sống hạnh phúc và cân bằng hơn, hãy bắt đầu bằng cách tự hỏi bản thân, "Đây có phải là Lagom không?"

7-    Kết luận

Bí quyết để có được sự hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại của người Thụy Điển: Không quá thừa, không quá thiếu, chỉ cần vừa đủ.

Lagom là triết lý sống mà bạn có thể áp dụng vào gần như mọi khía cạnh trong cuộc sống. Lagom không chỉ là đơn giản hóa mọi thứ, mà nó còn giúp bạn giảm bớt căng thẳng và khiến bạn tìm thấy hạnh phúc trong sự cân bằng. Lagom cũng giúp bạn nhận ra rằng đôi khi những điều đơn giản nhứt lại mang đến cho bạn nhiều niềm vui nhứt.

Hy vọng những góp nhặt cát đá trên sẽ giúp mỗi người trong chúng ta nhìn lại cung cách cư xử của chính mình với những người thân thiết trong gia đình, với bạn, và nhứt là đối với tha nhân những người không hề quen biết. Riêng người viết, trên suốt quãng đời giao tiếp trong cõi ta bà nầy, rất nhiều lần đã đem “cái tôi”, cái biết của mình…vun vãi ra trong đối xử. Từ đó đã làm nhiều người phật lòng và buồn phiền không ít.

Vì vậy, xin mượn bài viết nầy, nhân Mùa Tạ Ơn, cũng xin tạ lỗi cùng mọi người.

Từ nay, diện bích và sám hối là châm ngôn và hành xử của Ngu Tử nầy.

Mai Thanh Truyết

Thanksgiving 2021

 


 










Tuesday, November 25, 2025

 


Hiện tượng GLOBALISTS TOÀN CẦU - Nguồn gốc và Cấu trúc

A book cover with text and arrows

AI-generated content may be incorrect.

Lời người viết: Khái niệm “Globalists toàn cầu” không phải là thuật ngữ chính trị khoa học chính thống, mà là một cấu trúc ý niệm xuất phát từ các thuyết nghi vấn xoay quanh quyền lực của các nhóm tinh hoa, tài phiệt tài chính, các mạng lưới kỹ trị và các thiết chế toàn cầu. Tuy không tồn tại một tổ chức bí mật mang tên “Globalists”, nhưng hiện tượng truyền thông, mạng xã hội và nhiều lớp, nhiều tầng quyền lực thế giới đã kiến tạo nên một cảm thức rằng có một “tầng lớp siêu quyền lực” vận hành hệ thống toàn cầu hóa.

Bài viết này phân tích hiện tượng đó, đồng thời đánh giá những nhân vật thường bị gán ghép vào nhóm Globalists, cơ chế quyền lực thực tế, và ảnh hưởng đối với Việt Nam trong bối cảnh thế giới phân mảnh.

 

1-    Nguồn gốc của khái niệm Globalists

Khái niệm “Globalists” bắt đầu xuất hiện từ thế kỷ XX, đặc biệt sau Thế chiến II, khi Liên Hợp Quốc, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và các thiết chế toàn cầu ra đời. Từ cuối thế kỷ XX, với sự trỗi dậy của toàn cầu hóa kinh tế, công nghệ internet, và chủ nghĩa tự do quốc tế (liberal internationalism), “globalists” trở thành một nhãn hiệu để mô tả các tầng lớp tinh hoa và giàu có ủng hộ sự mở rộng tự do thương mại.

Cuối thế kỷ XX và đầu XXI, khái niệm này được đẩy mạnh trong các phong trào dân túy chống toàn cầu hóa ở Mỹ, Anh, châu Âu. Tại Hoa Kỳ, dưới thời Donald Trump, nó trở thành biểu tượng của tầng lớp tinh hoa bị xem là “xa rời quần chúng” và “thao túng hệ thống”.

Tuy nhiên, chủ nghĩa toàn cầu - globalism là một học thuyết kinh tế chính trị có thật, còn “Globalists” là nhãn dán mang tính nghi vấn nhằm chỉ trích quyền lực của giới siêu giàu, Big Tech, các định chế quốc tế và cơ chế tư bản tài chính toàn cầu.

Nhóm toàn cầu hóa là thuật ngữ thường được dùng để mô tả những người ủng hộ hoặc thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa - tức là sự mở rộng của các hoạt động, luồng thông tin, và sự giao lưu kinh tế, văn hóa trên toàn cầu. Họ thường nhấn mạnh vào các lợi ích của toàn cầu hóa, như tăng trưởng kinh tế, tăng cường hợp tác quốc tế, và sự hội nhập văn hóa. Các thành viên của nhóm toàn cầu hóa có thể là các doanh nhân, chính trị gia, nhà kinh tế, nhà tư tưởng, và tổ chức phi chính phủ quốc tế.

