Tuesday, May 5, 2026

 Đài Đáp Lời Sông Núi phỏng vấn

Tiến sĩ Mai Thanh Truyết

Thu âm: 3:00pm thứ ba 5/5/2026

phát thanh 7:30pm thứ bảy 9/5/2026

 

Kính thưa quý thính giả Đài ĐLSN

Sau gần nửa thế kỷ kể từ biến cố 1975, vết thương lịch sử vẫn còn đó, không chỉ trong ký ức của những người đã trải qua, mà còn trong tâm thức của cả một cộng đồng người Miền Nam Việt Nam trước 1975, và cộng đồng Việt tị nạn cộng sản tại hải ngoại. Đối với người Việt tị nạn cộng sản tại hải ngoại, CSVN luôn luôn kêu gọi xóa bỏ hận thù để hòa hợp hòa giải dân tộc, đồng thời kêu gọi những người Việt hải ngoại có tài về Việt Nam để xây dựng quê hương, giúp Việt Nam tiến bộ và thịnh vượng.

Để bàn về vấn đề này, chúng tôi rất hân hạnh tiếp xúc với TS MTT, một nhân vật khá quen thuộc trong cộng đồng người Việt hải ngoại, đặc biệt tại Hoa Kỳ, với hai vai trò nổi bật là một nhà khoa học về hóa học, về môi trường, và là người hoạt động, bình luận trên nhiều đài truyền thông hải ngoại về các vấn đề chính trị – xã hội liên quan đến Việt Nam. Thái Hòa, phóng viên Đài Đáp Lời Sông Núi, xin kính chào Tiến sĩ Mai Thanh Truyết, rất hân hạnh được Anh nhận lời đến với Quý Thính giả Đài Đáp Lời Sông Núi hôm nay.

Thái Hòa 1Thưa TS MTT, CSVN luôn luôn kêu gọi người Việt hải ngoại hãy quên hận thù để hòa hợp hòa giải. Trong một bài viết «Hóa hợp hay Hòa hợp, con đường nào cho Việt Nam?» Anh dùng từ «hóa hợp» để mô tả thái độ của CSVN, chứ họ không có «hòa hợp» chút nào cả. Trước hết, để tránh sự nhập nhằng trong cách hiểu, chúng ta cần xác định từ nền tảng chữ nghĩa. Vậy xin Anh giải thích rõ sự khác biệt cốt lõi giữa «hòa hợp» và «hóa hợp» trong bối cảnh Việt Nam hiện nay?

MTT1: Thưa anh Thái Hòa, nửa thế kỷ sau 1975, người Việt Nam vẫn chưa thực sự có được một tình tự dân tộc toàn vẹn. Những chia rẽ lịch sử, chính trị, văn hóa, cùng với sự thiếu vắng một tiến trình hòa giải minh bạch, đã khiến công cuộc “đại đoàn kết dân tộc” nhiều khi chỉ dừng lại ở khẩu hiệu. Vấn đề trọng tâm đặt ra là: “Việt Nam đang đi theo con đường “hòa hợp” hay “hóa hợp”? Và con đường nào mới thực sự đứng về phía dân tộc Việt Nam?”

Tôi xin nói về hai chữ Hóa hợp và Hòa hợp. Hòa hợp

“Hòa” là hài hòa, bao dung. “Hợp” là cùng nhau chung sống, chung mục tiêu. Hòa hợp nghĩa là nhiều khác biệt vẫn có thể tồn tại song song, miễn là cùng đặt lợi ích dân tộc lên trên hết. Đây là sự tôn trọng đa dạng, chấp nhận khác biệt như một phần của tổng thể.

Để đạt được tình tự dân tộc, tức là sự gắn kết, đồng lòng của người Việt trong và ngoài nước, trước hết cần có một tiến trình hòa hợp nhắm vào thực chất, chứ không chỉ là lời kêu gọi hình thức.

Hòa hợp không chỉ đơn thuần là kêu gọi đoàn kết, mà là công nhận sự đa dạng lịch sử, chính kiến và trải nghiệm của từng lớp người Việt, đặc biệt là khối hải ngoại vốn mang nhiều vết thương và ký ức riêng sau 1975.

Hòa hợp phải gắn liền với hòa giải, tức thừa nhận những sai lầm, bất công trong quá khứ, thay vì chỉ yêu cầu một chiều là … người dân phải "quên đi".

Ví dụ: Nam Phi sau chế độ Apartheid đã chọn con đường Truth and Reconciliation Commission – Ủy ban Sự thật và Hòa giải. Họ không phủ nhận quá khứ, nhưng cũng không trả thù; họ chọn cách đối diện sự thật, thừa nhận lỗi lầm và hướng tới tương lai. Đây là một điển hình của hòa hợp thật sự.

Còn về “Hóa hợp” - Syntonization

“Hóa” là biến đổi, đồng hóa. “Hợp” là nhập lại thành một. Hóa hợp là yêu cầu bên yếu phải thay đổi bản chất, từ bỏ sự khác biệt để tan chảy vào khuôn mẫu sẵn có. Đây là sự áp đặt, đồng hóa, chứ không phải hòa giải.

Ví dụ: Chính sách đồng hóa của Trung Cộng đối với Tây Tạng và Duy Ngô Nhĩ như ép bỏ ngôn ngữ, tín ngưỡng, văn hóa bản địa. Tất cả các điều trên chính là một hình thức “hóa hợp cưỡng bức”.

TH2:  Thưa Tiến sĩ Mai Thanh Truyết, nhiều người cho rằng những lời kêu gọi «đại đoàn kết dân tộc» của CSVN luôn luôn thiếu một điều kiện quan trọng: đó là sự thật. Sự thật đó đòi hỏi CSVN phải thừa nhận trách nhiệm và đối diện với những tội ác quá khứ. Theo Anh thì vì sao tiến trình hòa hợp dân tộc không thể diễn ra nếu không có sự thừa nhận trách nhiệm và đối diện quá khứ?

