Từ Sông Mekong đến Biển Đông
Lời người viết: Hội thảo về “Việt Nam: 50 năm sau chiến tranh” do Texas Tech University ở Lubbock, Texas tổ chức vào ngày 11 – 12-4-2025, trong đó, người viết có đóng góp nhận định dưới đây:” “Mekong River – Should China Be Taken to International Court?
·
What is the conflict regarding the Mekong
River?
In Asia, a dispute exists over the Mekong River, which flows
through Cambodia, Vietnam, Laos, and Thailand. This conflict centers on the
construction of dams by various countries and the exploitation of the river's
resources.
·
Who is to blame for the Mekong River's issues?
Environmentalists and experts point to the 11 dams built by
China on the Upper Mekong within its borders. They argue that these dams are
contributing to historic flooding and droughts, damaging fish spawning areas
and disrupting local communities.
·
What is the biggest issue facing the Mekong
River?
The Mekong River, though it may appear healthy on the surface,
is suffering from a range of serious problems. These include dam construction,
overfishing, deforestation, plastic pollution, and the adverse effects of
climate change.
·
What is the biggest threat to the Mekong
River?
The most significant threats are the hydropower dams on the
Mekong and its tributaries. These dams can drastically alter the river's flow,
disrupt fish migratory patterns, and destroy spawning grounds.
·
What has China done to the Mekong River?
During droughts, Chinese dams blocking the river exacerbate
conditions downstream, leading to food insecurity for nearly 60 million people
in Cambodia, Laos, Thailand, and Vietnam, who rely on the river for agriculture
and fisheries.
·
Who controls the Mekong River?
In 2015, China established the Lancang-Mekong Cooperation, an
organization that manages the shared use of the Mekong River. Its members
include Cambodia, Laos, Myanmar, Vietnam, and Thailand.
Sau hơn một năm, người viết có thêm những suy nghĩ tiếp. Xin
chia xẻ cùng độc giả.
***
Tóm tắt: Sông Mekong là một
trong những hệ thống sông lớn và quan trọng nhất của châu Á, tạo nên một không
gian sinh thái, kinh tế, văn hóa trải dài qua bảy quốc gia: Trung Cộng, Tây
Tạng, Myanmar, Lào, Thái Lan, Cambodia và Việt Nam. Đối với Việt Nam, Mekong
không chỉ là một nguồn tài nguyên nước. Dòng sông này là nền tảng hình thành
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một vùng đất có vai trò chiến lược về nông
nghiệp, thủy sản, kinh tế và ổn định xã hội.
Tuy nhiên, trong vài thập niên qua, hệ thống sông Mekong
đang chịu nhiều áp lực cùng một lúc do việc thay đổi dòng chảy do các công
trình kiểm soát nước ở thượng nguồn, sự suy giảm phù sa, việc khai thác tài
nguyên quá mức, sự biến đổi khí hậu, việc nước biển dâng sâu vào lục địa, và
việc sạt lở và lún đất. Những biến đổi này đặt ra một câu hỏi lớn:”Đây có
còn là một vấn đề môi trường đơn thuần, hay đã trở thành một vấn đề an ninh
quốc gia?”
Bài viết dưới đây trình bày ba luận điểm chính:
·
Thứ nhất, vấn đề Mekong cần được nhìn nhận dưới góc độ luật pháp
quốc tế về nguồn nước xuyên biên giới, trong đó mọi quốc gia có quyền sử dụng
nguồn nước nhưng đồng thời có nghĩa vụ không gây tổn hại đáng kể cho các quốc
gia khác.
·
Thứ hai, an ninh nguồn nước và an ninh biển của Việt Nam có mối
liên hệ trực tiếp. Một đồng bằng sông Cửu Long suy yếu sẽ ảnh hưởng đến sức
mạnh kinh tế, xã hội và khả năng bảo vệ không gian biển của quốc gia.
·
Thứ ba, giải pháp lâu dài không chỉ nằm ở khả năng kiện tụng quốc
tế, mà còn cần một chiến lược tổng hợp gồm khoa học, ngoại giao, pháp lý và
chuyển đổi mô hình phát triển.
Thông điệp chính yếu của bài viết là bảo vệ sông Mekong,
không chỉ là bảo vệ một dòng sông, mà còn là bảo vệ nền tảng sinh tồn của
một dân tộc và trách nhiệm đối với những thế hệ Việt Nam mai sau.
1- Một dòng sông – Một
vận mệnh
Trong
lịch sử nhân loại, những nền văn minh lớn thường được sinh ra bên cạnh những
dòng sông như Sông Nile tạo nên nền văn minh Ai Cập cổ đại, Sông Hoàng Hà gắn
liền với lịch sử Trung Hoa, Sông Tigris và Euphrates là cái nôi của vùng Lưỡng
Hà. Đối với Đông Nam Á, sông Mekong giữ một vai trò tương tự, trấn giữ một dòng
sinh mệnh dân tộc, nhứt là ở miền Nam Việt Nam với chín khúc Cửu Long. Dòng
sông bắt nguồn từ cao nguyên Tây Tạng, chảy qua nhiều quốc gia trước khi đổ ra
Biển Đông tại Việt Nam, đã nuôi dưỡng hàng chục triệu con người trong nhiều thế
hệ. Riêng vùng Đồng bằng Sông Cửu Long là một minh chứng sống động cho sức mạnh
kiến tạo của thiên nhiên.