Nhóm này tin rằng toàn cầu hóa có thể mang lại lợi ích cho nhiều quốc gia bằng cách tạo cơ hội hợp tác quốc tế, giảm chi phí sản xuất nhờ các chuỗi cung ứng toàn cầu, và thúc đẩy sự phát triển công nghệ, khoa học, giáo dục.

Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ "globalists" còn được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực, thường là trong các cuộc tranh luận chính trị về chủ quyền và tự quyết quốc gia. Những người chỉ trích toàn cầu hóa thường lo ngại rằng sự hội nhập quốc tế có thể làm suy yếu quyền kiểm soát của một quốc gia đối với kinh tế và xã hội của mình, gây ra vấn đề thất nghiệp, giảm lương và làm mất đi bản sắc văn hóa.

Tóm lại, "globalists" đề cập đến những người hoặc nhóm ủng hộ quá trình toàn cầu hóa và tin tưởng rằng hội nhập quốc tế sẽ giúp phát triển và tạo ra lợi ích chung cho các quốc gia và nền kinh tế.

2-    Những nhân vật được gán vào Nhóm Globalists

Các Nhóm tài chính:

  • Gia tộc Rockefeller gồm JP Morgan – Chase liên quan gián tiếp thường bị xem là nắm quyền lực tài chính – dầu hỏa – ngân hàng toàn cầu. Một trong những gia tộc tài chính lâu đời thường bị cáo buộc là “gốc rễ” của toàn cầu hóa quyền lực ngân hàng quốc tế. Trong thuyết “Deep State/New World Order”, gia đình Rockefeller thường bị cho là điều khiển các tổ chức ngân hàng lớn, tổ chức Bilderberg, v.v. 
  • Gia tộc Rothschild gồm Evelyn de Rothschild, Jacob Rothschild bị xem là “đầu não ngân hàng quốc tế” trong nhiều thuyết âm mưu. Rất thường xuất hiện trong các thuyết âm mưu về ngân hàng toàn cầu. Theo một danh sách “những người toàn cầu-ist” trong tài liệu thuyết âm mưu, “Evelyn Rothschild & gia đình” được liệt kê. 
  • George Soros gồm tỷ phú đầu cơ tài chính, là Chủ quỹ Open Society thường bị cáo buộc “can thiệp chính trị toàn cầu”. Tỷ phú tài chính, nhà từ thiện. Rất hay được đề cập trong thuyết âm mưu, bị cho là gây ảnh hưởng lớn qua các quỹ chính trị, xã hội, mở rộng “toàn cầu-ist agenda”. 
  • Bill Gates đồng sáng lập Microsoft, Quỹ Bill & Melinda Gates Foundation. Các thuyết nghi vấn gán cho ông vai trò “kiểm soát y tế – vaccine – dân số”. Về công nghệ y tế theo một số thuyết âm mưu, Gates bị cho là sử dụng quỹ y tế toàn cầu, vaccine… như công cụ kiểm soát dân số hoặc giám sát toàn cầu. 
  • Warren Buffett trong một số thuyết, ông được xếp vào nhóm tài phiệt ảnh hưởng đến hệ thống tài chính – bảo hiểm.

Các Nhóm kỹ trị

  • Klaus Schwab: Nhân vật trung tâm bị gán với “Great Reset”. Người sáng lập và chủ tịch WEF (Diễn đàn Kinh tế Thế giới) – trong rất nhiều lý thuyết “globalist” là biểu tượng của “Giới tinh hoa toàn cầu” vì WEF thường bị coi là nền tảng để hoạch định “Chuyển đổi lớn” (“Great Reset”) và toàn cầu hóa chính sách. 
  • Henry Kissinger: Chiến lược gia toàn cầu bị xem là kiến trúc sư “trật tự thế giới” thế kỷ 20. Cựu Ngoại trưởng Mỹ, nhà cố vấn chính trị quốc tế, trong thuyết âm mưu globalist, ông thường được nhắc tới là nhân vật chiến lược trong các “quy hoạch toàn cầu” từ chính trị ngoại giao đến kinh tế. 
  • Maurice Strong: Nguyên lãnh đạo Chương trình Môi trường Liên Hiệp Quốc, người tham gia nhiều tổ chức quốc tế, theo một số tài liệu âm mưu, ông là “toàn cầu-ist cốt lõi” trong việc dùng môi trường và hội nghị toàn cầu để tạo ảnh hưởng. 
  • Larry Fink: CEO Black Rock bị gán là có ảnh hưởng cực lớn đến tài chính và đầu tư toàn cầu.
  • Jamie Dimon: CEO JPMorgan Chase, trong các thuyết nghi vấn, ông được xem là một “trụ cột ngân hàng toàn cầu”.

