Friday, March 13, 2026

 


Từ Iran đến Việt Nam: Trừng phạt

Hội nhập - Con đường phát triển – Phần II


 

Trong những năm gần đây, cuốn sách “Iran dưới các lệnh trừng phạt: Một xã hội chịu nhiều áp lực - L’Iran sous sanctions: Une société sous pression” của nhà nghiên cứu chiến lược người Pháp Joris Cuynet đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả quan tâm đến quan hệ quốc tế và chính sách phát triển. Cuốn sách phân tích tác động của hơn bốn thập niên trừng phạt kinh tế đối với Iran của Tây phương. Từ đó, một thực tế đáng suy nghĩ cho chúng ta là sự trừng phạt có thể làm suy yếu nền kinh tế, nhưng không nhất thiết làm thay đổi thể chế chính trị. Quan trọng hơn, người chịu hậu quả nặng nề nhất thường là xã hội dân sự và đời sống của người dân bình thường.


Câu chuyện của Iran gợi lên nhiều suy nghĩ cho những quốc gia từng trải qua tình trạng cô lập quốc tế. Việt Nam sau năm 1975, trong một chừng mực nào đó, cũng từng sống trong hoàn cảnh tương tự. So sánh hai trường hợp này không phải để đồng nhất lịch sử của hai quốc gia, mà để rút ra những bài học về con đường phát triển và những lựa chọn chiến lược của một đất nước.



Câu chuyện Iran và Việt Nam đặt ra một câu hỏi lớn cho thế giới:”Liệu cô lập và trừng phạt có phải là con đường tốt nhất để thúc đẩy cải cách chính trị?”

Hay ngược lại, sự giao thương, công cuộc trao đổi văn hóa, và việc hội nhập kinh tế mới là con đường dẫn đến sự thay đổi lâu dài?

1-    Iran dưới áp lực trừng phạt

Sau cuộc Cách mạng Iran - Iranian Revolution, Iran trở thành một trong những quốc gia bị trừng phạt nhiều nhất trên thế giới. Hoa Kỳ và sau đó là nhiều quốc gia Tây phương  áp đặt hàng loạt biện pháp kinh tế nhằm gây áp lực lên chính quyền Tehran, đặc biệt liên quan đến chương trình hạt nhân và vai trò của Iran tại Trung Đông.

Các biện pháp này bao gồm hạn chế xuất cảng dầu, phong tỏa tài sản tài chính, cấm vận thương mại và cô lập hệ thống ngân hàng. Kết quả là nền kinh tế Iran chịu nhiều biến động: lạm phát cao, đồng tiền mất giá, đầu tư nước ngoài giảm mạnh và đời sống người dân gặp nhiều khó khăn.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là hệ thống chính trị của Iran vẫn tồn tại và thích nghi. Nhà nước Iran phát triển một mô hình kinh tế tương đối tự lực, thúc đẩy sản xuất nội địa và xây dựng các mạng lưới thương mại thay thế. Một số ngành như công nghiệp quốc phòng và khoa học hạt nhân thậm chí còn đạt được những tiến bộ đáng kể.



Từ góc nhìn của tác giả Cuynet, sự trừng phạt đã tạo ra một xã hội “dưới áp lực”, nhưng không làm thay đổi căn bản cấu trúc quyền lực của nhà nước. Đây chính là nghịch lý của chính sách trừng phạt vì chính sách nầy có thể gây thiệt hại kinh tế, nhưng hiệu quả chính trị của nó lại rất hạn chế.

Lịch sử của nhiều quốc gia cho thấy, khi một quốc gia mở cửa ra thế giới, xã hội sẽ thường thay đổi nhanh hơn.

2-    Việt Nam sau 1975 - Một giai đoạn bị cô lập

Lịch sử Việt Nam sau năm 1975 cho thấy một hoàn cảnh có phần nào tương tự. Sau khi chiến tranh kết thúc, Việt Nam bước vào giai đoạn tái thiết trong điều kiện kinh tế kiệt quệ và bị cô lập với nhiều nền kinh tế Tây phương. Hoa Kỳ áp đặt cấm vận, hệ thống tài chính quốc tế đóng cửa, và đất nước phải dựa chánh yếu vào các mối liên quan với khối xã hội chủ nghĩa.