Qua
hàng ngàn năm, phù sa sông Mekong đã bồi đắp đất đai, hình thành các vùng canh
tác màu mỡ, nuôi dưỡng một cộng đồng cư dân năng động, và tạo nên một nền văn hóa sông nước đặc thù. Nhưng,
cũng chính sự phụ thuộc sâu sắc đó cũng đã tạo nên nhiều điểm yếu, mà hôm nay,
miền Nam Việt Nam phải trả một giá rất đắt vì nhiều nguyên nhân cả khách quan
lẫn chủ quan. Đó là, một đồng bằng được sinh ra từ phù sa sẽ rất dễ tổn thương khi
nguồn phù sa ấy bị suy giảm, một vùng đất sống nhờ dòng chảy tự nhiên sẽ chịu
tác động mạnh khi dòng chảy ấy bị thay đổi.
Ngày
nay, câu chuyện Mekong không còn chỉ là câu chuyện của người nông dân miền Tây
nữa, mà nó liên quan đến nguồn an ninh lương thực quốc gia, sự phát triển kinh
tế, vấn đề ổn định xã hội, việc bảo vệ môi trường và chiến lược quốc gia trong
thế kỷ XXI.
2- Từ một dòng sông thiên nhiên đến một không gian địa chính trị
2.1- Đặc tính đặc biệt của các dòng sông xuyên biên giới: Không giống một tài nguyên nằm hoàn toàn trong lãnh thổ một
quốc gia, sông Mekong như các dòng sông quốc tế có một đặc điểm căn bản là bất
cứ hành động của một
quốc gia nào có dòng sông chảy xuyên qua cũng có thể tạo ra hậu quả cho nhiều
quốc gia khác. Một
quyết định xây dựng đập, chuyển nước hoặc khai thác quá mức ở thượng nguồn có
thể ảnh hưởng đến dòng chảy, phù sa, thủy sản, nông nghiệp, và quan trọng nhứt
là sinh kế của người dân sống ở hạ nguồn.
Vì
vậy, trong luật pháp quốc tế hiện đại, quyền sử dụng nguồn nước luôn đi kèm
trách nhiệm. Không một quốc gia nào có thể lập luận
rằng là dòng sông nằm trên lãnh thổ của tôi, nên tôi có toàn quyền quyết định.
Bởi vì dòng nước không dừng lại ở đường biên giới địa lý hay chính trị.
2.2- Vị trí đặc biệt của Trung Cộng trong hệ thống sông Mekong: Trung Cộng là một quốc gia nằm trên thượng nguồn của sông Mekong. Điều này tạo ra một lợi thế địa dư đặc biệt là toàn quyền kiểm soát nguồn nước đầu vào, xây dựng các công trình thủy điện lớn, và có khả năng điều tiết dòng chảy. Đứng về mặt nguyên tắc và pháp lý quốc tế, quyền phát triển thủy điện là một quyền hợp pháp của mỗi quốc gia, tuy nhiên, bất cứ một phát triển nào trên dòng chính của sông Mekong cần phải được sự đồng thuận của tất cả quốc gia có dòng Mekong chảy qua. Đó là một trong những điều kiện tiên quyết của Mekong River Committee - MRC. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng được đặt ra là quyền phát triển của quốc gia thượng nguồn kết thúc ở đâu, và trách nhiệm đối với các quốc gia hạ nguồn bắt đầu từ đâu?
Đây
chính là trung tâm của tranh luận về Mekong trong thế kỷ XXI.
3-
Những tác động môi trường lên Đồng
bằng sông Cửu Long
3.1- Đồng bằng sông Cửu Long –
ĐBSCL: Muốn hiểu được mức độ quan trọng của
sông Mekong đối với Việt Nam, chúng ta cần hiểu một nguyên lý địa chất căn bản
là ĐBSCL không phải là một vùng đất cố định, nó là một hệ thống sống luôn
vận động và di chuyển. Trong hàng ngàn năm, mỗi mùa nước nổi, Mekong mang
theo một lượng lớn bùn tức phù sa, cát, khoáng chất, chất hữu cơ, và quan trọng
nhứt là tôm cá đẻ loại. Những vật chất này được lắng đọng dần theo thời gian,
tạo nên một vùng đất màu mỡ ngày nay. Hay nói một cách hình tượng, mỗi hạt
phù sa của Mekong chính là một viên gạch xây dựng nên miền Nam Việt Nam và cứ
thế kéo dài mũi Cà Mau … dường như vô tận.
Nhưng,
từ khi nguồn vật liệu ấy bị suy giảm, đồng bằng không còn được "bồi
đắp" mà bắt đầu chuyển sang trạng thái "bị bào mòn", và hiện
trạng “mũi Cà Màu kéo dài”, ngày hôm nay đã chấm dứt! Đổi lại, là tình trạng
sói mòn và sạt lở!
3.2- Suy giảm phù sa – cuộc khủng hoảng âm thầm: Trong quá khứ, người dân miền Tây quen với hình ảnh, mỗi năm đến mùa nước nổi đem cá về, dòng sông mở rộng, đất đai được bồi thêm sau mỗi mùa lũ. Ngày nay, quy luật tự nhiên đó đang thay đổi, mà một trong những nguyên nhân quan trọng là sự giữ lại trầm tích trong các hồ chứa lớn ở
thượng nguồn.