Các Lãnh đạo Đa quốc gia hay các Diễn đàn kín

  • Thành viên nhóm Bilderberg (không có danh sách chính thức): Hay xuất hiện trong các cáo buộc toàn cầu-ist, các cuộc hội nghị bí mật giữa lãnh đạo chính trị, tài chính, truyền thông được cho là nơi hoạch định “toàn cầu hóa quyền lực”. Ví dụ, danh sách các hội viên gồm David Rockefeller, Kissinger, Bill Clinton, Bill Gates, Hillary Clinton, Tony Blair, Angela Merkel, Thủ tướng Hà Lan Mark Rutte. Tất cả bị xem là giới hoạch định chính sách kín.

Các Ủy ban 300 - Committee of 300 theo thuyết âm mưu

  • Đây là một thuyết âm mưu nổi tiếng cho rằng có “300 nhân vật quyền lực” ngầm điều khiển chính trị, tài chính toàn cầu. Các nhân vật hay  được nhắc đến: Gia tộc Hoàng gia Anh. Các tỷ phú Mỹ – châu Âu hoàn toàn không có bằng chứng, nhưng được nhắc nhiều trong tài liệu thuyết nghi vấn.

Các Nhóm công nghệ và trí tuệ nhân tạo     

  • Elon Musk: Một số thuyết nghi vấn xếp ông vào “globalists công nghệ”, đặc biệt trong dự án vệ tinh AI.
  • Mark Zuckerberg: Bị đặt nghi vấn về vấn đề kiểm soát thông tin, dữ liệu, mạng xã hội.
  • Jeff Bezos: Lập đế chế Amazon và hệ thống điện toán đám mây.

Các Nhóm hoàng gia và chính trị gắn liền với toàn cầu hóa

Thường xuất hiện trong thuyết nghi vấn hơn là thực tế, trong đó có:

  • Hoàng gia Anh, đặc biệt Charles & William.
  • Hoàng gia Hà Lan
  • Một số lãnh đạo EU được xem là “siêu quốc gia hóa” (supranationalists)

Những “danh sách” này chính yếu đến từ các nguồn thuyết âm mưu hoặc các tác giả theo thuyết này, nghĩa là không có bằng chứng học thuật hoặc chính thống mạnh mẽ chứng minh có một “hội toàn cầu-ist” duy nhất, có cấu trúc như trong các thuyết âm mưu. Vì nhiều người tin vào “globalist conspiracy” sử dụng các nguồn rất khác nhau (sách, blog, video, bài đăng mạng xã hội), nên danh sách nhân vật thường thay đổi rất nhiều tùy nơi, tùy thời.

Hơn cả, một số tên được liệt kê trong các thuyết này có thể là nạn nhân của việc bị thêu dệt, gán ghép mà không có bằng chứng xác minh.

3-    Quyền lực thực tế của “Globalists”

Dù không phải một tổ chức thống nhất, nhưng có ba trục quyền lực thật sự tồn tại trong thế giới hiện nay:

  • Quyền lực tài chính: BlackRock, Vanguard, State Street quản lý hơn 20.000 tỉ USD tài sản.  Nhiều công ty niêm yết lớn nhất thế giới đều có nhóm này làm cổ đông lớn.
  • Quyền lực công nghệ: Big Tech kiểm soát nền tảng giao tiếp toàn cầu. AI làm tăng sức mạnh của họ vượt ngoài tầm kiểm soát chính phủ.
  • Quyền lực cơ chế quốc tế: IMF, WB, WHO, WEF tạo ra nhiều chính sách có ảnh hưởng sâu rộng đến các nước đang phát triển.

Tuy nhiên, không có bằng chứng nào về việc các nhóm này hợp nhất thành “chính phủ thế giới”. Trên thực tế, quyền lực của họ cạnh tranh gay gắt và bị hạn chế từ các quốc gia thụ hưởng.

4-    Globalists và Thế giới đa cực

Chiến tranh Nga - Ukraine, xung đột Israel - Hamas, cạnh tranh Mỹ - Trung, và sự trỗi dậy của BRICS cho thấy thế giới đã chuyển sang trạng thái đa cực. Trong hệ thống này, cái gọi là “Globalists” mất bớt ảnh hưởng, và quyền lực được phân chia thành từng mảnh hay được tách rời. Hiện tại, có ba lực chính hiện nay:

  • Mỹ và khối G7.
  • Trung Cộng và các nước độc tài phối hợp.
  • Khối trung lập – ASEAN – Ấn Độ – châu Phi – Mỹ Latin.

Các thuyết nghi vấn vẫn tồn tại vì sự bất cân xứng thông tin, sự mơ hồ của quyền lực tinh hoa, và vai trò mờ ảo của các tổ chức toàn cầu.