MTT2: Để trả lời câu hỏi trên, thưa anh TH, những tuyên bố về “đại đoàn kết dân tộc” của CSBV, CSBV thường rêu rao và kêu gọi: “Dù ở đâu, người Việt Nam cũng là con dân đất Việt”, là “máu thịt của dân tộc”, là “khúc ruột ngàn dặm”. Người Việt hải ngoại được khuyến khích về đầu tư, đóng góp cho quê hương. Đây là dấu hiệu cho thấy mong muốn kết nối cộng đồng.

Tuy nhiên, trên thực tế, các lời kêu gọi này phần nhiều mang tính một chiều, yêu cầu người Việt hải ngoại “gác lại quá khứ”, nhưng không có tiến trình thừa nhận trách nhiệm hay đối thoại bình đẳng. Trong nước, các thành phần có ý kiến khác biệt chính trị, tôn giáo, hay xã hội vẫn bị kiểm soát, thậm chí gạt ra ngoài lề.

Trong sự suy diễn chính trị của Việt Nam hiện nay, hai khái niệm “hóa hợp” (đồng hóa) và “hòa hợp” thường được nhắc đến trong bối cảnh giải quyết khác biệt lịch sử, chính trị và xã hội, đặc biệt là giữa trong nước và cộng đồng người Việt ở hải ngoại. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của hệ thống chính trị cộng sản Việt Nam, hai khái niệm này không được đặt trên cùng một mặt phẳng lý luận, mà phản ảnh hai cách tiếp cận rất khác nhau đối với sự đa dạng.

“Hóa hợp” trong tư duy chính trị nói chung là quá trình làm giảm hoặc xóa bỏ sự khác biệt giữa các nhóm xã hội, để họ dần hội tụ về một hệ thống giá trị chung, một chuẩn mực hoặc một bản sắc thống nhất. Trong lịch sử các nhà nước tập quyền, đồng hóa thường gắn với mục tiêu ổn định chính trị và củng cố quyền lực trung tâm. Trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt sau 1975, nhiều chính sách về giáo dục, truyền thông và quản lý tư tưởng mang tính định hướng mạnh mẽ, nhằm xây dựng một hệ thống giá trị thống nhất xoay quanh vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Vì vậy, dù không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “đồng hóa”, nhưng trong thực tiễn quản trị xã hội, logic “thống nhất nhận thức” và “chuẩn hóa tư tưởng” đôi khi mang đặc điểm gần với đồng hóa mềm: khác biệt được chấp nhận ở mức độ hạn chế, nhưng không được phép làm thay đổi cấu trúc quyền lực hay hệ tư tưởng từ trung ương đảng.

Ngược lại, “hòa hợp”, đặc biệt là “hòa hợp dân tộc”, được sử dụng như một khái niệm mang tính tích cực hơn về mặt chính trị và đạo đức. Về nguyên tắc, hòa hợp hàm ý sự chung sống giữa các nhóm khác biệt, dựa trên tinh thần bao dung, giảm đối kháng và hướng tới lợi ích chung của quốc gia. Trong các văn kiện chính thức, hòa hợp dân tộc thường được hiểu là việc xóa bỏ mặc cảm quá khứ, tăng cường đoàn kết và thu hút nguồn lực của mọi người Việt, kể cả kiều bào, vào quá trình phát triển đất nước. Tuy nhiên, trong cách triển khai thực tế, hòa hợp thường được đặt trong một khuôn khổ xác định sẵn: đó là sự hòa hợp nhưng không đi kèm thay đổi căn bản về cấu trúc chính trị hiện hữu.

TH3: Thưa Tiến sĩ Mai Thanh Truyết, Một trong những điểm gây tranh luận đó là mối quan hệ giữa nhà nước và cộng đồng người Việt hải ngoại. Vì người Việt ở hải ngoại cảm thấy lời kêu gọi «hòa hợp» hiện nay của CSVN vẫn mang tính một chiều, điều họ muốn người Việt hải ngoại làm thì họ không chịu làm, đúng không ạ?

MTT3: Đối với CSBV, độc quyền chính trị vì chỉ có một đảng duy nhất được thừa nhận, các quan điểm khác biệt không có không gian tồn tại. Những cộng đồng thiểu số, hay các tổ chức tôn giáo độc lập, bị bắt buộc phải điều chỉnh theo khuôn mẫu của nhà nước, nói cùng một tiếng nói chung với đảng.

Đảng chấp nhận những đóng góp kinh tế, xây dựng “quê hương”, nhưng không thừa nhận khác biệt về quan điểm chính trị. Người Việt hải ngoại có thể về đầu tư, nhưng không được tham gia một cách bình đẳng vào đời sống chính trị, xã hội, hay góp ý xây dựng và phát triển quốc gia. Vì vậy, Việt Nam hiện nay đang “hóa hợp” hơn là “hòa hợp”. Dù có mở cửa kinh tế, văn hóa, nhưng thiếu cơ chế đối thoại và tôn trọng sự đa dạng chính trị, xã hội tương tự như ở các quốc gia đã phát triển; đó cũng chỉ là … hóa hợp. Chính vi vậy mà người Việt cả trong và ngoài nước không còn tin tưởng những gì CSBV tuyên bố trong vấn đề hòa giải hòa hợp dân tộc.

Hậu quả là nếu “hóa hợp” tiếp tục kéo dài, sẽ làm mất lòng tin và chia rẽ âm ỉ trong lòng dân tộc trong và ngoài nước

Người dân, cả trong và ngoài nước, sẽ thấy “đại đoàn kết” chỉ là một khẩu hiệu chính trị. Người sống ở hải ngoại cảm giác bị bắt buộc “quên đi quá khứ” mà không được thừa nhận như là một thành phần dân tộc. Đối với người trong nước, cung cách đối xử của nhà cầm quyền khiến họ có cảm giác chỉ được chấp nhận khi im lặng, không khác biệt. Nếu không, chắc chắn sẽ có biện pháp răn đe…bịt miệng!

Lãng phí trí tuệ và nguồn lực: CSBV luôn luôn muốn kiểm soát và dập tắt tất cả mọi phản biện. Các trí thức, nhà khoa học, chuyên gia có chính kiến khác biệt không được phát huy. Từ đó, nguồn lực hải ngoại bị bỏ phí, nhiều người chọn sống xa cách thay vì gắn bó hợp tác, tạo ra khoảng cách cương quyền và dân tộc ngày càng cách xa, tình tự dân tộc từ đó bị xói mòn.