Khi
nước đi qua các hồ chứa ở thượng nguồn, tốc độ dòng chảy giảm, vật chất nặng
lắng xuống, lượng phù sa ở hạ lưu giảm. Và, hậu quả không xảy ra ngay lập tức,
mà đây là một dạng khủng hoảng chậm, không giống như một trận bão phá hủy trong
vài giờ, mà nó diễn ra qua nhiều năm, nhiều thập niên. Và dĩ nhiên, một khi hậu
quả trở nên rõ rệt, việc phục hồi trở lại tình trạng ban đầu sẽ vô cùng khó
khăn.
3.2. Sạt lở: Khi đồng
bằng bắt đầu mất đất, một trong những biểu hiện rõ nhất của
việc mất cân bằng phù sa là tình trạng sạt lở. Các khu vực ven sông, ven biển
đối diện với dòng chảy thay đổi, thiếu vật chất bồi đắp, việc khai thác cát quá
mức, sự sụt lún do khai thác nước ngầm. Bây giờ, một đồng bằng vốn được xây dựng qua hàng ngàn
năm có thể bị mất đi chỉ trong vài thế hệ.
Điều
đáng lo ngại nhứt là sự sạt lở không chỉ làm mất đất, mà còn làm mất nhà cửa,
đường sá, trường học, cộng đồng dân cư, và nhứt là ký ức văn hóa lần lần bị xóa
tan. Một vùng đất biến mất như tình trạng ĐBSCL hiện nay, không chỉ là sự mất
mát về vật chất, mà còn là sự mất mát về con người. Hiện tại, cửa Ba Lai, Bến
Tre ở Tiền Giang trở thành một “cống thoát nước”, và cửa Bassac, ở Hậu Giang
hoàn toàn biến mất.
3.3- Xâm nhập mặn - Sự thay đổi cân
bằng giữa sông và biển: Một đồng bằng ven
biển luôn tồn tại sự cân bằng tự nhiên giữa dòng nước ngọt từ sông và nước mặn
từ biển. Khi lưu lượng dòng nước ngọt suy giảm, nước biển có điều kiện tiến sâu
hơn vào đất liền. Hậu quả là người dân hai bên dòng sông thiếu nước sinh hoạt,
cây trồng bị ảnh hưởng, hệ sinh thái đảo lộn. Từ đó mọi năng suất nông nghiệp
hay chăn nuôi đều bị giảm thiểu trầm trọng. Trong suốt 5 năm qua, kể từ mùa lúa
Đông Xuân ở ĐBSCL năm 2919 hầu như mất trắng trên 200.000 mẫu do dòng chảy ở ở
Tiền Giang và Hậu Giang xuống thấp hơn 200 m3/giây vào tháng 4 hàng năm do việc
Trung Cộng ngăn chặn dòng chảy ở đập Cẩm Hồng nằm ngay trên dòng chóng sông
Mekong sát cạnh biên giới Lào.
3.4- Thủy sản Mekong - Sự suy giảm
của một hệ sinh thái cổ xưa: Sông Mekong từng được xem là một trong những con sông có đa dạng
sinh học thủy sản cao nhất thế giới. Nguồn cá Mekong không chỉ là thực phẩm, mà
là một nguồn thu nhập chính của người dân, là nguồn văn hóa, là truyền thống
của hàng chục triệu người.
Các
thay đổi về dòng chảy, về thời điểm lũ lụt, về lộ trình di cư của cá, của nơi
sinh sản … không còn nằm trong tính toán hay dự trù của người dân sống chung
quanh, mà hoàn toàn tùy thuộc/lệ thuộc vào những quyết định của Trung Cộng mà
thôi.
3.5- Sụt lún đất ở ĐBSCL - Một nguy cơ thường
bị bỏ quên: Ngoài những tác động từ bên ngoài, ĐBSCL
còn có một vấn đề nội tại, đó là tốc độ sụt lún đất. Các nguyên nhân gây
ra hiện tượng trên bao gồm việc khai thác nước ngầm quá mức và việc xây dựng
qua tải, làm cho thiên nhiên mất đi sự cân bằng tự nhiên của đồng bằng. Một thí
dụ: tỉnh Trà Vinh đã đào hơn 40.000 giếng đóng dành cho chăn nuôi cá, và trồng
trọt, khiến cho mặt đất bị lún hơn 50 cm! Khi đất thấp dần, nước biển chảy người vào lục
địa, làm cho ngập lụt gia tăng. Vì vậy chi phí thiết lập đê điều và chi phí bảo
vệ đất tăng lên.
3.6- Biến đổi khí hậu: ĐBSCL đang ở vị trí đặc biệt nhạy cảm trước sự biến đổi khí
hậu. Các yếu tố cùng lúc tác động, làm cho dòng chảy thay đổi ở thương nguồn, giảm
thiểu phù sa chuyển về hạ nguồn. Từ nhiệt
độ tăng làm cho mưa thất thường, giảm thiểu lưu lượng nước, làm cho nước biển xâm
nhập sâu vào đồng bằng. Từ việc khai
thác tài nguyên, việc đô thị hóa làm mất dần diện tích đất dành cho nông nghiệp
và chăn nuôi. Đây là một bài toán hết sức phức tạp vì không có một nguyên nhân duy
nhất.
3.7- Từ môi trường đến an ninh quốc
gia: Điểm quan trọng nhất chúng ta cần
rút ra là những biến đổi môi trường không chỉ là câu chuyện của các nhà khoa
học. Chúng liên quan trực tiếp đến an
ninh lương thực, mà ĐBSCL là vùng sản xuất lương thực quan trọng, liên
quan đến an ninh kinh tế, trong đó, nhiều
ngành kinh tế phụ thuộc vào vùng đất này, liên quan đến an ninh xã hội vì đã làm suy giảm sinh
kế có thể tạo ra áp lực di cư. Việc mất đất ven biển đồng nghĩa với việc cần
phải thay đổi không gian sinh tồn. Vì vậy, An ninh môi trường chính là một
phần của an ninh quốc gia trong thế kỷ XXI.