Hai kế hoạch ngũ niên vào giữa thập niên 1980 là thời kỳ đầy khó khăn cho Việt Nam với một nền kinh tế kế hoạch hóa què quặt vì áp dụng triệt để chuyên chính vô sản, kinh tế tập trung bộc lộ nhiều hạn chế. Từ đó phát sinh ra tệ trạng sản xuất thấp, thiếu lương thực, lạm phát cao và đời sống người dân gặp nhiều thiếu thốn. Trong hoàn cảnh đó, xã hội Việt Nam cũng trải qua một trạng thái “chịu áp lực” tương tự như mô tả của Cuynet về Iran.

Đọc cuốn sách về Iran, người Việt Nam dễ dàng nhận ra một sự tương đồng lịch sử. Sau năm 1975, Việt Nam cũng trải qua một giai đoạn bị cô lập và cấm vận quốc tế kéo dài gần 20 năm.

Đặc biệt từ từ giai đoạn 1975 – 1994, trong thời kỳ này, Hoa Kỳ áp đặt cấm vận kinh tế và Việt Nam bị cách ly trong hệ thống tài chính quốc tế thương mại với phương Tây, và gần như không còn tồn tại.

Hậu quả là trong những năm 1980, thể hiện một giai đoạn cực kỳ khó khăn cho Việt Nam qua việc thiếu lương thực, lạm phát cao, hệ thống tem phiếu với một nền kinh tế bao cấp què quặc.

Trong nhiều khía cạnh, xã hội Việt Nam trong giai đoạn nầy cũng giống như Iran, một xã hội sống dưới áp lực của sự cô lập quốc tế.

Và cũng giống Iran, các biện pháp cô lập quốc tế không làm thay đổi chế độ chính trị.

Ngược lại, trong nhiều giai đoạn nó còn làm tăng tinh thần chống ngoại bang và các thế lực quốc tế, và quan trọng nhứt là củng cố tính chính danh của nhà nước.

Điều này cho thấy một thực tế là các lệnh trừng phạt hiếm khi tạo ra thay đổi chính trị nhanh chóng.

Tuy nhiên, Việt Nam, ngay sau khi TT Clinton mở cánh cửa bang giao với Việt Nam năm 1995, ngay sau đó, Việt Nam đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt là cải cách kinh tế và mở cửa ra thế giới từ đầu năm 1986 qua chính sách “Đổi mới” một lần nữa qua chính sách Phát triển kinh tế xã hội chủ nghĩa (XHCN) theo định hướng kinh tế thị trường (KTTT). Chính mô hình này vận dụng cơ chế thị trường để phân bổ nguồn lực, cạnh tranh, nhưng đặt dưới sự quản lý của Nhà nước pháp quyền XHCN, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, công bằng và văn minh. 

Chính sách Đổi Mới “lần 2” đánh dấu sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang một mô hình kinh tế thị trường mang định hướng xã hội. Những cải cách này bao gồm trao quyền sản xuất cho nông dân, khuyến khích kinh tế tư nhân, thu hút đầu tư nước ngoài và từng bước hội nhập với hệ thống kinh tế toàn cầu.

Những thay đổi nầy đã tạo ra một chuyển biến sâu sắc. Từ một nền kinh tế thiếu lương thực, Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới. Tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nhiều thập niên đạt mức cao, hàng chục triệu người thoát khỏi nghèo đói và mức sống của xã hội được cải thiện đáng kể.

Quan trọng hơn, Việt Nam dần dần phá vỡ tình trạng cô lập quốc tế. Các mối liên lạc ngoại giao được mở rộng, thương mại phát triển nhanh và đất nước trở thành một thành viên tích cực của nhiều tổ chức kinh tế toàn cầu.

3-    Bài học từ hai con đường

So sánh Iran và Việt Nam cho chúng ta thấy một điểm chung của cả hai quốc gia Iran và Việt Nam đều phải đối diện với áp lực bên ngoài và những khó khăn nội tại. Tuy nhiên, con đường mà mỗi nước lựa chọn đã tạo ra những kết quả khác nhau.