Thay vì “chúng ta cùng là người Việt Nam”, xã hội chỉ còn “chúng ta đang được “xếp đặt” sống chung” dưới cùng một lá cờ Đảng mà thôi, không có tinh thần hiến dâng, đóng góp mà chỉ có sự chịu đựng và chấp nhận từ phía người dân, không có quyền phản biện.

TH4:  Thưa Tiến sĩ Mai Thanh Truyết, suốt 50 năm qua và cho đến hiện nay, CSVN hoàn toàn không chấp nhận những tiếng nói khác biệt. Như vậy thì làm sao có thể nói đến hòa hợp khi quyền tự do biểu đạt chưa được công nhận?

MTT4:  Để tiến trình “hòa hợp” trở thành thực chất chứ không chỉ dừng ở khẩu hiệu, yếu tố quyết định không nằm ở lời kêu gọi mà ở những thay đổi cụ thể về pháp lý và tự do dân sự—những điều mà người dân có thể cảm nhận, kiểm chứng và dựa vào để xây dựng niềm tin. Sau một biến cố lịch sử sâu sắc như Sự kiện 30/4/1975, niềm tin không thể được khôi phục bằng thiện chí đơn thuần; nó đòi hỏi một nền tảng thể chế rõ ràng và nhất quán.

Trước hết, cần bảo đảm các quyền tự do căn bản như tự do biểu đạt, tự do báo chí, quyền lập hội và hội họp ôn hòa. Đây không chỉ là những nguyên tắc trừu tượng mà là điều kiện thiết yếu để các ký ức khác nhau có thể được nói ra. Khi con người còn e ngại việc bày tỏ quan điểm, thì đối thoại không thể diễn ra một cách chân thành. Vì vậy, những quy định pháp lý mơ hồ dễ bị diễn giải tùy tiện cần được rà soát và điều chỉnh, đồng thời phải có cơ chế bảo vệ người dân khi quyền của họ bị xâm phạm.

TH5: Thưa Tiến sĩ Mai Thanh Truyết, hòa hợp hòa giải đâu phải chỉ là chuyện của suy nghĩ, của cảm xúc, mà còn là chuyện của thể chế. Theo Anh thì CSVN phải cải cách thể chế và pháp lý chế nào mới có thể bắt đầu tiến trình hòa hợp hòa giải dân tộc? Đó có phải là điều kiện tất yếu không có không được cho việc hòa hợp hòa giải?

MTT5: Thưa anh, không thể xây dựng hòa hợp nếu quá khứ không được thừa nhận một cách trung thực. Một tiến trình hòa hợp đích thực đòi hỏi nhà nước pháp quyền với nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật. Điều này bao gồm một hệ thống tư pháp đủ độc lập để xét xử công bằng, minh bạch, và không chịu áp lực chính trị. Khi người dân tin rằng luật pháp được áp dụng nhất quán cho mọi người, không có ngoại lệ, thì cảm giác bị loại trừ hay phân biệt sẽ giảm đi. Ngược lại, nếu pháp luật bị nhìn nhận là công cụ của một phía, thì mọi lời kêu gọi hòa hợp sẽ thiếu sức thuyết phục.

Điều này không có nghĩa là áp đặt một cách diễn giải duy nhất về Chiến tranh Việt Nam, mà là tạo điều kiện để nhiều trải nghiệm khác nhau về chiến tranh được ghi nhận. Việc mở dần các nguồn tư liệu, khuyến khích nghiên cứu độc lập, và thiết lập các diễn đàn đối thoại có bảo đảm an toàn cho người tham gia là những bước đi cần thiết. Kinh nghiệm quốc tế, như Ủy ban Sự thật và Hòa giải Nam Phi của TT Mandela, cho thấy rằng việc lắng nghe và ghi nhận sự thật từ nhiều phía là nền tảng để hàn gắn dân tộc.

Cần phát triển không gian xã hội dân sự độc lập. Các tổ chức cộng đồng, hội đoàn nghề nghiệp, và các sáng kiến xã hội cần được hoạt động một cách minh bạch, không bị can thiệp tùy tiện. Chính trong những không gian này, con người có thể hợp tác trên các vấn đề chung như giáo dục, y tế, hay môi trường, những lĩnh vực ít mang tính đối kháng nhưng có khả năng xây dựng lòng tin rất hiệu quả.

Cuối cùng, minh bạch và trách nhiệm giải thích của nhà cầm quyền phải trở thành nguyên tắc vận hành. Khi thông tin được công khai và quyền lực được giám sát, sự nghi kỵ sẽ giảm bớt, tạo điều kiện cho sự hợp tác rộng rãi hơn giữa các thành phần xã hội.

Tóm lại, thưa anh TH, hòa hợp không thể được xây dựng bằng lời nói mà phải dựa trên quyền được bảo vệ, sự thật được thừa nhận, và niềm tin được tích lũy qua trải nghiệm thực tế. Khi những điều kiện pháp lý và tự do dân sự này được thiết lập, “đoàn kết” sẽ không còn là khẩu hiệu, mà trở thành một thực tế có thể sống được giữa các thành phần dân tộc.

TH 6. Thưa Tiến sĩ Mai Thanh Truyết, lịch sử thế giới cho chúng ta nhiều bài học, cả thành công lẫn thất bại. Theo Anh thì CSVN có thể học được gì từ mô hình hòa giải của Nam Phi, của nước Đức, hay của các quốc gia đã vượt qua tình trạng chia rẽ nội chiến?

MTT6: Một quốc gia thiếu hòa hợp dân tộc, thiếu đoàn kết nội bộ sẽ khó đứng vững trước sức ép quốc tế. Từ đó, cường quyền sẽ dễ chọn cách dựa vào ngoại bang, đặc biệt trong trường hợp Việt Nam, sự chọn lựa lúc ban đầu là Liên Sô, và hiện tại là Trung Cộng để nắm chặt quyền lực.