Qua
trên, chúng ta thấy dòng sông Mekong đang đứng trước một nghịch lý từ là một
dòng sông từng tạo nên sự phồn thịnh của ĐBSCL, nay có thể trở thành yếu tố
quyết định sự tồn tại của vùng đất này. Điều quan trọng là
Việt Nam từ nay cần phải chuyển từ suy
nghĩ "ứng phó với khủng
hoảng", để chuyển sang “chuẩn bị cho tương lai".
4-
Việt Nam có thể kiện Trung Cộng về
vấn đề sông Mekong hay không?
4.1- Từ khoa học môi trường đến
trách nhiệm pháp lý quốc tế: Trong
bất kỳ tranh chấp môi trường xuyên biên giới nào, khoa học và pháp lý luôn gắn
liền với nhau. Đối với sông Mekong, câu hỏi không đơn giản là "Trung cộng
có xây đập hay không?" mà là:”Việc khai thác và điều tiết dòng Mekong ở
thượng nguồn có gây ra thiệt hại đáng kể, không hợp lý và thiếu sự hợp tác cần
thiết đối với các quốc gia hạ nguồn hay không?
Đây
mới là trọng tâm của luật quốc tế.
4.2- Những nguyên tắc căn bản của
luật quốc tế về nguồn nước xuyên biên giới: Trong
nhiều thập niên qua, cộng đồng quốc tế đã hình thành một số nguyên tắc nhằm
điều chỉnh việc sử dụng các dòng sông chung. Ba nguyên tắc quan trọng nhất là:
* Nguyên tắc sử dụng công bằng và
hợp lý - Equitable and Reasonable Utilization:
Đây là nguyên tắc căn bản có nội
dung như sau:”Mỗi quốc gia trong một lưu vực sông quốc tế có quyền sử dụng
nguồn nước để phát triển kinh tế và xã hội”. Tuy nhiên, quyền đó phải được cân
bằng và được sự đồng thuận với quyền lợi của các quốc gia khác. Hay nói một
cách khác là một quốc gia có quyền sử dụng nước, nhưng không có quyền biến
nguồn nước chung thành lợi ích riêng của mình. Các yếu tố thường được xem xét
gồm số dân phụ thuộc vào nguồn nước, nhu cầu kinh tế, điều kiện tự nhiên, khả
năng thay thế nguồn nước, và mức độ ảnh hưởng đến quốc gia khác.
* Một khi áp dụng vào Mekong, Trung Cộng có quyền phát triển
kinh tế vùng Tây Nam; nhưng Việt Nam cũng có quyền được duy trì dòng chảy cần
thiết để bảo đảm đời sống của hàng chục triệu người dân vùng hạ lưu. Đó là nguyên tắc không gây
thiệt hại đáng kể (No
Significant Harm Principle), một nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt đối với
trường hợp Mekong. Theo nguyên tắc này:Một quốc gia không được tiến
hành các hoạt động trên lãnh thổ của mình gây thiệt hại nghiêm trọng cho quốc
gia khác như: - Một nhà máy xả độc chất qua biên giới - Một công trình làm thay
đổi nghiêm trọng nguồn nước hay làm lệch dòng chảy – Hay một hoạt động khai
thác phá hủy hệ sinh thái chung.
* Trong
trường hợp Mekong, Việt Nam cần chứng minh có sự thay đổi đáng kể trong hệ
thống thiên nhiên của dòng sông như giảm phù sa, thay đổi chu kỳ lũ lụt, dòng
chảy bị sụt giảm do khai thác quá mức hay chuyển dịch dòng chảy ở thượng nguồn.
Thứ đến, có mối liên quan hay hệ lụy khoa học rõ ràng giữa hoạt động thượng
nguồn và hậu quả hạ nguồn.
Đây
là điểm khó nhất, vì ĐBSCL còn chịu ảnh hưởng của sự biến đổi khí hậu, nước
biển dâng, và các họat động khai thác nội địa. Do đó, cần những nghiên cứu rất
nghiêm chỉnh để phân biệt từng nguyên nhân.
Một điểm rất khó nữa là Việt Nam
cần phải chứng minh rằng những thảm họa trên cần phải được chứng minh và đo
lường. Ví dụ như diện tích đất mất, thiệt
hại kinh tế như thế nào, mức suy giảm thủy sản, và ảnh hưởng lên cộng đồng và
xã hội cụ thể ra sao v.v…
4.3- Bổn phận và trách nhiệm thông
báo, trao đổi thông tin và hợp tác: Luật
quốc tế hiện đại không chỉ nói về quyền, mà còn nhấn mạnh về trách nhiệm hợp
tác giữa các quốc gia có chung một dòng sông như sông Mekong.
Đối với
các dự án lớn có khả năng ảnh hưởng xuyên biên giới, quốc gia thực hiện cần
cung cấp thông tin, đánh giá tác động môi trường, cùng nhau tham vấn với các
nước liên quan. Đây là một điểm rất quan trọng đối với sông Mekong, vì vấn đề
không chỉ nằm ở việc có gây thiệt hại hay không mà còn nằm ở việc các quốc gia hạ nguồn có được tham gia vào quá trình ra
quyết định hay không nữa?"