Một, Iran nhấn mạnh vào sự tự lực và kháng cự trước áp lực quốc tế. Mô hình này giúp duy trì chủ quyền và khả năng tự chủ trong một số lĩnh vực, nhưng cũng khiến nền kinh tế chịu nhiều hạn chế.

Hai, Việt Nam, ngược lại, chọn con đường hội nhập và cải cách bằng cách mở cửa nền kinh tế và tham gia vào hệ thống thương mại toàn cầu. Từ đó, đất nước đã tạo ra những cơ hội phát triển mới.

Bài học quan trọng ở đây không phải là quốc gia nào “đúng” hay “sai”, mà là nhận thức rằng trong thời đại toàn cầu hóa, sự kết nối với thế giới thường mang lại nhiều cơ hội phát triển hơn là sự “tự/bị” cô lập.

4-    Những thách thức mới của Việt Nam

Dù đạt được nhiều thành tựu, Việt Nam vẫn đứng trước những thách thức lớn trong giai đoạn phát triển từ sau khi mở cửa năm 1986 như:

·         Bẫy thu nhập trung bình: Khi lợi thế lao động giá rẻ dần mất đi, nền kinh tế cần chuyển sang dựa nhiều hơn vào công nghệ và sáng tạo.

·         Cạnh tranh địa chính trị: Việt Nam nằm giữa các cường quốc lớn như Hoa Kỳ và Trung Cộng, đòi hỏi chiến lược ngoại giao và kinh tế cân bằng.

·         Khủng hoảng môi trường và tài nguyên: Tình trạng ô nhiễm, sự biến đổi khí hậu và sự suy thoái nguồn nước là thách thức lớn đối với Việt Nam. Các sự kiện trên theo thời gian, đã là chậm lại mức phát triển quốc gia nhưng không cân bằng với việc bảo vệ môi trường.

 


·         Quản trị và thể chế:

 Có cải cách hành chính và tăng hiệu quả quản trị là điều kiện quan trọng để thu hút đầu tư và phát huy sáng tạo xã hội. Nhưng việc cải cách diễn ra chậm do sức trì của những cán bộ bảo thủ và giáo điều khiến cho công cuộc phát triển quốc gia vướng nhiều trở ngại, khó bắt kịp đà tiến triển của thế giới. Từ đó, khiến cho “mức tuổi lao động” ngày càng “già” đi trước khi Việt Nam…bước vào bẩy thu nhập trung bình. ·         Sức mạnh xã hội dân sự: Trí thức, doanh nghiệp, tổ chức cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong phản biện và đóng góp sáng kiến cho phát triển cho đến nay, vẫn chưa được khai triển đúng mức vì những yếu tố vừa kể trên.

Nhưng, dù sao đi nữa, qua thời gian, Việt Nam lần lần có những hướng đi dù chậm chạp, và cũng đã vướng phải không ít thất bại trong kế hoạch phát triển, nhưng rồi cũng tăng tốc phát triển hàng năm từ 6 – 10% trong thập niên 2010.

5-    Kết luận



Cuốn sách L’Iran sous sanctions: Une société sous pression không chỉ là một nghiên cứu về Iran, mà là một lời nhắc nhở về một thực tế trong chính trị quốc tế:” Việc trừng phạt kinh tế là một vũ khí mạnh, nhưng không phải lúc nào cũng nhắm đúng mục tiêu.”

Đôi khi nó làm tổn thương xã hội nhiều hơn là làm thay đổi quyền lực.

Và khi nhìn lại lịch sử Việt Nam sau 1975, ta thấy một điều rõ ràng, con đường giúp một quốc gia thay đổi và phát triển bền vững không phải là cô lập, mà là hội nhập với thế giới.

Lịch sử cho thấy một chân lý bất di bất dịch là quyết định vận mệnh và tương lai một quốc gia không chỉ nằm ở hoàn cảnh quốc tế, mà ở khả năng thích nghi, cải cách và phát huy năng lực toàn xã hội của chính quốc gia đó.

Iran dưới áp lực trừng phạt và Việt Nam sau 1975 chứng minh rằng áp lực bên ngoài chỉ là một phép thử, mà chính quyết định đúng đắn của quốc gia mới định hình được tương lai. Việt Nam đang đứng trước thời kỳ lịch sử mới, khi công nghệ, trí tuệ nhân tạo, và chuyển đổi xanh tạo ra cơ hội chưa từng có.