Chính vì lệ thuộc ngoại bang, từ đó nội lực dân tộc sẽ lần lần bị suy yếu, nguy cơ mất tự chủ chiến lược trên trường quốc tế.

Căn cứ vào lịch sử thế giới, chúng ta thấy rõ trong trường hợp Liên Sô, chính vì sự áp đặt “hóa hợp” trong một mô hình Sô viết thống nhất. Và, một khi hệ thống sụp đổ, các dân tộc lập tức tách ra, vì chưa bao giờ có “hòa hợp thật sự”.

Còn ở Trung Cộng, chính sách “hóa hợp” ở Tân Cương, Tây Tạng tạo ra bất mãn âm ỉ, khiến an ninh dài hạn luôn bất ổn, xáo trộn xã hội dường như sẽ không bao giờ chấm dứt vì việc “hòa hợp giả tạo” của cường quyền.

Hai thí dụ điển hình: Nam Phi và Nước Đức

Nam Phi sau Apartheid – Con đường Hòa hợp: Sau khi chế độ Apartheid chấm dứt (1994), Nam Phi đứng trước nguy cơ nội chiến: người da đen khao khát trả thù, người da trắng lo sợ bị trả đũa. Trước tình thế bế tắc trên, Nelson Mandela và Tổng giám mục Desmond Tutu đã chọn con đường Truth and Reconciliation Commission - Ủy ban Sự thật và Hòa giải nhắm vào hai mục tiêu chính:

  • Không che giấu tội ác, cũng không chủ trương trả thù, mà là thừa nhận, xin lỗi, tha thứ, và tiến tới tương lai chung.
  • Đây chính là hòa hợp nhằm chấp nhận rằng hai bên khác nhau, nhưng đều là người Nam Phi, cùng nhau xây dựng lại đất nước.

Kết quả sau cùng là, chỉ sau một thời gian ngắn, Nam Phi tránh được một cuộc nội chiến, tuy còn bất công kinh tế, nhưng tình tự dân tộc từ từ trở về với quê hương. Hòa hợp ở đây đứng về phía dân tộc Nam Phi.

Còn nước Đức, con đường hòa giải, hòa hợp hết sức tuyệt vời sau khi bức tường Berlin sụp đổ vào năm 1989. Vòng tay Tây Đức ôm chặt Đông Đức bằng tình tự dân tộc, cưu mang người dân Đông Đức từ nghèo đói bằng cách viện trợ kinh tế hàng trăm tỷ đô la, xây dựng lại hạ tầng cơ sở Đông Đức từ sự đổ nát do cộng sản, để lần lượt san bằng khoảng cách giàu nghèo giữa hai miền. Nước Đức thống nhất quốc gia như thế.

Còn CSBV thì sao? Phải chăng là một sự cào bằng, triệt hạ miền Nam từ thịnh vượng cho đến nghèo đói sau ba kế hoạch ngủ niên từ 1975 đến 1990?

TH7:  Một yếu tố quan trọng khác là giáo dục, tuyên truyền, hình thành nên nhận thức của thế hệ trẻ. Theo Anh thì nền giáo dục cũng như truyền thông của CSVN cần thay đổi điều gì để nuôi dưỡng tinh thần hòa hợp thay vì tái sản xuất định kiến?

MTT7: Giáo dục cộng đồng có thể đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa ký ức về Sự kiện 30/4/1975, không phải bằng cách xóa bỏ hay thay thế ký ức, mà bằng cách mở rộng cách hiểu, làm sâu sắc nhận thức, và hướng ký ức về tương lai chung.

Trước hết, cần nhìn nhận rằng ký ức 30/4 lâu nay thường bị đóng khung trong những diễn giải một chiều, hoặc là chiến thắng, hoặc là mất mát. Cách tiếp cận này dễ dẫn đến sự đối kháng kéo dài giữa các cộng đồng người Việt, trong và ngoài nước. Giáo dục cộng đồng có thể phá vỡ sự một chiều đó bằng cách tạo ra không gian cho nhiều tiếng nói cùng tồn tại. Thông qua các chương trình lịch sử truyền khẩu, các buổi tọa đàm, hoặc diễn đàn liên thế hệ, những trải nghiệm khác nhau của người lính, người dân thường, người vượt biên, hay thế hệ sinh sau chiến tranh … được ghi nhận và tôn trọng. Khi ký ức trở nên nhiều tiếng nói được lắng nghe, nó sẽ bớt tính độc quyền và giảm khả năng bị khai thác cho mục đích chia rẽ theo định hướng của đảng.

Thứ hai, giáo dục cộng đồng giúp chuyển hóa cảm xúc. Ký ức chiến tranh không chỉ là dữ kiện lịch sử mà còn là cảm xúc tích tụ từ đau thương, mất mát, oán giận, hay mặc cảm. Nếu những cảm xúc này không được giải quyết trong tình tự dân tộc, chúng dễ bị chính trị hóa hoặc truyền lại một cách vô thức cho thế hệ sau. Thông qua các mô hình đối thoại có hướng dẫn, như đã từng được áp dụng trong Ủy ban Sự thật và Hòa giải Nam Phi, sự việc giáo dục cộng đồng có thể giúp con người học cách lắng nghe, thừa nhận nỗi đau của nhau, và từng bước giải tỏa những căng thẳng tâm lý kéo dài. Điều quan trọng ở đây không phải là đi đến đồng thuận tuyệt đối, mà là tạo điều kiện để hiểu nhau.

Thứ ba, giáo dục cộng đồng giúp thay đổi trọng tâm từ “đúng – sai” sang “hiểu – học”. Tranh luận về ai thắng, ai thua thường không dẫn đến tiến bộ, mà chỉ củng cố thêm các vị thế đối lập. Ngược lại, khi đặt câu hỏi “chúng ta học được gì từ quá khứ?”, ký ức sẽ trở thành một nguồn tài nguyên cho phát triển. Việc phân tích các hệ quả của Chiến tranh Việt Nam, từ tàn phá môi trường, hậu quả của chất độc hóa học, đến sự đổ vỡ xã hội và làn sóng di cư sẽ giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn cái giá của xung đột Bắc Nam. Từ đó, họ có thể hình thành ý thức trách nhiệm trong việc tránh lặp lại những sai lầm tương tự.