5- Các tiền lệ quốc tế quan trọng
Để tìm
hiểu khả năng pháp lý của Việt Nam, thiết nghĩ cũng cần nhìn vào một số trường
hợp điển hình.
5.1- Vụ Hungary – Slovakia về đập
Gabčíkovo–Nagymaros, 1997: Đây là một vụ án
nổi tiếng tại Tòa án Công lý Quốc tế - International Court of Justice – ICJ.
Vấn đề tranh chấp liên quan đến dự án thủy điện trên sông Danube.
Các
điểm quan trọng mà Tòa nhấn mạnh gốm có:
- Phát triển kinh tế không thể
tách rời trách nhiệm bảo vệ môi trường;
- Quốc gia phải cân nhắc quyền
lợi của các bên cùng chia sẻ nguồn nước;
- Bảo vệ môi trường là một yếu tố
của luật quốc tế hiện đại.
Từ
đó, chúng ta có thể hình dung được bài học cho sông Mekong là phát triển thủy
điện không thể chỉ dựa trên lợi ích của quốc gia xây dựng công trình, mà cần phải
được sự chấp thuận của các quốc gia liên quan.
5.2- Vụ Argentina – Uruguay về nhà
máy giấy trên sông Uruguay, 2010: Tranh
chấp này liên quan đến nguy cơ ô nhiễm dòng sông chung được tòa nhấn mạnh đến
bổn phận thông báo những nguy cơ có thể
xảy ra khi xây dựng nhà máy, về tính pháp nhân trong việc hợp tác, và nhứt là đánh
giá tác động môi trường.
Trong
trường hợp tên, bài học cho “vụ kiện sông Mekong” là một
quốc gia không nhất thiết phải chứng minh bên kia "cố ý gây hại". Việc thiếu minh bạch hoặc không tuân thủ bổn
phận hợp tác cũng có thể trở thành một vấn đề pháp lý cho nguyên đơn.
5.3- Vụ Costa Rica – Nicaragua về sông San Juan: Sự việc liên quan đến quyền sử dụng và tác động môi trường tại
một dòng sông biên giới ngăn đôi hai quốc gia. Từ đó rút ra bài học là Quyền của
chủ quyền quốc gia phải được cân bằng với nghĩa vụ bảo vệ môi trường xuyên biên
giới.
6- Việt Nam có thể đưa Trung Cộng ra cơ chế quốc tế nào?
Đây
là phần cần nhìn nhận rất thực tế.
6.1- Tòa án Công lý Quốc tế - ICJ: Về nguyên tắc, ICJ là cơ quan quan trọng nhất để giải quyết
tranh chấp giữa các quốc gia. Tuy nhiên, trở ngại lớn là ICJ cần có thẩm quyền
xét xử. Thông thường, điều này đòi hỏi các bên đồng ý, hoặc có một điều ước
quốc tế cho phép.
Việt
Nam không thể đơn phương buộc Trung Cộng ra trước ICJ trong mọi trường hợp,
nhứt là TC đạ rút tên ra khỏi Ủy ban Sông Mekong - Mekong River Committee vào
năm 1995. Và, hiện tại, chỉ còn Ủy hội Sông Mekong – Mekong River Commission
gồm bốn quốc gia Việt – Miên – Lào và Thái Lan mà thôi.
Đây
là hạn chế căn bản của luật quốc tế, vì tuy có luật, nhưng quyền cưỡng chế không
giống luật trong nội bộ của một quốc gia.
6.2- Tòa án Luật Biển Quốc tế - International Tribunal for the Law of the Sea – ITLOS: Đây là một tòa án chánh yếu giải quyết các vấn đề liên quan đến Công ước Liên Hiệp Quốc về Luật Biển - United Nations Convention on the Law of the Sea – UNCLOS. Đứng trên bình diện Công ước nầy, sông Mekong có liên quan đến biển vì phù sa
đổ ra Biển Đông làm biến đổi vùng ven biển, và làm thay đổi hệ sinh thái cửa sông ảnh hưởng tiêu cực đến nghề cá của ĐBSCL.
Tuy nhiên, trên thực tế, ITLOS không phải là diễn đàn hoàn
toàn phù hợp cho mọi khía cạnh của tranh chấp dòng sông vì các sức ép chính trị
của các đại cường.
6.3- Trọng tài quốc tế - International
arbitration: Một lựa chọn khác là trọng tài quốc
tế, nhưng cũng cần soạn thảo các cơ sở pháp lý có tính thuyết phục, nhắm vào
một quy trình phù hợp, và nhứt là có sự tham gia và hợp tác của tất cả các quốc
gia liên quan đến vụ kiện.
7- Nhận định chiến lược - Kiện tụng có phải là con đường duy nhất hay
không?
Câu
trả lời là: Không. Một vụ kiện quốc tế có thể mất nhiều năm, trong khi
đó, những thay đổi của dòng sông Mekong, có thể nói, đang diễn ra từng ngày. Do
đó, chiến lược hiệu quả hơn cần phải bắt đầu bằng nhiều bước theo thứ tự:
·
Thứ nhứt: Chứng minh thiệt hại bằng
dữ liệu và khoa học;
·
Thứ hai: Vận động ngoại giao nhằm
tạo sự đồng thuận và ủng hộ quốc tế;
·
Thứ ba: Về
mặt pháp lý, cần chuẩn bị hồ sơ cho mọi khả năng, và
mọi tình huống bất lợi có thể xảy ra;
·
Thứ tư: Cần giảm thiểu mức độ tổn
thương của chính Việt Nam, ngõ hầu tiến tới sự hòa giải và thương lượng giữa
hai phía.