5-    Việt Nam có nằm trong vùng tác động của Nhóm Globalists không?

Nhằm phân tích câu hỏi này, chúng ta cần tách bạch thực tế ra khỏi thuyết âm mưu. Theo hướng logic của thuyết âm mưu, cần hỏi đầu tiên cần hỏi là Ai là “Globalists” theo thuyết nghi vấn?

  • Thường chỉ các cá nhân, tổ chức tinh hoa toàn cầu: Big Tech (Google, Meta, Amazon…), tài phiệt (Rockefeller, Soros…), các diễn đàn và think-tank (WEF, Bilderberg, CFR).
  • Họ không lập “chính phủ thế giới”, nhưng có khả năng ảnh hưởng chính sách, kinh tế, công nghệ và truyền thông toàn cầu.
  • Các cơ chế ảnh hưởng kinh tế là các tập đoàn đa quốc gia đầu tư, xuất khẩu, kiểm soát chuỗi cung ứng, ảnh hưởng công nghệ và dữ liệu là các tập đoàn kiểm soát nền tảng mạng, AI, thông tin.
  • Về những chuẩn mực quốc tế, các diễn đàn định hướng luật chơi toàn cầu (môi trường, nhân quyền, tài chính).

Trường hợp Việt Nam: Việt Nam là nền kinh tế mở, xuất nhập khẩu cao, tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Big Tech có tầm ảnh hưởng mạnh qua Internet, AI, quảng cáo, thanh toán điện tử. Việt Nam cũng tham gia các diễn đàn quốc tế (IMF, WB, WTO, COP), nơi chuẩn mực được đặt ra bởi các nước phát triển và tinh hoa toàn cầu.

Tuy nhiên, Việt Nam không phải mục tiêu thao túng trực tiếp của Globalists, nhưng nằm trong vùng tác động cấu trúc, vì mọi quyết định đầu tư, chuẩn mực công nghệ, dữ liệu, môi trường do các mạng lưới tinh hoa toàn cầu đặt ra đều ảnh hưởng đến chính sách và kinh tế Việt Nam.

Đây là tác động gián tiếp nhưng thực tế: ví dụ, luật bảo vệ dữ liệu của EU (GDPR) buộc doanh nghiệp Việt Nam phải tuân thủ, các tiêu chuẩn ESG trong đầu tư quốc tế ảnh hưởng đến FDI, Big Tech chi phối nền tảng kinh tế số.

Tóm lại, Việt Nam không nằm trong “vùng kiểm soát” như một quốc gia vệ tinh, nhưng là vùng tác động quan trọng của các mạng lưới tinh hoa toàn cầu. Do đó, chính sách, đầu tư, công nghệ và xu hướng toàn cầu đều ảnh hưởng đến chiến lược phát triển và quyền tự chủ của Việt Nam.

Vì vậy, Việt Nam cần hiểu rõ cấu trúc tác động này để phát triển nội lực và chiến lược tự chủ, chứ không phải “chống Globalists” theo nghĩa âm mưu.

6-    Thay lời kết

Nhóm Globalists không phải tự phát, cũng không phải một tổ chức bí mật duy nhất, nhưng là mạng lưới quốc tế có đường lối chiến lược dài hạn. Họ hoạt động tinh vi, linh hoạt, và đa chiều, vì vậy để giảm tác động tiêu cực cần hiểu rõ cấu trúc và chiến lược của họ, đồng thời xây dựng chủ quyền, năng lực nội địa và đa phương ngoại giao .

Globalists là mạng lưới quyền lực có thật, ảnh hưởng toàn cầu, nhưng không mang tính âm mưu tập trung hóa. Ảnh hưởng của họ vừa tích cực (khoa học, phát triển) vừa tiêu cực (lệ thuộc, mất chủ quyền).

Việt Nam chịu ảnh hưởng đáng kể, đặc biệt trong công nghệ và kinh tế. Con đường tối ưu của Việt Nam không phải đối đầu, mà là tự chủ tri thức, tự chủ công nghệ, tự chủ văn hóa. Sức mạnh thực sự của Việt Nam không chỉ nằm ở kinh tế hay công nghệ, mà ở: - Triết lý nhân ái, không thù hận - Giá trị văn hóa sâu dày - Khả năng chuyển hóa các hệ tư tưởng ngoại lai mà không đánh mất bản sắc dân tộc - Tinh thần dung hòa, linh hoạt, kiên cường.

Đây là “vaccine” tinh thần giúp Việt Nam đứng vững trước mọi trào lưu quyền lực toàn cầu.

Mai Thanh Truyết

Con đường Việt Nam

Houston – Tháng Tạ Ơn – 2025