Thứ tư, giáo dục cộng đồng góp phần tái định hình bản sắc dân tộc. Một ký ức bị chia cắt sẽ dẫn đến một bản sắc bị phân liệt thành từng mảnh. Ngược lại, khi ký ức được tiếp cận một cách toàn diện, nó có thể trở thành nền tảng cho một bản sắc chung, chứ không phải bản sắc của “bên thắng” hay “bên thua cuộc”, mà là bản sắc của một dân tộc đã cùng trải qua chiến tranh và đang cùng hướng tới tương lai. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi người Việt sống rải rác khắp thế giới nhưng vẫn cần một điểm tựa tinh thần chung.

Thứ năm, giáo dục cộng đồng giúp kết nối quá khứ với hiện tại. Ký ức 30/4 sẽ trở nên sống động và có ý nghĩa hơn khi được đặt trong mối liên hệ với các vấn đề hiện tại, môi trường, phát triển bền vững, di cư, hay hòa bình quốc tế. Khi đó, ký ức không còn là một “di tích tinh thần” bị đóng băng, mà trở thành một nguồn động lực đạo đức thúc đẩy mọi thành tố của dân tộc hành động vì tổ quốc chung. Ví dụ, việc giáo dục về hậu quả của chất độc da cam không chỉ là nhắc lại quá khứ, mà còn là lời cảnh báo về trách nhiệm môi trường và nhân đạo trong hiện tại.

Cuối cùng, vai trò của thế hệ trẻ là đặc biệt quan trọng. Họ không trực tiếp trải nghiệm chiến tranh, nhưng lại là những người sẽ quyết định cách ký ức được tiếp tục hay chuyển hóa. Giáo dục cộng đồng cần trang bị cho họ tư duy phản biện, khả năng tiếp cận nhiều nguồn thông tin, và tinh thần đối thoại cởi mở. Khi không bị ràng buộc bởi những định kiến cũ, thế hệ trẻ có thể trở thành cầu nối giúp làm dịu những căng thẳng ký ức giữa các thế hệ.

Tóm lại, giáo dục cộng đồng không thể thay đổi những gì đã xảy ra trong quá khứ, nhưng có thể thay đổi cách chúng ta hiểu và mang theo quá khứ đó. Nếu được khai triển một cách có ý thức và nhân bản, nó sẽ giúp chúng ta chuyển hóa ký ức 30/4 từ một nguồn chia rẽ thành một nền tảng cho đối thoại, học hỏi và phát triển. Một dân tộc trưởng thành không phải là dân tộc quên đi lịch sử của mình, mà là dân tộc biết cách nhìn thẳng vào lịch sử, hiểu nó, và không để nó tiếp tục chia rẽ mình.

TH 8: Thưa Tiến sĩ Mai Thanh Truyết, hơn 5 triệu người Việt ở hải ngoại là một nguồn lực lớn, nhưng chưa được kết nối đúng mức. Theo Anh thì đâu là những rào cản khiến cộng đồng hải ngoại chưa thể đóng góp một cách trọn vẹn cho đất nước?

MTT8: Câu hỏi này chạm vào một vấn đề rất “thật” nhưng cũng khá nhạy cảm là vì sao một cộng đồng người Việt hải ngoại, dù có tiềm lực lớn về tri thức, tài chính và kinh nghiệm quốc tế, vẫn chưa thể đóng góp một cách trọn vẹn và bền vững cho đất nước.

Có thể nhìn các rào cản này trên nhiều tầng lớp và mức độ khác nhau như lịch sử, chính trị, tâm lý, thể chế và cả cấu trúc giao tiếp giữa hai phía.

Trước hết là di sản lịch sử và ký ức chiến tranh chưa được giải tỏa đầy đủ. Cộng đồng hải ngoại hình thành phần lớn từ các biến động sau 1975, nên ký ức về mất mát, chia rẽ và lựa chọn chính trị vẫn còn rất mạnh. Trong khi đó, trong nước lại có một diễn ngôn chính thống và một chiều, một đường lối… về cùng một giai đoạn lịch sử. Hai hệ ký ức song song này khiến việc gặp nhau trên một “mẫu số chung cảm xúc” trở nên khó khăn. Khi ký ức chưa được đối thoại một cách trung thực, sự hợp tác dễ bị phủ bóng bởi sự nghi ngờ và ngày càng cách xa.

Thứ hai là rào cản niềm tin chính trị và thể chế. Người Việt hải ngoại vẫn còn lo ngại về tính minh bạch, pháp quyền, quyền sở hữu tài sản, và mức độ bảo vệ quyền công dân khi đầu tư hoặc trở về đóng góp. Ngược lại, phía trong nước đôi khi cũng nhìn cộng đồng hải ngoại qua lăng kính chính trị hóa, khiến các sáng kiến hợp tác dễ bị “lọc” qua yếu tố quan điểm hơn là giá trị chuyên môn. Khi niềm tin về thể chế chưa đủ mạnh, dòng chuyển lưu trí tuệ và đầu tư khó đạt mức tối ưu.

Thứ ba là khoảng cách pháp lý và hành chính. Dù đã có nhiều cải thiện, nhưng môi trường pháp lý vẫn còn những điểm chưa ổn định, thủ tục hành chính còn phức tạp, và việc thực thi chính sách không đồng đều giữa các địa phương. Với người ở hải ngoại quen với hệ thống minh bạch và ổn định hơn, những bất định trên tạo ra những “chi phí tâm lý” và “thủ tục đầu tiên” rất lớn khi quyết định tham gia vào một công cuộc đầu tư nào đó.