Tóm
lại, về mặt pháp lý, Việt Nam có những căn bản để nêu vấn đề trách nhiệm quốc
tế liên quan đến sông Mekong nhằm đưa Trung Cộng ra các cơ quan hay toà án quốc
tế. Nhưng nếu chỉ nhắm vào một chiến lược chỉ dựa vào kiện tụng sẽ không đủ, vì xác suất thành công qua việc chứng minh khả năng kết hợp về những
bằng chứng khoa học liên quan đến luật pháp quốc tế, và ngoại giao của Việt Nam
khó có thể chống lại sức ép của Trung Cộng trong giai đoạn hiện tại.
Vì sao? Cuối cùng, cũng
vì Việt Nam hiện chưa có đủ điều kiện để bảo vệ được dòng sông của mình qua
việc tranh luận trong phòng xử án, vì chưa chuẩn bị và xây dựng một tầng lớp
chuyên gia có tri thức, uy tín quốc tế, và có đủ năng lực đối đầu với các thế
lực phủ đầu như Trung Cộng.
8- An ninh nguồn nước – An ninh sinh thái – Chủ quyền Việt Nam trong thế
kỷ XXI
8.1- Khái niệm về chủ quyền trong thế kỷ XXI đang thay đổi: Trong lịch sử, khi nói đến chủ quyền quốc gia, người ta
thường nghĩ đến biên giới lãnh thổ về địa dư, quân đội bảo vệ đất nước, và quyền
kiểm soát vùng biển và không phận. Đây vẫn là những yếu tố căn bản cho một quốc
gia độc lập và tự chủ. Nhưng thế kỷ XXI
đặt ra một nhận thức mới là một quốc gia không chỉ cần bảo vệ không gian địa
dư, mà còn phải bảo vệ những điều kiện tồn tại của không gian đó.
Những
điều kiện ấy bao gồm nguồn nước, đất đai, khí hậu ổn định, an ninh lương thực,
và hệ sinh thái bền vững. Một vùng đất trên bản đồ có thể vẫn thuộc chủ quyền
của một quốc gia, nhưng nếu đất bị mất dần do việc đô thị hóa, hay sa mạc hóa,
nguồn nước suy giảm, hay người dân phải rời bỏ quê hương vì kinh tế, hoặc vì
những xáo trộn chính trị nội tại. Tất cả, thể hiện một dạng suy yếu hay đánh
mất chủ quyền trên thực tế.
Vì
vậy, chủ quyền trong thế kỷ XXI không chỉ là quyền
sở hữu lãnh thổ, mà còn là quyền duy trì sự sống và phát triển trên lãnh thổ
đó, mà Việt Nam hiện tại chưa chu toàn được hai điều căn bản trên.
8.2- Sông Mekong và Biển Đông - Hai không gian nhưng một hệ thống: Dưới mắt quốc tế, sông Mekong là vấn đề sông ngòi, và Biển Đông là vấn đề biển
đảo. Nhưng dưới góc nhìn sinh thái, hai khu vực này liên kết chặt chẽ với nhau
và sông Mekong kết thúc tại Biển Đông, và những gì xảy ra trên dòng sông cuối
cùng sẽ tác động đến đại dương.
8.3- Phù sa Mekong và sự tồn tại của
vùng ven biển: Trong hàng ngàn năm, phù sa sông
Mekong đã mở rộng không gian địa dư cho đồng bằng, tạo nên các vùng trù phú ở
các cửa sông, nuôi dưỡng rừng ngập mặn, bảo vệ bờ biển… Những vùng đất ven biển
này không chỉ có giá trị kinh tế, mà còn là lá chắn tự nhiên chống gió, bão; là
nơi sinh sản của tôm cá; cũng là một vùng đệm giữa đất liền và biển, một vùng
có khả năng rửa phèn và ngăn chặn nước mặn xâm nhập.
Một
khi phù sa giảm do việc xây dựng các đập thủy điện, và việc di chuyển ở thượng
nguồn nhằm vào mục tiêu phát triển của các quốc gia ở miền Bắc, làm cho lưu lượng
nước bị cắt giảm khi chảy vào Tiến Giang và Hậu Giang. Hậu quả là:
- Biển có điều kiện lấn sâu hơn;
- Sạt lở tăng lên;
- Hệ sinh thái ven biển bị suy
thoái.
- Công cuộc phát triển nông
nghiệp và chăn nuôi giảm dần cả về diện tích lẫn năng suất.
Do
đó, bảo vệ dòng sông Mekong cũng là bảo vệ hệ thống đường bờ biển Việt Nam.
8.4- Đồng bằng Sông Cửu Long và
không gian chiến lược quốc gia: ĐBSCL
không chỉ là vùng sản xuất nông nghiệp, mà nơi đây còn là một vùng chiến lược
vì nhiều lý do.
An ninh lương thực: Trong
nhiều thập niên, ĐBSCL là một trong những vùng sản xuất lúa gạo quan trọng
trong cả nước. Nhưng trước tình trạng suy thoái nguồn nước như hiện tại, thiết
nghĩ, trong tương lai, câu hỏi không chỉ là:
* Việt
Nam sẽ còn sản xuất được bao nhiêu gạo?
* Có
còn khả năng xuất cảng hàng 6, 7 triệu tấn gạo hàng năm hay không?
* Có
duy trì được năng lực sản xuất hay không?