Nhìn lại câu chuyện của Iran qua cuốn L’Iran sous sanctions: Une société sous pression của Joris Cuynet, và so sánh với kinh nghiệm lịch sử của Việt Nam sau năm 1975, ta thấy rõ một quy luật của lịch sử phát triển là số phận của một quốc gia không chỉ do hoàn cảnh quốc tế quyết định, mà chánh yếu là do khả năng thích nghi và cải cách của chính quốc gia đó.

Những thập niên sắp tới sẽ là một giai đoạn quyết định đối với Việt Nam. Chúng ta có thể hình dung ba kịch bản tương lai Việt Nam

·         Kịch bản thứ nhất là kịch bản tăng trưởng bền vững. Nếu Việt Nam tiếp tục cải cách thể chế, nâng cao chất lượng giáo dục, thúc đẩy khoa học công nghệ và bảo vệ môi trường, đất nước có khả năng vươn lên  và thoát khỏi ngưỡng cửa “thu nhập trung bình” vào giữa thế kỷ XXI. Trong trường hợp này, Việt Nam có thể trở thành một trung tâm sản xuất công nghệ, dịch vụ và đổi mới sáng tạo của khu vực Đông Nam Á.

·         Kịch bản thứ hai là kịch bản tăng trưởng chậm lại. Nếu cải cách thể chế và đổi mới khoa học, công nghệ diễn ra chậm, Việt Nam có thể rơi vào tình trạng “bẫy thu nhập trung bình”. Nền kinh tế vẫn tăng trưởng nhưng ở tốc độ thấp hơn, trong khi các quốc gia khác trong khu vực tiến nhanh hơn.

·         Kịch bản thứ ba là kịch bản bất ổn phát triển. Nếu các vấn đề môi trường, bất bình đẳng xã hội và cạnh tranh địa chính trị không được quản lý tốt, những yếu tố này có thể tạo ra những thách thức lớn đối với sự ổn định và phát triển lâu dài của đất nước.

Tuy nhiên, lịch sử Việt Nam đã nhiều lần chứng minh rằng dân tộc này có khả năng thích nghi mạnh mẽ trước những biến động của thời đại. Từ một đất nước bị tàn phá bởi chiến tranh, Việt Nam đã từng bước vươn lên thông qua những quyết định cải cách quan trọng như chính sách Đổi Mới.

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào một thời đại mới của công nghệ, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi xanh, cơ hội của Việt Nam vẫn còn rất lớn. Với một dân số trẻ, tinh thần học hỏi mạnh mẽ và vị trí địa chiến lược quan trọng trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Việt Nam có những điều kiện thuận lợi để tiếp tục phát triển.

Nhưng để biến tiềm năng thành hiện thực, đất nước cần tiếp tục đi theo con đường đã chứng minh hiệu quả: mở cửa, cải cách, phát huy trí tuệ của toàn xã hội và đặt lợi ích lâu dài của quốc gia lên trên mọi lợi ích cục bộ.

Nếu làm được điều đó, tương lai của Việt Nam trong vài thập niên tới có thể không chỉ là một quốc gia phát triển về kinh tế, mà còn là một xã hội bền vững, sáng tạo và có đóng góp tích cực cho hòa bình và tiến bộ của khu vực cũng như của thế giới.

Nếu biết kết hợp khả năng sáng tạo của con người với tầm nhìn chiến lược quốc gia, Việt Nam có thể trở thành một quốc gia phát triển mạnh mẽ, sáng tạo và bền vững. Những quyết định hôm nay chính là nền móng cho những tiên liệu cho tương lai, một tương lai mà Việt Nam không chỉ phát triển kinh tế mà còn trở thành hình mẫu về trí tuệ, sáng tạo và ổn định trong khu vực Đông Nam Á.

Tóm lại, cuốn sách L’Iran sous sanctions: Une société sous pression còn nhắc nhở thế giới rằng: “cô lập và trừng phạt có thể tạo áp lực, nhưng không phải lúc nào cũng tạo ra thay đổi tích cực cho xã hội.”

Mai Thanh Truyết

Houston – Tháng 3-2026



 

No comments:

Post a Comment