Thứ tư là vấn đề kết nối giữa các thế hệ. Cộng đồng hải ngoại không phải một khối thống nhất, có thế hệ 1 mang ký ức chiến tranh, thế hệ 2 và 3 sinh ra và lớn lên trong môi trường phương Tây, mang theo một hệ thống giá trị khác. Trong khi đó, trong nước cũng đã có nhiều thế hệ mới với tư duy toàn cầu hóa. Tuy nhiên, hai dòng thế hệ này chưa có nhiều không gian gặp nhau một cách tự nhiên và bình đẳng, dẫn đến việc hiểu nhau còn gián đoạn do chính sách và cung cách quan trị của CSBV.

Thứ năm là thiếu cơ chế “trung gian niềm tin” (trust intermediaries). Hiện nay, các nguồn kết nối giữa trí thức hải ngoại và trong nước chánh yếu mang tính cá nhân hoặc dự án ngắn hạn. Chưa có nhiều đóng góp độc lập về học thuật hoặc phi chính phủ đủ mạnh để đóng vai trò cầu nối lâu dài, giảm bớt tính nhạy cảm chính trị. Khi thiếu “bộ lọc trung gian”, mọi tương tác dễ bị hiểu sai hoặc bị đặt trong khung chính trị một chiều.

Thứ sáu là tâm lý đề phòng, tự vệ, và định kiến hai chiều. Một số người trong nước có thể xem đóng góp từ hải ngoại là “xa lạ” hoặc không phù hợp thực tế nội địa. Ngược lại, một số người hải ngoại lại có xu hướng nhìn trong nước bằng lăng kính phê phán tổng quát. Khi cả hai phía đều mang tâm thế phòng thủ, thì hợp tác khó chuyển từ “ý định tốt” sang “hành động bền vững”.

Cuối cùng, nhưng rất quan trọng, là thiếu một câu chuyện chung về tương lai. Khi chưa có một tầm nhìn đủ bao trùm, không bị giới hạn bởi quá khứ hay khác biệt chính trị, thì sự đóng góp thường rơi vào từng mảnh rời rạc như các chuyển khoản tài chính cho người thân, các dự án cá nhân, hoặc hỗ trợ nhân đạo. Điều còn thiếu là một “hệ sinh thái tham gia” để người hải ngoại có thể đóng góp một cách có cấu trúc, lâu dài và có ảnh hưởng đến chính sách của cường quyền.

Tóm lại, rào cản lớn nhất không chỉ nằm ở một phía, mà nằm ở khoảng trống niềm tin và thiếu cơ chế kết nối ổn định giữa hai không gian và thời gian sống khác nhau. Khi khoảng trống đó chưa được lấp bằng đối thoại trung thực, thể chế minh bạch và các thiết chế trung gian đáng tin cậy, thì tiềm năng đóng góp của cộng đồng hải ngoại vẫn còn bị giới hạn.

TH9: Thưa Tiến sĩ Mai Thanh Truyết, hòa hợp không phải là xóa bỏ khác biệt, mà là biết sống chung với sự khác biệt. Như vậy thì làm thế nào để người Việt, dù khác nhau về trải nghiệm, chính kiến hay ký ức lịch sử, có thể tìm được tiếng nói chung?

MTT9:  Việc tìm một tiếng nói chung cho người Việt từ ký ức chia rẽ đến tương lai chia sẻ có thể sẽ không quá khó như tình thế hiện nay. Sau hơn nửa thế kỷ kể từ biến cố 30/4/1975, câu hỏi “người Việt có thể tìm được tiếng nói chung hay không?” vẫn chưa có lời đáp trọn vẹn. Không phải vì chúng ta thiếu thiện chí, mà vì chúng ta đang đối diện với một thực tế phức tạp hơn, một dân tộc với nhiều ký ức, nhiều trải nghiệm, và nhiều cách hiểu về lịch sử khác nhau.

Muốn đi đến một tiếng nói chung, điều đầu tiên cần làm không phải là xóa bỏ khác biệt, mà là hiểu đúng bản chất của sự khác biệt đó. Khi lịch sử không còn là một câu chuyện duy nhất đối với nhiều người trong nước, lịch sử sau 1975 được giảng dạy như một hành trình thống nhất và chiến thắng. Nhưng đối với người Việt ở hải ngoại, đó lại là khởi đầu của mất mát, ly tán, và những năm tháng đầy khắc nghiệt. Hai cách nhìn này không chỉ khác nhau mà đôi khi đối nghịch nhau.

Sai lầm lớn nhất là cố gắng ép hai dòng ký ức ấy vào một khuôn mẫu duy nhất. Lịch sử có thể được chuẩn hóa trong sách giáo khoa, nhưng ký ức thì thuộc về đời sống con người, và không thể bị phủ nhận bằng mệnh lệnh hay khẩu hiệu của đảng được.

Vì vậy, nền tảng đầu tiên của mọi nỗ lực hòa hợp phải là chấp nhận rằng có nhiều sự thật sống cùng tồn tại. Từ tranh luận đúng sai sang đối thoại hiểu biết và thông cảm. Trong nhiều năm, các cuộc trao đổi giữa người Việt thường rơi vào vòng lặp đi lặp lại của sự tranh cãi “ai đúng, ai sai, ai chính nghĩa, ai phản bội”. Nhưng cách tiếp cận này chỉ làm sâu thêm khoảng cách. Điều cần thiết hơn không phải là phân định thắng thua, mà là hiểu được những trải nghiệm của nhau. Một người từng sống qua chiến tranh, trại cải tạo, hay hành trình vượt biên sẽ có những vết hằn tâm lý không thể xóa. Ngược lại, một thế hệ lớn lên trong hòa bình, được giáo dục và có tầm nhìn toàn cầu, cũng có cách nhìn riêng của họ. Chỉ cần, khi mỗi bên bắt đầu đặt lại câu hỏi: “Điều gì đã khiến họ nghĩ như vậy?thay vì “Tại sao họ sai?”, thì đối thoại mới có thể mở ra.