* Có
bảo đảm nguồn nước hay không?
* Có
bảo vệ được đất nông nghiệp hay không?
Tất
cả vì an ninh lương thực bắt đầu từ an ninh nguồn nước.
Kinh tế biển: Một
vùng đồng bằng khỏe mạnh sẽ kích thích và hỗ trợ thủy sản, phát triển các hải
cảng biển, tăng trưởng giao thông và chuyển vận hàng hóa. Tất cả kích thích
việc giao thương quốc tế và đẩy mạnh kinh tế biển. Ngược lại, một đồng bằng suy
thoái sẽ tạo áp lực lên việc di dân, hạ tầng cơ sở bị thoái hóa, và sau cùng
ảnh hưởng đến ngân sách quốc gia.
8.5- Không gian sinh tồn của cộng đồng: ĐBSCL là quê hương của trên dưới 20 triệu người. Một câu hỏi
quan trọng cần đặt ra, nếu một vùng đất dần dần mất khả năng duy trì cuộc sống,
trách nhiệm của quốc gia là gì?
Đây
không chỉ là một câu hỏi về kinh tế, mà là một câu hỏi về công bằng xã hội, về
đạo lý phát triển, và về trách nhiệm giữa các thế hệ tương lai.
8.6- Sức mạnh địa dư và trách nhiệm của quốc gia
thượng nguồn: Có một đặc điểm của các dòng sông quốc
tế là quốc gia ở thượng nguồn thường có lợi thế hơn cả. Họ có thể kiểm soát
nguồn nước, xây dựng hồ chứa và đập thủy điện, điều chỉnh dòng chảy. Nhưng tất
cả lợi thế địa lý này cần phải đi kèm với bổn phận và trách nhiệm.
Một
quốc gia mạnh không chỉ là quốc gia có khả năng xây dựng những công trình lớn,
mà còn là một quốc gia có trách nhiệm với những tác động môi trường do mình tạo
ra. Chính vì lý do đó, trong các công trình xây dựng lớn, đều phải có bảng
“nghiên cứu tác động môi trường” (environmental assessment)… trước khi dự án
được phê duyệt. Trong trường hợp các dự án nằm trên dòng chính của sông, từ 11
công trình thủy điện bậc thềm, cho đến Đập Cẩm Hồng – Jinghong nằm sát biên giới
phía Bắc Lào đều không có nghiên cứu trên.
9- Từ "an ninh quân sự" đến "an ninh toàn diện"
Trong
thế kỷ XX, nhiều quốc gia tập trung vào an ninh biên giới, quân sự; nhưng thế
kỷ XXI cho thấy những thách thức mới về sự biến đổi khí hậu, suy thoái môi
trường, nạn khan hiếm nguồn nước sinh hoạt, và dịch bịnh toàn câu v.v…Một quốc
gia có thể có lực lượng quân sự mạnh, nhưng vẫn dễ bị tổn thương nếu thiếu nguồn
nước sạch, đất đai bị mất dần do đô thị hóa hay sa mạc hóa, từ đó mất luôn khả
năng tự bảo đảm lương thực cung cấp cho người dân.
Do
đó, an ninh quốc gia hiện đại, ngoài việc an ninh lãnh thổ, an ninh quốc phòng,
an ninh biển đảo, còn có thêm vấn đề an ninh về môi trường, nguồn nước, khí
hậu, năng lượng, và lương thực. Và chính sông Mekong nằm ở giao điểm của cả hai
loại an ninh trên.
10- Một tầm nhìn mới cho Việt Nam
Qua
tất cả những nhận xét ở phần trên, thiết nghĩ, Việt Nam cần chuyển từ suy nghĩ bảo vệ chủ
quyền đất nước trước các mối đe dọa quân sự hay chiếm đóng từ “bên ngoài”, sang
nhu cầu xây dựng một đất nước đủ những yếu tố bền vững để vượt qua các thay đổi
của thế giới trong thế kỷ XXI nầy. Muốn được như vậy, Việt Nam
cần đáp ứng những nhu cầu mà một quốc gia tiến bộ hiện tại cần có:
·
Xây dựng một tầng
lớp khoa học kỹ thuật có năng lực nhằm bảo
vệ tài nguyên quốc gia một khi có tranh chấp quốc tế.
·
Xây dựng một xã hội có trách
nhiệm sinh thái, trong đó, người
dân được hướng dẫn, được giáo dục, để từ đó, có ý thức rõ ràng về mọi hiểm họa
môi trường đến từ thiên nhiên hay do con người. Mỗi người dân cần hiểu rằng
việc bảo vệ môi trường không phải là một khẩu hiệu, mà là bảo vệ tương lai của
chính mình và các thế hệ tương lai.
Sông Mekong
và Biển Đông nhắc nhở chúng ta một điều quan trọng là một quốc gia không chỉ
tồn tại bằng đường biên giới trên bản đồ, mà còn tùy thuộc vào dòng nước sông
ngòi nuôi dưỡng sự sống, đất đai tạo ra miếng cơm, manh áo, biển cả mở ra tương
laic ho dân tộc, và nhứt là những con người có trách nhiệm và khả năng bảo vệ
tất cả những điều trên. Vì vậy:
An ninh nguồn nước chính là một phần của chủ
quyền quốc gia.
Giữ lấy sông Mẹ Mekong hôm nay là góp phần giữ
lấy Việt Nam ngày mai.
Và, tương lai của sông Mekong không chỉ được
quyết định ở thượng nguồn dòng sông, mà còn được quyết định trong những lựa
chọn của chính chúng ta hôm nay.