Một trong những trở ngại lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng niềm tin. Và niềm tin, cần phải nói rõ, không thể được xây dựng bằng lời kêu gọi đơn thuần. Nếu một phía vẫn cảm thấy tiếng nói của mình bị hạn chế, nếu những quan điểm khác biệt dễ dàng bị quy chụp hay loại trừ, thì mọi lời kêu gọi “đoàn kết” sẽ khó có sức thuyết phục. Một tiến trình hòa hợp thực chất đòi hỏi những điều kiện cụ thể:

  • Quyền được nói lên quan điểm mà không sợ hãi
  • Cần khoảng không gian cho nghiên cứu lịch sử đa chiều
  • Sự đối xử bình đẳng giữa người trong nước và hải ngoại
  • Một hệ thống pháp lý đủ minh bạch để bảo vệ các quyền căn bản

Đây không phải là những đòi hỏi chính trị cực đoan, mà là những điều kiện tối thiểu để con người có thể tin nhau. Nếu chúng ta cứ tiếp tục xoay quanh quá khứ, người Việt có thể sẽ còn tranh cãi thêm nhiều thế hệ nữa. Nhưng nếu chúng ta chuyển trọng tâm sang tương lai, một mẫu số chung sẽ dần dần xuất hiện. Tôi tin chắc như vậy thưa anh Thái Hòa. Dù thể chế có thay đổi đến đâu, hòa hợp cũng không thể xảy ra nếu mỗi cá nhân không tự thay đổi. Những định kiến tích tụ qua nhiều thập niên không thể biến mất trong một sớm một chiều, nhưng chúng có thể được nới lỏng nếu có thiện chí.

Điều này đòi hỏi một sự trưởng thành văn hóa về phía nhà cầm quyền cần:

  • Biết lắng nghe mà không vội phản ứng
  • Biết chấp nhận khác biệt mà không cảm thấy bị đe dọa
  • Biết đặt lợi ích chung lên trên cảm xúc cá nhân hay tập thể đảng.

Nói cách khác, hòa hợp không chỉ là một vấn đề chính trị, mà còn là một quá trình tự giáo dục của xã hội.

Thưa anh Thái Hòa. Tiếng nói chung không có nghĩa là mọi người Việt phải nghĩ giống nhau, hay phải quên đi những gì đã xảy ra. Nó có nghĩa là, dù khác biệt, chúng ta vẫn có thể cùng tồn tại, đối thoại, và hợp tác vì những điều quan trọng hơn. Tất cả vì dân tộc vì tổ quốc. Con đường này chắc chắn không dễ dàng. Nó đòi hỏi cả sự thay đổi từ phía thể chế lẫn sự chuyển hóa từ mỗi con người. Nhưng nếu không bắt đầu, thì khoảng cách sẽ còn kéo dài thêm nhiều thế hệ nữa.

Một dân tộc không thể chọn lại quá khứ của mình. Nhưng có thể chọn cách bước vào tương lai. Và tiếng nói chung, nếu có, sẽ không đến từ việc ai thắng ai thua, mà từ quyết định cùng nhau đi tiếp, dù còn khác biệt, thưa anh.

TH10. Cuối cùng, thưa Tiến sĩ Mai Thanh Truyết, chúng ta cần nhìn về tương lai – một tương lai mà dân tộc có thể bước đi với sự tự tin và trưởng thành. Vậy thì thưa Anh, đâu là những bước đi cụ thể và khả thi nhất để Việt Nam chuyển từ «hóa hợp» sang «hòa hợp» thật sự?

MTT10: Xin bắt đầu từ người Việt hải ngoại. Vì sao phải bắt đầu từ hải ngoại và dân tộc? Người Việt hải ngoại là một thành tố của dân tộc, vừa là một nguồn lực kinh tế, trí thức, và chính trị quan trọng. Nếu chưa thực sự hòa hợp với họ, mọi khẩu hiệu “đại đoàn kết dân tộc” sẽ thiếu thuyết phục.

Người dân trong nước gồm nhiều thành phần xã hội vẫn còn có cảm giác bị gạt ra bên lề xã hội, hoặc chưa được tham gia bình đẳng vào tiến trình phát triển quốc gia. Nếu không đối thoại và công bằng với chính đồng bào trong nước, thì làm sao nói tới tình tự dân tộc?

CSBV cần thẳng thắn nhìn lại lịch sử, không né tránh những vết thương chiến tranh như cải tạo, vượt biên, trại tù, kỳ thị chính trị, v.v… Họ cần bình đẳng và tôn trọng một thực tế hiển nhiên, coi mọi người Việt đều có quyền và tiếng nói ngang nhau, không phân biệt “thành phần”. Cởi mở về chính trị và văn hóa chấp nhận đối thoại đa chiều, thay vì một chiều áp đặt. Xây dựng niềm tin, không thể chỉ bằng lời nói; cần hành động cụ thể như minh bạch, bảo vệ nhân quyền, và cải cách thể chế.

Nếu đảng cs Việt không bắt đầu tiến trình hòa hợp thực sự với người Việt hải ngoại và với chính người dân trong nước, thì tình tự dân tộc sẽ chỉ còn là khẩu hiệu. Hòa hợp trước, tiếp theo là tình tự dân tộc. Đây là một quy luật tự nhiên trong xã hội loài người với công bằng, tôn trọng, và đối thoại; từ đó, mới có đồng lòng. Rốt lại, điểm mấu chốt cần rõ ràng và minh bạch giữa hai khái niệm là:

·         Hòa hợp đặt trọng tâm vào việc tôn trọng sự khác biệt để cùng tồn tại.

·         Hóa hợp nhằm xóa bỏ sự khác biệt để phục vụ quyền lực thống trị của cường quyền, tức là đồng hóa. Như vậy:

Trước hết, CSBV cần phải can đảm nhìn nhận đã áp đặt nhiều chính sách sai lầm ngay từ khi thống nhứt toàn cõi đất nước ngày 30/4/1975. Họ cần nhìn lại và xét lại quá khứ  chiến tranh và thống nhứt, từ chính sách ba dòng thác cách mạng, tù cải tạo, cải cách kinh tế thành kinh tế chỉ huy, vượt biên v.v…Họ cần can đảm nhận trách nhiệm, không che giấu, không né tránh, và quan trọng hơn hết là chấp nhận sai lầm.