11- Vai trò của cộng đồng người Việt hải ngoại
Dưới
đây là suy nghĩ riêng và chủ quan của người viết. Xin nêu ra một điểm đặc biệt
cần nhấn mạnh về hiện trạng cùa dòng sông Mekong qua cuộc tranh chấp giữa Việt
Nam và Trung Cộng. Qua
văn hóa và tình tự dân tộc của tộc Việt từ ngàn xưa, có thể nào biến cố trên
trở thành “chất keo” kết dính người Việt trong và ngoài nước.
Cộng
đồng người Việt ở nước ngoài có thể đóng góp một lực lượng chuyên gia khoa học
kỹ thuật, có một mạng lưới đại học trải rộng khắp các bộ môn công nghệ, có kinh
nghiệm quản trị môi trường, và có kết nối quốc tế chặt chẽ.
Còn cộng
đồng người Việt trong nước đã được un đúc tinh thần chống ngoại xâm bất diệt
hàng ngàn năm qua. Nếu cộng đồng người Việt trong nước, thoát khỏi những ràng
buộc, kềm kẹp của chuyên chính vô sản, thì đã
đến thời điểm cần nắm tay nhau để cứu một dòng sông Mekong của Đất Mẹ.
Và đây, có thể trở thành một điểm gặp gỡ của trí tuệ Việt Nam toàn cầu.
12-
Lời kết của người viết
Khi
nói về Mekong, chúng ta không chỉ nói về một dòng nước chảy từ thượng nguồn
xuống biển, chúng ta đang nói về một phần ký ức của dân tộc Việt Nam. Đó là
dòng sông đã nuôi dưỡng những cánh đồng lúa, những vườn cây trái, những làng
quê ven sông, những nền văn hóa sông nước đã tồn tại qua bao thế hệ. Dòng sông
Mẹ Mekong không chỉ tạo nên đất đai, mà Mekong còn tạo nên một tộc Việt bất
khuất.
Ngày
hôm nay, dòng sông ấy đang đứng trước những thử thách chưa từng có qua những
thay đổi trên thượng nguồn, sự suy giảm phù sa, sự xâm nhập mặn, sự sạt lở của
đồng bằng và hiện tượng biến đổi khí hậu đang đặt ra một câu hỏi lớn:”Chúng
ta sẽ để lại một Mekong như thế nào cho thế hệ mai sau?”
Đây không chỉ là câu hỏi của các nhà khoa học - Không chỉ là câu hỏi của các nhà quản lý – Mà đây là câu hỏi của lương tâm mỗi con người Việt Nam. Trong lịch sử, mỗi thế hệ đều có một trách nhiệm riêng: - Có thế hệ phải bảo vệ độc lập - Có thế hệ phải xây dựng đất nước - Và thế hệ hôm nay phải đối diện với một thách thức mới là bảo vệ nền tảng tự nhiên để dân tộc có thể tiếp tục tồn tại và phát triển.
Bảo
vệ Mekong không có nghĩa là chống lại sự phát triển, ngược lại, đó là tìm kiếm
một mô hình phát triển trưởng thành hơn, bền vững hơn. Đó là một mô hình trong
đó khoa học được tôn trọng, thiên nhiên được lắng nghe, luật pháp quốc tế được áp
dụng công bằng cho mọi quốc gia tự chủ, và con người được đặt ở vị trí trung
tâm, đứng trên mọi áp lực.
Đối
với vấn đề xuyên biên giới, đặc biệt là quan hệ giữa các quốc gia trong lưu vực
Mekong, con đường phía trước cần sự tỉnh táo của tất cả mọi phía.
·
Cần bảo vệ quyền lợi chính đáng của
Việt Nam.
·
Cần sử dụng những công cụ của luật
pháp quốc tế.
·
Cần dựa trên bằng chứng khoa học.
Nhưng
đồng thời, cũng cần một tầm nhìn rộng hơn về một dòng sông không thể được bảo
vệ chỉ bằng sự đối đầu, mà một dòng sông chỉ có thể được bảo vệ bằng tri thức,
trách nhiệm và sự hợp tác dựa trên sự công bằng và chia xẻ.
Việt
Nam có một lợi thế quý giá là có một truyền thống lâu đời của sự gắn bó với đất
đai, sông nước và quê hương. Vì vậy, thông điệp cuối cùng của người viết không
chỉ dành cho các nhà hoạch định chính sách mà còn dành cho tất cả chúng ta:
Hãy nhìn sông Mẹ Mekong
không chỉ bằng đôi mắt của hôm nay, mà còn bằng ánh mắt của những thế hệ Việt
Nam chưa ra đời.
Bởi vì, nếu một dòng sông mất đi không chỉ là mất nước, một vùng đất mất đi không chỉ là mất đất. Tất cả là sự mất mát một phần ký ức, một phần văn hóa và một phần tương lai của dân tộc.
Người
viết xin được kết thúc bằng một câu hỏi để lại cho thế hệ mai sau:”Khi con
cháu chúng ta nhìn về thế kỷ XXI, chúng sẽ nói rằng chúng ta là thế hệ đã để
mất dòng sông Mẹ Mekong, hay là thế hệ đã đứng lên bảo vệ dòng sông ấy?
Và câu
trả lời sẽ nằm trong những hành động của chúng ta ngày hôm nay.
Mai Thanh Truyết
Con đường Việt Nam
Houston – Tháng 8 - 2026
No comments:
Post a Comment