Nếu “hóa hợp” buộc người khác phải bỏ đi niềm tin, ký ức, hay tiếng nói riêng, thì sự gắn kết quốc gia trở thành giả tạo. Người dân sẽ chỉ “sống chung” chứ không “sống cùng”. Tức là xã hội tuy vẫn tồn tại, nhưng thiếu tinh thần tình tự dân tộc, thiếu sự đồng lòng thật sự.

Cần phải đặt dân tộc lên trên chế độ, qua đó, mọi người Việt Nam, trong và ngoài nước, đều là công dân bình đẳng, không phân biệt “thành phần chính trị”. Cần xây dựng niềm tin bằng hành động, bằng cách cải tổ luật pháp, mở rộng tự do dân sự.

Nếu hiểu hòa hợp là thực tâm đặt quyền lợi dân tộc lên trên quyền lợi đảng phái, chế độ, thì chắc chắn đó là điều mà Việt Nam cần nên chọn lựa.

Khi mọi người Việt, trong và ngoài nước, bất kể quá khứ chính trị, đều được công nhận là một nhân tố của cộng đồng dân tộc, thì sức mạnh tập hợp mới đủ lớn để bảo vệ và phát triển đất nước. Từ đó, giữ được nội lực dân tộc trong bối cảnh bị kẹp giữa các thế lực quốc tế và giải tỏa mặc cảm lịch sử, để các thế hệ sau không còn bị chia rẽ. Và nhứt là, biến nguồn lực hải ngoại thành sức mạnh mềm thay vì để họ trở thành lực lượng đối kháng.

Có được như vậy, mới tạo dựng được không gian cho đối thoại đa chiều, bảo vệ nhân quyền như nền tảng nhằm gắn kết xã hội.

Có được như vậy, mới có bao dung và đối thoại.

CSBV cần học kinh nghiệm từ Nam Phi tức là không trả thù, nhưng cũng không phủ nhận sự thật với tinh thần “thắng không kiêu, bại không hận” cần trở thành triết lý quốc gia. Đã 51 năm rồi!

Từ đó, may ra mới có thể bắt đầu “câu chuyện hòa hợp hòa giải dân tộc”.

Việt Nam hiện tại đang đứng trước một ngã ba lịch sử.

Thực trạng “hóa hợp”, tức là sự dung hòa bề ngoài, thỏa hiệp mang tính quyền lợi, thiếu gốc rễ văn hóa đang diễn ra nhiều hơn là “hòa hợp” thật sự. Đảng cầm quyền muốn “hóa hợp” để níu kéo người Việt hải ngoại về đóng góp kinh tế, nhưng lại chưa đủ thành tâm “hòa hợp” để nhìn nhận trách nhiệm lịch sử, để xin lỗi, để sửa chữa, để đặt quyền lợi dân tộc trên quyền lợi đảng phái.

Ngược lại, một số người Việt hải ngoại cũng chỉ “hóa hợp” ở mức tình cảm, gắn bó về quê hương qua việc chuyển tiền cho thân nhân hay du lịch, nhưng chưa tìm được một nền tảng chung đủ mạnh để cùng nhau viết lại khế ước dân tộc.

Nếu tiếp tục như vậy, Việt Nam sẽ mãi sống trong vòng luẩn quẩn, người trong nước thì ngờ vực người ngoài nước, còn người ngoài nước thì hoài nghi thiện chí trong nước. Kết quả là dân tộc không có một sức mạnh thống nhất, và đó chính là điều khiến đất nước dễ bị lôi kéo, chi phối bởi ngoại bang, một bi kịch đã lặp đi lặp lại nhiều lần trong suốt 4 ngàn năm lịch sử.

Chỉ khi nào có một sự chuyển hóa tinh thần  từ “hóa hợp” sang “hòa hợp”, nghĩa là từ thỏa hiệp ích kỷ sang đồng cảm nhân bản, từ lợi ích đảng phái sang quyền lợi dân tộc, thì Việt Nam mới thực sự đứng lên làm chủ vận mệnh.

Hòa hợp không có nghĩa là quên đi hận thù bằng sự lãng quên, mà là vượt lên trên hận thù bằng sự đối diện và tha thứ. Hòa hợp không có nghĩa là xóa nhòa khác biệt, mà là thừa nhận và tôn trọng khác biệt để cùng nhau xây dựng một nền tảng chung.

Trong chiều sâu thẳm ấy, hòa hợp là con đường duy nhất để phục hồi tình tự dân tộc, sợi dây vô hình nhưng bền chặt nối kết 100 triệu người trong nước với hơn 5 triệu người ngoài nước. Nếu không, chúng ta chỉ dừng lại ở “hóa hợp”, một lớp sơn đẹp nhưng sẽ bong tróc ngay khi có thử thách lịch sử ập đến.

Vậy nên, câu hỏi lớn cho thế hệ hôm nay không phải là “có hòa hợp hay không”, mà là CSBV “có dám bước ra khỏi vùng an toàn của hóa hợp để thật sự hòa hợp vì tương lai dân tộc hay không?”. Hòa hợp không chỉ để hàn gắn quá khứ, mà còn để thế hệ trẻ không phải mang gánh nặng chia rẽ của cha ông. Do đó, cần phải xây dựng một nền giáo dục nhấn mạnh tình tự dân tộc và nhân bản, thay vì tuyên truyền một chiều theo “định hướng xã hội chủ nghĩa”.

Hòa hợp dân tộc, nếu làm thật sự và đúng nghĩa, thì luôn đứng về phía quê hương Việt Nam. Còn xử dụng “hòa hợp” như một mỹ từ, không gắn với hành động cụ thể, thì đó chỉ là đứng về phía quyền lực, không phải đứng về phía dân tộc.

Tóm lại, “Hòa hợp” đứng về phía dân tộcViệt Nam, còn “Hóa hợp” đứng về phía quyền lực cộng sản.

Chỉ khi CSBV dám chuyển từ “hóa hợp” sang “hòa hợp thật sự”, Việt Nam mới có thể tạo dựng một tình tự dân tộc đúng nghĩa, biến chia rẽ thành sức mạnh, và bước đi vững vàng trong thế kỷ XXI.

Mai Thanh Truyết

Con đường Việt Nam – 2026

 

 


No comments:

Post a Comment